Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của HSMT
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5400227815 | 5400227815 | Công ty cổ phần Lê Bảo |
1.515.000.000 VND | 0 | 1.515.000.000 VND | 5 tháng | 5 tháng |
1 |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng ViệtBộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng: 8 GB (SSD)/ 320 GB (HDD)Tốc độ copy, in: 40 tờ A4 /phút. Thời gian khởi động: 17 giâyĐộ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi. Tối đa 4.800 x 1.200 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi;Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7110: Quét một lần 2 mặtBộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): 180 trang/phút; Một mặt: 100 trang/phút.Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSDTuổi thọ trống: Trên 300.00 bản in; Hộp mực TK6329: 35.000 bản độ che phủ 6% |
Trung Quốc
|
86.000.000 |
|
2 |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng ViệtBộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng: 8 GB (SSD)/ 320 GB (HDD)Tốc độ copy, in: 40 tờ A4 /phút. Thời gian khởi động: 17 giâyĐộ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi. Tối đa 4.800 x 1.200 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi;Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7110: Quét một lần 2 mặtBộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): 180 trang/phút; Một mặt: 100 trang/phút.Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSDTuổi thọ trống: Trên 300.00 bản in; Hộp mực TK6329: 35.000 bản độ che phủ 6% |
Trung Quốc
|
86.000.000 |
|
3 |
Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2535W
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
85.000.000 |
|
4 |
Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2535W
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
85.000.000 |
|
5 |
Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2535W
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
85.000.000 |
|
6 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
7 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
8 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
9 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
10 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
11 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
12 |
Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2530
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
71.000.000 |
|
13 |
Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2525W
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 25 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
50.000.000 |
|
14 |
Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương |
Máy photocopy CANON IR2525W
|
4 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 25 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản |
Thái Lan
|
50.000.000 |
|
15 |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5% |
Trung Quốc
|
51.000.000 |
|
16 |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5% |
Trung Quốc
|
51.000.000 |
|
17 |
Máy photocopyKyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương |
Máy photocopyKyocera TASKalfa 3011i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5% |
Trung Quốc
|
51.000.000 |
|
18 |
Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương |
Kyocera TASKalfa 3011i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5% |
Trung Quốc
|
51.000.000 |
|
19 |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 35 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5% |
Trung Quốc
|
68.500.000 |
|
20 |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương |
Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i
|
1 |
Bộ |
Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 35 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5% |
Trung Quốc
|
68.500.000 |