Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng năm 2024-2025 của Trung tâm y tế thành phố Đông Hà

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
49
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng năm 2024-2025 của Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.321.742.972 VND
Giá dự toán
2.321.742.972 VND
Ngày đăng tải
17:10 06/01/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
301/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Đông Hà
Ngày phê duyệt
30/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106048957 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TOPMED 501.652.000 614.491.900 2 Xem chi tiết
2 vn3101117916 CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU 80.300.000 272.290.000 1 Xem chi tiết
3 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 599.494.000 599.658.000 2 Xem chi tiết
4 vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 623.835.650 835.303.072 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 1.805.281.650 2.321.742.972 6
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
200
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
8.500.000
2
α-Amylase
400
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
10.000.000
3
Calcium
500
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1.375.000
4
GGT (GAMMA GT)
600
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3.150.000
5
GOT
2.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
7.400.000
6
GPT
2.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
7.400.000
7
Creatinine
2.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6.200.000
8
Cholesterol
4.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
11.600.000
9
HDL-Cholesterol
300
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
8.400.000
10
LDL-Cholesterol
300
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
15.600.000
11
Hóa chất rửa cho máy sinh hóa
4.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
0
12
Glucose
6.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5.790.000
13
Triglycerides
4.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
23.200.000
14
Urea
2.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6.000.000
15
Uric Acid
700
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3.290.000
16
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường (Control level 1)
50
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3.900.000
17
Hoá chất kiểm tra chất lượng mức xét nghiệm mức cao (Control level 2)
50
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3.900.000
18
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa (Multi Calibrator)
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
840.000
19
Hormone Control (2 levels)
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
2.742.000
20
TSH
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
80.748.000
21
T3
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
80.748.000
22
T4
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
80.748.000
23
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
20.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
29.000.000
24
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
900.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
38.700.000
25
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
25.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
7.000.000
26
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
20.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
5.600.000
27
Anti A
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
200.000
28
Anti AB
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
240.000
29
Anti B
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
200.000
30
Anti D
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
400.000
31
Bao cao su
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
800.000
32
Băng cuộn vải y tế (10cm x 5 m)
1.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
2.400.000
33
Băng cuộn vải y tế (5cm x 5 m)
200
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
300.000
34
Băng dính lụa y tế (2,5cm x 5m)
1.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Jinhua Jingdi Medical Supplies Co., Ltd - Trung Quốc
6.000.000
35
Băng thun 3 móc (10cm x 4m)
84
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Tổng Công Ty Cổ Phần Y Tế Danameco - Việt Nam
1.176.000
36
Bột bó (10cm x 4,6m)
400
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Yiwu Jiekang Medical Articles Co., Ltd. - Trung Quốc
5.800.000
37
Bộ dây truyền dịch vô trùng có kim, nhiều cỡ số
10.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
23.500.000
38
Bộ nhuộm Gram
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
2.400.000
39
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
2.100.000
40
Bông hút nước (Bông y tế)
70
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
8.750.000
41
Bơm tiêm nhựa 0,1ml+ Kim các cỡ số, vô trùng
1.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. - Trung Quốc
3.120.000
42
Bơm tiêm nhựa 0,5ml+ Kim các cỡ số, vô trùng
3.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Công nghệ Meditec - Việt Nam
5.600.000
43
Bơm tiêm nhựa 10ml + Kim các cỡ số, vô trùng
15.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
11.250.000
44
Bơm tiêm nhựa 1ml + Kim các cỡ số, vô trùng
900
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
522.000
45
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim các cỡ số, vô trùng
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
150.000
46
Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim các cỡ số, vô trùng
54.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
27.000.000
47
Cốc nhựa đựng bệnh phẩm (đựng đàm) có nắp đậy
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP VTYT Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
1.000.000
48
Cồn y tế khử khuẩn 96 độ
270
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Hoá chất và Trang thiết bị y tế Thuận Phát - Việt Nam
8.100.000
49
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 + kim
72
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
432.000
50
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 + kim
144
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
864.000
51
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 + kim
288
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
1.584.000
52
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) số 3/0 + kim
120
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Medico (Huaian) Co., Ltd - Trung Quốc
1.320.000
53
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) số 4/0 + kim
240
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Medico (Huaian) Co., Ltd - Trung Quốc
2.640.000
54
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 + kim
96
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
USM Healthcare - Việt Nam
2.976.000
55
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 + kim
96
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
USM Healthcare - Việt Nam
2.976.000
56
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 + kim
48
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
USM Healthcare - Việt Nam
1.488.000
57
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 6/0 + kim
24
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
USM Healthcare - Việt Nam
1.056.000
58
Dầu soi kính hiển vi
1.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Merck KGaA - Đức
3.250.000
59
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ số
250
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Nhà Máy TTBYT USM Healthcare - Việt Nam
1.073.750
60
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme
15
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
4.125.000
61
Đầu côn vàng có khía
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd - Trung Quốc
500.000
62
Đầu côn xanh có khía
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd - Trung Quốc
1.600.000
63
Gạc hút nước (Gạc y tế) khổ 0,8m
400
Mét
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
1.440.000
64
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm
15.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
6.600.000
65
Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
4.000.000
66
Gạc phẫu thuật 7,5 x 7,5cm
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
2.900.000
67
Gạc vaselin
300
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tasupharm - Việt Nam
600.000
68
Găng tay khám y tế chưa tiệt trùng (găng rời) các cỡ số
30.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
36.000.000
69
Găng tay phẩu thuật y tế vô trùng cỡ số 7
5.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
17.250.000
70
Gel siêu âm
120
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty CP Đầu Tư Y Tế An Phú - Việt Nam
2.400.000
71
Gel bôi trơn
13
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
715.000
72
Giấy điện tim 6 cần
300
Xấp
Theo quy định tại Chương V.
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. - Trung Quốc
7.800.000
73
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng
100
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
UST C&T., Inc - Hàn Quốc
7.200.000
74
Giấy in nhiệt, in kết quả xét nghiệm (Sử dụng phù hợp, tương thích với máy xẻt nghiệm nước tiểu Cybow Reader 300)
30
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo MFLab Medica Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
300.000
75
Giấy in nhiệt, in kết quả xét nghiệm (Sử dụng phù hợp, tương thích máy xẻt nghiệm miễn dịch AFIAS-6)
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo MFLab Medica Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
300.000
76
Kim châm cứu các cỡ số, vô trùng dùng 1 lần
350.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Tianxie Acupuncture Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
89.600.000
77
Kim chích lấy máu đầu ngón tay
300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd - Trung Quốc
75.000
78
Kim chọc dò tủy sống vô trùng, các cỡ số
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Poly Medicure Limited - Ấn Độ
1.800.000
79
Kim lấy thuốc các cỡ số, vô trùng (kim tiêm sử dụng 1 lần)
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
1.320.000
80
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ (vô trùng)
2.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Wellmed International Industries Pvt.Ltd - Ấn Độ
5.500.000
81
Khẩu trang y tế 4 lớp
5.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Xuân - Việt Nam
2.400.000
82
Lam kính xét nghiệm các cỡ
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd. - Trung Quốc
150.000
83
Lamen
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
36.000
84
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
600.000
85
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 21
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
600.000
86
Mũ phẩu thuật vô trùng
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
1.020.000
87
ORTHO-PHTHALADEHYDE ≥ 0,55%
60
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
9.300.000
88
Dây hút dịch, nhớt các cỡ số
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam - Việt Nam
250.000
89
Dây hút dịch phẫu thuật (Ống nối hút dịch kèm tay nắm)
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd - Trung Quốc
1.800.000
90
Ống đặt nội khí quản các cỡ số
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
420.000
91
Ống nghiệm EDTA có nắp
21.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
11.550.000
92
Ống nghiệm SERUM có nắp
4.600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
2.990.000
93
Ống nghiệm Heparin có nắp, có chất chống đông
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
13.600.000
94
Ống nghiệm nhựa trắng trong, không nắp, không có chất chống đông
4.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công Ty CP Đầu Tư Y Tế An Phú - Việt Nam
1.000.000
95
Ống nghiệm thủy tinh
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Sản Xuất Dụng Cụ Thủy Tinh Y Tế Và Thương Mại Lương Tâm - Việt Nam
5.400.000
96
Phim nha 3cm x 4cm
1.500
Tấm
Theo quy định tại Chương V.
Yestar (Guangxi) Medical System Co., Ltd - Trung Quốc
15.000.000
97
Que đè lưỡi bằng gỗ
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
4.800.000
98
Sonde Foley (Ống thông đường tiểu ) 2 nhánh các cỡ số
130
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
1.040.000
99
Tạp dề phẩu thuật, kích thước 80cm x 120cm
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh - Việt Nam
600.000
100
Tăm (que) bông lấy bệnh phẩm
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Henso Medical (Hangzhou) Co., Ltd. - Trung Quốc
1.948.500
101
Tấm trải nylon vô trùng các cỡ
700
Tấm
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
3.500.000
102
Test (Que) thử, phân tích nước tiểu 11 thông số (Dùng cho máy xẻt nghiệm nước tiểu Cybow Reader 300 )
4.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
DFI Co., Ltd - Hàn Quốc
8.800.000
103
Test (Que) thử, phân tích nước tiểu 11 thông số (Dùng cho máy xẻt nghiệm nước tiểu AnyScan 300)
1.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
ChungDo Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc
3.600.000
104
Test nhanh chẩn đoán HIV
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
4.650.000
105
Test nhanh chẩn đoán morphin (01 chỉ số)
1.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Medicon - Việt Nam
8.640.000
106
Test nhanh chẩn đoán morphin (05 chỉ số)
400
Test
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Medicon - Việt Nam
9.600.000
107
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue (NS1)
2.300
Test
Theo quy định tại Chương V.
GeneSign Biotech (Xiamen) Co., Ltd - Trung Quốc
57.500.000
108
Test nhanh chẩn đoán thai sớm
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc
300.000
109
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori bằng phương pháp C.L.O.test
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec - Việt Nam
9.000.000
110
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
1.350.000
111
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
400
Test
Theo quy định tại Chương V.
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - Trung Quốc
8.200.000
112
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
5.000.000
113
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
400
Test
Theo quy định tại Chương V.
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
2.600.000
114
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
400
Test
Theo quy định tại Chương V.
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - Trung Quốc
8.200.000
115
Túi đựng nước tiểu 2.000ml
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Vật Tư Y Tế Omiga - Việt Nam
750.000
116
Filter lọc khuẩn
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
24.750.000
117
Hộp giấy cứng an toàn
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Thương mại và thiết bị y tế Nhật Minh - Việt Nam
12.299.000
118
Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa)
3.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
World Work SRL - Ý
2.250.000
119
Kim gây tê nha khoa cỡ số 27G
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Zhejiang Kindly Medical Devices Co., Ltd. - Trung Quốc
1.200.000
120
Eugenol
180
ml
Theo quy định tại Chương V.
Prevest Denpro Limited - Ấn Độ
599.400
121
Fuji 9 màu A3.5
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation Fuji Oyama Factory - Nhật Bản
29.000.000
122
Bông cầm máu nha khoa
50
Vỹ
Theo quy định tại Chương V.
Healthium Medtech Private Limited - Ấn Độ
2.500.000
123
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp
30
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo MFLab Medica Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
600.000
124
Hóa chất khử khuẩn Cloramin B
150
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang - Việt Nam
21.750.000
125
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học (DS Diluent)
413.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
57.820.000
126
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M - 6 LDLyse)
16.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
51.280.000
127
Dung dịch nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M- 6FD Dye)
300
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
80.130.000
128
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M-6LH Lyse)
8.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
25.648.000
129
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M-6LN Lyse)
16.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
51.280.000
130
Dung dịch nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M- 6FN Dye)
300
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
18.750.000
131
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học (Probe cleanser)
900
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.900.000
132
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 3 mức (BC-6D Hematology control)
100
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
59.700.000
133
Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký
23.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
91.540.000
134
Dung dịch rửa giải vùng A0, các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác)
3.200
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
12.736.000
135
Dung dịch rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbS)
16.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
63.680.000
136
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
40
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
128.000.000
137
Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
100
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
14.000.000
138
Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp
4
ml
Theo quy định tại Chương V.
Newzealand
15.120.000
139
Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn
200
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
796.000
140
Dung dịch nước rửa máy HA-8380 V
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
1.375.000
141
Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
2
Cột
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
47.860.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây