Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vòng phốt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Buôn Kuốp, xã Hòa Phú, TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
30 |
100 |
|
2 |
Vòng phốt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
100 |
|
3 |
Đệm kín cơ khí d55mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
4 |
Đệm kín cơ khí d65mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
5 |
Đệm kín cơ khí d65mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
6 |
Đệm kín cơ khí d75mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
7 |
Kẹp ống Ø16mm |
152 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
8 |
Kẹp ống Ø30mm |
150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
9 |
Kẹp ống Ø35mm |
140 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
10 |
Kẹp ống Ø42mm |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
11 |
Gioăng cao su O-ring Ø5,7mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
12 |
Gioăng cao su O-ring Ø3mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
13 |
Gioăng cao su O-ring Ø2,5mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
14 |
Dầu nhờn |
5 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
15 |
Dung dịch làm mát động cơ |
6 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
16 |
Bộ lọc dầu |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
17 |
Bộ lọc nhiên liệu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
18 |
Lõi lọc dầu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
19 |
Dây đai 1713mm |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
20 |
Bơm mồi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
21 |
Dầu nhờn |
11 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
70 |
|
22 |
Bản lề lá |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
23 |
Bánh xe đẩy Ø100mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
24 |
Bánh xe đẩy Ø150 mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
25 |
Bao tải dứa |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
26 |
Băng keo cách điện |
40 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
27 |
Bu lông chữ U |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
28 |
Bu lông mạ kẽm M6x100mm |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
29 |
Bu lông mạ kẽm M6x150mm |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
30 |
Bu lông thép đen M20x60mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
31 |
Cáp inox Ø6 mm |
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
32 |
Công tắc áp lực |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
33 |
Chổi quét sơn 2 inch |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
34 |
Chốt cửa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
35 |
Đá cắt Ø100 mm |
60 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
36 |
Đá mài Ø100 mm |
10 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
37 |
Đá mài xếp Ø100 mm |
10 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
38 |
Gioăng 107x157x3mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
39 |
Gioăng 160x215x3mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
40 |
Gioăng làm kín bơm tiêu tháo cạn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
41 |
Gioăng làm kín bơm tiêu tháo cạn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
42 |
Khớp nối nhanh khí nén Ø12mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
43 |
Khớp nối nhanh khí nén Ø12mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
44 |
Lõi lọc dầu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
45 |
Lưới bùi nhùi inox |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
46 |
Lưỡi cưa xích |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
47 |
Matít kim loại |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
48 |
Nối ba ngã chữ T Ø12mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
49 |
Nối cong 90 độ Ø12mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |
|
50 |
Ốc siết cáp inox Ø12mm |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
10 |
40 |