Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất năm 2024-2025 lần 3

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất năm 2024-2025 lần 3
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.742.974.193 VND
Ngày đăng tải
16:45 22/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
731/QĐ-BVHM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Ngày phê duyệt
22/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301383980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO 2.692.047.000 2.886.500.913 1 Xem chi tiết
2 vn0311311103 Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh 2.443.578.000 2.515.652.000 2 Xem chi tiết
3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 1.921.165.000 1.921.165.000 1 Xem chi tiết
4 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 1.455.000.000 1.455.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 3.374.280.000 3.822.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 496.125.000 511.008.750 1 Xem chi tiết
7 vn0104817815 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI 2.419.180.000 2.905.800.000 1 Xem chi tiết
8 vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 946.961.400 1.077.500.000 1 Xem chi tiết
9 vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 79.170.000 86.143.160 2 Xem chi tiết
10 vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 233.950.000 321.275.100 4 Xem chi tiết
11 vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 142.897.000 144.575.000 3 Xem chi tiết
12 vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 161.400.000 173.250.000 1 Xem chi tiết
13 vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 122.850.000 441.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 13.200.000 13.200.000 1 Xem chi tiết
15 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 254.798.250 255.979.500 2 Xem chi tiết
16 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 33.589.720 33.589.720 1 Xem chi tiết
17 vn0302940176 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y NHẬT 20.000.000 20.900.000 1 Xem chi tiết
18 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 31.500.000 57.750.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu 16.841.691.370 18.642.289.143 26
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Ngoại kiểm xét ngiệm khí máu
12
Lọ
Mỹ
13.200.000
2
Máy đo huyết áp điện tử
30
Cái
Trung Quốc
56.304.000
3
Nhiệt kế điện tử
29
Cái
Trung Quốc
46.748.000
4
Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana)
6.000
Test
Trung Quốc
122.850.000
5
Dây dẫn đường cứng
15
Bộ
Trung Quốc
3.300.000
6
Ống thông JJ các cỡ
150
Cái
Trung Quốc
17.250.000
7
Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ
60
Cái
Trung Quốc
135.000.000
8
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
15
Bộ
Trung Quốc
5.850.000
9
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương,
30
Hộp
Nhật Bản
238.500.000
10
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
60
Hộp
Nhật Bản
153.720.000
11
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương
45
Hộp
Nhật Bản
139.500.000
12
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lường kháng thể kháng HBs (HBsAb) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
12
Hộp
Nhật Bản
44.724.000
13
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBe (HBeAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương
3
Hộp
Nhật Bản
11.490.000
14
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương
2
Hộp
Nhật Bản
7.730.000
15
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương.
2
Hộp
Nhật Bản
8.400.000
16
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
7
Hộp
Nhật Bản
38.073.000
17
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
40
Hộp
Nhật Bản
140.000.000
18
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Triiodothyronine tự do (FT3) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
60
Hộp
Nhật Bản
210.000.000
19
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Thyroxin tự do (FT4) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
60
Hộp
Nhật Bản
210.000.000
20
Thuốc thử cho xét nghiệm đo PSA trong huyết thanh hoặc huyết tương.
8
Hộp
Nhật Bản
78.400.000
21
Thuốc thử cho xét nghiệm đo AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương
18
Hộp
Nhật Bản
162.000.000
22
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CEA trong huyết tương hoặc huyết thanh.
4
Hộp
Nhật Bản
36.000.000
23
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương
4
Hộp
Nhật Bản
36.000.000
24
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA125 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
8
Hộp
Nhật Bản
54.400.000
25
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CA15-3 trong huyết tương hoặc huyết thanh.
8
Hộp
Nhật Bản
64.000.000
26
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) trong huyết thanh.
1
Hộp
Nhật Bản
23.000.000
27
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1.
10
Hộp
Nhật Bản
21.920.000
28
Dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, và Anti-HBc.
10
Hộp
Nhật Bản
44.640.000
29
Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3.
12
Hộp
Nhật Bản
85.200.000
30
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab.
7
Hộp
Nhật Bản
30.821.000
31
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm M2BPGi
1
Hộp
Nhật Bản
7.200.000
32
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg.
6
Hộp
Nhật Bản
16.776.000
33
Chất hiệu chuẩn cho kit xét nghiệm Anti-HCV II
4
Hộp
Nhật Bản
5.600.000
34
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
4
Hộp
Nhật Bản
11.200.000
35
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH.
5
Hộp
Nhật Bản
15.625.000
36
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3.
6
Hộp
Nhật Bản
29.640.000
37
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4.
6
Hộp
Nhật Bản
25.368.000
38
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs.
5
Hộp
Nhật Bản
33.600.000
39
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg.
2
Hộp
Nhật Bản
14.000.000
40
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe.
1
Hộp
Nhật Bản
7.100.000
41
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc.
1
Hộp
Nhật Bản
7.700.000
42
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
2
Hộp
Nhật Bản
12.000.000
43
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA.
1
Hộp
Nhật Bản
6.300.000
44
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP.
4
Hộp
Nhật Bản
20.580.000
45
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA.
2
Hộp
Nhật Bản
10.000.000
46
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 II.
2
Hộp
Nhật Bản
10.000.000
47
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 II.
2
Hộp
Nhật Bản
10.000.000
48
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3.
2
Hộp
Nhật Bản
20.000.000
49
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi.
1
Hộp
Nhật Bản
2.100.000
50
Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro.
55
Hộp
Nhật Bản
217.250.000
51
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
28
Hộp
Nhật Bản
25.200.000
52
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
400
Hộp
Nhật Bản
150.360.000
53
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
50
Hộp
Nhật Bản
31.500.000
54
Dung dịch pha loãng mẫu
10
Hộp
Nhật Bản
14.000.000
55
Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch
7
Hộp
Nhật Bản
43.120.000
56
Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch
7
Hộp
Nhật Bản
107.310.000
57
Cảm biến oxy Cell máy thở Servo-I hoặc tương đương
10
Cái
Germany
99.000.000
58
Bao đo bắp đùi cho Garo hơi cơ
6
Cái
Pakistan
9.000.000
59
Bao đo bắp tay cho Garo hơi cơ
2
Cái
Pakistan
2.200.000
60
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản
2
Cái
Pakistan
13.200.000
61
Vòng bít huyết áp
12
Cái
China
6.600.000
62
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer trên máy phân tích đông máu
35
Hộp
Tây Ban Nha
231.267.750
63
Miếng dán điện cực dẫn truyền máy đo điện cơ
1.000
Cái
Trung Quốc
73.500.000
64
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,6 m²
6.500
Cái
Malaysia
1.558.700.000
65
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,8 m²
3.200
Cái
Malaysia
860.480.000
66
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp vô trùng
50.000
Miếng
Việt Nam
31.500.000
67
Nẹp khóa cẳng tay, chất liệu Titanium(các cở).
70
Cái
Trung Quốc
315.000.000
68
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, chất liệu titanium
20
Cái
Trung Quốc
120.000.000
69
Nẹp khóa thân xương cánh tay và cẳng chân , chất liệu titanium
20
Cái
Trung Quốc
120.000.000
70
Nẹp khóa mắc xích, các cỡ, chất liệu titanium.
20
Cái
Trung Quốc
130.000.000
71
Vít khóa đường kính 2.4/ 2.7mm, tự taro, các cỡ
200
Cái
Trung Quốc
110.000.000
72
Nẹp khóa xương đòn
70
Cái
Trung Quốc
385.000.000
73
Vít khóa đường kính 3.5mm, các cỡ
500
cái
Trung Quốc
275.000.000
74
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
5
Hộp
Vương Quốc Anh
33.350.000
75
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
5
Hộp
Vương Quốc Anh
33.350.000
76
Nội kiểm Huyết học 3 mức độ
4
Hộp
Vương Quốc Anh
47.520.000
77
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
3
Hộp
Vương Quốc Anh
28.200.000
78
Nội kiểm bộ mỡ mức 1
22
Hộp
Vương Quốc Anh
49.280.000
79
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
22
Hộp
Vương Quốc Anh
49.280.000
80
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
22
Hộp
Vương Quốc Anh
49.280.000
81
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1
45
Hộp
Vương Quốc Anh
126.585.000
82
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
45
Hộp
Vương Quốc Anh
126.585.000
83
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
45
Hộp
Vương Quốc Anh
126.585.000
84
Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2
3
Hộp
Vương Quốc Anh
14.175.000
85
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
3
Hộp
Vương Quốc Anh
14.175.000
86
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
3
Hộp
Vương Quốc Anh
14.010.000
87
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
3
Hộp
Vương Quốc Anh
14.010.000
88
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
55
Hộp
Vương Quốc Anh
139.755.000
89
Nội kiểm HbA1c mức 1,2
130
Hộp
Vương Quốc Anh
491.400.000
90
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
15
Hộp
Vương Quốc Anh
56.025.000
91
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
15
Hộp
Vương Quốc Anh
56.025.000
92
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3
15
Hộp
Vương Quốc Anh
56.025.000
93
Nội kiểm khí máu mức 1
15
Hộp
Vương Quốc Anh
83.550.000
94
Nội kiểm khí máu mức 2
15
Hộp
Vương Quốc Anh
83.550.000
95
Nội kiểm khí máu mức 3
15
Hộp
Vương Quốc Anh
83.550.000
96
Nội kiểm đông máu mức 1
18
Hộp
Vương Quốc Anh
62.100.000
97
Nội kiểm đông máu mức 2
18
Hộp
Vương Quốc Anh
62.100.000
98
Nội kiểm đông máu mức 3
6
Hộp
Vương Quốc Anh
20.700.000
99
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
5
Hộp
Mỹ
23.530.500
100
Dây đai tập thăng bằng
6
Cái
Việt Nam
3.000.000
101
Đai cố định thân trên
10
Cái
Việt Nam
6.000.000
102
Đai kéo cột sống lưng
10
Cái
Việt Nam
6.050.000
103
Bay sắt ( Bay trộn thuốc)
10
Cây
Pakistan
2.100.000
104
Bộ trám răng
30
Bộ
Pakistan
20.475.000
105
Đầu tuýp bằng nhựa loại 200μL
20
Gói
Nhật Bản
5.000.000
106
Đầu tuýp bằng nhựa loại 1000μL
24
Gói
Nhật Bản
12.000.000
107
Thuốc thử định lượng đo thời gian đông máu (PT)
24
Hộp
CH Séc
21.600.000
108
Thuốc thử định lượng đo thời gian đông máu (PT)
49
Hộp
CH Séc
185.661.000
109
Thuốc thử định lượng đo thời gian đông máu (APTT)
34
Hộp
CH Séc
79.322.000
110
Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu
27
Hộp
CH Séc
40.095.000
111
Thuốc thử định lượng Fibrinogen trong huyết thanh
37
Hộp
CH Séc
59.422.000
112
Thuốc thử định lượng Fibrinogen trong huyết thanh
49
Hộp
CH Séc
132.153.000
113
Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu
27
Hộp
CH Séc
38.448.000
114
Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm đông máu
26
Hộp
CH Séc
90.636.000
115
Thuốc thử định lượng Thrombin Time (TT) trong huyết thanh
34
Hộp
CH Séc
87.584.000
116
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ddimer
25
Hộp
CH Séc
390.550.000
117
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer
17
Hộp
CH Séc
66.759.000
118
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng D-Dimer
9
Hộp
CH Séc
98.550.000
119
Thuốc thử kiểm tra giá trị trung bình thông số xét nghiệm đông máu
43
Hộp
CH Séc
108.145.000
120
Thuốc thử kiểm tra giá trị cao thông số xét nghiệm đông máu
43
Hộp
CH Séc
108.145.000
121
Hóa chất rửa máy đông máu
38
Hộp
CH Séc
63.650.000
122
Cuvettes
134
Hộp
CH Séc
855.858.000
123
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
60
Can
Trung Quốc
37.472.400
124
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
500
Can
Đài Loan
549.496.500
125
Que thử hóa chất tồn dư
250
Hộp
Mỹ
179.996.250
126
Que thử nồng độ hóa chất trong màng
250
Hộp
Mỹ
179.996.250
127
Bông lót bó bột 4in
1.200
Cuộn
Việt Nam
19.140.000
128
Bông lót bó bột 6in
300
Cuộn
Việt Nam
5.655.000
129
Bộ chuyển đổi đường khí thở (Airway Adapter)
1
Hộp (50 cái)
Nhật Bản
20.000.000
130
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
14.500
Can
Việt Nam, Châu Á
1.881.810.000
131
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
11.500
Can
Việt Nam, Châu Á
1.492.470.000
132
Clip kẹp mạch titan cỡ trung bình - lớn dùng trong mổ mở hoặc nội soi
10
Vỉ
Anh
1.890.000
133
Clip kẹp mạch titan cỡ lớn
20
Vỉ
Anh
3.780.000
134
Sample cup
20
Hộp
Áo
33.589.720
135
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch
225
Cái
Đức
496.125.000
136
Dây nối tấm điện cực trung tính
5
Cái
China
18.375.000
137
Tấm điện cực trung tính silicone
10
Cái
China
63.000.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây