Mua Thực phẩm

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
33
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua Thực phẩm
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.030.506.000 VND
Ngày đăng tải
16:09 09/02/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
28/QĐ-MNKĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trường mầm non Kim Đính
Ngày phê duyệt
05/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0801177866 0801177866

CÔNG TY TNHH THÀNH LỘC HG

924.680.000 VND 924.680.000 VND 210 ngày 7 tháng (đồng thời đảm bảo theo thời gian thực tế còn lại của năm học 2024-2025)
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0801382142 0801382142 CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG Nhà thầu có đơn xin không tham gia buổi đối chiếu tài liệu với lý do tại thời điểm vì đồng thời đã trúng một số gói thầu.
2 vn0800553356 0800553356 CÔNG TY TNHH TUYẾT NGỌC Nhà thầu xếp hạng thứ 2 đã trúng thầu
3 vnz000030855 8729115645-002 Bếp Cô Ba - Trường Phát Hộ kinh doanh Bếp cô ba Nhà thầu xếp hạng thứ 2 đã trúng thầu
4 vn0801412333 0801412333 Bếp Cô Ba - Trường Phát Công ty cổ phần Trường Phát TH Nhà thầu xếp hạng thứ 2 đã trúng thầu

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Gạo tẻ thơm 225
8960 kg Việt Nam 18.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Gạo nếp cái hoa vàng
644 kg Việt Nam 29.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thịt lợn mông không bì
2100 kg Việt Nam 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thịt nạc vai bỏ bì
280 kg Việt Nam 125.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thịt vịt bỏ cổ, chân, đầu (khoảng 1,7-2kg/con)
140 kg Việt Nam 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thịt gà ta bỏ cổ, chân, đầu (khoảng 2,5kg/con)
280 kg Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Xương lợn (cổ, đuôi)
336 kg Việt Nam 85.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Trứng chim cút
700 Kg Việt Nam 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Trứng vịt (15-16 quả/kg)
924 kg Việt Nam 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Tôm size ( 40-50 con/ kg )
140 kg Việt Nam 275.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Cá trắm trắng cả con (3-4kg/con)
224 kg Việt Nam 78.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tép đồng
56 kg Việt Nam 175.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cua đồng
56 kg Việt Nam 185.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Đậu trắng
840 Kg Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Bí đỏ
392 kg Việt Nam 14.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Khoai tây
224 kg Việt Nam 14.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Củ cà rốt
56 kg Việt Nam 14.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Rau ngót
84 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Bí xanh (ruột xanh)
280 kg Việt Nam 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Mùi ta
8 kg Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Thì là
8 kg Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Hành lá
28 kg Việt Nam 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Củ tỏi khô
17 kg Việt Nam 40.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Củ hành khô
20 kg Việt Nam 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Củ gừng
17 kg Việt Nam 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Cà chua
70 kg Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Đỗ đen (hạt nhỏ, lòng xanh)
280 kg Việt Nam 62.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Đỗ xanh tách vỏ
140 kg Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Lạc trắng
280 kg Việt Nam 58.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Nấm hương
14 kg Việt Nam 230.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Hạt sen khô
14 kg Việt Nam 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Vừng vàng
14 kg Việt Nam 70.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Mỳ gạo( Bánh đa khô)
224 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Miến dong
84 kg Việt Nam 63.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Bánh gạo an an
728 túi Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Nước cốt dừa 400ml
28 Hộp Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Đường trắng
112 kg Việt Nam 24.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Bột sắn dây
28 kg Việt Nam 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Rau cải ngọt
140 kg Việt Nam 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Rau mồng tơi
140 kg Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Bầu
112 kg Việt Nam 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Su hào (bỏ lá)
112 kg Việt Nam 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Khoai sọ
112 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Rau đay
98 kg Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Dọc, tai chua, me
50 kg Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Rau răm
14 kg Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Lá lốt
6 kg Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Mùi tàu
6 kg Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Ngô ngọt
14 kg Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Giá đỗ
20 kg Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Bắp cải
140 kg Việt Nam 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Mướp hương
14 kg Việt Nam 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Cam sành
56 kg Việt Nam 33.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Chuối tây
56 kg Việt Nam 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Chuối lùn
56 kg Việt Nam 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Dưa hấu
84 kg Việt Nam 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Đu đủ
112 kg Việt Nam 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Thanh long
56 kg Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Dầu ăn Neptune can 5 lít
56 can Việt Nam 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Mì chính Ajinomoto 1kg
84 gói Việt Nam 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Hạt nêm Ajngon gói 2kg
56 gói Việt Nam 96.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Mắm Cát Hải (2 lít )
28 can Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bột canh Vifon 900g
112 Kg Việt Nam 21.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Muối hạt to 1kg
196 Kg Việt Nam 5.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Muối trắng tinh Iot (loại 1)
224 gói Việt Nam 6.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Sữa Famlac học đường
224 gói Việt Nam 185.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây