Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312070348 |
CÔNG TY TNHH ĐAN NGUYỄN |
2.498.780.910 VND | 0 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302748313 | CÔNG TY CỔ PHẦN DSD | HSDT không hợp lệ | |
| 2 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn làm việc Giám đốc, 2 Phó GĐ (BGD) |
3 | Cái | Việt nam | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn phụ Giám đốc, 2 Phó GĐ (BPGD) |
3 | Cái | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ di động Giám đốc, 2 Phó GĐ (TDD) |
3 | Cái | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ghế xoay Giám đốc, 2 Phó GĐ (GGD) |
3 | Cái | Việt nam | 12.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ hồ sơ cao Giám đốc, 2 Phó GĐ (THS 01) |
6 | Cái | Việt nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ghế sofa dài 3 chổ Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (G sofa 1) |
4 | Cái | Việt nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế sofa đơn 1 chổ Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (G sofa 2) |
8 | Cái | Việt nam | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn trà sofa Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (B tra) |
4 | Cái | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ bàn trưởng/phó phòng (BTP) |
4 | Bộ | Việt nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ bàn trưởng/phó Đội (BDT) |
1 | Bộ | Việt nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế trưởng/phó phòng (GTP) |
5 | Cái | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn nhân viên (có vách ngăn) |
24 | Bộ | Việt nam | 9.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn trực ban vận hành 2 người (BTBVH) |
2 | Bộ | Việt nam | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế nhân viên (G1) |
28 | Cái | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ hồ sơ cao (THS- 02) |
21 | Cái | Việt nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế tiếp khách hàng (GHH) |
76 | Cái | Việt nam | 1.404.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn họp nội bộ (BHNB) |
4 | Cái | Việt nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn họp 13 người (BPHN) |
1 | Cái | Việt nam | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cụm bàn họp 17 người (Cụm 4 bàn D4800xR1500xC750) |
4 | Cái | Việt nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Loa Domus DK 612S |
2 | Đôi | Trung Quốc | 26.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Micro không dây BCE Vip 6000 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cục đẩy công suất BIK VM 840A |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 17.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vang số BIK BPR-5600 |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn mixer Alto Live 802 (8 kênh/2bus) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây Loa đen cao cấp |
200 | m | Việt nam | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đèn sân khấu |
6 | cái | Trung Quốc | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mixer đèn |
1 | cái | Trung Quốc | 29.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ rèm 1 (900x180) mm |
30 | Bộ | Việt nam | 1.241.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ rèm 2 (4200x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 4.878.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ rèm 3 (4600x3200) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 5.343.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ rèm 4 (1600x3200) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 1.858.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ rèm 5 (4900x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 5.691.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ rèm 6 (5100x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 5.924.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ rèm 7 (1600x2900) mm |
3 | Bộ | Việt nam | 1.684.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ rèm 8 (4300x2900) mm |
3 | Bộ | Việt nam | 4.526.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ rèm 9 (6700x2900) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 7.053.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ rèm 10 (5800x2900) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 6.105.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ rèm 11 (1100x2900) mm |
3 | Bộ | Việt nam | 1.052.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ rèm 12 (12600x2900) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 13.264.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ rèm 13 (1600x3450) mm |
3 | Bộ | Việt nam | 2.003.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ rèm 14 (5900x3450) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 7.388.865 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ rèm 15 (3700x3450) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 4.633.695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ rèm 16 (3400x3450) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 4.257.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ rèm 17 (3000x3450) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 3.757.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ rèm 18 (5100x3450) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 6.386.985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ rèm 19 (5200x3450) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 6.512.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bàn làm việc Giám đốc, 2 Phó GĐ (BGD) |
3 | Cái | Việt nam | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bàn phụ Giám đốc, 2 Phó GĐ (BPGD) |
3 | Cái | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tủ di động Giám đốc, 2 Phó GĐ (TDD) |
3 | Cái | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghế xoay Giám đốc, 2 Phó GĐ (GGD) |
3 | Cái | Việt nam | 12.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ hồ sơ cao Giám đốc, 2 Phó GĐ (THS-01) |
6 | Cái | Việt nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ghế sofa dài 3 chổ Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (G sofa 1) |
4 | Cái | Việt nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế sofa đơn 1 chổ Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (G sofa 1) |
8 | Cái | Việt nam | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bàn trà sofa Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (B tra) |
4 | Cái | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ bàn trưởng/phó phòng (BTP) |
4 | Bộ | Việt nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ bàn trưởng/phó Đội (BDT) |
2 | Bộ | Việt nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ghế trưởng/phó phòng/Đội (GTP) |
6 | Cái | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn nhân viên (Có vách ngăn) |
20 | Bộ | Việt nam | 9.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bàn trực ban vận hành 2 người (BTBVH) |
2 | Bộ | Việt nam | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ghế nhân viên (GNV) |
24 | Cái | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ hồ sơ cao (THS-02) |
20 | Cái | Việt nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế tiếp khách hàng (GHH) |
76 | Cái | Việt nam | 1.404.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bàn họp nội bộ (BHNB) |
4 | Cái | Việt nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bàn họp 13 người (BPHN) |
1 | Cái | Việt nam | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cụm bàn họp 17 người (Cụm 4 bàn D4800xR1500xC750) |
4 | Cái | Việt nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Loa Domus DK 612S |
2 | Đôi | Trung Quốc | 26.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Micro không dây BCE Vip 6000 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cục đẩy công suất BIK VM 840A |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 17.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vang số BIK BPR-5600 |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bàn mixer Alto Live 802 (8 kênh/2bus) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dây Loa đen cao cấp |
200 | m | Việt nam | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đèn sân khấu |
6 | cái | Trung Quốc | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mixer đèn |
1 | cái | Trung Quốc | 29.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ rèm 1 (900x180) mm |
30 | Bộ | Việt nam | 588.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ rèm 2 (5600x3200) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 6.504.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ rèm 3 (4050x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 4.704.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ rèm 4 (5450x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 6.330.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ rèm 5 (4000x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 4.646.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ rèm 6 (1900x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 2.207.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ rèm 7 (1100x3200) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 1.277.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ rèm 8 (5600x3000) mm |
5 | Bộ | Việt nam | 6.098.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ rèm 9 (1200x3000) mm |
9 | Bộ | Việt nam | 1.306.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ rèm 10 (5800x3000) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 6.316.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ rèm 11 (3500x3000) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 3.811.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ rèm 12 (2100x3000) mm |
3 | Bộ | Việt nam | 2.286.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ rèm 13 (2000x3000) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 2.178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ rèm 14 (8000x3000) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 8.172.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ rèm 15 (5700x3000) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 6.207.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ rèm 16 (1900x3000) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 2.069.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ rèm 17 (5600x3100) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 6.301.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ rèm 18 (5400x3100) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 6.076.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ rèm 19 (5200x3100) mm |
1 | Bộ | Việt nam | 5.851.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ rèm 20 (3000x3100) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 3.375.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ rèm 21 (1600x3100) mm |
4 | Bộ | Việt nam | 1.800.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ rèm 22 (4000x3100) mm |
2 | Bộ | Việt nam | 4.501.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |