Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600165654 | Bàn mổ cơ điện | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 8.640.000.000 | 8.640.000.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 5.818.500.000 | 5.818.500.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 5.112.000.000 | 5.112.000.000 | 0 | |||
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 207.144.662 | 150 | 4.401.000.000 | 4.401.000.000 | 0 | |||
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 204.854.724 | 150 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 357.642.178 | 150 | 5.058.090.000 | 5.058.090.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600165655 | Bơm tiêm điện gây mê theo nồng độ đích TCI | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 |
| vn0316959709 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y SINH HẢI MINH | 120 | 18.792.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600165656 | Bộ đặt nội khí quản có đèn led | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 120 | 171.404.775 | 150 | 196.300.000 | 196.300.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600165657 | Đèn soi thanh quản camera | vn0110298646 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN AN | 120 | 15.120.000 | 150 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 5 | PP2600165658 | Ống nội soi mềm dùng trong đặt nội khí quản | vn0313134964 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETMED | 120 | 33.903.000 | 150 | 1.328.100.000 | 1.328.100.000 | 0 |
| 6 | PP2600165659 | Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 120 | 171.404.775 | 150 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 120 | 250.555.332 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 4.410.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600165660 | Dao mổ điện | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 73.575.000 | 150 | 3.270.000.000 | 3.270.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600165661 | Đèn mổ 2 nhánh (có camera) | vn0106756773 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ VIỆT TIẾN | 120 | 150.113.925 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 1.249.000.000 | 1.249.000.000 | 0 | |||
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 120 | 171.404.775 | 150 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 705.300.000 | 705.300.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 194.180.175 | 150 | 758.868.000 | 758.868.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 120 | 250.555.332 | 150 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 120 | 212.677.707 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 357.642.178 | 150 | 1.147.783.000 | 1.147.783.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600165662 | Đèn mổ 2 nhánh | vn0106756773 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ VIỆT TIẾN | 120 | 150.113.925 | 150 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 4.720.000.000 | 4.720.000.000 | 0 | |||
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 120 | 171.404.775 | 150 | 4.136.000.000 | 3.515.600.000 | 15 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 3.424.000.000 | 3.424.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 194.180.175 | 150 | 3.432.704.000 | 3.432.704.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 120 | 250.555.332 | 150 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 120 | 212.677.707 | 150 | 2.920.000.000 | 2.920.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 357.642.178 | 150 | 5.299.472.000 | 5.299.472.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600165663 | Đèn mổ 1 nhánh di động | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 55.924.650 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 854.500.000 | 854.500.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 194.180.175 | 150 | 1.536.640.000 | 1.536.640.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 120 | 250.555.332 | 150 | 534.500.000 | 534.500.000 | 0 | |||
| vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 120 | 212.677.707 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0315679716 | CÔNG TY TNHH Y TẾ LƯ GIA | 120 | 46.356.188 | 150 | 1.552.500.000 | 1.552.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600165665 | Băng ca giường | vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 120 | 9.682.032 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0316845557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂM NGUYÊN | 120 | 7.392.094 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 207.144.662 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 120 | 250.555.332 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 120 | 212.677.707 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0304064654 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG | 120 | 204.854.724 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 120 | 9.682.032 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600165666 | Máy theo dõi bệnh nhân | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 370.666.000 | 150 | 5.433.100.000 | 5.433.100.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 329.772.420 | 150 | 5.694.000.000 | 5.694.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600165667 | Máy theo dõi độ mê | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 6.075.000 | 150 | 81.112.500 | 81.112.500 | 0 |
| 14 | PP2600165668 | Máy gây mê | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 370.666.000 | 150 | 6.452.503.680 | 6.452.503.680 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 329.772.420 | 150 | 7.608.000.000 | 7.608.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600165669 | Máy thở | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 370.666.000 | 150 | 1.465.278.000 | 1.465.278.000 | 0 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 120 | 40.892.625 | 150 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600165670 | Máy hút dịch 2 bình | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 120 | 453.556.280 | 150 | 315.700.000 | 315.700.000 | 0 |
| vn0110298646 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN AN | 120 | 15.120.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 120 | 212.677.707 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600165671 | Máy phá rung tim | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 357.642.178 | 150 | 155.338.000 | 155.338.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600165672 | Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh) | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 11.858.400 | 150 | 224.640.000 | 213.408.000 | 5 |
