Mua sắm thiết bị

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
418
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua sắm thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.076.104.073 VND
Giá dự toán
5.076.104.073 VND
Hoàn thành
14:49 14/09/2022
Tỷ lệ giảm giá (%)
-
Thời gian thực hiện hợp đồng
105 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0101192844 0101192844

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ

5.070.060.000 VND 5.070.060.000 VND 105 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thiết bị đa năng để kiểm định máy X-quang với máy tính xách tay để kết nối bộ kiểm X-quang
Piranha Multi 657
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
RTI/ Thụy Điển
505.656.000
Kiểm định máy X-quang
2
Chuẩn kiểm định phương tiện đo điện tim
EECV-01
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
192.132.000
Kiểm định phương tiện đo điện tim
3
Bộ Phantom chuẩn kiểm định chất lượng hình ảnh máy chụp CT- Scanner kèm phụ kiện
Pro-CT MK II (Item number: 04-410)
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Pro-Project/ Ba Lan
196.776.000
Kiểm định chất lượng hình ảnh máy chụp CT
4
Bộ thiết bị kiểm tra, hiệu chuẩn máy siêu âm dùng trong y tế
Pro-US MTF (Item number: 11-101)
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Pro-Project/ Ba Lan
153.252.000
Kiểm định các máy siêu âm
5
Thiết bị đo kiểm xạ (nguồn phóng xạ) Máy đo liều phóng xạ (alpha, beta, gamma và tia X)
AT1121
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Atomtex/ Belarus
144.936.000
Đo kiểm xạ an toàn
6
Chuẩn kiểm định phương tiện đo điện não
EEEV-01
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
192.240.000
Kiểm định phương tiện đo điện não
7
Bộ thiết bị thấu kính chuẩn kiểm định phương tiện đo tiêu cự kính mắt
FC16
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
IODA/ Italy
205.632.000
Kiểm định phương tiện đo tiêu cự kính mắt
8
Bộ thiết bị kiểm định nhiệt ẩm kế không khí (Tủ chuẩn nhiệt ẩm kế)
DewMaster; TKG-150
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Edgetech Instruments Inc./ Mỹ và Wewon Environmental Chambers Co., Ltd/ Trung Quốc
1.044.576.000
Kiểm định phương tiện đo nhiệt độ, độ ẩm không khí (ẩm kế, nhiệt kế....)
9
Bàn kiểm công tơ điện 3 pha 24 vị trí (chuẩn kiểm định công tơ 3 pha, 1pha nhiều biểu giá)
KP-S3000-24
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Haiyan Kaipu Electronic Technology Co., Ltd/ Trung Quốc
745.524.000
Kiểm định, hiệu chuẩn công tơ điện 1 pha và 3 pha cảm ứng, điện tử Kiểm định tự động công tơ 1 pha, 3 pha nhiều biểu giá.
10
Thiết bị thử độ bền cách điện (thiết bị thử cao áp)
GD2673
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
HV Hipot Electric Co., Ltd/ Trung Quốc
47.196.000
Thiêt bị phụ trợ phục vụ kiểm định, hiệu chuẩn công tơ điện
11
Đồng hồ vạn năng
UT89XD
1
Bộ
Chương 5Yêu cầu về kỹ thuật
UNI-TREND/ Trung Quốc
2.700.000
Kiểm định công tơ điện
12
Bộ thiết bị kiểm định hiệu chuẩn phương tiện đo thử độ bền kéo nén
MP10Plus (Code: EMP10F); CC2S8210TC25; CLS 100t (Code: CCLS100T); CLS 300t (Code: CCLS300T)
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
AEP transducers/ Italy
395.820.000
Kiểm định, hiệu chuẩn máy gia lực
13
Bộ quả cân chuẩn E2 (1g-1000g)
158827; 158487
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Mettler Toledo/ Thụy Sỹ
70.848.000
Kiểm định cân kỹ thuật
14
Bộ quả chuẩn F1 (1kg - 20 kg)
30406403; 30406404; 30406405; 30406406; 30406407
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Mettler Toledo/ Thụy Sỹ
98.496.000
Kiểm định cân phân tích
15
Cân Điện tử dải đo từ 0 đến 300 kg (Độ đọc theo OIML: 50g, Độ đọc theo nhà sản xuất: 5g)
ICS465s; PBD655-CC300
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Mettler Toledo/ Trung Quốc
70.848.000
Kiểm tra hàng đóng gói sẵn tại hiện trường
16
Bộ thiết bị kiểm định, hiệu chuẩn nồng độ cồn trong hơi thở
Chi tiết như trong Bảng chào kỹ thuật
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Calgaz/ Mỹ
236.088.000
Kiểm định, hiệu chuẩn
17
Bộ kiểm định các máy X-Quang răng
Pro-Dent CT MINI (Item number: 01-303)
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Pro-Project/ Ba Lan
180.684.000
Kiểm định, hiệu chuẩn
18
Bộ kiểm định các máy X-Quang vú
Chi tiết như trong Bảng chào kỹ thuật
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Pro-Project/ Ba Lan
181.224.000
Kiểm định, hiệu chuẩn
19
Bộ thiết bị chuẩn kiểm định nhiệt kế y học điện tử và hồng ngoại đo tai, nhiệt kế y học thủy tinh - thủy ngân
BRTS-2015
1
Bộ
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật
Bueno Biotech/ Trung Quốc
405.432.000
Thiết kế làm chuẩn chính với ứng dụng kiểm định : Nhiệt kế y học thủy tinh-thủy ngân cặp nách có cơ cấu cực đại theo ĐLVN 21 Nhiệt kế y học điện tử hiện số có cơ cấu cực đại theo qui trình ĐLVN 23 Nhiệt kế y học bức xạ hồng ngoại đo nhiệt độ tai cơ thể người theo qui trình ĐLVN 213
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây