Shopping for operating room equipment

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Shopping for operating room equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
67.305.760.630 VND
Publication date
10:35 21/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
740/QĐ-BVRHM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Odonto -Stomatology Hospital
Approval date
20/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0106279168
0106279168
1.120.000.000
1.817.450.000
1
See details
2
vn0102277113
0102277113
182.520.000
224.640.000
1
See details
3
vn0106892737
0106892737
202.500.000
328.537.500
1
See details
4
vn0304064654
0304064654
2.790.000.000
8.776.116.900
1
See details
5
vn0311439872
0311439872
810.000.000
1.482.721.000
2
See details
6
vn0316959709
0316959709
462.000.000
835.200.000
1
See details
7
vn0313750882
0313750882
196.300.000
408.260.000
1
See details
8
vn0110298646
0110298646
611.400.000
672.000.000
2
See details
9
vn0313134964
0313134964
1.328.100.000
1.506.800.000
1
See details
10
vn0101185646
0101185646
2.335.300.000
8.928.005.000
5
See details
11
vn0106688530
0106688530
3.270.000.000
3.270.000.000
1
See details
12
vn0107898996
0107898996
13.302.000.000
14.656.552.000
2
See details
13
vn0301445732
0301445732
81.112.500
270.000.000
1
See details
14
vn0309902229
0309902229
287.280.000
302.400.000
1
See details
15
vn0314236648
0314236648
408.000.000
432.500.000
1
See details
16
vn0311373893
0311373893
2.664.431.163
3.451.288.230
1
See details
17
vn0316574096
0316574096
3.555.000.000
4.456.490.000
1
See details
18
vn0316457829
0316457829
14.653.750.000
15.425.000.000
1
See details
Total: 18 contractors
48.259.693.663
67.243.960.630
25
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy đo độ giãn cơ
ToFscan
2
Cái
Pháp
204,000,000
2
Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
ES-07,200-46; 200-47,300-25
4
Bộ
Pakistan
6,200,000
3
Băng ca giường
X1-0301
15
Cái
Việt Nam
13,500,000
4
Máy theo dõi độ mê
Z029300
1
Cái
Pháp
81,112,500
5
Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
JD-FD01
6
Cái
Trung Quốc
8,500,000
6
Đèn soi thanh quản camera
ClearVue
3
Bộ
Mỹ
104,800,000
7
Bơm tiêm điện gây mê theo nồng độ đích TCI
Z018939
8
Cái
Pháp
57,750,000
8
Pendant phòng mổ
HyPort P30
4
Cái
Trung Quốc
175,000,000
9
Bàn mổ cơ điện
HL-A310A
9
Cái
Trung Quốc
310,000,000
10
Bộ dụng cụ phẫu thuật nhổ răng khôn
AA 751/08, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, DO655R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AB 080/16, MH7, EL3S, AB 115/12, DI015R, DI401R, KL 120/14, AK 233/06, EXS546, EHB1, EHB2, EHB3,E4, E5,JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
10
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia
152,000,000
11
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương hàm dưới vùng cằm, góc hàm
AA 751/08, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, DO655R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AB 080/18, MH7, EL3S, AK233/06, AA 180/14, BM215R, DP511R, ST-S/L, NLHD, FK400R, FK401R, AB 080/18, KL120/14, DO451R, DI401R, OM047R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
10
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Hàn Quốc
247,000,000
12
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương hàm dưới cổ lồi cầu
AA 751/08, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543, DO772R, AB 110/72, FK303R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AF 200/18, AK 233/06, AA 180/14, BM215R, DP511R, ST-S/L, NLHD, KL 030/13, BC915R, AE 464/13, OL621R, AB 102/12, OL165R, AK 804/30, JJ420, JJ220. JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Trung Quốc, Hàn Quốc
171,000,000
13
Bộ dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình thẩm mỹ + xương hàm
AA 751/13, AA181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, DO655R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AB 080/16, MH7, EL3S, AB 080/18, AE 100/18, DP511R, BM215R, AK 384/00, NLHD, DO322R, BC915R, KL 120/14, AB 102/12, OL165R, AM 120/23, AR282/20, KA 830/18, BD337R, FL038R, DO706R, DO753R, OL300R, DO720R, FK400R, FK401R, DO454R, DO464R, DO408R, ST-S/L, DI015R, DI401R, OM047R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Trung Quốc, Hàn Quốc.
361,000,000
14
Bộ dụng cụ phẫu thuật ghép xương mào chậu + sụn sườn
AA 751/13, AA 181/14, BC605R, AK 352/00, DO543R, DO772R, AB 080/16, FK303R, BM065R, KD 055/19, GF933R, AO 861/18, AD 010/03, AF 200/18, AB 080/18, BC915R, OM700R, AE 420/20, MH7, BV085R, AE 464/13, DO655R, FL038R, FL215R, DO754R, DO720R, AB 112/12, AB 102/12, KL 120/14, DP511R, EL3S, FX51XS, OM047R, AK 352/00, BT361R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Trung Quốc
256,500,000
15
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình môi
AA 751/13, AA 151/12, AE 464/13, BM065R, AB 112/12, AB 102/12, BC605R, BC259R, BC915R, AO 861/18, AD 010/03, KD 055/19, OL621R, GF933R, OA333R, AB 080/16, AB 080/18, AR 282/20, OL615R, OL165R, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc
156,750,000
16
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình hàm ếch + vạt thành hầu
OM105R, OM101R, OM102R, OM103R, AA 751/08, AA 181/14, AB 070/16, AB 080/16, BC915R, BC259R, OM700R, AO 861/18, AD 025/07, KD 055/19, BM065R, DO543R, OL166R, DB023R, GF933R, MH7, OM047R, KL 120/14, OL621R, AK 352/00, JJ420, JJ220, JJ262R, JJ613, JJ505, JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Trung Quốc
199,500,000
17
Bộ dụng cụ phẫu thuật lấy nang, trám ngược MTA
AA 751/13; AA 181/14; BC605R; AK 352/00; DO543R; DO655R; BM065R; KD 055/19; GF933R; AO 861/18; AD 010/03; MH7; KL120/14; EXC33L6; TN CC IA ; TNC FIS/M; PDT-20296; DE421R; JJ420; JJ220; JJ262R; JJ613; JJ505; JJ541B.
10
Bộ
Đức, Ba Lan, Mỹ, Malaysia, Thụy Sĩ
114,000,000
18
Bộ dụng cụ phẫu thuật lấy tuyến
AA 751/13; AA 181/14; AE 464/13; BM065R; BD559R; AB 080/18; BC605R; BC915R; AO 861/18; AD 010/03; KD 055/19; OL621R; GF933R; OA332R; AA 180/14; AK 352/00; KL 030/13; OL165R; DB023R; AK 804/30; AK 525/13; BC259R; JJ420; JJ220; JJ262R; JJ613; JJ505; JJ541B.
5
Bộ
Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc
161,500,000
19
Bộ dụng cụ phẫu thuật nhổ răng + cấy Implant
AA 751/13; AA 181/14; BC605R; AK 352/00; DO543R; DO772R; DO655R; BM065R; KD 055/19; GF933R; AO 861/18; AD 010/03; AB 080/18; MH7; EL3S; KL 120/14; DI015R; DI401R; AR 282/20; KA 830/18; DA241R; EXS546; JJ420; JJ220; JJ262R; JJ613; JJ505; JJ541B.
15
Bộ
Đức, Ba Lan, Malaysia, Trung Quốc, Mỹ
199,500,000
20
Máy gây mê
Ký mã hiệu máy chính: Carestation 620 (Carestation 620 A1)
6
Cái
Xuất xứ máy chính: Mỹ
1,268,000,000
21
Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh)
AMK511
8
Cái
Trung Quốc
23,400,000
22
Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
E700/700
1
Cái
Trung Quốc
565,000,000
23
Máy làm ấm bệnh nhân
PW-I
6
Cái
Trung Quốc
50,400,000
24
Máy cắt xương răng (Máy Khoan xương, khoan răng hàm mặt)
1. P200-CU-230 1.1. PD-EZ-M 2. FC-74 3. P200-BMH 3.1. P200-REC 3.2.PDS-RE-4023/ PDS-RE-4023E/ PDS-RE-4028/ PDS-RE-4028E/ PDS-RE-4114/ PDS-RE-4127/ PDS-RE-4217/ PDS-RE-4223/ PDS-RE-6127 3.3. P200-OSC 3.4. PD-OSC-A 3.5. PDS-SO-411/ PDS-SO-412/ PDS-SO-422/ PDS-SO-431/ PDS-SO-432/ PDS-SO-433/ PDS-SO-441/ PDS-SO-442/ PDS-SO-452/ PDS-SO-453/ PDS-SO-632/ PDS-SO-642/ PDS-SO-653 4. P200-SMH 4.1. P300-2A60 4.2. PDS-2RFUL-20/ PDS-2RFUL-25/ PDS-2RFUL-30/ PDS-2RFUL-35/ PDS-2RFUL-40/ PDS-2RFUL-50/ PDS-2RFUL-60/ PDS-2RFUL-70 5. SC-C-H70; SC-ML; SC-SM
2
Cái
Nhật Bản
1,125,000,000
25
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Máy cắt xương răng
-
1
Gói
-
1,305,000,000
26
Motor điện nha khoa (Máy cấy ghép răng)
Surgic Pro2 OPT
9
Cái
Nhật Bản
209,081,320
27
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Motor điện nha khoa
Bảo trì, bảo dưỡng máy cắm Implant: Model:Surgic Pro2 OPT
1
Gói
Nhật Bản
782,699,283
28
Máy phá rung tim
BeneHeart D30
1
Cái
Trung Quốc
110,000,000
29
Ống nội soi mềm dùng trong đặt nội khí quản
Model/Ký mã hiệu: FI-16 RBS
2
Cái
Nhật Bản
390,000,000
30
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
1
Gói
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
548,100,000
31
Máy hút dịch 2 bình
NEW HOSPIVAC 350
11
Cái
Ý
27,000,000
32
Đèn mổ 2 nhánh
E700/700
8
Cái
Trung Quốc
145,000,000
33
Đèn mổ 1 nhánh di động
E700L
5
Cái
Trung Quốc
106,900,000
34
Máy theo dõi bệnh nhân
Ký mã hiệu máy chính: B155M Patient Monitor
13
Cái
Xuất xứ máy chính: Mexico
375,000,000
35
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Máy theo dõi bệnh nhân
Không có
1
Gói
Không có
819,000,000
36
Bộ đặt nội khí quản có đèn led
MAXXLITE
10
Bộ
Mỹ
19,630,000
37
Máy thở
Model: LYRA x2
2
Cái
Xuất xứ (máy chính): Đức
560,000,000
38
Dao mổ điện
Ký mã hiệu (máy chính): VLFT10FXGEN
6
Cái
Xuất xứ (máy chính):Mỹ
420,000,000
39
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Dao mổ điện
Gói dịch vu ̣ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phu ̣kiện cho Dao mổ điện Model/Ký mã hiệu (máy chính): VLFT10FXGEN Nhãn hiệu (máy chính): Covidien Hãng sản xuất (máy chính): Covidien Xuất xứ (máy chính):Mỹ
1
Gói
Gói dịch vu ̣ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phu ̣kiện cho Dao mổ điện Model/Ký mã hiệu (máy chính): VLFT10FXGEN Nhãn hiệu (máy chính): Covidien Hãng sản xuất (máy chính): Covidien Xuất xứ (máy chính):Mỹ
750,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second