Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn làm việc Giám đốc, 2 Phó GĐ (BGD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
2 |
Bàn phụ Giám đốc, 2 Phó GĐ (BPGD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
3 |
Tủ di động Giám đốc, 2 Phó GĐ (TDD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
4 |
Ghế xoay Giám đốc, 2 Phó GĐ (GGD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
5 |
Tủ hồ sơ cao Giám đốc, 2 Phó GĐ (THS 01) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
6 |
Ghế sofa dài 3 chổ Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (G sofa 1) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
7 |
Ghế sofa đơn 1 chổ Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (G sofa 2) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
8 |
Bàn trà sofa Giám đốc/ 2 Phó GĐ/ Phòng tiếp khách (B tra) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
9 |
Bộ bàn trưởng/phó phòng (BTP) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
10 |
Bộ bàn trưởng/phó Đội (BDT) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
11 |
Ghế trưởng/phó phòng (GTP) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
12 |
Bàn nhân viên (có vách ngăn) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
13 |
Bàn trực ban vận hành 2 người (BTBVH) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
14 |
Ghế nhân viên (G1) |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
15 |
Tủ hồ sơ cao (THS- 02) |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
16 |
Ghế tiếp khách hàng (GHH) |
76 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
17 |
Bàn họp nội bộ (BHNB) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
18 |
Bàn họp 13 người (BPHN) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
19 |
Cụm bàn họp 17 người (Cụm 4 bàn D4800xR1500xC750) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
20 |
Loa Domus DK 612S |
2 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
21 |
Micro không dây BCE Vip 6000 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
22 |
Cục đẩy công suất BIK VM 840A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
23 |
Vang số BIK BPR-5600 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
24 |
Bàn mixer Alto Live 802 (8 kênh/2bus) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
25 |
Dây Loa đen cao cấp |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
26 |
Đèn sân khấu |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
27 |
Mixer đèn |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
28 |
Bộ rèm 1 (900x180) mm |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
29 |
Bộ rèm 2 (4200x3200) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
30 |
Bộ rèm 3 (4600x3200) mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
31 |
Bộ rèm 4 (1600x3200) mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
32 |
Bộ rèm 5 (4900x3200) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
33 |
Bộ rèm 6 (5100x3200) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
34 |
Bộ rèm 7 (1600x2900) mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
35 |
Bộ rèm 8 (4300x2900) mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
36 |
Bộ rèm 9 (6700x2900) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
37 |
Bộ rèm 10 (5800x2900) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
38 |
Bộ rèm 11 (1100x2900) mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
39 |
Bộ rèm 12 (12600x2900) mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
40 |
Bộ rèm 13 (1600x3450) mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
41 |
Bộ rèm 14 (5900x3450) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
42 |
Bộ rèm 15 (3700x3450) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
43 |
Bộ rèm 16 (3400x3450) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
44 |
Bộ rèm 17 (3000x3450) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
45 |
Bộ rèm 18 (5100x3450) mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
46 |
Bộ rèm 19 (5200x3450) mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ngã Sáu, Châu Thành, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
47 |
Bàn làm việc Giám đốc, 2 Phó GĐ (BGD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Vị Thắng, Vị Thủy, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
48 |
Bàn phụ Giám đốc, 2 Phó GĐ (BPGD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Vị Thắng, Vị Thủy, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
49 |
Tủ di động Giám đốc, 2 Phó GĐ (TDD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Vị Thắng, Vị Thủy, Hậu Giang |
30 |
45 |
|
50 |
Ghế xoay Giám đốc, 2 Phó GĐ (GGD) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Vị Thắng, Vị Thủy, Hậu Giang |
30 |
45 |