Mua sắm trực tiếp vật tư y tế, sinh phẩm, hoá chất xét nghiệm lần 1 năm 2023

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm trực tiếp vật tư y tế, sinh phẩm, hoá chất xét nghiệm lần 1 năm 2023
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
1.039.794.786 VND
Ngày đăng tải
14:48 17/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
244/QĐ-BVĐKSG
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn
Ngày phê duyệt
31/05/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 89.524.500 89.524.500 1 Xem chi tiết
2 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 58.050.000 58.050.000 30 Xem chi tiết
3 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 23.240.000 23.240.000 2 Xem chi tiết
4 vn0105009024 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH 127.250.000 127.250.000 4 Xem chi tiết
5 vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 92.356.000 92.356.000 1 Xem chi tiết
6 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 166.903.000 166.903.000 1 Xem chi tiết
7 vn0312346451 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 102.313.791 102.313.791 2 Xem chi tiết
8 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 306.867.750 308.790.300 3 Xem chi tiết
9 vn0308512434 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHÁT 56.496.195 56.496.195 1 Xem chi tiết
10 vn0304264847 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH VIỆT 12.900.000 12.900.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 10 nhà thầu 1.035.901.236 1.037.823.786 46
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp)
Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp)
4.591 Cuộn - Thái Lan 19.500
2 Solare
Solare
5 Tuýp - Nhật Bản 420.000
3 Solare
Solare
5 Tuýp - Nhật Bản 420.000
4 Fusion Flo 2x2g
Fusion Flo 2x2g
5 Tuýp - Ấn Độ 220.000
5 Actino Gel Intro Pack 1x5ml
Actino Gel Intro Pack 1x5ml
10 Lọ - Ấn Độ 90.000
6 Eugenol 30ml
Eugenol 30ml
3 Lọ - Ấn Độ 90.000
7 GC Gold Label HS Posterior EXTRA
GC Gold Label HS Posterior EXTRA
10 Hộp - Nhật Bản 1.250.000
8 Articulating paper
Articulating paper
2 Xấp - Nhật Bản 28.000
9 New Metal Strips
New Metal Strips
60 Miếng - Nhật Bản 90.000
10 Endoseal
Endoseal
5 Hộp - Ấn Độ 450.000
11 Prophy Paste
Prophy Paste
401 Cái - Mỹ 4.000
12 Latch Polishing Brushes
Latch Polishing Brushes
400 Cái - Mỹ 4.000
13 Camphenol 15ml
Camphenol 15ml
2 Lọ - Ấn Độ 220.000
14 G-bond
G-bond
2 Lọ - Nhật Bản 1.550.000
15 Calcigel Economy Pack 4x2g
Calcigel Economy Pack 4x2g
1 Tuýp - Ấn Độ 220.000
16 Calcium Hydroxide Powder 10g
Calcium Hydroxide Powder 10g
1 lọ - Ấn Độ 90.000
17 Dolo Endogel Economy Pack
Dolo Endogel Economy Pack
3 Tuýp - Ấn Độ 220.000
18 Caviton
Caviton
10 Lọ - Nhật Bản 260.000
19 Diamond Burs
Diamond Burs
20 Mũi - Israel 35.000
20 Diamond Burs
Diamond Burs
20 Mũi - Israel 35.000
21 Diamond Burs
Diamond Burs
20 Mũi - Israel 35.000
22 Diamond Burs
Diamond Burs
20 Mũi - Israel 35.000
23 SCALER INSERT
SCALER INSERT
5 Cái - Mỹ 1.100.000
24 Carbide Burs
Carbide Burs
10 Mũi - Israel 140.000
25 Aroma fine plus
Aroma fine plus
5 Gói - Nhật Bản 220.000
26 Exaflex Injection
Exaflex Injection
2 Hộp - Nhật Bản 650.000
27 Exaflex Putty
Exaflex Putty
2 Hộp - Nhật Bản 1.650.000
28 Freegenol Temporary Pack
Freegenol Temporary Pack
2 Hộp - Nhật Bản 810.000
29 GC Fuji Plus
GC Fuji Plus
1 Hộp - Nhật Bản 1.850.000
30 GC Gold Label Luting & Lining Cement
GC Gold Label Luting & Lining Cement
1 Hộp - Nhật Bản 1.650.000
31 New Plastone
New Plastone
2 Gói - Nhật Bản 270.000
32 Khẩu trang y tế UCHIKO, (3 lớp, người lớn, đóng gói đơn, tiệt trùng, màu xanh, dây đeo tai bằng nhựa dẻo)
Khẩu trang y tế UCHIKO, (3 lớp, người lớn, đóng gói đơn, tiệt trùng, màu xanh, dây đeo tai bằng nhựa dẻo)
10.000 cái - Việt Nam 749
33 Khẩu trang y tế UCHIKO, (3 lớp, người lớn, 50 cái/bao, không tiệt trùng, màu xanh, dây đeo tai bằng nhựa dẻo)
Khẩu trang y tế UCHIKO, (3 lớp, người lớn, 50 cái/bao, không tiệt trùng, màu xanh, dây đeo tai bằng nhựa dẻo)
35.000 cái - Việt Nam 450
34 Bộ kit miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
Bộ kit miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
15 Bộ - CH Séc 2.100.000
35 Bộ kit miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
Bộ kit miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
15 Bộ - CH Séc 2.200.000
36 Bộ kit miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
Bộ kit miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
15 Bộ - CH Séc 2.450.000
37 Túi chứa dịch thải 250/1000ml
Túi chứa dịch thải 250/1000ml
20 Cái - CH Séc 1.300.000
38 ARCHITECT CEA Reagent kit
ARCHITECT CEA Reagent kit
3 Hộp - Ireland 6.406.000
39 ARCHITECT Anti-HCV Reagent kit
ARCHITECT Anti-HCV Reagent kit
5 Hộp - Đức 12.170.000
40 ARCHITECT HBeAg Reagent kit
ARCHITECT HBeAg Reagent kit
2 Hộp - Đức 6.144.000
41 RIQAS Monthly Cardiac Plus Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch)
RIQAS Monthly Cardiac Plus Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch)
1 Hộp - Anh 9.378.000
42 RIQAS Serology (HIV/Hepatitis) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan)
RIQAS Serology (HIV/Hepatitis) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan)
1 Hộp - Anh 10.800.000
43 RIQAS Ammonia/Ethanol Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol)
RIQAS Ammonia/Ethanol Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol)
1 Hộp - Anh 6.650.000
44 RIQAS Cyfra 21-1 Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 )
RIQAS Cyfra 21-1 Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 )
1 Hộp - Anh 9.495.000
45 Tri- Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) (Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3)
Tri- Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) (Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3)
24 Hộp - Anh 2.795.000
46 Coagulation Control - Level 1 (Coag Control 1) (Nội kiểm đông máu mức 1)
Coagulation Control - Level 1 (Coag Control 1) (Nội kiểm đông máu mức 1)
5 Hộp - Anh 5.150.000
47 Coagulation Control - Level 2 (Coag Control 2)(Nội kiểm đông máu mức 2)
Coagulation Control - Level 2 (Coag Control 2)(Nội kiểm đông máu mức 2)
5 Hộp - Anh 5.150.000
48 Assayed Urine Control - Level 3 (Urn Asy Control 3) (Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3)
Assayed Urine Control - Level 3 (Urn Asy Control 3) (Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3)
1 Hộp - Anh 6.000.000
49 Assayed Urine Control - Level 2 (Urn Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2)
Assayed Urine Control - Level 2 (Urn Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2)
1 Hộp - Anh 6.000.000
50 Convergys Lyse-5P
Convergys Lyse-5P
4 Chai - Đức 10.999.989
51 Convergys Dil Diff
Convergys Dil Diff
15 Thùng - Đức 3.649.989
52 Cốc đựng mẫu 0.5ml
Cốc đựng mẫu 0.5ml
6.000 Cái - Trung Quốc 594
53 ACCESS GI MONITOR
ACCESS GI MONITOR
1 Hộp - Mỹ 9.297.750
54 ACCESS HBs Ab
ACCESS HBs Ab
1 Hộp - Pháp 8.707.650
55 ACCESS AFP
ACCESS AFP
2 Hộp - Mỹ 4.746.000
56 ACCESS OV MONITOR CALIBRATORS
ACCESS OV MONITOR CALIBRATORS
1 Hộp - Mỹ 5.064.150
57 ACCESS TOTAL βhCG (5th IS)
ACCESS TOTAL βhCG (5th IS)
2 Hộp - Mỹ 4.429.950
58 ACCESS CORTISOL
ACCESS CORTISOL
2 Hộp - Mỹ 3.163.650
59 ACCESS HYBRITECH PSA CALIBRATORS
ACCESS HYBRITECH PSA CALIBRATORS
1 Hộp - Mỹ 2.847.600
60 CRP LATEX
CRP LATEX
3 Hộp - Nhật Bản 15.546.300
61 ALT
ALT
2 Hộp - Ai-len 3.587.850
62 LDL-CHOLESTEROL
LDL-CHOLESTEROL
4 Hộp - Nhật Bản 18.197.550
63 UREA/UREA NITROGEN
UREA/UREA NITROGEN
1 Hộp - Ai-len 6.885.900
64 SYSTEM CALIBRATOR
SYSTEM CALIBRATOR
2 Lọ - Mỹ 556.500
65 Wash Solution
Wash Solution
6 Bình - Ai-len 3.646.650
66 LDH
LDH
2 Hộp - Ai-len 5.089.350
67 CK-MB
CK-MB
2 Hộp - Ai-len 7.534.800
68 HemosIL Cleaning solution
HemosIL Cleaning solution
9 Bình - Mỹ 2.247.000
69 HemosIL Calibration plasma
HemosIL Calibration plasma
2 Hộp - Mỹ 3.505.950
70 HemosIL Cleaning agent
HemosIL Cleaning agent
2 Hộp - Mỹ 709.800
71 HemosIL RecombiPlasTin 2G
HemosIL RecombiPlasTin 2G
1 Hộp - Mỹ 7.675.500
72 HemosIL Rinse solution
HemosIL Rinse solution
10 Bình - Mỹ 3.820.950
73 LDH
LDH
2 Hộp - Ai-len 5.089.350
74 HC-Bilirubin Direct
HC-Bilirubin Direct
1 Hộp - Ba Lan 3.401.055
75 Cormay CRP Ultra
Cormay CRP Ultra
2 Hộp - Ba Lan 9.975.840
76 HC - LDL Direct
HC - LDL Direct
3 Hộp - Ba Lan 10.040.100
77 M-6LH LYSE (1L)
M-6LH LYSE (1L)
3 Chai - Trung Quốc 3.200.000
78 Probe Cleanser
Probe Cleanser
6 Chai - Trung Quốc 550.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây