Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x50 |
2500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
2 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x95 |
6429 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
3 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x70 |
7096 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
4 |
Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV |
1040 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
5 |
Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV |
1131.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
6 |
Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV |
267 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
7 |
Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
1015 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
8 |
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
283 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
9 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 giáp níu + U yếm) |
61 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
10 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 giáp níu + U yếm) |
24 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
11 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện dây AC70/11 (gồm: 4 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 vòng treo đầu tròn; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 mắt nối kép; 1 khoá néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
432 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
12 |
Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 35kV + phụ kiện dây AC70/11 (gồm: 8 bát cách điện; 4 móc treo chữ U; 2 mắt nối đơn; 2 vòng treo chữ U; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 khánh đơn; 1 khánh kép; 1 khóa néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
18 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
13 |
Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
14 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
15 |
Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
16 |
Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
6384 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
17 |
Kẹp hãm 4x120mm2 |
987 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
18 |
Kẹp hãm 4x50mm2 |
149 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
19 |
Kẹp hãm 4x95mm2 |
273 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
20 |
Kẹp hãm 4x70mm2 |
394 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
21 |
Ghíp nối công tơ (GN2) |
2983 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
22 |
Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 |
34196 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
23 |
Kẹp quai 70 |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
24 |
Kẹp hotline Al70 |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
25 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC50 |
232 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
26 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC70 |
2150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
27 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC95 |
2256 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
28 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC120 |
1760 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
29 |
Chống sét van 35kV, đường rò ≥ 25mm/kV |
34 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
30 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
24 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
31 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-24KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mmkV |
9 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
32 |
Dây chì 2A |
39 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
33 |
Dây chì 4A |
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
34 |
Dây chì 8A |
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
35 |
Dây chì 6A |
24 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
36 |
Dây chì 10A |
30 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
37 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
3729 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
38 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
1617 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
39 |
Cáp AL/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 |
2208 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
40 |
Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95mm2 |
597 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
41 |
Dây đồng mềm Cu/PVC95 |
112 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
42 |
Dây đồng mềm Cu/PVC50 |
123 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
43 |
Dây đồng mềm Cu/PVC35 |
993 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
44 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
1109 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
45 |
Dây nhôm bọc AV50mm2 |
1681 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
46 |
Dây nhôm bọc AV70mm2 |
21192 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
47 |
Dây nhôm bọc AV95mm2 |
63343 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
48 |
Dây nhôm bọc AV120mm2 |
42049 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
49 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
15792 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
50 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 3 lộ Aptomat (2x250A+1x200A) |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |