Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0402065575 |
0402065575 |
137.644.000 |
137.644.000 |
2 |
||
2 |
vn0400577024 |
0400577024 |
10.187.100 |
10.187.100 |
1 |
||
3 |
vn3300350191 |
3300350191 |
152.510.000 |
156.122.900 |
6 |
||
4 |
vn4400116704 |
4400116704 |
131.350.000 |
236.650.000 |
2 |
||
5 |
vn0400101404 |
0400101404 |
122.193.500 |
122.193.500 |
7 |
||
6 |
vn0312124321 |
0312124321 |
40.498.000 |
40.514.900 |
2 |
||
7 |
vn1400384433 |
1400384433 |
439.110.000 |
439.110.000 |
1 |
||
8 |
vn0311051649 |
0311051649 |
3.050.000 |
3.050.000 |
1 |
||
9 |
vn4100259564 |
4100259564 |
95.239.200 |
95.239.200 |
3 |
||
10 |
vn0304123959 |
0304123959 |
40.184.000 |
52.092.000 |
2 |
||
11 |
vn0109035096 |
0109035096 |
14.112.000 |
16.432.500 |
2 |
||
12 |
vn0401401489 |
0401401489 |
93.749.000 |
93.749.000 |
5 |
||
13 |
vn0302597576 |
0302597576 |
24.497.100 |
24.497.100 |
4 |
||
14 |
vn0302339800 |
0302339800 |
84.798.000 |
85.092.000 |
2 |
||
15 |
vn1500202535 |
1500202535 |
140.074.500 |
140.074.500 |
2 |
||
16 |
vn0303760507 |
0303760507 |
5.000.000 |
5.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0104089394 |
0104089394 |
10.500.000 |
10.500.000 |
1 |
||
18 |
vn0400533877 |
0400533877 |
16.695.000 |
16.695.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 18 nhà thầu |
1.561.391.400 |
1.684.843.700 |
46 |
||||
1 |
PP2600233523 |
Biocemet tab 500mg/ 62,5mg |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống, Viên |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
49.200 |
8.925 |
439.110.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
2 |
PP2600233621 |
Panadol Viên Sủi |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
Haleon Ireland Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.940 |
2.400 |
38.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
3 |
PP2600233502 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin 25 mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 (VD-31039-18) |
Uống, Viên |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
950 |
475.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
4 |
PP2600233558 |
Panthenol |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5% - 20g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài, Thuốc dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
180 |
17.900 |
3.222.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
5 |
PP2600233640 |
Dung dịch D.E.P |
Dung dịch D.E.P |
Diethyl phtalat |
6g/20ml |
893100927624 (VD-33692-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Lọ |
6.100 |
4.830 |
29.463.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
6 |
PP2600233555 |
Tovidex |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason |
(0,3% + 0,1%); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
570 |
26.500 |
15.105.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
7 |
PP2600233586 |
Agirenyl |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000IU |
893100163425 (VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
3.980 |
245 |
975.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
8 |
PP2600233635 |
Terpin Codein 10 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
680 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
9 |
PP2600233630 |
DOMUVAR |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.250 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
10 |
PP2600233631 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.800 |
4.900 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
11 |
PP2600233543 |
Qbisalic |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g + 9,6mg)/15g - 15g |
893110286600 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.480 |
10.800 |
15.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
12 |
PP2600233549 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.100 |
3.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
13 |
PP2600233619 |
Tanganil 500 mg |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.612 |
13.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
14 |
PP2600233580 |
Mibetel HCT |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống, Viên |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.200 |
3.990 |
80.598.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
15 |
PP2600233541 |
Bidinatec 5 |
Bidinatec 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110208023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.100 |
798 |
31.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
16 |
PP2600233547 |
Maltagit |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
(2500mg + 500mg)/3,3g - 3,3g |
VD-19362-13 |
Uống, Hỗn dịch uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5.000 |
1.785 |
8.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
17 |
PP2600233623 |
Vacobrom 16 |
Bromlemed 16 |
Bromhexine hydrochloride |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
18 |
PP2600233538 |
Rhetanol |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
893100344623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
305 |
3.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
19 |
PP2600233616 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin Bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
230 |
19.000 |
4.370.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
20 |
PP2600233592 |
Basicillin 100mg |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524 (GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.360 |
1.490 |
9.476.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
21 |
PP2600233582 |
Bidifolin MR 5mg |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.600 |
1.029 |
62.357.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
22 |
PP2600233603 |
LACBIOSYN |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
1.000 |
882 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
23 |
PP2600233617 |
Ceplorvpc 500 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110383924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
8.379 |
129.874.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
24 |
PP2600233496 |
Praverix 500mg |
Praverix 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
594110403723 (VN-16686-13) |
Uống, Viên nang |
Viên nang cứng |
Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.600 |
2.300 |
107.180.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
25 |
PP2600233515 |
Calcium STELLA 500 mg |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
11.560 |
3.500 |
40.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
26 |
PP2600233497 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống, Viên |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên Hộp 2 vỉ x 50 viên Hộp 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
14.700 |
693 |
10.187.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
27 |
PP2600233612 |
Erafiq 10/160 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8.400 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
28 |
PP2600233505 |
Fabamox 1g |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
3.300 |
56.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
29 |
PP2600233500 |
Tatanol |
Tatanol |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100551124 (VD-25397-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
190 |
16.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
60 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
30 |
PP2600233632 |
Golddicron |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 (VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
2.625 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
31 |
PP2600233577 |
Biginol 2,5 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
380 |
38.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
32 |
PP2600233540 |
Fucipa |
Pesancidin |
Acid Fusidic |
2% - 15g |
893110875224 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.100 |
22.000 |
24.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
33 |
PP2600233648 |
Glucophage XR 500mg |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
2.338 |
1.169.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
34 |
PP2600233562 |
Thyrozol 5mg |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
35 |
PP2600233548 |
Traflon - 500 |
Traflon - 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.700 |
720 |
1.224.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
36 |
PP2600233554 |
Baci-Subti |
BACI-SUBTI |
Bacillus subtilis R0179 |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
2.935 |
35.220.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
37 |
PP2600233513 |
Paricar 500 |
Fucagi |
Mebendazol |
500mg |
893100431024 (VD-25614-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên, 6 viên. Hộp 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ , 100 vỉ x 4 viên. Chai chứa 1 viên, 4 viên, 10 viên, 30 viên, 50 viên. 100 viên.Hộp 1 chai Chai chứa 200 viên, 300 viên, 500 viên |
Viên |
1.500 |
1.300 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
38 |
PP2600233556 |
Fabadroxil 500 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil |
500mg |
893110495024 (VD-23835-15) |
Uống, Viên nang |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 Lọ x 200 viên |
Viên |
49.200 |
2.300 |
113.160.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
39 |
PP2600233551 |
Eyetobrin 0,3% |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.150 |
34.000 |
39.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
40 |
PP2600233570 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống, Viên |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
798 |
5.187.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
41 |
PP2600233620 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Enpovid FE - FOLIC |
Sắt sulfat + folic acid |
60mg + 0,25mg |
893100223725 (VD-20049-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
800 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
42 |
PP2600233638 |
Coversyl 5mg |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.200 |
5.028 |
6.033.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
43 |
PP2600233607 |
Oresol 20,5g |
Oresol 20,5g |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
(2,6g + 1,5g + 2,9g + 13,5g)/20,5g |
893100927124 (VD-32964-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Bao 40 gói, Bao 20 gói |
Gói |
13.600 |
2.240 |
30.464.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
44 |
PP2600233561 |
Coveram 5mg/5mg |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
6.589 |
3.294.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
45 |
PP2600233499 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin |
Naphazolin nitrat |
2,5mg/5ml |
893100134625 (VD-27873-17) |
Nhỏ mũi, Thuốc nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 8ml, Hộp 50 lọ x 8ml |
lọ |
700 |
2.600 |
1.820.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |
|
46 |
PP2600233522 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-35468-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
3.840 |
115.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1172/QĐ-CATP-PH10 |
13/07/2026 |
Công an tp Đà Nẵng |