Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3600675391 | Liên danh Công ty TNHH Tích hợp Dữ liệu và CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁP | 17.492.678.000 VND | 89.5 | 17.492.678.000 VND | 45 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Tích hợp Dữ liệu | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁP | Liên danh phụ |
1 |
Kệ tạ 3 tầng chứa 15 cặp |
DBR3/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
28.000.000 |
|
2 |
Set tạ tay cao su 2.5-25kgs - 10pairs |
RDB(2.5-25KG)/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
43.000.000 |
|
3 |
Set tạ tay cao su 27.5-37.5kgs - 5pairs |
RDB(27.5-37.5KG)/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
42.500.000 |
|
4 |
Olympic Bar 2.2m |
BAR220/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
5.500.000 |
|
5 |
Khung tạ đa năng |
VGM-SM/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
78.000.000 |
|
6 |
Set tạ miếng cao su 157.5kg (14 miếng) |
ROD(1.25-25KG)/VIFASPORT
|
4 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
31.000.000 |
|
7 |
Ghế tập điều chỉnh |
VGB-M/VIFASPORT
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
30.000.000 |
|
8 |
Ghế tập bụng/ngực dưới |
VGB-A/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
30.100.000 |
|
9 |
Ghế tập lưng |
VGB-B/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
34.200.000 |
|
10 |
Kệ tạ ấm |
KBR4/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
37.500.000 |
|
11 |
Rubber Kettlebells 8kg |
RKB08/VIFASPORT
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.250.000 |
|
12 |
Rubber Kettlebells 12kg |
RKB12/VIFASPORT
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.695.000 |
|
13 |
Rubber Kettlebells 16kg |
RKB16/VIFASPORT
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
5.700.000 |
|
14 |
Rubber Kettlebells 20kg |
RKB20/VIFASPORT
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.274.000 |
|
15 |
Rubber Kettlebells 24kg |
RKB24/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
7.295.000 |
|
16 |
Rubber Kettlebells 28k |
RKB28/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
8.000.000 |
|
17 |
Rubber Kettlebells 32kg |
RKB32/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
9.000.000 |
|
18 |
Bánh xe 60kg |
GYW60/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
41.500.000 |
|
19 |
Dây thừng 32mm |
ROP32/VIFASPORT
|
2 |
sợi |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
12.000.000 |
|
20 |
55cm LF Anti-burst Gym Ball – Red |
GBL55/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.250.000 |
|
21 |
65cm LF Anti-burst Gym Ball – Grey |
GBL65/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.255.000 |
|
22 |
75cm LF Anti-burst Gym Ball – Black |
GBL75/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.260.000 |
|
23 |
Đồ giữ bóng |
KEB/VIFASPORT
|
6 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.200.000 |
|
24 |
Bàn ghế làm việc |
PG-B12/PHAMGIA
|
8 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
11.000.000 |
|
25 |
Ghế liền bàn |
PG-G01/PHẠM GIA
|
160 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.155.000 |
|
26 |
Thiết bị báo bóng vào lưới |
VIFA-BEL/VIFASPORT
|
3 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.515.000 |
|
27 |
Cây lau sàn |
401450/VIFASPORT
|
6 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
845.000 |
|
28 |
Bảng điểm lật tay |
502390/VIFASPORT
|
1 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.100.000 |
|
29 |
Băng 4 ghế composite lưng cao |
401692/VIFASPORT
|
7 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.495.000 |
|
30 |
Trụ bóng chuyền |
401441/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.895.000 |
|
31 |
Bọc trụ bóng chuyền hình vuông |
402472/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.285.000 |
|
32 |
Bọc trụ tròn |
402473/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.480.000 |
|
33 |
Đế bóng chuyền di động |
402441/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
63.855.000 |
|
34 |
Ghế trọng tài bóng chuyền 3 chân tam giác |
402670/VIFASPORT
|
1 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.071.000 |
|
35 |
Bảng điểm 2 số có chân |
402358/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.954.000 |
|
36 |
Lưới bóng chuyền thi đấu (9.5m x 1.0m) |
423110/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
635.000 |
|
37 |
Cọc giới hạn bóng chuyền nhôm |
401463/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
773.000 |
|
38 |
Cây lau sàn |
401450/VIFASPORT
|
6 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
845.000 |
|
39 |
Xe đựng bóng inox |
BASKET-BC/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.743.000 |
|
40 |
Tập đập bóng |
V461/VIFASPORT
|
5 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.415.000 |
|
41 |
Bàn bóng bàn thi đấu |
303551/VIFASPORT
|
10 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
9.285.000 |
|
42 |
Máy bắn bóng |
ROBO-PONG 2055/NEWGY
|
3 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
43.430.000 |
|
43 |
Ring chắn bóng bàn 0.7x2m |
302358/VIFASPORT
|
50 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
520.000 |
|
44 |
Ghế trọng tài bóng bàn |
302359/VIFASPORT
|
10 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.369.000 |
|
45 |
Trụ cầu lông thi đấu. |
502527/VIFASPORT
|
8 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.975.000 |
|
46 |
Ghế trọng tài cầu lông |
502353/VIFASPORT
|
8 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.095.000 |
|
47 |
Lưới tập |
501506/VIFASPORT
|
8 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
150.000 |
|
48 |
Lichee |
A-22145/ENLIO
|
8 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
35.752.000 |
|
49 |
Khán đài xếp 6m-3 bậc |
KDX601713/VIFASPORT
|
3 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
134.423.000 |
|
50 |
Trụ bóng rổ thi đấu di động |
803325/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
310.490.000 |
|
51 |
Bảng điểm 3 số có chân |
802357/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.982.000 |
|
52 |
Cây lau sàn |
401450/VIFASPORT
|
6 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
845.000 |
|
53 |
Xe đựng bóng inox |
BASKET-BC/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.743.000 |
|
54 |
Khung thành bóng ném 3x2x1.2m |
202610/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.439.000 |
|
55 |
Trụ căng lưới Tennis |
303344/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.171.000 |
|
56 |
Lưới tennis không thụng, cỡ ô 48 - 41, có cọc căng lưới |
325348C/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.076.000 |
|
57 |
Ghế trọng tài Tennis cao 1.5m |
302351/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.685.000 |
|
58 |
Bảng điểm 3 số có chân |
802357/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.982.000 |
|
59 |
Xe gạt nước sân Tennis |
301360/VIFASPORT
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
900.000 |
|
60 |
Xà ngang + tấm tiếp đất |
XOT-2-051 + XOT-2-100/XOT
|
5 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
368.235.000 |
|
61 |
Xà đôi + tấm tiếp đất |
XOT-2-113 + XOT-5-007A/XOT
|
3 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
470.663.000 |
|
62 |
Bạt lò xo + tấm tiếp đất |
XOT-2-111 + XOT-5-001C + XOT-5-008G/XOT
|
3 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
415.629.000 |
|
63 |
Dây và xe |
DX34/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
39.750.000 |
|
64 |
Giáp kéo co |
GKC01/VIFASPORT
|
8 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
5.200.000 |
|
65 |
Đai kéo |
ĐKC02/VIFASPORT
|
8 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
2.297.000 |
|
66 |
Thảm kéo co |
DUNLOMAT/DUNLOP
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
HÀ LAN
|
273.928.000 |
|
67 |
Võ đài thi đấu đối kháng |
R7320/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
807.650.000 |
|
68 |
Bao đá 1,2 m và 1,5m được làm từ EVA, bên ngoài là da PU |
B1.2M/VIFASPORT
|
20 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.025.000 |
|
69 |
Bao đấm (Bao) 1,0 m |
B1.0M/VIFASPORT
|
15 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
955.200 |
|
70 |
Thảm võ 4 môn (1m x 1m) |
MMA4/VIFASPORT
|
144 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
459.000 |
|
71 |
Khung treo bao boxing và xà đơn được thiết kế từ thép vuông độ dày cao, sơn tĩnh điện |
KTBXING/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
807.000 |
|
72 |
Bao đá 1,2 m và 1,5m được làm từ EVA, bên ngoài là da PU |
B1.2M/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.025.000 |
|
73 |
Khung treo bao boxing và xà đơn được thiết kế từ thép vuông độ dày cao, sơn tĩnh điện |
KTBXING/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
807.000 |
|
74 |
Bao đá 1,2 m và 1,5m được làm từ EVA, bên ngoài là da PU |
B1.2M/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.025.000 |
|
75 |
Ghế tạ hộp vuông 40mm |
601401/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.631.000 |
|
76 |
Ghế lưng cong 02 |
601002/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
872.000 |
|
77 |
Ghế lưng cong Pro |
601003/VIFASPORT
|
5 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
985.000 |
|
78 |
Máy chạy bộ |
LT-5000i/X-TREND
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
49.350.000 |
|
79 |
Ghế tạ hộp vuông 40mm |
601401/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.631.000 |
|
80 |
Ghế nằm đẩy ngực ngang |
VIF632101/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.397.000 |
|
81 |
Ghế nằm đẩy ngực dưới |
VIF632103/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.800.000 |
|
82 |
Ghế tạ vuông 50mm, cụm kéo xô phía đầu ghế |
601521/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.315.000 |
|
83 |
Ghế nằm đẩy ngực ngang |
VIF632101/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.397.000 |
|
84 |
Ghế nằm đẩy ngực trên |
VIF632102/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.980.000 |
|
85 |
Máy nằm móc đùi sau |
VIF631203/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
22.879.000 |
|
86 |
Ghế tạ đa năng, kéo xô, đẩy ngực |
601502/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.300.000 |
|
87 |
Ghế tạ đa năng |
610250/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
19.765.000 |
|
88 |
Máy đạp đùi 45 độ |
VIF631206/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
63.000.000 |
|
89 |
Máy nằm móc đùi sau |
VIF631203/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
22.879.000 |
|
90 |
Máy đứng móc đùi sau |
VIF631207/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
32.900.000 |
|
91 |
Máy tập xô 2 chức năng |
VIF631104/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
35.925.000 |
|
92 |
Thảm võ 4 môn (1m x 1m) |
MMA4/VIFASPORT
|
432 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
459.000 |
|
93 |
Khung thành futsal 3x2x1m |
103622/VIFASPORT
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
27.589.000 |
|
94 |
Thảm Judo kiểu Nhật (1m x 2m) x 98 tấm |
JMAT/VIFASPORT
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
160.000.000 |
|
95 |
Bao đá 1,2 m và 1,5m được làm từ EVA, bên ngoài là da PU |
B1.2M/VIFASPORT
|
20 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.025.000 |
|
96 |
Bao đấm 1,0 m – được may bằng bạt, chắc chắn |
B1.0M/VIFASPORT
|
15 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
955.200 |
|
97 |
Khung treo bao boxing và xà đơn được thiết kế từ thép vuông độ dày cao, sơn tĩnh điện |
KTBXING/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
807.000 |
|
98 |
Bao đá 1,2 m và 1,5m được làm từ EVA, bên ngoài là da PU |
B1.2M/VIFASPORT
|
5 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4.025.000 |
|
99 |
Nón được được làm từ chất liệu PU, đường may chắc chắn |
MU001/VIFASPORT
|
20 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.250.000 |
|
100 |
Găng tay may bằng simili cao cấp, không thấm nước, đảm bảo khả năng vận động |
GT033/VIFASPORT
|
20 |
cặp |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.000.000 |
|
101 |
Ghế tạ hộp vuông 40mm |
601401/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.631.000 |
|
102 |
Ghế lưng cong 02 |
601002/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
872.000 |
|
103 |
Ghế lưng cong Pro |
601003/VIFASPORT
|
5 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
985.000 |
|
104 |
Máy chạy bộ |
LT-5000i/X-TREND
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
49.350.000 |
|
105 |
Ghế tạ hộp vuông 40mm |
601401/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1.631.000 |
|
106 |
Ghế nằm đẩy ngực ngang |
VIF632101/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.397.000 |
|
107 |
Ghế nằm đẩy ngực dưới |
VIF632103/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.800.000 |
|
108 |
Ghế tạ vuông 50mm, cụm kéo xô phía đầu ghế |
601521/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3.315.000 |
|
109 |
Ghế nằm đẩy ngực ngang |
VIF632101/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.397.000 |
|
110 |
Ghế nằm đẩy ngực trên |
VIF632102/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.980.000 |
|
111 |
Máy nằm móc đùi sau |
VIF631203/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
22.879.000 |
|
112 |
Ghế tạ đa năng, kéo xô, đẩy ngực |
601502/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6.300.000 |
|
113 |
Ghế tạ đa năng |
610250/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
19.765.000 |
|
114 |
Máy đạp đùi 45 độ |
VIF631206/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
63.000.000 |
|
115 |
Máy nằm móc đùi sau |
VIF631203/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
22.879.000 |
|
116 |
Máy đứng móc đùi sau |
VIF631207/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
32.900.000 |
|
117 |
Máy tập xô 2 chức năng |
VIF631104/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
35.925.000 |
|
118 |
Thảm thi đa môn Enlino |
Y-65155 E-SUR/ENLIO
|
1.152 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
1.235.000 |
|
119 |
Thảm trải sàn thi đấu môn bóng chuyền |
Code : 6038 Terracotta + 6146 Coral + 6431 Teal/TARAFLEX
|
510 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
PHÁP
|
2.175.000 |
|
120 |
Máy chạy bộ |
CT800/ SPIRIT
|
8 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
202.567.000 |
|
121 |
Xe đạp ngang |
CR800/ SPIRIT
|
8 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TRUNG QUỐC
|
85.000.000 |
|
122 |
Máy tập đẩy chân |
VGM-LP/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
105.500.000 |
|
123 |
Máy tập cơ đa năng |
VGM-AP/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
122.000.000 |
|
124 |
Trạm tập cơ đa năng Fit 3 |
VGM-M3/VIFASPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
155.000.000 |