Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101816468 | Liên danh HQ-DHC-MTC |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC |
17.309.576.894,4 VND | 17.309.576.894 VND | 180 ngày | ||
| 2 | vn0100903157 | Liên danh HQ-DHC-MTC |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG |
17.309.576.894,4 VND | 17.309.576.894 VND | 180 ngày | ||
| 3 | vn2801150258 | Liên danh HQ-DHC-MTC |
CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MTC |
17.309.576.894,4 VND | 17.309.576.894 VND | 180 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MTC | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101344511 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN YÊN VIÊN | Nhà thầu xếp hạng 3 | |
| 2 | vn0105813309 | Liên danh HA - TL | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI ANH | Không đạt tại bước đánh giá về kỹ thuật |
| 3 | vn0104953550 | LIÊN DANH VIỆT AN - ATL | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT AN | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| 4 | vn0110720988 | LIÊN DANH VIỆT AN - ATL | Công ty TNHH Điện công nghiệp ATL | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| 5 | vn0100519695 | Liên danh HA - TL | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN THĂNG LONG | Không đạt tại bước đánh giá về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ điện 0,4kV-400A - 3 lộ Aptomat (2x250A+1x200A) |
4 | Tủ | Việt Nam | 39.545.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ điện 0,4kV-400A - 2 lộ aptomat 300A |
8 | Tủ | Việt Nam | 38.697.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ điện 0,4kV-300A - 3 lộ Aptomat 200A |
8 | Tủ | Việt Nam | 32.882.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ điện 0,4kV-300A - 2 lộ Aptomat 250A |
9 | Tủ | Việt Nam | 36.219.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ điện 0,4kV-150A - 2 lộ Aptomat 100A |
4 | Tủ | Việt Nam | 23.222.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
6 | bộ 3 pha | Việt Nam | 12.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
10 | bộ 3 pha | Việt Nam | 17.064.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chống sét van 24kV, đường rò ≥ 25 mm/kV |
15 | bộ 3 pha | Việt Nam | 4.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chống sét van 35kV, đường rò ≥ 25mm/kV |
34 | bộ 3 pha | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
24 | bộ 3 pha | Việt Nam | 6.804.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-24KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mmkV |
9 | bộ 3 pha | Việt Nam | 5.508.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây chì 2A |
39 | sợi | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây chì 4A |
3 | sợi | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây chì 8A |
3 | sợi | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây chì 6A |
24 | sợi | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây chì 10A |
30 | sợi | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
3729 | m | Việt Nam | 52.704 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
1617 | m | Việt Nam | 61.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp AL/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 |
2208 | m | Việt Nam | 716.904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95mm2 |
597 | m | Việt Nam | 526.932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây đồng mềm Cu/PVC95 |
112 | m | Việt Nam | 289.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây đồng mềm Cu/PVC50 |
123 | m | Việt Nam | 143.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây đồng mềm Cu/PVC35 |
993 | m | Việt Nam | 105.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
1109 | m | Việt Nam | 352.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây nhôm bọc AV50mm2 |
1681 | m | Việt Nam | 17.712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây nhôm bọc AV70mm2 |
21192 | m | Việt Nam | 24.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây nhôm bọc AV95mm2 |
63343 | m | Việt Nam | 33.372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây nhôm bọc AV120mm2 |
42049 | m | Việt Nam | 39.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
15792 | m | Việt Nam | 154.224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 |
2500 | m | Việt Nam | 65.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 |
6429 | m | Việt Nam | 121.716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 |
7096 | m | Việt Nam | 89.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV |
1040 | m | Việt Nam | 100.764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV |
1131.5 | m | Việt Nam | 153.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV |
267 | m | Việt Nam | 437.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
1015 | quả | Việt Nam | 550.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
283 | quả | Việt Nam | 394.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 giáp níu + U yếm) |
61 | chuỗi | Trung Quốc; Việt Nam | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 giáp níu + U yếm) |
24 | chuỗi | Trung Quốc; Việt Nam | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện dây AC70/11 (gồm: 4 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 vòng treo đầu tròn; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 mắt nối kép; 1 khoá néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
432 | chuỗi | Trung Quốc; Việt Nam | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 35kV + phụ kiện dây AC70/11 (gồm: 8 bát cách điện; 4 móc treo chữ U; 2 mắt nối đơn; 2 vòng treo chữ U; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 khánh đơn; 1 khánh kép; 1 khóa néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
18 | chuỗi | Trung Quốc; Việt Nam | 3.024.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
6 | bộ | Việt Nam | 7.776.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
8 | bộ | Việt Nam | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
4 | hộp | Việt Nam | 15.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
6384 | quả | Việt Nam | 22.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kẹp hãm 4x120mm2 |
987 | cái | Việt Nam | 69.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kẹp hãm 4x50mm2 |
149 | cái | Việt Nam | 56.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp hãm 4x95mm2 |
273 | cái | Việt Nam | 66.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kẹp hãm 4x70mm2 |
394 | cái | Việt Nam | 66.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghíp nối công tơ (GN2) |
2983 | bộ | Việt Nam | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 |
34196 | m | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp quai 70 |
52 | cái | Việt Nam | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp hotline Al70 |
52 | cái | Việt Nam | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghip nhôm 3 bu lông CC50 |
232 | cái | Việt Nam | 40.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ghip nhôm 3 bu lông CC70 |
2150 | cái | Việt Nam | 40.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghip nhôm 3 bu lông CC95 |
2256 | cái | Việt Nam | 40.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ghip nhôm 3 bu lông CC120 |
1760 | cái | Việt Nam | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |