Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn trắng |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
2 |
Sơn đỏ cờ |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
3 |
Sơn đen |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
4 |
Sơn ghi sáng |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
5 |
Sơn màu cỏ úa |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
6 |
Lăn sơn 25cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
7 |
Lăn sơn 6cm |
220 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
8 |
Cọ sơn 1/2'' |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
9 |
Chén đánh rĩ 100 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
10 |
Đế chà nhám tròn nhựa 125 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
11 |
Giấy nhám tròn 120 |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
12 |
Giấy nhám Nhật mịn |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
13 |
Giấy nhám 230 x 280_6 |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
14 |
Khẩu trang vải |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
15 |
Găng tay sợi |
2000 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
16 |
Găng tay chống dầu |
40 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
17 |
Hạt chì |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
18 |
Vải lau |
4000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
19 |
Cồn Công nghiệp |
200 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
20 |
Giấy bao gói |
400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
055 |
|
21 |
Máy thổi bụi |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
22 |
Thép ống kẽm 42x1,4 |
81.14 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
23 |
Thép hộp 20x40x1,4 |
186 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
24 |
Đá cắt CN 150.2.22 |
10 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
25 |
Bulong M8x60 |
400 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
26 |
Mũi khoan 10 mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
27 |
Mũi khoan 8 mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
28 |
Mũi vít bake |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
29 |
Súng bắn keo silicol |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
30 |
Thang chữ A 3m |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
31 |
Bộ cle vòng miệng 14 cây |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
32 |
Bát móc treo |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
33 |
Dây gà đen 10 |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
34 |
Đèn pin sạc |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
35 |
Xà cậy nhổ đinh |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
36 |
Dao tông |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
37 |
Búa đinh |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
38 |
Tua vít 2 cạnh |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
39 |
Tua vít 4 cạnh |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
40 |
Kìm điện 6"- 8" |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
41 |
Kìm cắt 7"- 8" |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
42 |
Đinh 1F |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
43 |
Vít gỗ vàng |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
44 |
Cây lau nhà |
30 |
Caay |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
45 |
Dụng cụ hốt rác |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
46 |
Xà phòng |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
47 |
Đá cắt 105 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
48 |
Bộ đèn LED 1,2m |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
49 |
Bóng Led trụ 220v 30w |
50 |
Bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |
|
50 |
Thép ống kẽm 34x1.4 |
113.18 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm BĐKT 719 |
03 |
05 |