Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304925039 |
CÔNG TY TNHH SƠN THẾ HỆ MỚI |
527.385.600 VND | 527.385.600 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600999484 | CÔNG TY TNHH NOROO – NANPAO PAINTS & COATINGS (VIỆT NAM) | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật do các sản phẩm nhà thầu đề xuất không có tài liệu chứng minh các thông số kỹ thuật phù hợp... |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn chống rỉ biến
tính Ral1103 |
850 | Lít | VIỆT NAM | 72.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơn ghi sáng biến
tính Ral7038 |
850 | Lít | VIỆT NAM | 77.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơn vàng kem biến
tính Ral1015 |
450 | Lít | VIỆT NAM | 84.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sơn đỏ nâu biến
tính Ral3009 |
400 | Lít | VIỆT NAM | 77.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sơn xanh đậm biến
tính Ral6029 |
770 | Lít | VIỆT NAM | 84.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sơn đỏ biến
tính Ral3020 |
90 | Lít | VIỆT NAM | 92.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơn trắng biến
tính Ral9003 |
850 | Lít | VIỆT NAM | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn đen biến
tính Ral9004 |
300 | Lít | VIỆT NAM | 72.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn xanh dương biến
tính Ral3452 |
75 | Lít | VIỆT NAM | 84.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sơn xanh hòa bình biến
tính Ral3455 |
80 | Lít | VIỆT NAM | 82.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sơn vàng cam biến
tính Ral3253 |
80 | Lít | VIỆT NAM | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sơn phủ màu nhũ bạc |
50 | Lít | VIỆT NAM | 82.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sơn chống rỉ
một thành phần xám (X.602)
Alkyd primergrey |
60 | Lít | VIỆT NAM | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sơn pilot II đỏ nâu
Jotun Ral3009 |
100 | Lít | VIỆT NAM | 250.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sơn pilot II màu xám
Jotun Ral7038 |
60 | Lít | VIỆT NAM | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sơn pilot II nâu đỏ
Jotun Ral3007 |
100 | Lít | VIỆT NAM | 176.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sơn poiner top coat II trắng
Jotun Ral9003 |
400 | Lít | VIỆT NAM | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sơn pilot II đen
Jotun Ral9004 |
70 | Lít | VIỆT NAM | 146.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung môi pha sơn
Thinner |
50 | Lít | VIỆT NAM | 57.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |