Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200124539 |
HỘ KINH DOANH VĨNH THÁI |
320.068.000 VND | 320.068.000 VND | 5 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn trắng |
150 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơn đỏ cờ |
150 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơn đen |
50 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sơn ghi sáng |
200 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sơn màu cỏ úa |
250 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lăn sơn 25cm |
100 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lăn sơn 6cm |
220 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cọ sơn 1/2'' |
200 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chén đánh rĩ 100 |
100 | Cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đế chà nhám tròn nhựa 125 |
100 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy nhám tròn 120 |
300 | Cái | Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy nhám Nhật mịn |
200 | Tờ | Nhật Bản | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giấy nhám 230 x 280_6 |
200 | Tờ | Nhật Bản | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khẩu trang vải |
500 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Găng tay sợi |
2000 | Đôi | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Găng tay chống dầu |
40 | Đôi | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hạt chì |
20 | Kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vải lau |
4000 | Kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cồn Công nghiệp |
200 | Lít | Việt Nam | 39.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy bao gói |
400 | Kg | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy thổi bụi |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép ống kẽm 42x1,4 |
81.14 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép hộp 20x40x1,4 |
186 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đá cắt CN 150.2.22 |
10 | Viên | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bulong M8x60 |
400 | Bộ | Việt Nam | 1.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mũi khoan 10 mm |
10 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mũi khoan 8 mm |
10 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mũi vít bake |
10 | Cái | Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Súng bắn keo silicol |
8 | Cái | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thang chữ A 3m |
2 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ cle vòng miệng 14 cây |
2 | Bộ | Đài Loan | 790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bát móc treo |
10 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây gà đen 10 |
24 | Kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đèn pin sạc |
32 | Cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Xà cậy nhổ đinh |
30 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dao tông |
30 | Cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Búa đinh |
30 | Cái | Trung Quốc | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tua vít 2 cạnh |
30 | Cái | Đài Loan | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tua vít 4 cạnh |
30 | Cái | Đài Loan | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kìm điện 6"- 8" |
10 | Cái | Đài Loan | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kìm cắt 7"- 8" |
10 | Cái | Đài Loan | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đinh 1F |
10 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Vít gỗ vàng |
20 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cây lau nhà |
30 | Caay | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dụng cụ hốt rác |
30 | Cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xà phòng |
100 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đá cắt 105 |
100 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ đèn LED 1,2m |
35 | Cái | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bóng Led trụ 220v 30w |
50 | Bóng | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thép ống kẽm 34x1.4 |
113.18 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thép vuông kẽm 25x25x1 |
103 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vít dù 2F |
10 | Bịch | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ke góc 4x8 |
15 | Bịch | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Keo con chó X66 |
20 | Hộp | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vôi bột |
400 | Kg | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Màu vàng đất (Ve) |
50 | kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Xẻng |
50 | Cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Xô |
50 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cáp hàn 25mm |
100 | Mét | Hàn Quốc | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây CV 4 - 0.6/1KV |
400 | Mét | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đầu cos đồng 16 |
100 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đầu cos đồng 35 |
50 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |