Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309324289 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ |
1.034.609.390 VND | 1.034.609.390 VND | 365 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
10 | Kg | Việt Nam | 157.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
130 | Kg | Việt Nam | 177.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
50 | GÓI | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 | Chai | Mỹ | 89.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 | Chai | Mỹ | 92.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 | Chai | Ấn Độ | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
30 | Lít | Ấn Độ | 91.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 | Lít | Ấn Độ | 238.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 | chai | Ấn Độ | 572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 | Chai | Ấn Độ | 351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
150 | Cuộn | Trung Quốc | 35.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
300 | Cuộn | Trung Quốc | 49.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
60 | Cuộn | Trung Quốc | 29.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
1800 | Cuộn | VIỆT NAM | 17.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
1000 | Cuộn | VIỆT NAM | 15.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
60 | Cuộn | Thái Lan | 176.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
4000 | Cuộn | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
20000 | Miếng | Việt Nam | 846 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Băng vô trùng các loại, các cỡ |
50 | Miếng | Thái Lan | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Băng dính các loại, các cỡ |
3000 | Cuộn | Việt Nam | 17.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Gạc các loại, các cỡ |
5000 | Miếng | Việt Nam | 1.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Gạc các loại, các cỡ |
2000 | Miếng | Việt Nam | 846 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gạc các loại, các cỡ |
3000 | Miếng | Việt Nam | 1.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gạc y tế khổ vải 0,8m |
6500 | Mét | VIỆT NAM | 6.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
30 | miếng | PHÁP | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 12cm |
30 | Miếng | PHÁP | 71.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
50 | Cái | VIỆT NAM | 8.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
100 | Cái | Jinliyuan; | 12.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
5000 | Cái | Herenweg 269, 3648 CH Wilnis, The Netherlands | 1.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm tiêm 1 ml |
4000 | Cái | VIỆT NAM | 845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bơm tiêm 3ml |
7500 | Cái | VIỆT NAM | 936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bơm tiêm nhựa liền kim 5ml, cỡ kim 23G; 25G;Pít tông có khía bẻ gãy để hủy sau khi sử dụng |
40000 | Cái | VIỆT NAM | 975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bơm tiêm 10ml |
16000 | Cái | VIỆT NAM | 1.352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bơm tiêm liền kim 20ml |
200 | Cái | VIỆT NAM | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bơm tiêm 50ml đầu to, nhỏ |
100 | Cái | VIỆT NAM | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kim chích máu các loại, các cỡ |
500 | Cái | Trung Quốc | 247 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kim lấy thuốc số 18 1/2 |
15000 | Cái | Ấn Độ | 546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
2000 | Cái | Ấn Độ | 3.413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
4000 | Cái | Ấn Độ | 3.413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
700 | Cây | VIỆT NAM | 1.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
20 | Cây | Hàn Quốc | 25.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kim châm cứu các loại, các cỡ |
65000 | Cây | Trung Quốc | 403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây chuyền dịch 20 giọt có kèm kim 21G,dài 150cm |
8000 | Sợi | Ấn Độ | 5.395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ |
50 | Gói /cái | Ấn Độ | 4.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
80000 | Đôi | Malaysia | 2.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
700 | Đôi | Malaysia | 3.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
1500 | Đôi | Malaysia | 9.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống, dây cho ăn các loại, các cỡ |
100 | Sợi | Trung Quốc | 4.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Túi nước tiểu |
300 | Cái | Trung Quốc | 6.708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lọ nước tiểu 50ml |
500 | Cái | Việt Nam | 2.321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Airway số (0, 1, 2, 3, 4) |
50 | Cái | Trung Quốc | 5.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
200 | Bộ | Ấn Độ | 14.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thông (sonde) các loại, các cỡ |
150 | Sợi | Ấn Độ | 12.285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thông (sonde) các loại, các cỡ |
200 | Sợi | Trung Quốc | 8.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thông Nelaton Catheter 1 nhánh số 8 - 14 |
50 | Sợi | Đài Loan | 6.825 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thông (sonde) các loại, các cỡ |
50 | Cái | Trung Quốc | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
100 | Bộ | Trung Quốc | 109.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
300 | Cái/bộ | / Đài Loan | 3.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dây oxy hai nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh |
2000 | Sợi | Trung Quốc | 5.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
120 | Tép | Việt Nam | 17.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
750 | Tép | Việt Nam | 20.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
240 | Tép | Việt Nam | 16.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chỉ khâu không tiêu, polyamid 6, đơn sợi, kim tam giác |
800 | Tép | Việt Nam | 16.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
750 | Tép | Việt Nam | 18.330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
36 | Tép | Việt Nam | 69.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
36 | Tép | Việt Nam | 69.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
60 | Tép | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
60 | Tép | Việt Nam | 61.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chỉ khâu tiêu chậm, đơn sợi, kim tròn dài, 2/0 |
600 | Tép | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chỉ tiêu sinh học, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, loại Trustigut hoặc tương đương. Tiêu chuẩn VN |
300 | Tép | Việt Nam | 30.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lưỡi dao mổ số 10,11, 12,15 ,20 |
3000 | Cái | Nhật bản | 1.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
10 | Cái | Việt Nam | 44.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
30 | Cái | Việt Nam | 77.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đai xương đòn, bằng vải bo+ mút |
60 | Cái | Việt Nam | 34.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
20 | Cái | Việt Nam | 128.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
30 | Cái | Việt Nam | 38.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
20 | Cái | Việt Nam | 37.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
20 | Cái | Việt Nam | 230.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nẹp ngón tay |
50 | Cái | Việt Nam | 24.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đai treo tay |
20 | Cái | Việt Nam | 34.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
50 | Cái | Việt Nam | 115.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
50 | Cái | Việt Nam | 13.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt các cỡ |
25 | Cuộn | Việt Nam | 129.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đầu côn các loại, các cỡ |
4500 | Cái | Trung Quốc | 104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đầu côn các loại, các cỡ |
4500 | Cái | Trung Quốc | 143 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ |
5000 | Cái | Trung Quốc | 319 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ |
200 | Miếng | Ba Lan | 2.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
300 | Cái | Trung Quốc | 1.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
100 | Cái | Trung Quốc | 17.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mask khí dung người lớn |
1000 | Cái | Trung Quốc | 21.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
250 | Cái | Trung Quốc | 21.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giấy in dùng cho máy siêu âm đen trắng Sony |
50 | Cuộn | Malaysia | 192.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Gel siêu âm |
7 | Bình | Thổ Nhĩ Kỳ | 120.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sodium dichloro isocyanurate 2.5g (Viên sủi bọt 5g để pha dd khử khuẩn) |
600 | viên | Malaysia | 6.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây garo tay - (Dây thắt mạch) |
250 | Sợi | Trung Quốc | 5.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giấy ghi kết quả đo điện tim Size: 63mm x 30m |
45 | Cuộn | Malaysia | 23.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giấy ghi kết quả đo điện tim Size: 63mm x 30m |
30 | Cuộn | Malaysia | 12.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giấy đo điện tim 3 cần (80mm*20m) |
130 | Cuộn | Ý | 27.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Giấy ECG 110x140x200 tờ (điện tim 6 cần) |
100 | Xấp | Ý | 40.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Huyết Áp cơ ALP K2 (có ống nghe tim phổi ALP K2) |
20 | Bộ | Nhật | 637.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Khẩu trang 3 lớp |
45000 | Cái | Việt Nam | 559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | KhẨu trang N95 |
500 | Cái | Trung Quốc | 4.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ điều kinh karman hoặc tương đương |
30 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 46.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Test hóa học đa thông số hấp ướt |
100 | Hộp | Việt Nam | 28.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Nón y tế tiệt trùng - |
500 | cái | Trung Quốc | 2.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chỉ thị nhiệt độ cao |
30 | miếng | Việt Nam | 34.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Nhiệt kế thủy tinh |
200 | Cái | Trung Quốc | 31.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tesr đường huyết |
1200 | Test | Trung Quốc | 10.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dung dịch Javen |
1500 | Lít | Việt Nam | 12.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống nhựa đựng huyết thanh có nắp 1.5ml |
3000 | Tube | Việt Nam | 382 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lam kính 7105 |
10 | Hộp | ý | 21.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml nắp xanh dương, mous thấp |
3000 | Ống | Việt Nam | 816 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
6000 | Ống | Việt Nam | 1.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp dỏ, mous thấp |
10000 | Ống | Việt Nam | 846 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Ống nghiệm Citrat 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
1000 | Ống | Việt Nam | 946 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ống xét nghiệm Chimie |
6000 | Ống | Việt Nam | 1.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ống xét nghiệm Heparin |
1000 | Ống | Việt Nam | 983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ống nghiệm không nắp 10ml |
2500 | Ống | Việt Nam | 585 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
6 | Cuộn | Việt Nam | 517.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
6 | Cuộn | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
50 | Bộ | Việt Nam | 102.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Test Accu-check Active 2x50 test strips |
1000 | Test | Đức | 15.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |