Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8049954837 | 8049954837 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG HÓA CHẤT 138 |
142.770.500 VND | 5 ngày | 5 ngày |
| 1 | Chai trung tính nắp vặn 250 ML |
C
|
20 | Cái | Lưu trữ bảo quản | VN | 60.000 |
|
| 2 | Em Dispenser 1- 5ml Germany) |
E
|
1 | Hộp | Định lượng | Đức | 3.500.000 |
|
| 3 | Giá đỡ Pipet Nhựa tròn ( Đức) |
G
|
10 | Cái | Đơ pipet | Đức | 380.000 |
|
| 4 | Chén nung thuỷ tinh 60ml (TQ) |
C
|
94 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 18.900 |
|
| 5 | Chén sứ trung có nắp 70ml (TQ) |
C
|
75 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 27.400 |
|
| 6 | Gía đựng ống nghiệm 11mm (Vitlab) |
G
|
10 | Bộ | Phòng thí nghiệm | VN | 245.000 |
|
| 7 | Giá đựng pipet 94 vị trí polypropylen đk 23mm |
G
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | VN | 625.000 |
|
| 8 | Gía nhúng lame 58x53.5mm (Kartell) |
G
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | VN | 220.000 |
|
| 9 | Chai trắng nút mài MH 1 Lít (TQ) |
C
|
85 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 93.200 |
|
| 10 | Chai trắng nút mài MH 60ml (TQ) |
C
|
100 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 66.500 |
|
| 11 | Giá vòng phễu nhựa - Đôi (kartell) |
G
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Ý | 255.000 |
|
| 12 | Giá vòng phễu nhựa - Đơn (kartell) |
G
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Ý | 180.000 |
|
| 13 | Chai trắng nút mài MR 125ml |
C
|
50 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 79.000 |
|
| 14 | Chén nung thuỷ tinh 45ml (TQ) |
C
|
70 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 57.400 |
|
| 15 | Giấy cân 10x10 cm (Weightng paper) |
G
|
10 | Hộp | Phòng thí nghiệm | Đài Loan | 150.000 |
|
| 16 | Nhiệt kế thủy ngân, -10-+250độ C |
N
|
10 | Cái | Đo nhiệt độ | TQ | 27.000 |
|
| 17 | Ống đong thủy tinh 1L Duran |
Ô
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 430.000 |
|
| 18 | Ống đong thủy tinh 5ml |
Ô
|
52 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 25.000 |
|
| 19 | Ống nghiệm có nắp 18x180 (Đức) |
Ô
|
55 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 21.600 |
|
| 20 | Ống đong thủy tinh 500ML |
Ô
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 320.000 |
|
| 21 | Ống đong thủy tinh 25ml (short - Duran) |
Ô
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 130.000 |
|
| 22 | Ống đong thủy tinh 50ml (short - Duran) |
Ô
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 150.000 |
|
| 23 | Ống effendos 1.5ml ( bịch/1000cái |
Ô
|
10 | Bịch | Phòng thí nghiệm | Đức | 295.000 |
|
| 24 | Ống Hematorit 1.5-1.6 ML, đỏ |
Ô
|
12 | Hộp | Phòng thí nghiệm | Đức | 65.000 |
|
| 25 | Ống Hematorit 1.5ML xanh |
Ô
|
13 | Hộp | Phòng thí nghiệm | Đức | 65.000 |
|
| 26 | Ống nghiệm đáy tròn nắp 30ml |
Ô
|
51 | Cái | Bảo quẩn mẫu | Ấn Độ | 21.700 |
|
| 27 | Pipet thuỷ tinh 15 ml (TQ) |
P
|
40 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 17.000 |
|
| 28 | Bình tam giác MH 25ml |
B
|
23 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 83.200 |
|
| 29 | Ống hút bầu class AS 5ml (EULAB) |
Ô
|
15 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 36.000 |
|
| 30 | Ống hút pasteur 3ml, 500 cái/hộp(Ý -APTAKA) |
Ô
|
10 | Hộp | Phòng thí nghiệm | TQ | 285.000 |
|
| 31 | Ống ly tâm nhựa 15ml (Aptaka -Ý)-Bịch/150cái |
Ô
|
7 | Bịch | Phòng thí nghiệm | Ý | 750.000 |
|
| 32 | Ống ly tâm nhựa đáy nhọn 50mL tiệt trùng (Ý) |
Ô
|
7 | Bịch | Phòng thí nghiệm | Ý | 360.000 |
|
| 33 | Ống nghiệm không nắp 18x180 (Đức) |
Ô
|
100 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 18.000 |
|
| 34 | Ống nghiệm không nắp 20x150 (Kimble) |
Ô
|
100 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 19.400 |
|
| 35 | Ống đong nhựa đục 2 Lít |
Ô
|
17 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 59.000 |
|
| 36 | Ống nghiệm có nắp 15 ml (TQ) |
Ô
|
18 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 18.200 |
|
| 37 | Ống falcol 15ml |
Ô
|
1.000 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 4.180 |
|
| 38 | Bình định mức 500ml (Isolab) |
B
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 270.000 |
|
| 39 | Bình định mức 500ml (Shoot -Duran) |
B
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 260.000 |
|
| 40 | Bình tam giác 250ml Cổ nhám 29/32 |
B
|
10 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 295.000 |
|
| 41 | Bình tam giác MH 1lít (Duran) |
B
|
5 | Cái | Phòng thí nghiệm | Đức | 385.000 |
|
| 42 | Buret tự động trắng khóa TT 25ml |
B
|
2 | Bộ | Phòng thí nghiệm | TQ | 2.680.000 |
|
| 43 | Burete tự động nâu khóa TT 15ml |
B
|
2 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 2.950.000 |
|
| 44 | Chai trung tính nắp vặn 100 ML |
C
|
20 | Cái | Phòng thí nghiệm | TQ | 59.000 |
|
| 45 | Bóng Ambu người lớn |
B
|
10 | Bộ | Thông khí | Đức | 1.045.000 |
|
| 46 | Bóng Ambu trẻ em |
B
|
10 | Bộ | Thông khí | Đức | 819.500 |
|
| 47 | Nhiệt Kế Tủ Lạnh/ Tủ Đông |
N
|
7 | Cái | Đo nhiệt độ | TQ | 110.000 |
|
| 48 | Dây thở oxy |
D
|
100 | Cái | Thông khí | Đức | 58.000 |
|
| 49 | Thùng lạnh (12lit) |
TH
|
5 | Cái | Đựng mẫu | VN | 315.000 |
|