Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 1.290.945.000 | 1.370.552.350 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 374.374.750 | 374.374.750 | 6 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 105.945.000 | 109.410.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 191.270.000 | 191.270.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn5500511322 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | 213.000.000 | 213.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 390.340.000 | 390.340.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 207.000.000 | 207.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 525.000.000 | 525.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 128.310.000 | 128.310.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 226.400.000 | 226.640.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 24.000.000 | 33.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 171.000.000 | 171.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 395.100.000 | 395.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 22.050.000 | 22.050.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 31.500.000 | 31.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90.000.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 16 nhà thầu | 4.386.234.750 | 4.478.547.100 | 32 | |||
1 |
PP2500143423 |
KH133.31 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
150 |
219.000 |
32.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
2 |
PP2500143424 |
KH133.32 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/ 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
3 |
PP2500143394 |
KH133.02 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
8.000 |
25.050 |
200.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
4 |
PP2500143408 |
KH133.16 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
240.776 |
240.776.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
5 |
PP2500143417 |
KH133.25 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724
(VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
60.000 |
400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
6 |
PP2500143412 |
KH133.20 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
60.000 |
4.599 |
275.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
7 |
PP2500143395 |
KH133.03 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
80.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
8 |
PP2500143400 |
KH133.08 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.600 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 |
3 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
9 |
PP2500143436 |
KH133.44 |
Solmelon |
Thiamin mononitrat (vitamin B1) 110mg; Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) 200mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 500mcg |
110 mg + 200 mg + 500 mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 |
2 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
10 |
PP2500143428 |
KH133.36 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
471100002600 (VN-21346-18) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
11 |
PP2500143402 |
KH133.10 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cpdp Phong Phú-CN nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.430 |
114.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
12 |
PP2500143420 |
KH133.28 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat |
250mg |
VD-20666-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
800 |
45.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
13 |
PP2500143399 |
KH133.07 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.509 |
45.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
14 |
PP2500143416 |
KH133.24 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
399 |
7.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
15 |
PP2500143422 |
KH133.30 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ x 10 viên ,Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.390 |
395.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
16 |
PP2500143415 |
KH133.23 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
17 |
PP2500143425 |
KH133.33 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
150 |
50.300 |
7.545.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
18 |
PP2500143430 |
KH133.38 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
300 |
135.450 |
40.635.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
19 |
PP2500143407 |
KH133.15 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
100 |
10.830.000 |
1.083.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
20 |
PP2500143426 |
KH133.34 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
150 |
147.425 |
22.113.750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
21 |
PP2500143435 |
KH133.43 |
Trivitron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
(100mg + 100mg + 1000mcg); 3ml |
VD-23401-15; CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
14.600 |
146.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
22 |
PP2500143414 |
KH133.22 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
294 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
23 |
PP2500143409 |
KH133.17 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
80.000 |
1.512 |
120.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
24 |
PP2500143429 |
KH133.37 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
25 |
PP2500143397 |
KH133.05 |
Fexofenadin OD DWP
60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.239 |
18.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
26 |
PP2500143403 |
KH133.11 |
Kozemix |
Perindopril Erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624 (VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.450 |
207.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
27 |
PP2500143411 |
KH133.19 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
28 |
PP2500143404 |
KH133.12 |
Quinapril 40mg |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCL) |
40mg |
893110026000
(VD-30440-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
29 |
PP2500143410 |
KH133.18 |
Chalme |
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd |
611,76mg + 800,4mg |
893110335024
(VD-24516-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
80.000 |
2.830 |
226.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
30 |
PP2500143434 |
KH133.42 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
31 |
PP2500143401 |
KH133.09 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |
|
32 |
PP2500143427 |
KH133.35 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/ 5ml - 100ml |
893100555224
(SĐK cũ: VD-32991-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
24 tháng |
09 tháng |
KQ2500103833_2504241414 |
24/04/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Vân Hồ |