Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106048957 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ TOPMED | 501.652.000 | 614.491.900 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 80.300.000 | 272.290.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 599.494.000 | 599.658.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 623.835.650 | 835.303.072 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 1.805.281.650 | 2.321.742.972 | 6 | |||
1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
8.500.000 |
|
2 |
α-Amylase |
|
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
10.000.000 |
|
3 |
Calcium |
|
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
1.375.000 |
|
4 |
GGT (GAMMA GT) |
|
600 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
3.150.000 |
|
5 |
GOT |
|
2.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
7.400.000 |
|
6 |
GPT |
|
2.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
7.400.000 |
|
7 |
Creatinine |
|
2.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
6.200.000 |
|
8 |
Cholesterol |
|
4.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
11.600.000 |
|
9 |
HDL-Cholesterol |
|
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
8.400.000 |
|
10 |
LDL-Cholesterol |
|
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
15.600.000 |
|
11 |
Hóa chất rửa cho máy sinh hóa |
|
4.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
0 |
|
12 |
Glucose |
|
6.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
5.790.000 |
|
13 |
Triglycerides |
|
4.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
23.200.000 |
|
14 |
Urea |
|
2.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
6.000.000 |
|
15 |
Uric Acid |
|
700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
3.290.000 |
|
16 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường (Control level 1) |
|
50 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
3.900.000 |
|
17 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng mức xét nghiệm mức cao (Control level 2) |
|
50 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
3.900.000 |
|
18 |
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa (Multi Calibrator) |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
840.000 |
|
19 |
Hormone Control (2 levels) |
|
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
2.742.000 |
|
20 |
TSH |
|
1.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
80.748.000 |
|
21 |
T3 |
|
1.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
80.748.000 |
|
22 |
T4 |
|
1.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
80.748.000 |
|
23 |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
20.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
|
29.000.000 |
|
24 |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
900.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
|
38.700.000 |
|
25 |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
25.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
|
7.000.000 |
|
26 |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
20.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
B&E Bio-Technology Co., Ltd/Trung Quốc
|
5.600.000 |
|
27 |
Anti A |
|
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V. |
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
|
200.000 |
|
28 |
Anti AB |
|
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V. |
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
|
240.000 |
|
29 |
Anti B |
|
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V. |
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
|
200.000 |
|
30 |
Anti D |
|
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V. |
Tulip Diagnostics - Ấn Độ
|
400.000 |
|
31 |
Bao cao su |
|
1.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
|
800.000 |
|
32 |
Băng cuộn vải y tế (10cm x 5 m) |
|
1.000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
2.400.000 |
|
33 |
Băng cuộn vải y tế (5cm x 5 m) |
|
200 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
300.000 |
|
34 |
Băng dính lụa y tế (2,5cm x 5m) |
|
1.000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Jinhua Jingdi Medical Supplies Co., Ltd - Trung Quốc
|
6.000.000 |
|
35 |
Băng thun 3 móc (10cm x 4m) |
|
84 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Tổng Công Ty Cổ Phần Y Tế Danameco - Việt Nam
|
1.176.000 |
|
36 |
Bột bó (10cm x 4,6m) |
|
400 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Yiwu Jiekang Medical Articles Co., Ltd. - Trung Quốc
|
5.800.000 |
|
37 |
Bộ dây truyền dịch vô trùng có kim, nhiều cỡ số |
|
10.000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
23.500.000 |
|
38 |
Bộ nhuộm Gram |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
|
2.400.000 |
|
39 |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
|
2.100.000 |
|
40 |
Bông hút nước (Bông y tế) |
|
70 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
8.750.000 |
|
41 |
Bơm tiêm nhựa 0,1ml+ Kim các cỡ số, vô trùng |
|
1.200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. - Trung Quốc
|
3.120.000 |
|
42 |
Bơm tiêm nhựa 0,5ml+ Kim các cỡ số, vô trùng |
|
3.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Công nghệ Meditec - Việt Nam
|
5.600.000 |
|
43 |
Bơm tiêm nhựa 10ml + Kim các cỡ số, vô trùng |
|
15.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
11.250.000 |
|
44 |
Bơm tiêm nhựa 1ml + Kim các cỡ số, vô trùng |
|
900 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
522.000 |
|
45 |
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim các cỡ số, vô trùng |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
150.000 |
|
46 |
Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim các cỡ số, vô trùng |
|
54.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
27.000.000 |
|
47 |
Cốc nhựa đựng bệnh phẩm (đựng đàm) có nắp đậy |
|
1.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP VTYT Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
|
1.000.000 |
|
48 |
Cồn y tế khử khuẩn 96 độ |
|
270 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Hoá chất và Trang thiết bị y tế Thuận Phát - Việt Nam
|
8.100.000 |
|
49 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 + kim |
|
72 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
432.000 |
|
50 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 + kim |
|
144 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
864.000 |
|
51 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 + kim |
|
288 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
1.584.000 |
|
52 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) số 3/0 + kim |
|
120 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
Medico (Huaian) Co., Ltd - Trung Quốc
|
1.320.000 |
|
53 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) số 4/0 + kim |
|
240 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
Medico (Huaian) Co., Ltd - Trung Quốc
|
2.640.000 |
|
54 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 + kim |
|
96 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
USM Healthcare - Việt Nam
|
2.976.000 |
|
55 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 + kim |
|
96 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
USM Healthcare - Việt Nam
|
2.976.000 |
|
56 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 + kim |
|
48 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
USM Healthcare - Việt Nam
|
1.488.000 |
|
57 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 6/0 + kim |
|
24 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V. |
USM Healthcare - Việt Nam
|
1.056.000 |
|
58 |
Dầu soi kính hiển vi |
|
1.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Merck KGaA - Đức
|
3.250.000 |
|
59 |
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ số |
|
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Nhà Máy TTBYT USM Healthcare - Việt Nam
|
1.073.750 |
|
60 |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme |
|
15 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
|
4.125.000 |
|
61 |
Đầu côn vàng có khía |
|
10.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd - Trung Quốc
|
500.000 |
|
62 |
Đầu côn xanh có khía |
|
20.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd - Trung Quốc
|
1.600.000 |
|
63 |
Gạc hút nước (Gạc y tế) khổ 0,8m |
|
400 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
1.440.000 |
|
64 |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm |
|
15.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
6.600.000 |
|
65 |
Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm |
|
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
4.000.000 |
|
66 |
Gạc phẫu thuật 7,5 x 7,5cm |
|
10.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
2.900.000 |
|
67 |
Gạc vaselin |
|
300 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tasupharm - Việt Nam
|
600.000 |
|
68 |
Găng tay khám y tế chưa tiệt trùng (găng rời) các cỡ số |
|
30.000 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V. |
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
|
36.000.000 |
|
69 |
Găng tay phẩu thuật y tế vô trùng cỡ số 7 |
|
5.000 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V. |
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
|
17.250.000 |
|
70 |
Gel siêu âm |
|
120 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Công Ty CP Đầu Tư Y Tế An Phú - Việt Nam
|
2.400.000 |
|
71 |
Gel bôi trơn |
|
13 |
Tube |
Theo quy định tại Chương V. |
Công Ty CP Merufa - Việt Nam
|
715.000 |
|
72 |
Giấy điện tim 6 cần |
|
300 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V. |
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. - Trung Quốc
|
7.800.000 |
|
73 |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
UST C&T., Inc - Hàn Quốc
|
7.200.000 |
|
74 |
Giấy in nhiệt, in kết quả xét nghiệm (Sử dụng phù hợp, tương thích với máy xẻt nghiệm nước tiểu Cybow Reader 300) |
|
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo MFLab
Medica Instruments
Co., Ltd - Trung Quốc
|
300.000 |
|
75 |
Giấy in nhiệt, in kết quả xét nghiệm (Sử dụng phù hợp, tương thích máy xẻt nghiệm miễn dịch AFIAS-6) |
|
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo MFLab
Medica Instruments
Co., Ltd - Trung Quốc
|
300.000 |
|
76 |
Kim châm cứu các cỡ số, vô trùng dùng 1 lần |
|
350.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Suzhou Tianxie Acupuncture Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
89.600.000 |
|
77 |
Kim chích lấy máu đầu ngón tay |
|
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd - Trung Quốc
|
75.000 |
|
78 |
Kim chọc dò tủy sống vô trùng, các cỡ số |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Poly Medicure Limited - Ấn Độ
|
1.800.000 |
|
79 |
Kim lấy thuốc các cỡ số, vô trùng (kim tiêm sử dụng 1 lần) |
|
6.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
1.320.000 |
|
80 |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ (vô trùng) |
|
2.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Wellmed International Industries Pvt.Ltd - Ấn Độ
|
5.500.000 |
|
81 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Xuân - Việt Nam
|
2.400.000 |
|
82 |
Lam kính xét nghiệm các cỡ |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd. - Trung Quốc
|
150.000 |
|
83 |
Lamen |
|
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
36.000 |
|
84 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11 |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
600.000 |
|
85 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 21 |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
600.000 |
|
86 |
Mũ phẩu thuật vô trùng |
|
1.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
1.020.000 |
|
87 |
ORTHO-PHTHALADEHYDE ≥ 0,55% |
|
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty Cổ phần Công nghệ Lavitec - Việt Nam
|
9.300.000 |
|
88 |
Dây hút dịch, nhớt các cỡ số |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam - Việt Nam
|
250.000 |
|
89 |
Dây hút dịch phẫu thuật (Ống nối hút dịch kèm tay nắm) |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd - Trung Quốc
|
1.800.000 |
|
90 |
Ống đặt nội khí quản các cỡ số |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
420.000 |
|
91 |
Ống nghiệm EDTA có nắp |
|
21.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
|
11.550.000 |
|
92 |
Ống nghiệm SERUM có nắp |
|
4.600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
|
2.990.000 |
|
93 |
Ống nghiệm Heparin có nắp, có chất chống đông |
|
20.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
|
13.600.000 |
|
94 |
Ống nghiệm nhựa trắng trong, không nắp, không có chất chống đông |
|
4.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công Ty CP Đầu Tư Y Tế An Phú - Việt Nam
|
1.000.000 |
|
95 |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
6.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Sản Xuất Dụng Cụ Thủy Tinh Y Tế Và Thương Mại Lương Tâm - Việt Nam
|
5.400.000 |
|
96 |
Phim nha 3cm x 4cm |
|
1.500 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V. |
Yestar (Guangxi) Medical System Co., Ltd - Trung Quốc
|
15.000.000 |
|
97 |
Que đè lưỡi bằng gỗ |
|
20.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
|
4.800.000 |
|
98 |
Sonde Foley (Ống thông đường tiểu ) 2 nhánh các cỡ số |
|
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
1.040.000 |
|
99 |
Tạp dề phẩu thuật, kích thước 80cm x 120cm |
|
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Thương mại và Thiết Bị y Tế Nhật Minh - Việt Nam
|
600.000 |
|
100 |
Tăm (que) bông lấy bệnh phẩm |
|
1.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Henso Medical (Hangzhou) Co., Ltd. - Trung Quốc
|
1.948.500 |
|
101 |
Tấm trải nylon vô trùng các cỡ |
|
700 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Mem-co - Việt Nam
|
3.500.000 |
|
102 |
Test (Que) thử, phân tích nước tiểu 11 thông số (Dùng cho máy xẻt nghiệm nước tiểu Cybow Reader 300 ) |
|
4.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
DFI Co., Ltd - Hàn Quốc
|
8.800.000 |
|
103 |
Test (Que) thử, phân tích nước tiểu 11 thông số (Dùng cho máy xẻt nghiệm nước tiểu AnyScan 300) |
|
1.500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
ChungDo Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc
|
3.600.000 |
|
104 |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
|
4.650.000 |
|
105 |
Test nhanh chẩn đoán morphin (01 chỉ số) |
|
1.600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Medicon - Việt Nam
|
8.640.000 |
|
106 |
Test nhanh chẩn đoán morphin (05 chỉ số) |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Medicon - Việt Nam
|
9.600.000 |
|
107 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue (NS1) |
|
2.300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
GeneSign Biotech (Xiamen) Co., Ltd - Trung Quốc
|
57.500.000 |
|
108 |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc
|
300.000 |
|
109 |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori bằng phương pháp C.L.O.test |
|
1.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec - Việt Nam
|
9.000.000 |
|
110 |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
|
1.350.000 |
|
111 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - Trung Quốc
|
8.200.000 |
|
112 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
1.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
|
5.000.000 |
|
113 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Oscar Medicare Pvt., Ltd - Ấn Độ
|
2.600.000 |
|
114 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. - Trung Quốc
|
8.200.000 |
|
115 |
Túi đựng nước tiểu 2.000ml |
|
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Vật Tư Y Tế Omiga - Việt Nam
|
750.000 |
|
116 |
Filter lọc khuẩn |
|
1.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
24.750.000 |
|
117 |
Hộp giấy cứng an toàn |
|
1.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Thương mại và thiết bị y tế Nhật Minh - Việt Nam
|
12.299.000 |
|
118 |
Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) |
|
3.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
World Work SRL - Ý
|
2.250.000 |
|
119 |
Kim gây tê nha khoa cỡ số 27G |
|
1.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Zhejiang Kindly Medical Devices Co., Ltd. - Trung Quốc
|
1.200.000 |
|
120 |
Eugenol |
|
180 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Prevest Denpro Limited - Ấn Độ
|
599.400 |
|
121 |
Fuji 9 màu A3.5 |
|
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
GC Corporation Fuji Oyama Factory - Nhật Bản
|
29.000.000 |
|
122 |
Bông cầm máu nha khoa |
|
50 |
Vỹ |
Theo quy định tại Chương V. |
Healthium Medtech Private Limited - Ấn Độ
|
2.500.000 |
|
123 |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo MFLab
Medica Instruments
Co., Ltd - Trung Quốc
|
600.000 |
|
124 |
Hóa chất khử khuẩn Cloramin B |
|
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty CP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang - Việt Nam
|
21.750.000 |
|
125 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học (DS Diluent) |
|
413.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
57.820.000 |
|
126 |
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M - 6 LDLyse) |
|
16.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
51.280.000 |
|
127 |
Dung dịch nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M- 6FD Dye) |
|
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
80.130.000 |
|
128 |
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M-6LH Lyse) |
|
8.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
25.648.000 |
|
129 |
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M-6LN Lyse) |
|
16.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
51.280.000 |
|
130 |
Dung dịch nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học (M- 6FN Dye) |
|
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
18.750.000 |
|
131 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học (Probe cleanser) |
|
900 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
9.900.000 |
|
132 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 3 mức (BC-6D Hematology control) |
|
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
59.700.000 |
|
133 |
Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký |
|
23.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
91.540.000 |
|
134 |
Dung dịch rửa giải vùng A0, các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) |
|
3.200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
12.736.000 |
|
135 |
Dung dịch rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbS) |
|
16.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
63.680.000 |
|
136 |
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
40 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
128.000.000 |
|
137 |
Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
14.000.000 |
|
138 |
Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp |
|
4 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Newzealand
|
15.120.000 |
|
139 |
Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn |
|
200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
796.000 |
|
140 |
Dung dịch nước rửa máy HA-8380 V |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
1.375.000 |
|
141 |
Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
2 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
47.860.000 |