Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1102109625 |
Công ty TNHH Hoàng Kim Long An |
540.881.200 VND | 540.881.200 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG | Giá dự thầu cao hơn giá đề nghị trúng thầu | |
| 2 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Giá dự thầu cao hơn giá đề nghị trúng thầu | |
| 3 | vn0312394261 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO MAI VÀNG | Giá dự thầu cao hơn giá đề nghị trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim kẹp giấy nhỏ |
105 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kim kẹp giấy nhỏ |
50 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kim kẹp giấy lớn |
51 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kẹp giấy nhỏ 15mm |
63 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Kẹp giấy 25mm |
75 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kẹp giấy vừa 41 mm |
61 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 14.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Kẹp giấy 51 mm |
42 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giấy coces A5 |
50 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giấy photo A5 |
1196 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy photo A4 |
1571 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 61.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy photo A4 |
200 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy kiếng A4 |
5 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giấy thơm bông màu dày |
15 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 68.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giấy in nhiệt |
2000 | Cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đồ chuốt viết chì |
37 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kéo cắt giấy nhỏ |
12 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Kéo cắt giấy lớn |
25 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kéo cắt vải lớn |
16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Băng keo 2 mặt |
35 | cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Băng keo trong bảng lớn |
42 | cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Băng keo vàng dán thùng |
13 | cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Băng keo đóng cuốn 3.5cm |
27 | cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Băng keo đóng cuốn 4.5cm |
14 | cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 8.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kệ mũ đứng 3 ngăn (dày) |
14 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mũ bao sổ |
45 | mét | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mực dấu |
43 | Chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mực dấu |
19 | chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hộp tampon đóng dấu |
9 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hộp đựng tài liệu |
39 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kiềm gỡ kim |
3 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy ghi chú |
19 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy ghi chú |
18 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy ghi chú |
32 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy ghi chú |
20 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy vệ sinh |
724 | cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Xà bông (giặt máy cửa trước) |
185 | túi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xà bông |
36 | Túi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Xà bông rửa tay |
1140 | Chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nước tẩy quần áo |
2210 | Chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bùi nhùi xanh |
5 | Miếng | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bùi nhùi cước |
105 | Miếng | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin tiểu |
246 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Pin trung |
46 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Pin 3A |
340 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Pin vuông |
150 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 16.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lưỡi lam |
450 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tăm bông vái tai lớn |
100 | Lốc | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ly giấy |
7750 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đèn pin |
13 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đèn pin |
10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đèn pin đội đầu siêu sáng |
2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nước xả |
36 | Chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 139.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dây thun nhỏ |
5 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dây thun vừa |
20 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây thun lớn |
25 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Túi mũ (đựng thuốc) |
203 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Túi mũ (đựng thuốc) |
60 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Túi mũ xốp |
306 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Túi mũ xốp |
120 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Túi mũ xốp |
271 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Túi mũ xốp dày |
3 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nước rửa chén |
5 | chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chổi lông quét bàn |
10 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Khăn giấy siêu âm |
600 | Kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ca mũ uống nước |
17 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ca múc nước |
20 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ca múc nước |
16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Rổ mũ tròn |
1 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Rổ mũ vuông |
6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Rổ mũ vuông |
2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Rổ mũ vuông |
30 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Rổ mũ vuông |
40 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 14.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Rổ mũ vuông |
9 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Rổ mũ vuông |
2 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Chỉ trắng lớn (loại tốt) |
4 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Xô Mũ |
9 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Xô Mũ |
4 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Xô Mũ |
6 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Xô Mũ |
1 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xô Mũ |
5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Xô Mũ |
5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây mũ trắng cuộn lớn |
11 | Cuồn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giỏ mũ đại |
9 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thuốc xịt kiến |
60 | Chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 58.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Xịt thơm phòng |
10 | Chai | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn chải mũ |
8 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dép tổ ong (nam) |
69 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Dép tổ ong (nữ) |
13 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dép mũ nữ bít mũi |
8 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dép mũ nam bít mũi |
5 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ghế đai mũ |
80 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghế đẩu mũ cao |
105 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 51.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ghế đẩu mũ mini |
2 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bình phong |
8 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thùng rác đạp chân |
23 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Thùng rác đạp chân |
22 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thùng rác đạp chân |
24 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thùng rác đạp chân |
22 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thùng rác đạp chân |
30 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thùng rác đạp chân |
17 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Long não |
9 | kg | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thước dây |
5 | Sợi | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tấm lót |
36 | Bịch | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đất sét |
1 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mũ lán xanh |
45 | mét | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Nón lá |
2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tăm xỉa răng |
10 | Bịch | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ cây lau nhà |
2 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Kim may máy |
1 | Lố | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Kéo bấm chỉ |
1 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dao cạo |
2 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Đồng hồ treo tường |
11 | cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giá treo co n dấu |
1 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 151.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Móc dán tường |
65 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chiếu |
700 | Chiếc | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thùng xách nước có cán |
9 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thau nhôm |
2 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Hộp quai |
5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Pallet nhựa liền khối 2 mặt |
5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Viết bích đỏ |
138 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Viết bích đen |
69 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Viết chì |
140 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Viết xóa |
23 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Viết bảng xanh |
332 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Viết bảng đỏ |
88 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bút lông dầu xanh |
56 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bút lông dầu đỏ |
71 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Viết giấy kiếng xanh |
387 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Viết giấy kiếng đỏ |
40 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Viết cắm bàn cố định |
243 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Viết dạ quang |
37 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Viết dạ quang |
10 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Thước kẻ mũ |
71 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Cục tẩy |
47 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Keo dán giấy |
265 | Lố | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Aráp nhỏ (bấm kim) |
93 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Arap lớn đóng cuốn |
1 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 405.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bấm lỗ |
9 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nẹp giấy, nẹp tài liệu |
19 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tập 100 trang |
118 | Cuốn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tập 200 trang |
182 | Cuốn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 10.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giấy manh |
9 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Máy tính cầm tay |
10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy tính cầm tay |
7 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Sáp đếm tiền |
84 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Sổ bìa cứng nhỏ |
85 | Cuốn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sổ bìa cứng trung |
48 | Cuốn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Sổ bìa cứng lớn |
42 | Cuốn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bìa trình ký đôi A4 |
5 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Sơ mi bìa cứng 3 dây |
138 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sơ mi mũ có nắp |
1434 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sơ mi lá |
520 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Kim bấm nhỏ |
1847 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Kim bấm lớn |
5 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Kim bấm lớn |
5 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 19.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |