Mua sắm thuốc Generic diện Bảo hiểm y tế năm 2024

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
66
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic diện Bảo hiểm y tế năm 2024
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
49.802.762.000 VND
Ngày đăng tải
10:16 05/03/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
201/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân y 109
Ngày phê duyệt
28/02/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.560.524.000 2.592.659.000 21 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 470.650.000 518.563.700 6 Xem chi tiết
3 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.734.417.000 1.815.537.000 13 Xem chi tiết
4 vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 7.310.482.000 7.545.482.000 29 Xem chi tiết
5 vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 368.139.000 442.196.000 9 Xem chi tiết
6 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 1.226.410.000 1.603.640.000 12 Xem chi tiết
7 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 1.060.000.000 1.060.000.000 3 Xem chi tiết
8 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 2.534.400.000 2.549.400.000 8 Xem chi tiết
9 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 1.296.550.000 1.296.550.000 3 Xem chi tiết
10 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 144.900.000 144.900.000 1 Xem chi tiết
11 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 81.811.000 92.102.000 3 Xem chi tiết
12 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 81.811.000 92.102.000 3 Xem chi tiết
13 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 2.122.725.000 2.143.600.000 9 Xem chi tiết
14 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 995.990.000 997.590.000 4 Xem chi tiết
15 vn0104867284 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN 776.100.000 806.100.000 6 Xem chi tiết
16 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 514.920.000 660.720.000 2 Xem chi tiết
18 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 100.800.000 100.800.000 2 Xem chi tiết
19 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 67.368.000 119.528.000 2 Xem chi tiết
20 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 4.214.944.000 4.279.944.000 14 Xem chi tiết
21 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 212.394.000 212.394.000 6 Xem chi tiết
22 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 260.655.000 260.655.000 4 Xem chi tiết
23 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 12.900.000 18.900.000 1 Xem chi tiết
24 vn0104937414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG 91.180.000 168.400.000 2 Xem chi tiết
25 vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 4.902.300.000 5.038.500.000 8 Xem chi tiết
26 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 750.000.000 1.125.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 12.600.000 13.200.000 1 Xem chi tiết
28 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 1.476.000.000 1.551.000.000 3 Xem chi tiết
29 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 394.000.000 394.000.000 4 Xem chi tiết
30 vn0101520894 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH 183.900.000 183.900.000 2 Xem chi tiết
31 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 63.120.000 63.450.000 2 Xem chi tiết
32 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 1.492.900.000 1.500.900.000 8 Xem chi tiết
33 vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 45.950.000 46.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 159.300.000 200.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.702.200.000 1.851.650.000 5 Xem chi tiết
36 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 67.500.000 67.500.000 2 Xem chi tiết
37 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 1.933.250.000 2.036.500.000 4 Xem chi tiết
38 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 363.930.000 363.930.000 2 Xem chi tiết
39 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 10.800.000 10.800.000 1 Xem chi tiết
40 vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 1.545.000.000 1.545.000.000 3 Xem chi tiết
41 vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 226.800.000 226.800.000 1 Xem chi tiết
42 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 345.000.000 345.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 7.000.000 7.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 290.000.000 290.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 44 nhà thầu 44.343.620.000 46.561.892.700 216
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300537072
G1T01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
18.000
432
7.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
2
PP2300537073
G1T02
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+0,018mg/1,8ml
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
1.000
4.410
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
3
PP2300537074
G1T03
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
6.000
25.280
151.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
4
PP2300537075
G1T04
Pinadine Inj
Neostigmine methylsulfate
0,5mg/ml
VN-20064-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
500
9.200
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
5
PP2300537076
G1T05
Neostigmin Kabi 0.5mg/ml
Neostigmine methylsulfate
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
chai/lọ/ống/túi
500
4.830
2.415.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
6
PP2300537079
G1T08
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan)
50 mg
VN-14566-12 (gia hạn đến 31/12/2024)
uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.500
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
48 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
7
PP2300537080
G1T09
Aescinat natri 5 mg
Aescin
5mg
893110055323
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
10.000
68.000
680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
8
PP2300537081
G1T10
Aescinat natri 10 mg
Aescin
10mg
893110055423
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
5.000
98.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
9
PP2300537082
G1T11
Golcoxib
Celecoxib
200mg
VD-22483-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
120.000
1.890
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
10
PP2300537083
G1T12
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Viên
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.715
54.300.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
11
PP2300537084
G1T13
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
14.500
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
12
PP2300537086
G1T15
Vinrolac 30mg
Ketorolac Tromethamin
30mg/2ml
VD-32941-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
13
PP2300537087
G1T16
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
12.000
34.000
408.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
14
PP2300537088
G1T17
Loxfen
Loxoprofen
60mg
VD-21502-14; CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
15
PP2300537089
G1T18
SavNopain 250
Naproxen
250mg
VD-29129-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
16
PP2300537090
G1T19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100ml
VD-33956-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
2.000
10.500
21.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
17
PP2300537091
G1T20