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 55.924.650 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 357.642.178 | 150 | 187.200.000 | 182.520.000 | 2.5 | |||
| 19 | PP2600165673 | Máy làm ấm bệnh nhân | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 11.858.400 | 150 | 302.400.000 | 287.280.000 | 5 |
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 55.924.650 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600165674 | Máy đo độ giãn cơ | vn0314236648 | CÔNG TY TNHH HUTECTRA | 120 | 9.731.250 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600165675 | Motor điện nha khoa (Máy cấy ghép răng) | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 120 | 77.653.985 | 160 | 2.664.431.163 | 2.664.431.163 | 0 |
| vn0314819791 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VINTECH | 120 | 255.236.955 | 150 | 3.071.600.000 | 3.071.600.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600165676 | Máy cắt xương răng (Máy Khoan xương, khoan răng hàm mặt) | vn0316574096 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ IMD | 120 | 100.271.025 | 150 | 3.555.000.000 | 3.555.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600165677 | Pendant phòng mổ | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 120 | 28.350.000 | 150 | 985.976.000 | 985.976.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 484.688.653 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 | |||
| vn0101330999 | CÔNG TY TNHH VIỆT COM | 120 | 28.350.000 | 150 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 | |||
| vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 120 | 28.350.000 | 150 | 997.996.000 | 997.996.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600165678 | Bộ dụng cụ phẫu thuật | vn0316457829 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 347.062.500 | 150 | 14.653.750.000 | 14.653.750.000 | 0 |
| 25 | PP2600165679 | Xe tiêm khung nhựa 5 hộc | vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 120 | 9.682.032 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 470.567.462 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 207.144.662 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 120 | 250.555.332 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 120 | 212.677.707 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 120 | 9.682.032 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0315679716 | CÔNG TY TNHH Y TẾ LƯ GIA | 120 | 46.356.188 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
1. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
2. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
1. PP2600165654 - Bàn mổ cơ điện
2. PP2600165656 - Bộ đặt nội khí quản có đèn led
3. PP2600165659 - Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
4. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
5. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
6. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
7. PP2600165669 - Máy thở
8. PP2600165670 - Máy hút dịch 2 bình
1. PP2600165657 - Đèn soi thanh quản camera
2. PP2600165670 - Máy hút dịch 2 bình
1. PP2600165674 - Máy đo độ giãn cơ
1. PP2600165665 - Băng ca giường
2. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165672 - Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh)
2. PP2600165673 - Máy làm ấm bệnh nhân
1. PP2600165667 - Máy theo dõi độ mê
1. PP2600165666 - Máy theo dõi bệnh nhân
2. PP2600165668 - Máy gây mê
3. PP2600165669 - Máy thở
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DIOP HEALTHCARE COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
2. PP2600165672 - Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh)
3. PP2600165673 - Máy làm ấm bệnh nhân
1. PP2600165678 - Bộ dụng cụ phẫu thuật
1. PP2600165677 - Pendant phòng mổ
1. PP2600165665 - Băng ca giường
1. PP2600165656 - Bộ đặt nội khí quản có đèn led
2. PP2600165659 - Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
3. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
4. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
1. PP2600165654 - Bàn mổ cơ điện
2. PP2600165655 - Bơm tiêm điện gây mê theo nồng độ đích TCI
3. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
4. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
5. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
6. PP2600165669 - Máy thở
7. PP2600165671 - Máy phá rung tim
8. PP2600165677 - Pendant phòng mổ
1. PP2600165669 - Máy thở
1. PP2600165666 - Máy theo dõi bệnh nhân
2. PP2600165668 - Máy gây mê
1. PP2600165660 - Dao mổ điện
1. PP2600165654 - Bàn mổ cơ điện
2. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
3. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
4. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
5. PP2600165665 - Băng ca giường
6. PP2600165669 - Máy thở
7. PP2600165677 - Pendant phòng mổ
8. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165654 - Bàn mổ cơ điện
2. PP2600165665 - Băng ca giường
3. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
2. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
3. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
1. PP2600165677 - Pendant phòng mổ
1. PP2600165655 - Bơm tiêm điện gây mê theo nồng độ đích TCI
1. PP2600165675 - Motor điện nha khoa (Máy cấy ghép răng)
1. PP2600165659 - Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
2. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
3. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
4. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
5. PP2600165665 - Băng ca giường
6. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165677 - Pendant phòng mổ
1. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
2. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
3. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
4. PP2600165665 - Băng ca giường
5. PP2600165670 - Máy hút dịch 2 bình
6. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165675 - Motor điện nha khoa (Máy cấy ghép răng)
1. PP2600165676 - Máy cắt xương răng (Máy Khoan xương, khoan răng hàm mặt)
1. PP2600165654 - Bàn mổ cơ điện
2. PP2600165665 - Băng ca giường
1. PP2600165665 - Băng ca giường
2. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165658 - Ống nội soi mềm dùng trong đặt nội khí quản
1. PP2600165663 - Đèn mổ 1 nhánh di động
2. PP2600165679 - Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
1. PP2600165659 - Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
1. PP2600165654 - Bàn mổ cơ điện
2. PP2600165661 - Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
3. PP2600165662 - Đèn mổ 2 nhánh
4. PP2600165671 - Máy phá rung tim
5. PP2600165672 - Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh)