Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200730277 | LIÊN DANH MINH TƯỜNG PHÁT VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH TƯỜNG PHÁT |
11.914.000.000 VND | 11.914.000.000 VND | 90 ngày | ||
| 2 | vn1200632294 | LIÊN DANH MINH TƯỜNG PHÁT VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ VIỆT |
11.914.000.000 VND | 11.914.000.000 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH TƯỜNG PHÁT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ VIỆT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2000609211 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT THANH PHƯƠNG | Không đạt yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giường nghỉ |
1 | Cái | Việt Nam | 4.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hệ thống âm thanh |
1 | HT | Việt Nam/Trung Quốc/Malaysia | 408.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ đồ |
1 | Cái | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.055.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ghế làm việc |
8 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ đựng tài liệu |
6 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy vi tính để bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn làm việc |
10 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế làm việc |
10 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ đựng tài liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy in |
2 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy vi tính để bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghế làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ đựng tài liệu |
6 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn làm việc |
10 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghế làm việc |
10 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ đựng tài liệu |
10 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy vi tính để bàn |
7 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bàn làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ghế làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ đựng tài liệu |
3 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tủ đựng tài liệu |
3 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Máy photocopy |
1 | Cái | Thái Lan | 95.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế làm việc |
8 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy vi tính để bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tủ đựng tài liệu |
6 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn làm việc |
8 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế làm việc |
8 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tủ đựng tài liệu |
8 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy vi tính để bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bàn làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ghế làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tủ đựng tài liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tủ đựng tài liệu |
6 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Máy vi tính để bàn |
6 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghế làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ đựng tài liệu |
3 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Máy vi tính để bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Kệ hồ sơ |
5 | Cái | Việt Nam | 4.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bàn làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghế làm việc |
9 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tủ đựng tài liệu |
9 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tượng Bác bằng thạch cao 80 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Máy vi tính để bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Hệ thống âm thanh |
1 | HT | Việt Nam/Malaysia | 260.965.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn họp hình chữ nhật có bo tròn 4 góc |
1 | Cái | Việt Nam | 155.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ghế họp |
50 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bàn làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ghế làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tượng Bác bằng thạch cao 80 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Hệ thống âm thanh |
1 | HT | Việt Nam/Malaysia | 224.615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn chủ tọa |
2 | Cái | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ghế chủ tọa |
6 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bàn đại biểu |
26 | Cái | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ghế đại biểu |
104 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bàn làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Ghế làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tủ đựng tài liệu |
3 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tượng Bác bằng thạch cao 80 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Hệ thống âm thanh |
1 | HT | Việt Nam/Trung Quốc | 566.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bàn làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ghế Salon truyện cột 12 gỗ Gõ đỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ghế làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ghế Salon truyện cột 10 gỗ Gõ đỏ |
12 | Cái | Việt Nam | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tủ đựng tài liệu |
6 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bàn nước lớn hình chữ nhật gỗ Gõ đỏ: |
2 | Cái | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Máy vi tính để bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bàn nước nhỏ gỗ Gõ đỏ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bàn làm việc |
7 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ghế làm việc |
7 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tủ đựng tài liệu |
7 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tượng Bác bằng đồng |
1 | Cái | Việt Nam | 24.684.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lục bình |
1 | Cặp | Việt Nam | 45.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bàn Oval tiếp khách |
1 | Cái | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Ghế tiếp khách |
20 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Trang trí phong màn (trống đồng+ vải nhung) |
1 | bộ | Việt Nam | 75.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bàn làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Ghế làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Tủ đựng tài liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Máy vi tính để bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bàn làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ghế làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Tủ đựng tài liệu |
4 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Máy vi tính để bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Kệ hồ sơ |
10 | Cái | Việt Nam | 4.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Máy vi tính để bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bàn làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Ghế làm việc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Tủ đựng tài liệu |
4 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Máy vi tính để bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bàn chủ tọa |
8 | Cái | Việt Nam | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ghế chủ tọa |
24 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bàn đại biểu |
80 | Cái | Việt Nam | 12.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Ghế đại biểu |
320 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Ốp vách cách âm, tiêu âm |
416 | m2 | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Nẹp góc, viền L, len chân tường |
505 | m | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Tượng Bác bằng đồng cao 80cm |
1 | Cái | Việt Nam | 24.684.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Ốp gỗ sàn sân khấu |
98 | m2 | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Hệ thống âm thanh |
1 | HT | Việt Nam/Trung Quốc | 1.432.697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bàn tròn inox 304 |
20 | cái | Việt Nam | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Ghế inox 304 |
200 | cái | Việt Nam | 186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bàn làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Ghế làm việc |
4 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Bàn Oval tiếp khách |
1 | Cái | Việt Nam | 4.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Ghế tiếp khách |
15 | Cái | Việt Nam | 765.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Máy vi tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Kệ hồ sơ |
8 | Cái | Việt Nam | 4.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.055.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Giường nghỉ |
1 | Cái | Việt Nam | 4.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Tủ đồ |
1 | Cái | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.055.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 4.055.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 2.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bộ bàn tiếp khách |
2 | Bộ | Việt Nam | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Máy vi tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 3.035.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Máy vi tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Bàn làm việc |
7 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Ghế làm việc |
7 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Tủ đựng tài liệu |
7 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Máy vi tính để bàn |
7 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Bàn làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Ghế làm việc |
5 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Tủ đựng tài liệu |
4 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Máy vi tính để bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 14.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Máy photocopy |
1 | Cái | Thái Lan | 95.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Ghế inox (băng dài 05 ghế) |
6 | Cái | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 6 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Tủ đựng tài liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 4.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Bàn phòng họp hình elip |
1 | Cái | Việt Nam | 98.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Ghế họp |
50 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Tượng Bác bằng thạch cao 80 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.055.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Hệ thống âm thanh |
1 | HT | Việt Nam/Malaysia | 173.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Ghế làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Bàn phòng họp hình elip |
1 | Cái | Việt Nam | 98.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Bộ bàn tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 21.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Ghế họp |
50 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Tủ đựng tài liệu |
2 | Cái | Việt Nam | 4.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Bục tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 6.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Máy tính bảng |
1 | Bộ | Trung Quốc | 12.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Tượng Bác bằng thạch cao 80 cm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |