Mua sắm thiết bị phòng mổ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thiết bị phòng mổ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
67.305.760.630 VND
Ngày đăng tải
10:35 21/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
740/QĐ-BVRHM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
20/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0106279168
0106279168
1.120.000.000
1.817.450.000
1
Xem chi tiết
2
vn0102277113
0102277113
182.520.000
224.640.000
1
Xem chi tiết
3
vn0106892737
0106892737
202.500.000
328.537.500
1
Xem chi tiết
4
vn0304064654
0304064654
2.790.000.000
8.776.116.900
1
Xem chi tiết
5
vn0311439872
0311439872
810.000.000
1.482.721.000
2
Xem chi tiết
6
vn0316959709
0316959709
462.000.000
835.200.000
1
Xem chi tiết
7
vn0313750882
0313750882
196.300.000
408.260.000
1
Xem chi tiết
8
vn0110298646
0110298646
611.400.000
672.000.000
2
Xem chi tiết
9
vn0313134964
0313134964
1.328.100.000
1.506.800.000
1
Xem chi tiết
10
vn0101185646
0101185646
2.335.300.000
8.928.005.000
5
Xem chi tiết
11
vn0106688530
0106688530
3.270.000.000
3.270.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0107898996
0107898996
13.302.000.000
14.656.552.000
2
Xem chi tiết
13
vn0301445732
0301445732
81.112.500
270.000.000
1
Xem chi tiết
14
vn0309902229
0309902229
287.280.000
302.400.000
1
Xem chi tiết
15
vn0314236648
0314236648
408.000.000
432.500.000
1
Xem chi tiết
16
vn0311373893
0311373893
2.664.431.163
3.451.288.230
1
Xem chi tiết
17
vn0316574096
0316574096
3.555.000.000
4.456.490.000
1
Xem chi tiết
18
vn0316457829
0316457829
14.653.750.000
15.425.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu
48.259.693.663
67.243.960.630
25
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Máy đo độ giãn cơ
ToFscan
2
Cái
Pháp
204.000.000
2
Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
ES-07,200-46; 200-47,300-25
4
Bộ
Pakistan
6.200.000
3
Băng ca giường
X1-0301
15
Cái
Việt Nam
13.500.000
4
Máy theo dõi độ mê
Z029300
1
Cái
Pháp
81.112.500
5
Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
JD-FD01
6
Cái
Trung Quốc
8.500.000
6
Đèn soi thanh quản camera
ClearVue
3
Bộ
Mỹ
104.800.000
7
Bơm tiêm điện gây mê theo nồng độ đích TCI
Z018939
8
Cái
Pháp
57.750.000
8
Pendant phòng mổ
HyPort P30
4
Cái
Trung Quốc
175.000.000
9
Bàn mổ cơ điện
HL-A310A
9
Cái
Trung Quốc
310.000.000
10
Bộ dụng cụ phẫu thuật nhổ răng khôn
AA 751/08, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, DO655R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AB 080/16, MH7, EL3S, AB 115/12, DI015R, DI401R, KL 120/14, AK 233/06, EXS546, EHB1, EHB2, EHB3,E4, E5,JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
10
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia
152.000.000
11
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương hàm dưới vùng cằm, góc hàm
AA 751/08, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, DO655R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AB 080/18, MH7, EL3S, AK233/06, AA 180/14, BM215R, DP511R, ST-S/L, NLHD, FK400R, FK401R, AB 080/18, KL120/14, DO451R, DI401R, OM047R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
10
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Hàn Quốc
247.000.000
12
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương hàm dưới cổ lồi cầu
AA 751/08, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543, DO772R, AB 110/72, FK303R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AF 200/18, AK 233/06, AA 180/14, BM215R, DP511R, ST-S/L, NLHD, KL 030/13, BC915R, AE 464/13, OL621R, AB 102/12, OL165R, AK 804/30, JJ420, JJ220. JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Trung Quốc, Hàn Quốc
171.000.000
13
Bộ dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình thẩm mỹ + xương hàm
AA 751/13, AA181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, DO655R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AB 080/16, MH7, EL3S, AB 080/18, AE 100/18, DP511R, BM215R, AK 384/00, NLHD, DO322R, BC915R, KL 120/14, AB 102/12, OL165R, AM 120/23, AR282/20, KA 830/18, BD337R, FL038R, DO706R, DO753R, OL300R, DO720R, FK400R, FK401R, DO454R, DO464R, DO408R, ST-S/L, DI015R, DI401R, OM047R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Trung Quốc, Hàn Quốc.
361.000.000
14
Bộ dụng cụ phẫu thuật ghép xương mào chậu + sụn sườn
AA 751/13, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, AB 080/16, FK303R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AF 200/18, AB 080/18, BC915R, OM700R, AE 420/20, MH7, BV085R, AE 464/13, DO655R, FL038R, FL215R, DO754R, DO720R, AB 112/12, AB 102/12, KL 120/14, DP511R, EL3S, FX51XS, OM047R, AK 352/00, BT361R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Trung Quốc
256.500.000
15
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình môi
AA 751/13, AA 151/12, AE 464/13, BM065R, AB 112/12, AB 102/12, BC605R, BC259R, BC915R, AO 861/18, AD 010/03, KD 055/19, OL621R, GF933R, OA333R, AB 080/16, AB 080/18, AR 282/20, OL615R, OL165R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc
156.750.000
16
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình hàm ếch + vạt thành hầu
OM105R, OM101R, OM102R, OM103R, AA 751/08, AA 181/14, AB 070/16, AB 080/16, BC915R, BC259R, OM700R, AO 861/18, AD 025/07, KD 055/19, BM065R, DO543R, OL166R, DB023R, GF933R, MH7, OM047R, KL 120/14, OL621R, AK 352/00, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Trung Quốc
199.500.000
17
Bộ dụng cụ phẫu thuật lấy nang, trám ngược MTA
AA 751/13; AA 181/14; BC605R; AK 352/00; DO543R; DO655R; BM065R; KD 055/19; GF933R; AO 861/18; AD 010/03; MH7; KL120/14; EXC33L6; TN CC IA ; TNC FIS/M; PDT-20296; DE421R; JJ420; JJ220; JJ262R; JJ613; JJ505; JJ541B.
10
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Thụy Sĩ
114.000.000
18
Bộ dụng cụ phẫu thuật lấy tuyến
AA 751/13; AA 181/14; AE 464/13; BM065R; BD559R; AB 080/18; BC605R; BC915R; AO 861/18; AD 010/03; KD 055/19; OL621R; GF933R; OA332R; AA 180/14; AK 352/00; KL 030/13; OL165R; DB023R; AK 804/30; AK 525/13; BC259R; JJ420; JJ220; JJ262R; JJ613; JJ505; JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc
161.500.000
19
Bộ dụng cụ phẫu thuật nhổ răng + cấy Implant
AA 751/13; AA 181/14; BC605R; AK 352/00; DO543R; DO772R; DO655R; BM065R; KD 055/19; GF933R; AO 861/18; AD 010/03; AB 080/18; MH7; EL3S; KL 120/14; DI015R; DI401R; AR 282/20; KA 830/18; DA241R; EXS546; JJ420; JJ220; JJ262R; JJ613; JJ505; JJ541B.
15
Bộ
Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc, Mỹ
199.500.000
20
Máy gây mê
Ký mã hiệu máy chính: Carestation 620 (Carestation 620 A1)
6
Cái
Xuất xứ máy chính: Mỹ
1.268.000.000
21
Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh)
AMK511
8
Cái
Trung Quốc
23.400.000
22
Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
E700/700
1
Cái
Trung Quốc
565.000.000
23
Máy làm ấm bệnh nhân
PW-I
6
Cái
Trung Quốc
50.400.000
24
Máy cắt xương răng (Máy Khoan xương, khoan răng hàm mặt)
1. P200-CU-230 1.1. PD-EZ-M 2. FC-74 3. P200-BMH 3.1. P200-REC 3.2.PDS-RE-4023/ PDS-RE-4023E/ PDS-RE-4028/ PDS-RE-4028E/ PDS-RE-4114/ PDS-RE-4127/ PDS-RE-4217/ PDS-RE-4223/ PDS-RE-6127 3.3. P200-OSC 3.4. PD-OSC-A 3.5. PDS-SO-411/ PDS-SO-412/ PDS-SO-422/ PDS-SO-431/ PDS-SO-432/ PDS-SO-433/ PDS-SO-441/ PDS-SO-442/ PDS-SO-452/ PDS-SO-453/ PDS-SO-632/ PDS-SO-642/ PDS-SO-653 4. P200-SMH 4.1. P300-2A60 4.2. PDS-2RFUL-20/ PDS-2RFUL-25/ PDS-2RFUL-30/ PDS-2RFUL-35/ PDS-2RFUL-40/ PDS-2RFUL-50/ PDS-2RFUL-60/ PDS-2RFUL-70 5. SC-C-H70; SC-ML; SC-SM
2
Cái
Nhật Bản
1.125.000.000
25
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Máy cắt xương răng
-
1
Gói
-
1.305.000.000
26
Motor điện nha khoa (Máy cấy ghép răng)
Surgic Pro2 OPT
9
Cái
Nhật Bản
209.081.320
27
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Motor điện nha khoa
Bảo trì, bảo dưỡng máy cắm Implant: Model:Surgic Pro2 OPT
1
Gói
Nhật Bản
782.699.283
28
Máy phá rung tim
BeneHeart D30
1
Cái
Trung Quốc
110.000.000
29
Ống nội soi mềm dùng trong đặt nội khí quản
Model/Ký mã hiệu: FI-16 RBS
2
Cái
Nhật Bản
390.000.000
30
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
1
Gói
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
548.100.000
31
Máy hút dịch 2 bình
NEW HOSPIVAC 350
11
Cái
Ý
27.000.000
32
Đèn mổ 2 nhánh
E700/700
8
Cái
Trung Quốc
145.000.000
33
Đèn mổ 1 nhánh di động
E700L
5
Cái
Trung Quốc
106.900.000
34
Máy theo dõi bệnh nhân
Ký mã hiệu máy chính: B155M Patient Monitor
13
Cái
Xuất xứ máy chính: Mexico
375.000.000
35
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Máy theo dõi bệnh nhân
Không có
1
Gói
Không có
819.000.000
36
Bộ đặt nội khí quản có đèn led
MAXXLITE
10
Bộ
Mỹ
19.630.000
37
Máy thở
Model: LYRA x2
2
Cái
Xuất xứ (máy chính): Đức
560.000.000
38
Dao mổ điện
Ký mã hiệu (máy chính): VLFT10FXGEN
6
Cái
Xuất xứ (máy chính):Mỹ
420.000.000
39
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Dao mổ điện
Gói dịch vu ̣ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phu ̣kiện cho Dao mổ điện Model/Ký mã hiệu (máy chính): VLFT10FXGEN Nhãn hiệu (máy chính): Covidien Hãng sản xuất (máy chính): Covidien Xuất xứ (máy chính):Mỹ
1
Gói
Gói dịch vu ̣ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phu ̣kiện cho Dao mổ điện Model/Ký mã hiệu (máy chính): VLFT10FXGEN Nhãn hiệu (máy chính): Covidien Hãng sản xuất (máy chính): Covidien Xuất xứ (máy chính):Mỹ
750.000.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây