Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Tay dao siêu âm không dây, kích thước từ 13cm – 39 cm |
SCDxxx/ SCDxxxx
|
181 | Cái | - | Mỹ | 23.500.000 |
|
| 2 | Bộ dao mổ siêu âm kèm theo các linh kiện (máy phát, pin, khay hấp tiệt trùng, dụng cụ lắp pin). |
SCGxx/ SCGxxx; SCBA; SCBIGA
|
7 | Bộ | - | Mỹ | 165.000.000 |
|
| 3 | Hóa chất xét nghiệm FT3 |
7K63-27
|
5.400 | Test | - | Ireland | 46.388 |
|
| 4 | Hóa chất xét nghiệm Free T4 |
7K65-29
|
7.200 | Test | - | Ireland | 43.613 |
|
| 5 | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
2K91-32
|
5.400 | Test | - | Mỹ | 127.806 |
|
| 6 | Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
8D15-25
|
2.800 | Test | - | Mỹ | 84.860 |
|
| 7 | Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1 |
2P55-25
|
800 | Test | - | Mỹ | 92.940 |
|
| 8 | Hóa chất xét nghiệm HS Troponin I |
3P25-27
|
9.600 | Test | - | Ireland | 64.000 |
|
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
2G22-25
|
8.000 | Test | - | Ireland | 39.900 |
|
| 10 | Hóa chất xét nghiệm PCT |
6P22-25
|
9.600 | Test | - | Mỹ | 185.850 |
|
| 11 | Băng hóa chất Sterrad 100S. |
10113
|
44 | Cái | - | Thụy sĩ | 1.926.351 |
|
| 12 | Bộ dụng cụ bảo dưỡng định kỳ mỗi 6 tháng cho máy Sterrad 100S |
05-06899-0-300
|
2 | Bộ | - | Mỹ | 18.684.000 |
|
| 13 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ ORTHOPHTHALADEHYDE |
20391
|
1.025 | Can/3,78L | - | Anh | 891.030 |
|
| 14 | Bộ sợi Laser điều trị trĩ sử dụng 1 lần |
503100220
|
65 | Bộ | - | Đức | 11.500.000 |
|
| 15 | Sợi Laser điều trị rò hậu môn sử dụng 1 lần. |
503100255
|
20 | Bộ | - | Đức | 11.500.000 |
|
| 16 | Dây dẫn đường mềm Titan phủ Hydrophilic, đầu thẳng, cỡ 0,035", dài 150 cm |
U01B203215; U01B203515
|
2.580 | Cái | - | Trung Quốc | 255.000 |
|
| 17 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glycomer có gai số 2/0, dài 15cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, dài 27mm. |
VLOCM2105
|
129 | Tép | - | Mỹ | 724.500 |
|
| 18 | Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ , sử dụng cho phẫu thuật Robot. |
544220; 544230; 544240; 544250
|
30.000 | Cái | - | Mexico | 85.000 |
|
| 19 | Mạch máu nhân tạo chữ Y các cỡ |
1104535; 1104519; 1104527; 1104551; 1104560; 1104578; 1104586; 1104594; 1104608; 1104616; 1104624; 1104640
|
29 | Cái | - | Balan | 14.667.200 |
|
| 20 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng loại buộc dây |
101310
|
211.000 | Cái | - | Việt Nam | 746 |
|
| 21 | Bao ni lông đựng ống nội soi nhỏ |
BT03
|
14.700 | Cái | - | Việt Nam | 4.514 |
|
| 22 | Bao ni lông đựng ống nội soi lớn |
BT01
|
28.380 | Cái | - | Việt Nam | 5.725 |
|
| 23 | Gel bôi trơn 82g |
Merufa Lube 82g
|
9.040 | Ống | - | Việt Nam | 41.000 |
|
| 24 | Dây hút đàm các số (6, 8, 10, 12, 14, 16) |
DHD: ECO
|
34.400 | Sợi | - | Việt Nam | 1.720 |
|
| 25 | Ống nối hút dịch số 28 |
ST002:MPV; ST008:MPV; ST014:MPV
|
32.000 | Sợi | - | Việt Nam | 7.890 |
|
| 26 | Ống thông nội khí quản có bóng các số. |
Endotracheal Tube
|
9.100 | Cái | - | Trung Quốc | 24.150 |
|
| 27 | Bình làm ẩm ôxy có nước vô trùng. |
003-40; 003-40F; HUDRHP340U; H00340FCE
|
506 | Bình | - | Mỹ | 128.100 |
|
| 28 | Miếng lót dùng cho bệnh nhân siêu âm 60cm x 180cm |
D25027
|
41.280 | Miếng | - | Việt Nam | 6.140 |
|
| 29 | Viên nén khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g. |
4620005056145
|
60.400 | Viên | - | Nga | 4.100 |
|
| 30 | Kim sinh thiết mô mềm |
MN1210; MN1213; MN1216; MN1220; MN1410; MN1413; MN1416; MN1420; MN1610; MN1613; MN1616; MN1620; MN1810; MN1813; MN1816; MN1820; MN1825; MN1830; MN2010; MN2013; MN2016; MN2020
|
232 | Cái | - | Mexico | 720.000 |
|
| 31 | Súng sinh thiết mô mềm sử dụng nhiều lần |
MG1522
|
1 | Cái | - | Mỹ | 72.800.000 |
|
| 32 | Stent kim loại thực quản các cỡ. |
EA1808FD;
EA1810FD;
EA1812FD;
EA2008FD;
EA2010FD;
EA2012FD
|
10 | Cái | - | Hàn Quốc | 23.000.000 |
|
| 33 | Túi chứa dẫn lưu dịch, có thể kết nối với ống dẫn lưu mật ra da. |
LU-800
|
2.800 | Cái | - | Đài Loan | 64.827 |
|
| 34 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật thủ thuật chứa Chlorhexidine gluconate 4% |
Không có
|
1.290.000 | ml | - | VIỆT NAM | 86 |
|
| 35 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5% |
Không có
|
777.000 | ml | - | VIỆT NAM | 55 |
|
| 36 | Đầu mũi dao 23Khz, cỡ chuẩn |
C4601S
|
9 | Cái | - | Mỹ | 14.300.000 |
|
| 37 | Gel đặt thông tiểu niệu đạo |
1161
|
645 | Tube | - | Turkey | 175.000 |
|
| 38 | Băng keo cá nhân (6cm x 2cm) ±10% |
Sogiband
|
330.300 | Miếng | - | Đài Loan | 315 |
|
| 39 | Vật liệu cầm máu bằng gelatin, tự tan 7cm x 5cm x 1cm. |
SJ8510
|
645 | Miếng | - | Thổ Nhĩ Kỳ | 62.790 |
|