Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600233496 | Amoxicilin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 2.056.000 | 150 | 107.180.000 | 107.180.000 | 0 |
| 2 | PP2600233497 | Cinnarizin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 152.000 | 150 | 10.187.100 | 10.187.100 | 0 |
| 3 | PP2600233499 | Naphazolin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 1.820.000 | 1.820.000 | 0 |
| 4 | PP2600233500 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 13.452.000 | 150 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 |
| 5 | PP2600233502 | Amitriptylin hydroclorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 475.000 | 475.000 | 0 |
| 6 | PP2600233505 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 7 | PP2600233513 | Mebendazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 8 | PP2600233515 | Calci carbonat; Calci lactat gluconat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 606.700 | 150 | 40.460.000 | 40.460.000 | 0 |
| 9 | PP2600233522 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 9.893.000 | 150 | 208.530.000 | 208.530.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 13.452.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600233523 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 9.893.000 | 150 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 |
| 11 | PP2600233538 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 45.000 | 150 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 12 | PP2600233540 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 781.000 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.922.000 | 150 | 27.489.000 | 27.489.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600233541 | Enalapril | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 31.879.500 | 31.879.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.922.000 | 150 | 31.999.800 | 31.999.800 | 0 | |||
| 14 | PP2600233543 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 781.000 | 150 | 15.984.000 | 15.984.000 | 0 |
| 15 | PP2600233547 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 245.000 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 16 | PP2600233548 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 1.404.000 | 150 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 |
| 17 | PP2600233549 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 1.404.000 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 18 | PP2600233551 | Tobramycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 1.404.000 | 150 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 |
| 19 | PP2600233554 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 1.404.000 | 150 | 35.220.000 | 35.220.000 | 0 |
| 20 | PP2600233555 | Tobramycin + dexamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 1.404.000 | 150 | 15.105.000 | 15.105.000 | 0 |
| 21 | PP2600233556 | Cefadroxil | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 113.160.000 | 113.160.000 | 0 |
| 22 | PP2600233558 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 3.222.000 | 3.222.000 | 0 |
| 23 | PP2600233561 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 366.000 | 150 | 3.294.500 | 3.294.500 | 0 |
| 24 | PP2600233562 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 366.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600233564 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 2.376.000 | 150 | 9.877.980 | 9.877.980 | 0 |
| 26 | PP2600233570 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 245.000 | 150 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 |
| 27 | PP2600233577 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 606.700 | 150 | 38.000 | 38.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 54.000 | 54.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600233580 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 2.376.000 | 150 | 80.598.000 | 80.598.000 | 0 |
| 29 | PP2600233582 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 13.452.000 | 150 | 62.296.800 | 62.296.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.922.000 | 150 | 62.357.400 | 62.357.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 2.376.000 | 150 | 62.357.400 | 62.357.400 | 0 | |||
| 30 | PP2600233586 | Vitamin A | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 975.100 | 975.100 | 0 |
| 31 | PP2600233592 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 9.476.400 | 9.476.400 | 0 |
| 32 | PP2600233603 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.922.000 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 33 | PP2600233607 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 2.056.000 | 150 | 30.464.000 | 30.464.000 | 0 |
| 34 | PP2600233612 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 2.376.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 35 | PP2600233615 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 2.376.000 | 150 | 4.085.760 | 4.085.760 | 0 |
| 36 | PP2600233616 | Sulfadiazin bạc | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 4.370.000 | 4.370.000 | 0 |
| 37 | PP2600233617 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 2.100.000 | 150 | 129.874.500 | 129.874.500 | 0 |
| 38 | PP2600233619 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 39 | PP2600233620 | Sắt sulfat + folic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 40 | PP2600233621 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.829.700 | 150 | 38.256.000 | 38.256.000 | 0 |
| 41 | PP2600233623 | Bromhexin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 75.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600233630 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 157.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600233631 | Gliclazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 250.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 44 | PP2600233632 | Gliclazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 250.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 45 | PP2600233635 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 2.100.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 46 | PP2600233638 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 366.000 | 150 | 6.033.600 | 6.033.600 | 0 |
| 47 | PP2600233640 | Diethyl phtalat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.125.000 | 150 | 29.463.000 | 29.463.000 | 0 |
| 48 | PP2600233646 | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 55.000 | 150 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 |
| 49 | PP2600233648 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 366.000 | 150 | 1.169.000 | 1.169.000 | 0 |
1. PP2600233540 - Fusidic acid
2. PP2600233543 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600233630 - Bacillus subtilis
1. PP2600233496 - Amoxicilin
2. PP2600233607 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
1. PP2600233515 - Calci carbonat; Calci lactat gluconat
2. PP2600233577 - Bisoprolol
1. PP2600233522 - Cefuroxim
2. PP2600233523 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600233623 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600233497 - Cinnarizin
1. PP2600233505 - Amoxicilin
2. PP2600233513 - Mebendazol
3. PP2600233577 - Bisoprolol
4. PP2600233586 - Vitamin A
5. PP2600233592 - Doxycyclin
6. PP2600233619 - Acetyl leucin
7. PP2600233620 - Sắt sulfat + folic acid
8. PP2600233621 - Paracetamol
1. PP2600233561 - Perindopril + amlodipin
2. PP2600233562 - Thiamazol
3. PP2600233638 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
4. PP2600233648 - Metformin hydrochloride
1. PP2600233617 - Cefaclor
2. PP2600233635 - Codein + terpin hydrat
1. PP2600233548 - Diosmin + hesperidin
2. PP2600233549 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600233551 - Tobramycin
4. PP2600233554 - Bacillus subtilis
5. PP2600233555 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2600233547 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600233570 - Lovastatin
1. PP2600233538 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2600233631 - Gliclazid
2. PP2600233632 - Gliclazid
1. PP2600233646 - Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
1. PP2600233500 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600233522 - Cefuroxim
3. PP2600233582 - Felodipin
1. PP2600233499 - Naphazolin
2. PP2600233502 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2600233522 - Cefuroxim
4. PP2600233541 - Enalapril
5. PP2600233556 - Cefadroxil
6. PP2600233558 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
7. PP2600233616 - Sulfadiazin bạc
8. PP2600233640 - Diethyl phtalat
1. PP2600233540 - Fusidic acid
2. PP2600233541 - Enalapril
3. PP2600233582 - Felodipin
4. PP2600233603 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2600233564 - Nifedipin
2. PP2600233580 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2600233582 - Felodipin
4. PP2600233612 - Amlodipin + valsartan
5. PP2600233615 - Metformin