Thông báo mời thầu

Mua sắm máy photocopy

Tìm thấy: 09:47 27/07/2018
Trạng thái gói thầu
Đăng lần đầu
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm tập trung tài sản năm 2018
Gói thầu
Mua sắm máy photocopy
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm tập trung tài sản năm 2018
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Dự toán chi ngân sách đã giao năm 2018 và nguồn thu của đơn vị mua sắm tập trung
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi- Không sơ tuyển - Chỉ chọn nhà thầu trong nước
Địa điểm thực hiện gói thầu
Thời điểm đóng thầu
08:30 07/08/2018
Lĩnh vực AI phân loại

Tham dự thầu

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
09:41 27/07/2018
đến
08:30 07/08/2018
Chi phí nộp E-HSDT
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Mở thầu vào
08:30 07/08/2018
Mở thầu tại
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
20.000.000 VND
Bằng chữ
Hai mươi triệu đồng chẵn

Hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị tư vấn Vai trò Địa chỉ
1 Công ty Cổ phần định giá và dịch vụ tài chính Việt Nam Tư vấn thẩm định giá
2 Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hòa Bình Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT 110 An Dương Vương, phường Phương Lâm, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
3 Tổ mua sắm tập trung - Sở Tài chính tỉnh Hòa Bình Đơn vị thẩm định E-HSMT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu

Chi tiết hồ sơ mời thầu

PHẠM VI CUNG CẤP

       Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng ViệtBộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng: 8 GB (SSD)/ 320 GB (HDD)Tốc độ copy, in: 40 tờ A4 /phút. Thời gian khởi động: 17 giâyĐộ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi. Tối đa 4.800 x 1.200 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi;Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7110: Quét một lần 2 mặtBộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): 180 trang/phút; Một mặt: 100 trang/phút.Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSDTuổi thọ trống: Trên 300.00 bản in; Hộp mực TK6329: 35.000 bản độ che phủ 6%
2 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng ViệtBộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng: 8 GB (SSD)/ 320 GB (HDD)Tốc độ copy, in: 40 tờ A4 /phút. Thời gian khởi động: 17 giâyĐộ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi. Tối đa 4.800 x 1.200 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi;Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7110: Quét một lần 2 mặtBộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): 180 trang/phút; Một mặt: 100 trang/phút.Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSDTuổi thọ trống: Trên 300.00 bản in; Hộp mực TK6329: 35.000 bản độ che phủ 6%
3 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
4 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
5 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
6 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
7 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
8 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
9 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
10 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
11 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
12 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
13 Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 25 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
14 Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương 4 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 25 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
15 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
16 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
17 Máy photocopyKyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
18 Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
19 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 35 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
20 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương 1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 35 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%

BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Thời gian thực hiện hợp đồng 5 Tháng

       Trường hợp cần bảng tiến độ thực hiện chi tiết cho từng loại hàng hóa thì Bên mời thầu lập thành biểu dướiđây, trong đó nêu rõ tên hàng hóa với số lượng yêu cầu, địa điểm và tiến độ cung cấp cụ thể. Hàng hóa có thể được yêu cầu cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau tùy theo yêu cầu của gói thầu.

STT Danh mục hàng hóa Khối lượng mời thầu Đơn vị Địa điểm cung cấp Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu
1 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương 1 Bộ Sở Kế hoạch 5 tháng
2 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương 1 Bộ Công an tỉnh 5 tháng
3 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương 1 Bộ Văn phòng Ban tổ chức Tỉnh ủy 5 tháng
4 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương 1 Bộ Trung tâm quan trắc môi trường 5 tháng
5 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương 1 Bộ Sở tài chính 5 tháng
6 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Văn phòng HĐND & UBND Thành phố Hòa Bình 5 tháng
7 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Thanh tra Thành phố Hòa Bình 5 tháng
8 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Ban dân tộc 5 tháng
9 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Trung tâm y tế huyện Lạc Thủy 5 tháng
10 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Trung tâm y tế huyện Cao Phong 5 tháng
11 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Trung tâm y tế huyện Tân Lạc 5 tháng
12 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương 1 Bộ Trung tâm y tế huyện Lạc Sơn 5 tháng
13 Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương 1 Bộ UBND xã Mỹ Hòa huyện Tân Lạc 5 tháng
14 Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương 4 Bộ Văn phòng đăng ký đất đai 5 tháng
15 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ UBND xã Yên Mông thành phố Hòa Bình 5 tháng
16 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ UBND xã Đông Bắc huyện Kim Bôi 5 tháng
17 Máy photocopyKyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ UBND xã Hùng Tiến huyện Kim Bôi 5 tháng
18 Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương 1 Bộ UBND xã Long Sơn huyện Lương Sơn 5 tháng
19 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương 1 Bộ Phòng văn hóa thông tin huyện Kỳ Sơn 5 tháng
20 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương 1 Bộ Trung tâm văn hóa thể thao huyện Kỳ Sơn 5 tháng

YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STT Vị trí công việc Số lượng Trình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chủ trì dự án: 01 người Tốt nghiệp đại học chuyên ngành có liên quan đến điện tử. (Kèm theo bản sao văn bằng có chứng thực dấu đỏ) 5 3
2 Phụ trách cung ứng: 01 người Có chứng nhận đào tạo kỹ thuật về chủng loại máy photocopy chào thầu do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối ủy quyền cấp (Kèm tài liệu chứng minh) 3 2
3 Đội trưởng: 01 người Có chứng nhận đào tạo kỹ thuật về chủng loại máy photocopy chào thầu do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối ủy quyền cấp(Kèm tài liệu chứng minh) 3 2

Danh sách hàng hóa:

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hoá Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Ghi chú
1 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng ViệtBộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng: 8 GB (SSD)/ 320 GB (HDD)Tốc độ copy, in: 40 tờ A4 /phút. Thời gian khởi động: 17 giâyĐộ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi. Tối đa 4.800 x 1.200 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi;Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7110: Quét một lần 2 mặtBộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): 180 trang/phút; Một mặt: 100 trang/phút.Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSDTuổi thọ trống: Trên 300.00 bản in; Hộp mực TK6329: 35.000 bản độ che phủ 6%
2 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 4002i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng ViệtBộ nhớ: 4 GB; Ổ cứng: 8 GB (SSD)/ 320 GB (HDD)Tốc độ copy, in: 40 tờ A4 /phút. Thời gian khởi động: 17 giâyĐộ phân giải in: 1.200 x 1.200 dpi. Tối đa 4.800 x 1.200 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi;Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7110: Quét một lần 2 mặtBộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): 180 trang/phút; Một mặt: 100 trang/phút.Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSDTuổi thọ trống: Trên 300.00 bản in; Hộp mực TK6329: 35.000 bản độ che phủ 6%
3 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
4 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
5 Máy photocopy CANON IR2535W hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 35 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
6 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
7 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
8 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
9 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
10 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
11 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
12 Máy photocopy CANON IR2530 hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 30 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động DADF – AB1Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 1 khay tự động x 550 tờ + 1 khay 250 tờ, khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
13 Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 25 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
14 Máy photocopy CANON IR2525W hoặc tương đương
4 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màuMàn hình cảm ứng - hỗ trợ Tiếng ViệtTốc độ copy, in: 25 trang A4 /phút.Độ phân giải in / copy: 1200 x 1200 dpi / 600 x 600 dpi; Độ phân giải Scan: 600 dpiKhổ giấy lớn nhất: A3.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, tối đa 512 MBTỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử DADF – AA1.Bộ tự động nạp và đảo bản gốc tự động.Bộ tự động đảo bản sao.Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 550tờ) + khay tay 100 tờ. Sao chụp liên tục : 999 bản
15 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
16 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
17 Máy photocopyKyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
18 Kyocera TASKalfa 3011i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 30 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
19 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 35 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%
20 Máy photocopy Kyocera TASKalfa 3511i hoặc tương đương
1 Bộ Tính năng: Copy, in mạng, scan màu mạngMàn hình cảm ứng LCD màu 9 inch, hiển thị tiếng Việt, điều chỉnh được độ nghiêng.Bộ nhớ: Ram 2 GB; Ổ cứng: 32 GB (SSD)Tốc độ copy, in: 35 tờ A4 /phút.Độ phân giải in: 600 x 600 dpi; Độ phân giải scan: 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200x 400 dpi; Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.Khổ giấy lớn nhất: A3.Tỷ lệ thu/phóng: 25 % – 400%.Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử.Bộ tự động nạp bản gốc DP7100Bộ tự động đảo bản sao (Duplex).Trữ lượng giấy: 2 khay tự động x 500 tờ + 1 khay tay 150 tờTính năng in: In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, in email, in WSD, in bảo mật qua SSL, sao chụp nhanh, in bộ mẫu, in riêng tư, chức năng quản lý tác vụ lưu trữ, airprint.Tính năng quét: Tốc độ quét 2 mặt (khổ A4, độ phân giải 300 dpi): lên đến 180 trang/phút;Quét tới email, quét tới FTP hoặc FTP qua SSL, quét tới SMB, quét vào USB, TWAIN, WSD; Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)Tuổi thọ trống: Trên 300.000 bản in; Hộp mực TK-7219: 32.000 bản in A4, độ phủ mực 5%

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm máy photocopy". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm máy photocopy" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 101

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây