Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0305745487 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
3.697.342.000 VND | 3.696.390.000 VND | 6 tháng |
1 |
Chổi than kích từ |
NCC 634, model D214/ Morgan
|
32 |
Viên |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
990.000 |
|
2 |
Bóng đèn led bulb |
LED A60N/9W – Rạng Đông
|
6 |
Bóng |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
55.000 |
|
3 |
Bộ đèn led chống ẩm |
HLEP1-20/ Haledco
|
4 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.540.000 |
|
4 |
Contactor |
LC1D09/ Schneider
|
4 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Indonesia
|
550.000 |
|
5 |
Relay nhiệt |
LRD12/Schneider
|
4 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thailan
|
550.000 |
|
6 |
Bộ nguồn kích từ |
MPS10/5-230/24/48/ MURR ELEKTRONIK
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Séc
|
19.800.000 |
|
7 |
Board diệt từ |
UNS 0017a-P, V1 (Mã: HIEE305106R0001)/ ABB
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Switzerland
|
121.000.000 |
|
8 |
Module điều khiển ngoại vi |
PE-6410/ Siemens
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn Độ
|
19.800.000 |
|
9 |
Bộ chuyển đổi công suất |
SINEAX P530/ Camille Bauer
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Switzerland
|
22.000.000 |
|
10 |
Bộ nguồn 24V/20A |
(CP-E 24/20.0 Part 1SVR427036R0000)/ABB tương đương CP-S24/20.0/ ABB
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
6.600.000 |
|
11 |
Đồng hồ giám sát điện năng |
HC 6010 B-1.0A-L-1-B Hsiang Chang Electric Corp tương đương Type: ION 6200/ Schneider
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Taiwan
|
16.500.000 |
|
12 |
Bộ chuyển đổi quang/ điện |
RS20-0800M2M2SDAEHH09.1 (Part no 943434003) /Hirschmann
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
33.000.000 |
|
13 |
Đồng hồ giám sát nhiệt độ |
TWJ-112B/ CHENGDU
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
22.000.000 |
|
14 |
Tiếp điểm phản hồi van điện từ |
HED 50P1-20/350 (Mã SD20142)/Rexroth
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
11.000.000 |
|
15 |
Rơ le kiểm tra áp |
ES-25-1A1N0 tương đương model BE3-25-1A1N5/ Basler Electric
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
6.600.000 |
|
16 |
Bộ chuyển đổi RS485-232 |
AC-RS485-RS232-ISO/SELEC
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn Độ
|
1.100.000 |
|
17 |
Thiết bị chuyển mạch |
RXTTE4/ABB (Mã 1MRK 002 108-BA)
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Sweden
|
110.000.000 |
|
18 |
Bộ khởi động mềm (Soft starter) |
PSTX85-600-70 Part no: 1SFA898108R7000 /ABB
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Sweden
|
19.800.000 |
|
19 |
Biến dòng điện 220kV |
IOSK 245/Trench
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
176.000.000 |
|
20 |
Biến điện áp 220kV |
TCVT 254/ Trench
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
178.750.000 |
|
21 |
Bộ đuôi đèn sứ |
Đuôi E27
|
50 |
Bóng |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
66.000 |
|
22 |
Bóng led bub 24W |
Ledbulb HiLumen 24W E27 A80 APR/Philips
|
50 |
Bóng |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
121.000 |
|
23 |
Bóng led bub 7W |
LED Bulb tròn A60N3/7W.H/Rạng Đông
|
30 |
Bóng |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
|
24 |
Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
D KC02/10W/Rạng Đông
|
5 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
440.000 |
|
25 |
Đèn sự cố ốp trần |
PEMF3RC-G2/Paragon
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.100.000 |
|
26 |
Phích cắm 16A |
Phích cắm SCHUKO® 2P+E 16A IP44
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
220.000 |
|
27 |
Bóng đèn led bulb 5W |
220VDC -5W
|
10 |
Bóng |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
660.000 |
|
28 |
Bộ đèn đường năng lượng mặt trời |
CSD01SL/30W/Rạng Đông
|
5 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
29 |
Cảm biến hồng ngoại |
AG-03
|
10 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
1.100.000 |
|
30 |
Ổ cắm đơn có công tắc |
E8415N_G19 /Schneider
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Indonesia
|
224.400 |
|
31 |
Ổ cắm đôi 3 chấu |
WEV1582-7/Panasonic
|
10 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thailan
|
110.000 |
|
32 |
Bóng đèn led tube 1,2m |
Led Tube T8 120/18W/Rạng Đông
|
20 |
Bóng |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
121.000 |
|
33 |
Công tắc phao |
ATA AT-3M
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
330.000 |
|
34 |
Thiết bị quan trắc đo sự chuyển vị |
4420-1-100mm/Geokon
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
USA
|
15.400.000 |
|
35 |
Cảm biến dây rung |
CSI-AVW200/Geokon (Campbell Scientific)
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
USA
|
18.700.000 |
|
36 |
Bộ data logger |
CSI-CR1000x thay thế model CR1000 ngưng sản xuất/ Geokon (Campbell Scientific)
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
USA
|
66.000.000 |
|
37 |
Bộ phát Wifi |
RV260W-E-K9-G5 /Cisco
|
4 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
12.100.000 |
|
38 |
Đầu ghi hình Camera 64 kênh |
DHI-NVR5864-4KS2/Dahua
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
44.000.000 |
|
39 |
Bộ chuyển đổi quang thoại 4 kênh |
BTON BT-4PF-T/R
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
8.800.000 |
|
40 |
Bộ chuyển đổi quang thoại 1 kênh |
BTON BT-1PF-T/R
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
6.600.000 |
|
41 |
Chổi than kích từ |
NCC 634, model D214/ Morgan
|
40 |
Viên |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
990.000 |
|
42 |
Bộ sấy máy phát |
D090FT/garan
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
43 |
Máy hút hơi dầu |
ICARUS M
|
1 |
Máy |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Italia
|
77.000.000 |
|
44 |
Bộ đèn led chống ẩm |
HLEP1-20/ Haleco
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.540.000 |
|
45 |
Phích cắm điện chịu tải cao |
phích cắm EKIT
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
|
46 |
Cảm biến chênh áp lực |
PD-39X/80932.5 /KELLER AG
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thụy Sỹ
|
33.000.000 |
|
47 |
Bộ nguồn |
- MPS10/5-230/24/48 single phase ART.NO.857781/Murr Elektronik
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Séc
|
19.800.000 |
|
48 |
Tụ điện |
nv-33h1005
|
8 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
110.000 |
|
49 |
Board CIN kích từ |
Converter Interface UNS 0880A-P V1 Mã sản phẩm: 3BHB005922R0001 – Hãng ABB
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Switzerland
|
330.000.000 |
|
50 |
Module quản lý điều khiển ngoại vi |
PE-6410/ Siemens
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn độ
|
19.800.000 |
|
51 |
Bộ chuyển đổi công suất |
SINEAX P530/ Camille Bauer
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Switzerland
|
22.000.000 |
|
52 |
Đầu plug cho van solenoid 24V |
RS PRO / 3P+E DIN 43650 A Female Solenoid Valve Connector
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
330.000 |
|
53 |
Relay phụ cho bảo vệ cơ máy biến áp |
RXSF1 mã RK271018-AS /ABB
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Sweden
|
16.500.000 |
|
54 |
Hàng kẹp mạch dòng dây 6mm2 |
0311087 - URTK/S /Phoenix Contact
|
50 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
110.000 |
|
55 |
Bộ chuyển đổi RS232 to RS485 |
AC-RS485-RS232-ISO/ Selec
|
2 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn Độ
|
550.000 |
|
56 |
Đồng hồ giám sát điện (EM) |
HC 6010 B-1.0A-L-1-B Hsiang Chang Electric tương đương Type: ION 6200/ Schneider
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Taiwan
|
16.500.000 |
|
57 |
Bộ chuyển đổi quang/điện (SW) |
RS20-0800M2M2SDAEHH09.1 tương đương RS20-0800M2M2SDAEHH04.1 / Hãng: Hirschmann
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Đức
|
33.000.000 |
|
58 |
Đồng hồ giám sát nhiệt độ |
TWJ-112E/ CHENG DU
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
16.500.000 |
|
59 |
Tiếp điểm phản hồi van áp lực |
SD 20142/ HED 50P1-20/350/ Rexroth
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
11.000.000 |
|
60 |
Module đo rung đảo |
VM-701B/PM0/AL0/TB1 – Shinkawa
|
3 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
71.500.000 |
|
61 |
Cảm biến đo độ đảo |
FL-202F08A-M2-00-05-10/ Shinkawa
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
15.400.000 |
|
62 |
Cáp nối dài bọc thép dài 4m |
FW-202FA-40/ Shinkawa
|
6 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
4.400.000 |
|
63 |
Bộ biến đổi cho hệ cảm biến đo độ đảo |
FK-202F1-1-2/ Shinkawa
|
6 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
15.400.000 |
|
64 |
Cảm biến đo tốc độ tổ máy |
FL-452F11A-M1-00-05-10/ Shinkawa
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
15.400.000 |
|
65 |
Cáp nối dài bọc thép dài 4m |
FW-452FA-40/ Shinkawa
|
1 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
4.400.000 |
|
66 |
Bộ biến đổi cho cảm biến đo tốc độ |
FK-452F1-1-2/ Shinkawa
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Japan
|
15.400.000 |
|
67 |
Cảm biến gia tốc đo rung |
CA-302-00-1/ Shinkawa
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
USA
|
20.900.000 |
|
68 |
Đồng hồ đo lường điện |
MFM383A/ Selec
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn Độ
|
2.200.000 |
|
69 |
Chổi than kích từ |
NCC 634, model D214/ Morgan
|
40 |
Viên |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
China
|
990.000 |
|
70 |
Phích cắm điện chịu tải cao |
hích cắm EKIT
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
44.000 |
|
71 |
Cảm biến chênh áp lực |
PD-39X/80932.5 /KELLER AG
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Thụy Sỹ
|
25.608.000 |
|
72 |
Card điều tốc |
Card CP-2010/ PC25 – Siemens
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn Độ
|
198.000.000 |
|
73 |
Relay phụ đi trip máy cắt |
RXMS1/ Mã RK 216 463-AS tương đương RK 216 463 GKC1/ ABB
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Sweden
|
22.000.000 |
|
74 |
Bộ chuyển đổi RS232 to RS485 |
AC-RS485-RS232-ISO/ Selec
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Ấn Độ
|
220.000 |
|
75 |
Bộ chuyển đổi công suất P |
S3-WD-3A-O15A4C/ Taiko electric
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Taiwan
|
11.000.000 |