Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
2 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
130 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
3 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
50 |
GÓI |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
4 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
5 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
6 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
7 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
8 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
9 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
10 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
11 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
150 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
12 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
300 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
13 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
14 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
1800 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
15 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
1000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
16 |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
17 |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
4000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
18 |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
20000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
19 |
Băng vô trùng các loại, các cỡ |
50 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
20 |
Băng dính các loại, các cỡ |
3000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
21 |
Gạc các loại, các cỡ |
5000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
22 |
Gạc các loại, các cỡ |
2000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
23 |
Gạc các loại, các cỡ |
3000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
24 |
Gạc y tế khổ vải 0,8m |
6500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
25 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
30 |
miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
26 |
Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 12cm |
30 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
27 |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
28 |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
29 |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
30 |
Bơm tiêm 1 ml |
4000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
31 |
Bơm tiêm 3ml |
7500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
32 |
Bơm tiêm nhựa liền kim 5ml, cỡ kim 23G; 25G;Pít tông có khía bẻ gãy để hủy sau khi sử dụng |
40000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
33 |
Bơm tiêm 10ml |
16000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
34 |
Bơm tiêm liền kim 20ml |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
35 |
Bơm tiêm 50ml đầu to, nhỏ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
36 |
Kim chích máu các loại, các cỡ |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
37 |
Kim lấy thuốc số 18 1/2 |
15000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
38 |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
2000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
39 |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
4000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
40 |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
700 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
41 |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
42 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
65000 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
43 |
Dây chuyền dịch 20 giọt có kèm kim 21G,dài 150cm |
8000 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
44 |
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ |
50 |
Gói /cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
45 |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
80000 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
46 |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
700 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
47 |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
1500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
48 |
Ống, dây cho ăn các loại, các cỡ |
100 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
49 |
Túi nước tiểu |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
50 |
Lọ nước tiểu 50ml |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |