Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601033310 |
CÔNG TY TNHH THÁI MINH THÀNH |
349.000.000 VND | 349.000.000 VND | 12 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108432943 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐỨC ANH | Nhà thầu xếp hạng 3 | |
| 2 | vn4600827423 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG | Nhà thầu xếp hạng 2 |
1 |
Bàn chải nhỏ |
Không bắt buộc
|
31 |
Cái |
Việt Nam
|
11.728 |
||
2 |
Bút dạ kính |
PM04
|
325 |
Cái |
Việt Nam
|
7.910 |
||
3 |
Bút bi đỏ |
TL023
|
133 |
Cái |
Việt Nam
|
3.909 |
||
4 |
Băng dính 2 mặt |
Mickey Tape
|
18 |
Cái |
Việt Nam
|
2.727 |
||
5 |
Bút cắm bàn |
PH02
|
67 |
Cái |
Việt Nam
|
15.819 |
||
6 |
Băng dính lụa |
Mickey Tape
|
127 |
Cuộn |
Việt Nam
|
11.001 |
||
7 |
Băng dính trắng nhỏ |
Mickey Tape
|
4 |
Cuộn |
Việt Nam
|
1.546 |
||
8 |
Băng dính trắng to |
Mickey Tape
|
89 |
Cuộn |
Việt Nam
|
12.183 |
||
9 |
Băng dính xốp 2 mặt |
Mickey Tape
|
12 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4.909 |
||
10 |
Bút bi xanh |
TL023
|
2.060 |
Cái |
Việt Nam
|
3.909 |
||
11 |
Bàn ghim nhỏ |
Plus PS10E
|
70 |
Cái |
Việt Nam
|
28.275 |
||
12 |
Bột giặt Omo 380g |
Omo
|
785 |
Túi |
Việt Nam
|
20.365 |
||
13 |
Bột giặt Omo 2700g |
Omo
|
100 |
Túi |
Việt Nam
|
130.192 |
||
14 |
Bàn ghim đại |
0395
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
435.580 |
||
15 |
Bút đánh dấu |
HL05
|
22 |
Cái |
Việt Nam
|
6.000 |
||
16 |
Bút viết bảng |
WB03
|
186 |
Cái |
Việt Nam
|
6.455 |
||
17 |
Bút xoá |
CP02
|
35 |
Cái |
Việt Nam
|
18.092 |
||
18 |
Cặp ba dây |
Không bắt buộc
|
217 |
Cái |
Việt Nam
|
17.729 |
||
19 |
Hộp đựng tài liệu 5cm |
ML 1002
|
55 |
Cái |
Việt Nam
|
41.003 |
||
20 |
Hộp đựng tài liệu 10cm |
ML 1004
|
80 |
Cái |
Việt Nam
|
54.095 |
||
21 |
Hộp đựng tài liệu 15cm |
ML 1005
|
25 |
Cái |
Việt Nam
|
80.825 |
||
22 |
Giấy in A4 BB |
Bãi Bằng Office 70gsm
|
400 |
Gam |
Việt Nam
|
54.641 |
||
23 |
Giấy in A4 Double A |
Double A 80gsm
|
213 |
Gam |
Thái Lan
|
97.553 |
||
24 |
Giấy in A5 |
Bãi Bằng Office 70gsm
|
605 |
Gam |
Việt Nam
|
28.184 |
||
25 |
Giá đựng bút |
Không bắt buộc
|
8 |
Cái |
Trung Quốc
|
73.369 |
||
26 |
Giấy bìa A4 |
Không bắt buộc
|
70 |
Gam |
Việt Nam
|
29.457 |
||
27 |
Ghim cài |
C62
|
74 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.455 |
||
28 |
Ghim dập 23/20 |
23/20
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
26.638 |
||
29 |
Ghim dập 23/8 |
23/8
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
15.547 |
||
30 |
Ghim dập số 10 |
Plus No10
|
701 |
Hộp |
Việt Nam
|
2.909 |
||
31 |
Ghim dập 23/15 |
23/15
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
22.638 |
||
32 |
Giấy in A3 |
Double A 70gsm
|
20 |
Gam |
Thái Lan
|
161.376 |
||
33 |
Giấy in màu xanh |
Summer 80gsm
|
20 |
Gam |
Việt Nam
|
86.007 |
||
34 |
Giấy nhắn nhỏ |
Pronoti 3x2
|
661 |
Tập |
Trung Quốc
|
3.455 |
||
35 |
Giấy nhớ phân trang |
6646
|
69 |
Tập |
Trung Quốc
|
6.819 |
||
36 |
Keo dán giấy |
G08
|
100 |
Lọ |
Việt Nam
|
3.000 |
||
37 |
Kẹp màu nhỏ |
8556
|
43 |
Hộp |
Trung Quốc
|
31.457 |
||
38 |
Kẹp màu nhỡ |
8554
|
57 |
Hộp |
Trung Quốc
|
44.731 |
||
39 |
Kẹp màu to |
8551
|
41 |
Hộp |
Trung Quốc
|
41.821 |
||
40 |
Kéo văn phòng |
SC02
|
64 |
Cái |
Việt Nam
|
21.365 |
||
41 |
Khăn mặt trắng 25x25 |
Không bắt buộc
|
1.472 |
Cái |
Việt Nam
|
4.273 |
||
42 |
Lịch bàn văn hoá 2026 |
Không bắt buộc
|
20 |
Quyển |
Việt Nam
|
61.096 |
||
43 |
Lịch treo tường 2026 |
Không bắt buộc
|
4 |
Quyển |
Việt Nam
|
283.022 |
||
44 |
Mực dấu (màu đỏ) |
S62
|
80 |
Lọ |
Đài Loan
|
33.730 |
||
45 |
Mực dấu (màu xanh) |
S63
|
20 |
Lọ |
Đài Loan
|
33.730 |
||
46 |
Nhổ ghim |
0232
|
8 |
Cái |
Trung Quốc
|
12.183 |
||
47 |
Túi nilon xanh 10kg |
Không bắt buộc
|
600 |
Kg |
Việt Nam
|
30.548 |
||
48 |
Túi nilon vàng 10kg |
Không bắt buộc
|
392 |
Kg |
Việt Nam
|
30.548 |
||
49 |
Túi nilon trắng 10kg |
Không bắt buộc
|
125 |
Kg |
Việt Nam
|
36.639 |
||
50 |
Túi nilon xanh 25kg |
Không bắt buộc
|
450 |
Kg |
Việt Nam
|
30.548 |
||
51 |
Nước tẩy toilet Okay |
Không bắt buộc
|
10 |
Chai |
Thái Lan
|
31.093 |
||
52 |
Nước xả vải Comfor 3,8l |
Không bắt buộc
|
202 |
Chai |
Việt Nam
|
277.294 |
||
53 |
Nước xả vải Comfor 800ml |
Không bắt buộc
|
599 |
Chai |
Việt Nam
|
62.278 |
||
54 |
Pin cúc CR2032 |
CR2032
|
40 |
Quả |
Nhật Bản
|
4.364 |
||
55 |
Pin cúc CR2025 |
CR2025
|
30 |
Quả |
Nhật Bản
|
4.364 |
||
56 |
Pin đại |
R20S
|
21 |
Đôi |
Việt Nam
|
9.183 |
||
57 |
Pin đũa |
R03P
|
376 |
Đôi |
Việt Nam
|
2.818 |
||
58 |
Pin tiểu |
R6P
|
1.050 |
Đôi |
Việt Nam
|
3.091 |
||
59 |
Pin trung |
R14P
|
32 |
Đôi |
Indonesia
|
17.092 |
||
60 |
Ruột bút |
BPR05
|
420 |
Cái |
Việt Nam
|
1.273 |
||
61 |
Sổ công văn đến |
Không bắt buộc
|
6 |
Quyển |
Việt Nam
|
30.912 |
||
62 |
Sổ công văn đi |
Công văn đi 240 trang
|
10 |
Quyển |
Việt Nam
|
30.912 |
||
63 |
Sổ to |
Grand
|
100 |
Quyển |
Việt Nam
|
45.276 |
||
64 |
Sổ nhỏ |
CK9
|
100 |
Quyển |
Việt Nam
|
40.367 |
||
65 |
Túi cúc đại |
W209F
|
455 |
Cái |
Việt Nam
|
1.909 |
||
66 |
Thước kẻ 30cm |
Không bắt buộc
|
22 |
Cái |
Việt Nam
|
2.546 |
||
67 |
Thước đo chiều cao dán tường |
Không bắt buộc
|
11 |
Cái |
Việt Nam
|
30.548 |
||
68 |
Vòng chun nịt |
Không bắt buộc
|
5 |
Túi |
Việt Nam
|
40.367 |
||
69 |
Vở kẻ ngang 120 trang |
Không bắt buộc
|
306 |
Quyển |
Việt Nam
|
7.182 |
||
70 |
Xà phòng thơm |
Lifebuoy
|
214 |
Bánh |
Việt Nam
|
13.001 |
||
71 |
Nước rửa tay |
Lifebuoy
|
396 |
Chai |
Việt Nam
|
70.187 |
||
72 |
Cờ tổ quốc |
Không bắt buộc
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
17.729 |
||
73 |
Cờ đảng |
Không bắt buộc
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
61.096 |
||
74 |
Túi Zip đựng thuốc cỡ nhỏ (5x3) |
Không bắt buộc
|
3 |
Kg |
Việt Nam
|
85.552 |
||
75 |
Túi Zip đựng thuốc cỡ nhỡ (8x12) |
Không bắt buộc
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
67.278 |
||
76 |
Bóng đếm tiền (Bóng lật trang sách) |
9109
|
15 |
Cái |
Trung Quốc
|
21.911 |
||
77 |
Bút ký (mực xanh) |
UPAL G11
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
8.637 |
||
78 |
Máy tính Casio |
AX120B
|
5 |
Cái |
Trung Quốc
|
289.750 |