Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107875678 |
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN |
1.095.307.292 VND | 1.095.307.292 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0308843387 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG TÂY | - Giá chào cao hơn giá trúng thầu; - E-HSDT của Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về đặc tính kỹ thuật của hàng hóa sau khi làm rõ. | |
| 2 | vn0107457021 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONTIDA | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. | |
| 3 | vn0102350317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÚ HÀ | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. | |
| 4 | vn5701785965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ PHÚC KHANG | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng phốt |
2 | Cái | Trung Quốc | 24.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vòng phốt |
2 | Cái | Trung Quốc | 19.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đệm kín cơ khí d55mm |
2 | Cái | Đức | 3.837.665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đệm kín cơ khí d65mm |
2 | Cái | Đức | 5.675.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đệm kín cơ khí d65mm |
3 | Cái | Đức | 6.241.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đệm kín cơ khí d75mm |
3 | Cái | Đức | 10.294.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Kẹp ống Ø16mm |
152 | Bộ | Đức | 148.213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Kẹp ống Ø30mm |
150 | Bộ | Đức | 172.718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp ống Ø35mm |
140 | Bộ | Đức | 241.332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kẹp ống Ø42mm |
24 | Bộ | Đức | 241.332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gioăng cao su O-ring Ø5,7mm |
20 | Cái | Ý | 146.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gioăng cao su O-ring Ø3mm |
20 | Cái | Ý | 162.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5mm |
20 | Cái | Ý | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dầu nhờn |
5 | Bình | Việt Nam | 247.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dung dịch làm mát động cơ |
6 | Bình | Trung Quốc | 153.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ lọc dầu |
3 | Cái | Mỹ | 369.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ lọc nhiên liệu |
2 | Cái | Mỹ | 1.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lõi lọc dầu |
2 | Cái | Mỹ | 1.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây đai 1713mm |
1 | Sợi | Mỹ | 6.393.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bơm mồi |
2 | Cái | Mỹ | 3.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dầu nhờn |
11 | Bình | Mỹ | 475.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản lề lá |
20 | Cái | Việt Nam | 71.162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bánh xe đẩy Ø100mm |
4 | Cái | Việt Nam | 343.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bánh xe đẩy Ø150 mm |
20 | Cái | Việt Nam | 572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bao tải dứa |
200 | Cái | Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Băng keo cách điện |
40 | Cuộn | Việt Nam | 6.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bu lông chữ U |
50 | Bộ | Việt Nam | 202.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bu lông mạ kẽm M6x100mm |
200 | Bộ | Việt Nam | 7.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bu lông mạ kẽm M6x150mm |
200 | Bộ | Việt Nam | 9.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bu lông thép đen M20x60mm |
4 | Cái | Việt Nam | 17.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp inox Ø6 mm |
40 | Mét | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Công tắc áp lực |
2 | Cái | Đài Loan | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chổi quét sơn 2 inch |
30 | Cái | Việt Nam | 13.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chốt cửa |
2 | Cái | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đá cắt Ø100 mm |
60 | Viên | Việt Nam | 7.223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đá mài Ø100 mm |
10 | Viên | Việt Nam | 7.463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đá mài xếp Ø100 mm |
10 | Viên | Việt Nam | 15.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Gioăng 107x157x3mm |
20 | Cái | Việt Nam | 162.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Gioăng 160x215x3mm |
20 | Cái | Việt Nam | 240.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Gioăng làm kín bơm tiêu tháo cạn |
10 | Cái | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Gioăng làm kín bơm tiêu tháo cạn |
6 | Cái | Việt Nam | 110.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khớp nối nhanh khí nén Ø12mm |
20 | Cái | Trung Quốc | 10.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khớp nối nhanh khí nén Ø12mm |
20 | Cái | Trung Quốc | 10.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lõi lọc dầu |
4 | Cái | Trung Quốc | 293.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lưới bùi nhùi inox |
1 | Kg | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lưỡi cưa xích |
2 | Cái | Trung Quốc | 416.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Matít kim loại |
2 | Kg | Việt Nam | 123.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nối ba ngã chữ T Ø12mm |
10 | Cái | Việt Nam | 13.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nối cong 90 độ Ø12mm |
20 | Cái | Việt Nam | 13.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ốc siết cáp inox Ø12mm |
50 | Bộ | Việt Nam | 34.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống áp lực 1/4" |
1 | Sợi | Việt Nam | 150.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống đồng Ø10x0,81mm |
15 | Mét | Việt Nam | 82.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống inox DN15mm |
6 | Mét | Việt Nam | 258.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống thép mạ kẽm Ø34x2,1mm |
117 | Kg | Việt Nam | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống thép mạ kẽm Ø60x2,1mm |
6 | Kg | Việt Nam | 92.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống xy lanh |
3 | Cái | Việt Nam | 2.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phíp cách điện dày 20mm |
2 | Tấm | Việt Nam | 9.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phôi đồng đặc Ø40mm |
2 | Mét | Việt Nam | 2.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phôi đồng đặc Ø60mm |
2 | Mét | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phôi đồng đặc Ø80mm |
2 | Mét | Việt Nam | 10.312.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phôi đồng đặc Ø90mm |
2 | Mét | Việt Nam | 13.062.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ru lô sơn 10 cm |
30 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tay nắm cửa |
12 | Cái | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thẻ chỉ danh |
120 | Cái | Việt Nam | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thép tấm dày 4 mm |
1413 | Kg | Trung Quốc | 23.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thép tấm dày 8 mm |
565 | Kg | Trung Quốc | 23.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thép hình V40x4mm |
28 | Kg | Việt Nam | 2.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Van bi Ø12mm |
10 | Cái | Việt Nam | 151.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Van bi Ø17mm |
4 | Cái | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Van bi Ø21mm |
8 | Cái | Việt Nam | 81.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Vòng bi d12mm |
40 | Cái | Trung Quốc | 88.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vòng bi d17mm |
5 | Cái | Trung Quốc | 113.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Vòng bi d25mm |
5 | Cái | Trung Quốc | 118.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vòng phốt |
3 | Cái | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vòng phốt 18x25x5mm |
3 | Cái | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Vòng phốt 18x28x8mm |
6 | Cái | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Vòng phốt 42x55x9mm |
1 | Cái | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bu lông inox M20x160mm |
580 | Bộ | Thái Lan | 116.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bu lông inox M20x70mm |
200 | Bộ | Thái Lan | 39.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bu lông inox M20x60mm |
350 | Bộ | Thái Lan | 37.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bu lông inox M10x30mm |
50 | Bộ | Thái Lan | 8.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Gu giông inox 5/8"-11 |
50 | Bộ | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tấm gioăng đáy |
3 | Tấm | Việt Nam | 8.362.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Keo dán tổng hợp |
5 | Bộ | Đức | 1.787.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Keo khóa ren |
10 | Tuýp | Trung Quốc | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ống inox DN25mm |
15 | Mét | Việt Nam | 293.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ống thép mạ kẽm Ø21x2,1mm |
59 | Kg | Việt Nam | 33.271 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thép hình H125x125x 6,5x9mm |
429 | Kg | Việt Nam | 34.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thép hình U100x46x4,5mm |
515 | Kg | Việt Nam | 23.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thép hình U65x36x4,4mm |
71 | Kg | Việt Nam | 34.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thép hình V50x4mm |
55 | Kg | Việt Nam | 26.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thép tấm dày 12 mm |
188 | Kg | Trung Quốc | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bánh xe đẩy Ø150mm |
4 | Cái | Việt Nam | 429.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bạt dứa |
2 | Tấm | Việt Nam | 546.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Băng keo trong |
20 | Cuộn | Việt Nam | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dầu nhả rỉ sét |
10 | Bình | Thái Lan | 35.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dây thép mạ kẽm Ø1mm |
5 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Gioăng 20x34x3mm |
800 | Cái | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Khẩu trang than hoạt tính |
70 | Cái | Việt Nam | 75.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Khớp nối ren G1" |
10 | Cái | Việt Nam | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Phin lọc |
15 | Cặp | Trung Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tấm lọc bụi |
30 | Cái | Trung Quốc | 68.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ván gỗ ghép |
1 | Tấm | Việt Nam | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm |
218 | Lít | Việt Nam | 806.295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dung môi pha sơn Epoxy giàu kẽm |
15 | Lít | Việt Nam | 111.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Sơn Epoxy đa dụng màu black |
90 | Lít | Việt Nam | 226.909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sơn Epoxy đa dụng màu red |
30 | Lít | Việt Nam | 226.909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dung môi pha sơn Epoxy đa dụng |
15 | Lít | Việt Nam | 106.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Sơn phủ epoxy màu isle |
20 | Kg | Việt Nam | 231.932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sơn lót Epoxy chống ăn mòn màu black |
240 | Lít | Việt Nam | 392.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Sơn lót chống ăn mòn màu reddish silver |
80 | Lít | Việt Nam | 171.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Sơn chống hà màu light red |
205 | Lít | Việt Nam | 631.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dung môi pha sơn Metazinc |
10 | Lít | Việt Nam | 111.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dung môi pha sơn Metarproof |
15 | Lít | Việt Nam | 106.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dung môi pha sơn Chlor-Rubber |
15 | Lít | Việt Nam | 98.563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Sơn phủ epoxy màu white |
12 | Kg | Việt Nam | 231.932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sơn phủ Polyurethane màu isle |
16 | Kg | Việt Nam | 231.932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sơn phủ Polyurethane màu sapphire eyes |
16 | Kg | Việt Nam | 239.613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Sơn phủ Polyurethane màu white |
14 | Kg | Việt Nam | 231.932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Xăng công nghiệp |
60 | Lít | Việt Nam | 48.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |