Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bóng đá |
10 |
Qủa |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
2 |
Bóng chuyền |
15 |
Qủa |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
3 |
Lưới bóng đá |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
4 |
Lưới bóng chuyền |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
5 |
Giày thể thao |
50 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
6 |
Vợt cầu lông |
5 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
7 |
Lưới cầu lông |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
8 |
Qủa cầu lông |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
9 |
Lưới ngụy trang: NT-76.DT |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
10 |
Bạt in phun |
90 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
11 |
Cuốc |
60 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
12 |
Cuốc chim |
60 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
13 |
Xẻng |
60 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
14 |
Xà beeng |
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
15 |
Thuổng cán tuýp làng nghề Đa Sỹ Hà Nội |
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
16 |
Ổ cắm Lioa |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
17 |
Đèn pin |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
18 |
Pin đại con thỏ |
750 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
19 |
Loa tay Toa ER 3215 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
20 |
Bạt xanh cam |
25 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
21 |
Sơn chống gỉ |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
22 |
Sơn trắng |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
23 |
Sơn ghi |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
24 |
Sơn vàng |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
25 |
Sơn nhũ |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
26 |
Sơn đỏ |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
27 |
Sơn đen |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
28 |
Sơn xịt nhũ |
45 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
29 |
Sơn xịt trắng |
45 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
30 |
Sơn xịt vàng |
45 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
31 |
Sơn xịt đen |
45 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
32 |
Sơn dầu Alkyd (màu xanh quân sự) |
45 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
33 |
Gỗ ép công nghiệp MDF |
60 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
34 |
Mùn cưa |
1500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
35 |
Pho mếch |
50 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
36 |
Cọc gỗ ф10 cao 2m |
60 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
37 |
Cọc gỗ ф15 cao 3m |
60 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
38 |
Bạt in phun màu rằn ri |
60 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
39 |
Bao tải dứa đựng cát |
3000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
40 |
Bạt dứa |
3000 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
41 |
Dây thít |
60 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
42 |
Cờ chỉ huy bắn 1,2x0,8m |
3 |
Lá |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
43 |
Cờ giới hạn 1x0,5m |
12 |
Lá |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
44 |
Cờ dẫn bắn 0,4x0,25m |
30 |
Lá |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
45 |
Cờ đuôi nheo (25x30cm) |
300 |
Lá |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
46 |
Băng tay vải |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
47 |
Cán cờ các loại (80cm, sắt phi 16) |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
48 |
Cọc sắt phi 16, dài 40 (đóng bãi tập giả) |
60 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
49 |
Tre to |
90 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
|
50 |
Tre nhỏ |
120 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 1, Binh chủng Đặc công, Phường Đông Ngạc - thành phố Hà Nội |
01 ngày |
05 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |