Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101192844 | 0101192844 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
5.070.060.000 VND | 5.070.060.000 VND | 105 ngày |
1 |
Thiết bị đa năng để kiểm định máy X-quang với máy tính xách tay để kết nối bộ kiểm X-quang |
Piranha Multi 657
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
RTI/ Thụy Điển
|
505,656,000 |
Kiểm định máy X-quang |
2 |
Chuẩn kiểm định phương tiện đo điện tim |
EECV-01
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
192,132,000 |
Kiểm định phương tiện đo điện tim |
3 |
Bộ Phantom chuẩn kiểm định chất lượng hình ảnh máy chụp CT- Scanner kèm phụ kiện |
Pro-CT MK II (Item number: 04-410)
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Pro-Project/ Ba Lan
|
196,776,000 |
Kiểm định chất lượng hình ảnh máy chụp CT |
4 |
Bộ thiết bị kiểm tra, hiệu chuẩn máy siêu âm dùng trong y tế |
Pro-US MTF (Item number: 11-101)
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Pro-Project/ Ba Lan
|
153,252,000 |
Kiểm định các máy siêu âm |
5 |
Thiết bị đo kiểm xạ (nguồn phóng xạ) Máy đo liều phóng xạ (alpha, beta, gamma và tia X) |
AT1121
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Atomtex/ Belarus
|
144,936,000 |
Đo kiểm xạ an toàn |
6 |
Chuẩn kiểm định phương tiện đo điện não |
EEEV-01
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
192,240,000 |
Kiểm định phương tiện đo điện não |
7 |
Bộ thiết bị thấu kính chuẩn kiểm định phương tiện đo tiêu cự kính mắt |
FC16
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
IODA/ Italy
|
205,632,000 |
Kiểm định phương tiện đo tiêu cự kính mắt |
8 |
Bộ thiết bị kiểm định nhiệt ẩm kế không khí (Tủ chuẩn nhiệt ẩm kế) |
DewMaster; TKG-150
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Edgetech Instruments Inc./ Mỹ và Wewon Environmental Chambers Co., Ltd/ Trung Quốc
|
1,044,576,000 |
Kiểm định phương tiện đo nhiệt độ, độ ẩm không khí (ẩm kế, nhiệt kế....) |
9 |
Bàn kiểm công tơ điện 3 pha 24 vị trí (chuẩn kiểm định công tơ 3 pha, 1pha nhiều biểu giá) |
KP-S3000-24
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Haiyan Kaipu Electronic Technology Co., Ltd/ Trung Quốc
|
745,524,000 |
Kiểm định, hiệu chuẩn công tơ điện 1 pha và 3 pha cảm ứng, điện tử Kiểm định tự động công tơ 1 pha, 3 pha nhiều biểu giá. |
10 |
Thiết bị thử độ bền cách điện (thiết bị thử cao áp) |
GD2673
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
HV Hipot Electric Co., Ltd/ Trung Quốc
|
47,196,000 |
Thiêt bị phụ trợ phục vụ kiểm định, hiệu chuẩn công tơ điện |
11 |
Đồng hồ vạn năng |
UT89XD
|
1 |
Bộ |
Chương 5Yêu cầu về kỹ thuật |
UNI-TREND/
Trung Quốc
|
2,700,000 |
Kiểm định công tơ điện |
12 |
Bộ thiết bị kiểm định hiệu chuẩn phương tiện đo thử độ bền kéo nén |
MP10Plus (Code: EMP10F); CC2S8210TC25; CLS 100t (Code: CCLS100T); CLS 300t (Code: CCLS300T)
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
AEP transducers/
Italy
|
395,820,000 |
Kiểm định, hiệu chuẩn máy gia lực |
13 |
Bộ quả cân chuẩn E2 (1g-1000g) |
158827; 158487
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Mettler Toledo/
Thụy Sỹ
|
70,848,000 |
Kiểm định cân kỹ thuật |
14 |
Bộ quả chuẩn F1 (1kg - 20 kg) |
30406403; 30406404; 30406405; 30406406; 30406407
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Mettler Toledo/
Thụy Sỹ
|
98,496,000 |
Kiểm định cân phân tích |
15 |
Cân Điện tử dải đo từ 0 đến 300 kg (Độ đọc theo OIML: 50g, Độ đọc theo nhà sản xuất: 5g) |
ICS465s; PBD655-CC300
|
1 |
Bộ |
Chương 5
Yêu cầu về kỹ thuật |
Mettler Toledo/
Trung Quốc
|
70,848,000 |
Kiểm tra hàng đóng gói sẵn tại hiện trường |
16 |
Bộ thiết bị kiểm định, hiệu chuẩn nồng độ cồn trong hơi thở |
Chi tiết như trong Bảng chào kỹ thuật
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Calgaz/ Mỹ
|
236,088,000 |
Kiểm định, hiệu chuẩn |
17 |
Bộ kiểm định các máy X-Quang răng |
Pro-Dent CT MINI (Item number: 01-303)
|
1 |
Bộ |
Chương 5
Yêu cầu về kỹ thuật |
Pro-Project/ Ba Lan
|
180,684,000 |
Kiểm định, hiệu chuẩn |
18 |
Bộ kiểm định các máy X-Quang vú |
Chi tiết như trong Bảng chào kỹ thuật
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Pro-Project/ Ba Lan
|
181,224,000 |
Kiểm định, hiệu chuẩn |
19 |
Bộ thiết bị chuẩn kiểm định nhiệt kế y học điện tử và hồng ngoại đo tai, nhiệt kế y học thủy tinh - thủy ngân |
BRTS-2015
|
1 |
Bộ |
Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bueno Biotech/
Trung Quốc
|
405,432,000 |
Thiết kế làm chuẩn chính với ứng dụng kiểm định : Nhiệt kế y học thủy tinh-thủy ngân cặp nách có cơ cấu cực đại theo ĐLVN 21 Nhiệt kế y học điện tử hiện số có cơ cấu cực đại theo qui trình ĐLVN 23 Nhiệt kế y học bức xạ hồng ngoại đo nhiệt độ tai cơ thể người theo qui trình ĐLVN 213 |