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15; QĐ gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
480
48.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
18
PP2300537094
G1T23
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 150mg
893100245623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
798
63.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
19
PP2300537095
G1T24
Tenonic
Tenoxicam
20 mg
VD-22342-15; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.200
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
20
PP2300537096
G1T25
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
5.200
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
60
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
21
PP2300537097
G1T26
Cisse
Glucosamin
750mg
VD-27448-17; CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
22
PP2300537099
G1T28
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.289
45.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
23
PP2300537100
G1T29
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22321-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX: Áo CSĐG: Áo
Hộp 1lọ x 5ml
Lọ
50
370.000
18.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
24
PP2300537101
G1T30
ZOLED
Zoledronic acid
4mg/5ml
VN-22776-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
258.000
12.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
25
PP2300537102
G1T31
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
25 mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
690
8.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
26
PP2300537103
G1T32
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
12.000
465
5.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
27
PP2300537104
G1T33
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin (Epinephrin)
1mg/10ml
VD-32031-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
5.040
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
28
PP2300537105
G1T34
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
1.197
4.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
29
PP2300537106
G1T35
Mequizin 10
Mequitazin
10mg
VD-35270-21
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
30
PP2300537107
G1T36
Fartudin
Rupatadin
10 mg
VD-33591-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.500
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
31
PP2300537108
G1T37
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823 (VD-29224-18) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
29.000
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
32
PP2300537109
G1T38
Calci folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
893110374723 (VD-29225-18) (QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
19.000
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
33
PP2300537110
G1T39
Norepinephrin Kabi 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/1ml
VD-36179-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
chai/lọ/ống/túi
2.000
17.294
34.588.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
34
PP2300537111
G1T40
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
35
PP2300537112
G1T41
Sorbitol 3%
Sorbitol
3% /5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
200
145.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
36
PP2300537113
G1T42
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
12.000
928
11.136.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
37
PP2300537114
G1T43
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
VN-9825-10; CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
Uống
Viên nang
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.100
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
38
PP2300537116
G1T45
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1g
VD-20466-14; CV gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Lọ
15.000
35.000
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
39
PP2300537117
G1T46
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
3.000
63.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
40
PP2300537118
G1T47
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
2000mg
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
120.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
41
PP2300537119
G1T48
Isavent
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VD-21628-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
25.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
42
PP2300537120
G1T49
Medocef 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Lọ
15.000
53.000
795.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
43
PP2300537121
G1T50
Spreabac 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-32785-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Lọ
5.000
50.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
44
PP2300537122
G1T51
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0.5g
VD-36148-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩmTenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
chai/lọ/ống/túi
15.000
50.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
45
PP2300537123
G1T52
Basultam
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VN-18017-14 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
3.000
184.000
552.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
46
PP2300537124
G1T53
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
0,5g
VD-34758-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ
Lọ
10.000
29.500
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
47
PP2300537125
G1T54
Cefpirom TFI 500MG
Cefpirom
500mg
893110132123
Tiêm
Thuôc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
8.000
52.000
416.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
48
PP2300537126
G1T55
Bospicine 200
Cefpodoxim
200mg
VD-31761-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
80.000
9.500
760.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
49
PP2300537127
G1T56
Biviminal 1g
Ceftizoxim
1g
VD-19472-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.000
42.000
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
50
PP2300537128
G1T57
Vicidori 500mg
Doripenem
500mg
VD-24894-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
610.000
1.220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
51
PP2300537129
G1T58
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium)
1g
VN-21834-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
3.000
89.000
267.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
52
PP2300537130
G1T59
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + acid Clavulanic
1.5g + 0.1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
5.000
103.792
518.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
53
PP2300537131
G1T60
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
37.000
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
30 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
54
PP2300537132
G1T61
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
3.000
51.900
155.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
55
PP2300537134
G1T63
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
37.000
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
56
PP2300537137
G1T66
Gludazim
Tinidazol
400mg/100ml
VD-35678-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
20.000
30.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
57
PP2300537138
G1T67
Phupogyl
Acetyl spiramycin, Metronidazol
100mg, 125mg
VD - 16543 - 12 (gia hạn đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
700
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH
4
48 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
58
PP2300537139
G1T68
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.500
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
59
PP2300537141
G1T70
Moveloxin Injection 400mg
Moxifloxacin
400mg/ 250ml
880115191623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml
Túi
2.000
238.000
476.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
60
PP2300537142
G1T71
Moxflo
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
400mg/100 ml
VN-16572-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Amanta Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.000
160.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
61
PP2300537143
G1T72
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
5.000
155.000
775.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
62
PP2300537144
G1T73
Ofloxacin 200mg/ 100ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
VD-31781-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 100ml
Lọ
25.000
89.000
2.225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
63
PP2300537145
G1T74
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
400115010324 (VN-20993-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
1.000
52.900
52.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
64
PP2300537147
G1T76
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
200mg/20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
19.000
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
65
PP2300537148
G1T77
Flupaz 50
Fluconazol
50mg
VD-31486-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
66
PP2300537149
G1T78
Zolmed 100
Fluconazol
100mg
VD-21841-14 (CV gia hạn: 277/QLD-ĐK, đến 23/05/2027)
uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (tên mới: Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.595
45.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
67
PP2300537150
G1T79
Micomedil
Miconazol nitrat
2% (kl/kl) - tuýp 15g
VN-18018-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY
Cyprus
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
60.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
68
PP2300537151
G1T80
BORTESUN
Bortezomib
3,5mg
890114415723 (VN3-66-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
1.370.000
68.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
69
PP2300537152
G1T81
Naproplat
Carboplatin
150mg/15ml
VN3-342-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
295.050
29.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
70
PP2300537154
G1T83
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
VN3-287-20
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
200
327.000
65.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
71
PP2300537155
G1T84
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
500mg
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
980.000
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
72
PP2300537156
G1T85
Idrona 30
Pamidronat dinatri
30mg
VN-20328-17
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
615.000
30.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
73
PP2300537157
G1T86
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.600
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
74
PP2300537159
G1T88
Gemapaxane
Enoxaparin natri
2000IU/0,2ml
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
2.000
60.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
75
PP2300537162
G1T91
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin tái tổ hợp
2000IU/ 0,5ml
VN-14503-12
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 syringe
Bơm tiêm
1.000
159.300
159.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
76
PP2300537163
G1T92
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
QLSP-1017-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
3.000
145.000
435.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
77
PP2300537164
G1T93
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/ 1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
2.000
216.000
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
78
PP2300537165
G1T94
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Ống
500
50.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
79
PP2300537166
G1T95
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.100
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
80
PP2300537167
G1T96
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
81
PP2300537168
G1T97
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.600
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
1
30 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
82
PP2300537169
G1T98
Vartel 20mg
Trimetazidin hydroclorid
20mg
VD-25935-16
uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Alu-alu) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (Alu-PVC) x 30 viên
Viên
60.000
600
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
83
PP2300537170
G1T99
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.410
54.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
84
PP2300537172
G1T101
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
304
9.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
85
PP2300537173
G1T102
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
86
PP2300537174
G1T103
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
8.557
256.710.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
87
PP2300537175
G1T104
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipin
80mg, 5mg
VN-23191-22
uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
13.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
88
PP2300537176
G1T105
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
12.500
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
89
PP2300537177
G1T106
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) +Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
90
PP2300537178
G1T107
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
VN-20456-17 (840110007824)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
4.560
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
91
PP2300537179
G1T108
Savi Candesartan 4
Candesartan cilexetil
4mg
VD-23003-15; CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.700
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
92
PP2300537180
G1T109
SaVi Candesartan 8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-23004-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.850
85.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
93
PP2300537181
G1T110
Savi Candesartan 12
Candesartan cilexetil
12 mg
893110056623
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.100
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
94
PP2300537182
G1T111
Sartan
Candesartan cilexetil
32mg
VD-29835-18; CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
95
PP2300537183
G1T112
Gygaril 5
Enalapril maleat
5mg
VD-18098-12 (893110047023); CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/3/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
360
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
96
PP2300537184
G1T113
Tazenase
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
20mg
VN-21369-18
uống
Viên nén
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
3.600
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
97
PP2300537185
G1T114
Auroliza 5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg
VN-17253-13
uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
1.050
12.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
48 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
98
PP2300537186
G1T115
Lostad HCT 100/25
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
VD-23975-15; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
99
PP2300537187
G1T116
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
84.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
100
PP2300537188
G1T117
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
124.900
62.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
101
PP2300537189
G1T118
PeriSaVi 5
Perindopril arginin
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.280
642.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
102
PP2300537191
G1T120
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.595
539.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
103
PP2300537192
G1T121
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
6.589
197.670.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
104
PP2300537193
G1T122
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
5.960
178.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
105
PP2300537194
G1T123
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
6.589
197.670.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
106
PP2300537195
G1T124
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
107
PP2300537196
G1T125
Quinapril 40mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCL)
40mg
VD-30440-18; CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
10.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
108
PP2300537197
G1T126
Ramifix 5
Ramipril
5mg
VD-26254-17 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.550
255.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
109
PP2300537198
G1T127
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
110
PP2300537199
G1T128
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
5.481
164.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
111
PP2300537200
G1T129
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
40mg
893110107923 (VD-26570-17)
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.400
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
112
PP2300537201
G1T130
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
113
PP2300537202
G1T131
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.900
34.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
114
PP2300537203
G1T132
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
450
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
115
PP2300537206
G1T135
Kaclocide Plus
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
75mg+100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.480
7.400.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
116
PP2300537207
G1T136
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrat
100mg
VD-34347-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
117
PP2300537208
G1T137
Printa 90mg
Ticagrelor
90mg
VD-34366-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 06 vỉ, 09 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ, 04 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ x 14 viên.
Viên
10.000
8.290
82.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
118
PP2300537209
G1T138
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
119
PP2300537210
G1T139
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
5mg
VD-35850-22
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.134
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
120
PP2300537211
G1T140
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN - 21877 - 19
uống
Viên nén bao phim
Extractum Pharma Co., Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
9.450
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
1
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
121
PP2300537212
G1T141
Atovze 40/10
Atorvastatin + Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
122
PP2300537213
G1T142
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
14.500
217.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
123
PP2300537215
G1T144
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
270.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
124
PP2300537216
G1T145
Clobetasol 0,05%
Clobetasol propionat
0,5mg/1g - 30g
VD-30588-18; CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
tube
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
125
PP2300537217
G1T146
Gel Desonide 0,05%
Desonide
0,5mg/1g - 15g
VD-33640-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
35.000
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
126
PP2300537218
G1T147
Corsidic H
Fusidic Acid; Hydrocortisone acetate
(20mg/g; 10mg/g) - tuýp 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
tube
500
56.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
127
PP2300537219
G1T148
Salitason
Mometason furoate + Acid salicylic
(1mg + 50mg)/1g - 15g
VD-34775-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
200
75.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
128
PP2300537221
G1T150
Epamiro370
Iopamidol
755mg/ml
893110450123
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Chai 50ml
Chai
200
300.500
60.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
129
PP2300537222
G1T151
Epamiro370
Iopamidol
755mg/ml
893110450123
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
200
567.500
113.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
130
PP2300537223
G1T152
Epamiro300
Iopamidol
612mg/ml
893110450023
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Chai 50ml
Chai
200
256.000
51.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
131
PP2300537224
G1T153
Epamiro300
Iopamidol
612mg/ml
893110450023
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
200
468.000
93.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
132
PP2300537227
G1T156
Domela
Bismuth tripotassium dicitrat
300mg
VD-29988-18; CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP SX - TM DP Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.500
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
133
PP2300537228
G1T157
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
3.000
39.000
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
134
PP2300537229
G1T158
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ
8.000
76.000
608.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
135
PP2300537230
G1T159
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
136
PP2300537231
G1T160
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(80mg + 80mg + 8mg)/ml
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
137
PP2300537232
G1T161
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
VD-18848-13 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
50.000
2.940
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
138
PP2300537233
G1T162
Pasigel
Magnesi hydroxyd; Simethicon; Gel nhôm hydroxyd khô
(40mg+5mg+46m)/ml x10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
80.000
3.100
248.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
139
PP2300537234
G1T163
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
Gói
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
140
PP2300537235
G1T164
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
VD-26744-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
20.000
20.200
404.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
141
PP2300537236
G1T165
Naptogast 20
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
20mg
VD-13226-10; CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022
uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.369
273.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
142
PP2300537237
G1T166
Naprozole-R
Rabeprazol natri
20mg
VN-19509-15; CV gia hạn số 62/QĐ-QDL ngày 8/2/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ 20 mg bột
Lọ
8.000
115.000
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
2
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
143
PP2300537238
G1T167
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (VD-20485-14) (QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
36.000
2.090
75.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
144
PP2300537239
G1T168
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
28.000
28.000
784.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
145
PP2300537240
G1T169
Clisma-lax
Natri monobasic phosphat khan (NaH2PO4); Natri dibasic phosphat khan (Na2HPO4)
100ml chứa 13,91g + 3,18g. Lọ 133ml
VN-17859-14; Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 133ml, Hộp 4 lọ x133ml, Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
4.000
56.700
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM
1
60
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
146
PP2300537242
G1T171
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU
QLSP-1144-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
50.000
2.898
144.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
147
PP2300537243
G1T172
Methylprednisolone Sopharma
Methylprednisolon
40mg
VN-19812-16 (gia hạn Visa số 302/QĐ - QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm, bột đông khô
Extractum Pharma Co., Ltd
Bulgaria
Hộp 10 ống bột
Ống
18.000
37.000
666.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
1
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
148
PP2300537245
G1T174
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.192
38.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
60
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
149
PP2300537246
G1T175
Carsil 90mg
Silymarin
90 mg
VN-22116-19
uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
3.360
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
150
PP2300537247
G1T176
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/liều x 150 liều xịt
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg
Lọ
1.000
56.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
151
PP2300537248
G1T177
Betamethason
Betamethason dipropionat
19,2mg/30g
VD-28278-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
60 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
152
PP2300537249
G1T178
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
153
PP2300537250
G1T179
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
720
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
154
PP2300537251
G1T180
Lamuzid 500/5
Metformin hydrochlorid; Glibenclamid
500mg + 5mg
893110056523
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.200
640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
155
PP2300537252
G1T181
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.800
760.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
156
PP2300537253
G1T182
Glizym-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.300
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
5
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
157
PP2300537254
G1T183
Glaritus
Insulin Glargine
300 IU/3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
Ống
1.000
212.000
212.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
5
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
158
PP2300537255
G1T184
Wosulin-R
Insulin người
40 IU/ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
92.000
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
159
PP2300537256
G1T185
Wosulin-N
Insulin human
40 IU/ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.000
92.000
368.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
160
PP2300537257
G1T186
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
100IU/ml x 3ml, (20/80)
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
2.000
152.000
304.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
161
PP2300537258
G1T187
Wosulin-30/70
Insulin người (30% Insulin tác dụng ngắn và 70% Insulin isophan)
40 IU/ml
SP3-1224-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
92.000
184.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
162
PP2300537259
G1T188
Zlatko-25
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
VD-23924-15; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
5.400
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
163
PP2300537260
G1T189
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
12.000
294
3.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
164
PP2300537261
G1T190
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.007
36.252.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
165
PP2300537262
G1T191
Basethyrox
Propylthiouracil
100 mg
VD-21287-14
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
6.000
735
4.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
166
PP2300537263
G1T192
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
167
PP2300537264
G1T193
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
5.000
30.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
168
PP2300537265
G1T194
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
24 mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
30.000
2.898
86.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
169
PP2300537266
G1T195
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/10 ml
VD-23444-15 (893100040223) ; CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/3/2023
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
13.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
170
PP2300537267
G1T196
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7,5mg
VN-18734-15
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
12.000
2.400
28.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
171
PP2300537268
G1T197
Zopistad 7.5
Zopiclon
7,5mg
VD-18856-13; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.200
52.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
172
PP2300537269
G1T198
BFS-Thioctic
Acid thioctic
300mg/10ml
VD-29704-18; CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 10 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 20 lọ x 10ml
Lọ
3.000
99.500
298.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
173
PP2300537270
G1T199
Aminazin 25mg
Clorpromazin Hydroclorid
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
60.000
112
6.720.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
174
PP2300537271
G1T200
Aminazin 1,25%
Clorpromazin HCl
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm, Tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
chai/lọ/ống/túi
2.000
2.100
4.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
175
PP2300537272
G1T201
Bidilucil 500
Meclophenoxat HCl
500mg
893110051223 (VD-20667-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
18.000
57.000
1.026.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
176
PP2300537273
G1T202
Tarviluci
Meclophenoxat
500 mg
VN - 19410 - 15 (gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Thuốc tiêm
Thuốc Tiêm
Reyoung Pharmaceutical Ltd
Trung Quốc
Hộp 01 lọ
Lọ
3.000
52.900
158.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH
5
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
177
PP2300537274
G1T203
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-31252-18 (QĐ gia hạn 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
12.000
45.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
178
PP2300537275
G1T204
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
36.000
100
3.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
179
PP2300537276
G1T205
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
tiêm
Dung dịch tiêm, Tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
chai/lọ/ống/túi
1.000
2.100
2.100.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
180
PP2300537277
G1T206
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin HCL
25mg
VD-29099-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.200
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
181
PP2300537278
G1T207
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
441
15.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
182
PP2300537280
G1T209
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
24.000
26.000
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
183
PP2300537281
G1T210
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
15.000
15.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
184
PP2300537284
G1T213
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK)
uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
250.000
1.380
345.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
185
PP2300537285
G1T214
Quibay
Piracetam
200mg/1mlx 10ml
VN - 15822 - 12 (gia hạn visa QĐ 62/QĐ QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Thuốc tiêm, tiêm truyền tĩnh mạch
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
24.600
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
1
48
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
186
PP2300537286
G1T215
Budecort 0.5mg Respules
Budesonide
0,5mg/ 2ml
VN-23152-22
Khí dung đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd.
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Ống
10.000
9.999
99.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
187
PP2300537287
G1T216
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
5.000
4.410
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
188
PP2300537288
G1T217
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
189
PP2300537290
G1T219
Vinsalpium
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
190
PP2300537291
G1T220
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
500
218.612
109.306.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
191
PP2300537292
G1T221
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
500
199.888
99.944.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
192
PP2300537293
G1T222
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
278.090
139.045.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
193
PP2300537295
G1T224
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
500
94.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
194
PP2300537296
G1T225
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều, Lọ 140 liều xịt
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 140 liều xịt
Lọ
500
192.150
96.075.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
195
PP2300537297
G1T226
Kali clorid
Kali clorid
500 mg
VD-33359-19
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
700
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
196
PP2300537301
G1T230
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.000
838
2.514.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
197
PP2300537302
G1T231
Glucose 20% 250ml
Glucose
20g/100ml
VD-29314-18
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
chai/lọ/ống/túi
2.000
10.290
20.580.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
198
PP2300537304
G1T233
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
1.000
997
997.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
199
PP2300537307
G1T236
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
50.000
6.384
319.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
200
PP2300537308
G1T237
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
10.000
13.188
131.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
201
PP2300537309
G1T238
Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
0.9%/500ml
VD-35956-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
80.000
6.174
493.920.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
202
PP2300537310
G1T239
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
20.000
7.119
142.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
203
PP2300537311
G1T240
Ringer lactate 500ml
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai/lọ/ống/túi
40.000
7.070
282.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
204
PP2300537312
G1T241
Kitno
Calci carbonat
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100 viên
Viên
18.000
1.400
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
205
PP2300537313
G1T242
Boncium
Calcium (dưới dạng calcium carbonate 1250mg) + Colecalciferol (Vitamin D3)
500mg + 250 IU
VN-20172-16; CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.850
48.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
2
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
206
PP2300537314
G1T243
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200UI
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
819
9.828.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
207
PP2300537315
G1T244
Vina-AD
Vitamin A + D2
2000UI + 400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
577
138.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
208
PP2300537316
G1T245
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
60.000
600
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
209
PP2300537317
G1T246
3B-Medi
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
125mg 125mg 250mcg
VD-22915-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
250.000
1.239
309.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
210
PP2300537318
G1T247
COSYNDO B
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12
175mg 175mg 125mcg
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.160
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
211
PP2300537319
G1T248
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.510
151.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
212
PP2300537320
G1T249
Trivitron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg/3ml, 100mg/3ml, 1000mcg/3ml
VD-23401-15; CV gia hạn số 201/QĐ-QDL ngày 20/4/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml, Hộp 5 ống x 3ml
ống
20.000
14.600
292.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
24 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
213
PP2300537322
G1T251
Magiebion
Magnesium lactac dihydrat + Pyridoxin HCL
470mg + 5mg
VD-27238-17; CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.491
17.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM
4
36 tháng
3-5 ngày kể từ ngày nhận được dự trù
201/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện Quân y 109
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây