Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bán dẫn 2П303А |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
2 |
Bán dẫn 2Т118А |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
3 |
Bán dẫn 2Т203Г |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
4 |
Bán dẫn 2Т208И |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
5 |
Bán dẫn 2Т3117А |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
6 |
Bán dẫn 2Т312В |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
7 |
Bán dẫn 2Т313Б |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
8 |
Bán dẫn 2Т316Д |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
9 |
Bán dẫn 2Т326А |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
10 |
Bán dẫn 2Т363Б |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
11 |
Bán dẫn 2Т368А |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
12 |
Bán dẫn 2Т504А |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
13 |
Bán dẫn 2Т506Б |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
14 |
Bán dẫn 2Т602Б |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
15 |
Bán dẫn 2Т632А |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
16 |
Bán dẫn 2Т708А |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
17 |
Bán dẫn 2Т709А |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
18 |
Bán dẫn 2Т709А2 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
19 |
Bán dẫn 2Т716А |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
20 |
Bán dẫn 2Т716А1 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
21 |
Bán dẫn 2Т818А |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
22 |
Bán dẫn 2Т827А |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
23 |
Bán dẫn 2Т830Б |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
24 |
Bán dẫn 2Т830Г |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
25 |
Bán dẫn 2Т836Б |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
26 |
Bán dẫn 2Т903Б |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
27 |
Bán dẫn 2Т921А |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
28 |
Bán dẫn 2Т968А |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
29 |
Bán dẫn 2У101Б |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
30 |
Bán dẫn 2У101И |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
31 |
Bán dẫn 3Л341А |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
32 |
Bán dẫn IRF640 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
33 |
Bán dẫn МRF275G |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
34 |
Biến thế ТН1-115-400B |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
35 |
Biến thế ТР114-115-400В |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
36 |
Cuộn chặn Д13-18В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
37 |
Cuộn chặn Д13-20В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
38 |
Cuộn chặn Д13-2В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
39 |
Cuộn chặn Д13-4В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
40 |
Cuộn dây cao tần ДМ-0,1-500В
(ГИО.477.005ТУ) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
41 |
Đầu cắm РПКM4-67/67Ш1-В |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
42 |
Đèn led 3Л341Б |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
43 |
Đèn led 3Л341Г |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
44 |
Đèn phát ГИ-41-1 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
45 |
Đi ốt 2Д212А |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
46 |
Đi ốt 2Д2997А |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
47 |
Đi ốt 2Д510А |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
48 |
Đi ốt 2Д640 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
49 |
Đi ốt 2Д906А |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |
|
50 |
Đi ốt 2Д908А |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, Sân bay Đà Nẵng, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng |
10 |
90 |