Mua sắm thuốc generic (lần 2)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
31
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc generic (lần 2)
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.301.559.113 VND
Ngày đăng tải
11:28 13/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1172/QĐ-CATP-PH10
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công an tp Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
13/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0402065575
0402065575
137.644.000
137.644.000
2
Xem chi tiết
2
vn0400577024
0400577024
10.187.100
10.187.100
1
Xem chi tiết
3
vn3300350191
3300350191
152.510.000
156.122.900
6
Xem chi tiết
4
vn4400116704
4400116704
131.350.000
236.650.000
2
Xem chi tiết
5
vn0400101404
0400101404
122.193.500
122.193.500
7
Xem chi tiết
6
vn0312124321
0312124321
40.498.000
40.514.900
2
Xem chi tiết
7
vn1400384433
1400384433
439.110.000
439.110.000
1
Xem chi tiết
8
vn0311051649
0311051649
3.050.000
3.050.000
1
Xem chi tiết
9
vn4100259564
4100259564
95.239.200
95.239.200
3
Xem chi tiết
10
vn0304123959
0304123959
40.184.000
52.092.000
2
Xem chi tiết
11
vn0109035096
0109035096
14.112.000
16.432.500
2
Xem chi tiết
12
vn0401401489
0401401489
93.749.000
93.749.000
5
Xem chi tiết
13
vn0302597576
0302597576
24.497.100
24.497.100
4
Xem chi tiết
14
vn0302339800
0302339800
84.798.000
85.092.000
2
Xem chi tiết
15
vn1500202535
1500202535
140.074.500
140.074.500
2
Xem chi tiết
16
vn0303760507
0303760507
5.000.000
5.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn0104089394
0104089394
10.500.000
10.500.000
1
Xem chi tiết
18
vn0400533877
0400533877
16.695.000
16.695.000
2
Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu
1.561.391.400
1.684.843.700
46
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600233523
Biocemet tab 500mg/ 62,5mg
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110809824
Uống, Viên
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
49.200
8.925
439.110.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
2
PP2600233621
Panadol Viên Sủi
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
Haleon Ireland Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
15.940
2.400
38.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
3
PP2600233502
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424 (VD-31039-18)
Uống, Viên
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
950
475.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
4
PP2600233558
Panthenol
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5% - 20g
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài, Thuốc dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
180
17.900
3.222.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
5
PP2600233640
Dung dịch D.E.P
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat
6g/20ml
893100927624 (VD-33692-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
Lọ
6.100
4.830
29.463.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
6
PP2600233555
Tovidex
Tovidex
Tobramycin + Dexamethason
(0,3% + 0,1%); 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
570
26.500
15.105.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
7
PP2600233586
Agirenyl
Agirenyl
Vitamin A
5000IU
893100163425 (VD-14666-11)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Viên
3.980
245
975.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
8
PP2600233635
Terpin Codein 10
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
680
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
9
PP2600233630
DOMUVAR
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
2.000
5.250
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
10
PP2600233631
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
1.800
4.900
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
11
PP2600233543
Qbisalic
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(0,45g + 9,6mg)/15g - 15g
893110286600
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.480
10.800
15.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
12
PP2600233549
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
840110521124
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.100
3.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
13
PP2600233619
Tanganil 500 mg
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.612
13.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
14
PP2600233580
Mibetel HCT
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524
Uống, Viên
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.200
3.990
80.598.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
15
PP2600233541
Bidinatec 5
Bidinatec 5
Enalapril maleat
5mg
893110208023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.100
798
31.999.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
16
PP2600233547
Maltagit
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
(2500mg + 500mg)/3,3g - 3,3g
VD-19362-13
Uống, Hỗn dịch uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
5.000
1.785
8.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
48 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
17
PP2600233623
Vacobrom 16
Bromlemed 16
Bromhexine hydrochloride
16mg
893110287824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
500
5.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
18
PP2600233538
Rhetanol
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
500mg + 2mg
893100344623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10.000
305
3.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
19
PP2600233616
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
1%/20g
893100130725 (VD-28280-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
230
19.000
4.370.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
20
PP2600233592
Basicillin 100mg
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524 (GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.360
1.490
9.476.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
21
PP2600233582
Bidifolin MR 5mg
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
5mg
VD-35645-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.600
1.029
62.357.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
22
PP2600233603
LACBIOSYN
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
1.000
882
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
23
PP2600233617
Ceplorvpc 500
Ceplorvpc 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
893110383924
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.500
8.379
129.874.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
24
PP2600233496
Praverix 500mg
Praverix 500mg
Amoxicilin
500mg
594110403723 (VN-16686-13)
Uống, Viên nang
Viên nang cứng
Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
46.600
2.300
107.180.000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
25
PP2600233515
Calcium STELLA 500 mg
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
11.560
3.500
40.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
26
PP2600233497
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống, Viên
Viên nén
Sopharma AD
Bulgary
Hộp 1 vỉ x 50 viên Hộp 2 vỉ x 50 viên Hộp 4 vỉ x 50 viên
Viên
14.700
693
10.187.100
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
27
PP2600233612
Erafiq 10/160
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
10mg + 160mg
893110755824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
8.400
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
28
PP2600233505
Fabamox 1g
Fabamox 1g
Amoxicilin
1g
893110168724 (VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
3.300
56.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
29
PP2600233500
Tatanol
Tatanol
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100551124 (VD-25397-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
190
16.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
60 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
30
PP2600233632
Golddicron
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523 (VN-18660-15)
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
2.625
7.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
31
PP2600233577
Biginol 2,5
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
2,5mg
893110091500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100
380
38.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
32
PP2600233540
Fucipa
Pesancidin
Acid Fusidic
2% - 15g
893110875224
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.100
22.000
24.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
33
PP2600233648
Glucophage XR 500mg
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
500
2.338
1.169.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
34
PP2600233562
Thyrozol 5mg
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.400
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
35
PP2600233548
Traflon - 500
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
893100112200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
1.700
720
1.224.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
36
PP2600233554
Baci-Subti
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis R0179
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
12.000
2.935
35.220.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
37
PP2600233513
Paricar 500
Fucagi
Mebendazol
500mg
893100431024 (VD-25614-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên, 6 viên. Hộp 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ , 100 vỉ x 4 viên. Chai chứa 1 viên, 4 viên, 10 viên, 30 viên, 50 viên. 100 viên.Hộp 1 chai Chai chứa 200 viên, 300 viên, 500 viên
Viên
1.500
1.300
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
38
PP2600233556
Fabadroxil 500
Droxicef 500mg
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil
500mg
893110495024 (VD-23835-15)
Uống, Viên nang
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 Lọ x 200 viên
Viên
49.200
2.300
113.160.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
39
PP2600233551
Eyetobrin 0,3%
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
520110782024
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.150
34.000
39.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
40
PP2600233570
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống, Viên
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
798
5.187.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
41
PP2600233620
Enpovid Fe - FOLIC
Enpovid FE - FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
60mg + 0,25mg
893100223725 (VD-20049-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
800
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
42
PP2600233638
Coversyl 5mg
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1.200
5.028
6.033.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
43
PP2600233607
Oresol 20,5g
Oresol 20,5g
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
(2,6g + 1,5g + 2,9g + 13,5g)/20,5g
893100927124 (VD-32964-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Bao 40 gói, Bao 20 gói
Gói
13.600
2.240
30.464.000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
44
PP2600233561
Coveram 5mg/5mg
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
500
6.589
3.294.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
45
PP2600233499
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Naphazolin nitrat
2,5mg/5ml
893100134625 (VD-27873-17)
Nhỏ mũi, Thuốc nhỏ mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 8ml, Hộp 50 lọ x 8ml
lọ
700
2.600
1.820.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
46
PP2600233522
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
500mg
VD-35468-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
3.840
115.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
1172/QĐ-CATP-PH10
13/07/2026
Công an tp Đà Nẵng
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây