Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000047773 | 025178012328 |
HỘ KINH DOANH ĐẶNG THỊ THU HÀ |
731.180.000 VND | 731.180.000 VND | 731.180.000 VND | 10 ngày | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn trắng |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơn ghi |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơn vàng |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sơn nhũ |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sơn đỏ |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sơn đen |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơn xịt nhũ |
45 | Hộp | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn xịt trắng |
45 | Hộp | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn xịt vàng |
45 | Hộp | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sơn xịt đen |
45 | Hộp | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sơn dầu Alkyd (màu xanh quân sự) |
45 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gỗ ép công nghiệp MDF |
60 | Tấm | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mùn cưa |
1500 | Kg | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Pho mếch |
50 | Tấm | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cọc gỗ ф10 cao 2m |
60 | Cây | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cọc gỗ ф15 cao 3m |
60 | Cây | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bạt in phun màu rằn ri |
60 | m2 | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bao tải dứa đựng cát |
3000 | Chiếc | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bạt dứa |
3000 | m2 | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây thít |
60 | Túi | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cờ chỉ huy bắn 1,2x0,8m |
3 | Lá | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cờ giới hạn 1x0,5m |
12 | Lá | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cờ dẫn bắn 0,4x0,25m |
30 | Lá | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cờ đuôi nheo (25x30cm) |
300 | Lá | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Băng tay vải |
60 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cán cờ các loại (80cm, sắt phi 16) |
60 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cọc sắt phi 16, dài 40 (đóng bãi tập giả) |
60 | Chiếc | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tre to |
90 | Cây | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tre nhỏ |
120 | Cây | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sào đẩy bằng tre |
90 | Chiếc | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cột treo đèn chỉ huy và giới hạn trường bắn (cao 5m) |
15 | Cây | Việt Nam | 249.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đinh 2cm |
240 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đinh 3cm |
360 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đinh 5cm |
450 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đinh 7cm |
150 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đinh 10cm |
60 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây thép bọc nhựa 2 ly |
150 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây thép bọc nhựa 3 ly |
150 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây thép bọc nhựa 4 ly |
150 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cáp lụa |
3 | Cuộn | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây ni lông |
150 | Cuộn | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây thừng ɸ40mm |
900 | Mét | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây thừng ɸ15mm |
2100 | Mét | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây dù |
180 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây đay Φ32 (27m/Cuộn) |
6 | Cuộn | Việt Nam | 657.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cót ép tẩm dầu |
456 | Tấm | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cọc gỗ |
150 | Cái | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nẹp gỗ |
2300 | Mét | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Gỗ làm khung bia |
750 | Thanh | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hồ dán |
150 | Kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dao cắt |
90 | Con | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dao tông |
99 | Con | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hàng rào lò so |
15 | Cuộn | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dây thép gai Nam Định |
1800 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thước chỉ huy tham mưu mẫu 1 |
150 | Chiếc | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thước chỉ huy tham mưu mẫu 4 |
150 | Chiếc | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thước chỉ huy tham mưu mẫu 3 |
150 | Chiếc | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thước chỉ huy tham mưu mẫu 4 |
150 | Chiếc | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hộp bút vẽ tham mưu 2,3,4,5,7,9,11 li |
100 | Hộp | Việt Nam | 191.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thước 3 cạnh |
190 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | (Mã hóa khi đăng tải trên mạng đấu thầu: T1,5) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 1.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | (Mã hóa khi đăng tải trên mạng đấu thầu: T35) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | (Mã hóa khi đăng tải trên mạng đấu thầu: CAN) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | (Mã hóa khi đăng tải trên mạng đấu thầu: CAT) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | (Mã hóa khi đăng tải trên mạng đấu thầu: KS4) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | (Mã hóa khi đăng tải trên mạng đấu thầu: M4A) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bóng đá |
10 | Qủa | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bóng chuyền |
15 | Qủa | Việt Nam | 740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lưới bóng đá |
4 | Cái | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lưới bóng chuyền |
10 | Cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Giày thể thao |
50 | Đôi | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vợt cầu lông |
5 | Đôi | Việt Nam | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lưới cầu lông |
2 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Qủa cầu lông |
15 | Hộp | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lưới ngụy trang: NT-76.DT |
6 | Bộ | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bạt in phun |
90 | m2 | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cuốc |
60 | Chiếc | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cuốc chim |
60 | Chiếc | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Xẻng |
60 | Chiếc | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xà beeng |
15 | Chiếc | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thuổng cán tuýp làng nghề Đa Sỹ Hà Nội |
15 | Chiếc | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ổ cắm Lioa |
30 | Chiếc | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đèn pin |
150 | Cái | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Pin đại con thỏ |
750 | Đôi | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Loa tay Toa ER 3215 |
6 | Cái | Indonesia | 1.675.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bạt xanh cam |
25 | Tấm | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sơn chống gỉ |
90 | Kg | LD Việt Nam - Thái Lan | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |