Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801177866 | 0801177866 |
CÔNG TY TNHH THÀNH LỘC HG |
924.680.000 VND | 924.680.000 VND | 210 ngày | 7 tháng (đồng thời đảm bảo theo thời gian thực tế còn lại của năm học 2024-2025) |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801382142 | 0801382142 | CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG | Nhà thầu có đơn xin không tham gia buổi đối chiếu tài liệu với lý do tại thời điểm vì đồng thời đã trúng một số gói thầu. | |
| 2 | vn0800553356 | 0800553356 | CÔNG TY TNHH TUYẾT NGỌC | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 đã trúng thầu | |
| 3 | vnz000030855 | 8729115645-002 | Bếp Cô Ba - Trường Phát | Hộ kinh doanh Bếp cô ba | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 đã trúng thầu |
| 4 | vn0801412333 | 0801412333 | Bếp Cô Ba - Trường Phát | Công ty cổ phần Trường Phát TH | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 đã trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo tẻ thơm 225 |
8960 | kg | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gạo nếp cái hoa vàng |
644 | kg | Việt Nam | 29.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thịt lợn mông không bì |
2100 | kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thịt nạc vai bỏ bì |
280 | kg | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thịt vịt bỏ cổ, chân, đầu (khoảng 1,7-2kg/con) |
140 | kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thịt gà ta bỏ cổ, chân, đầu (khoảng 2,5kg/con) |
280 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Xương lợn (cổ, đuôi) |
336 | kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trứng chim cút |
700 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Trứng vịt (15-16 quả/kg) |
924 | kg | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tôm size ( 40-50 con/ kg ) |
140 | kg | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cá trắm trắng cả con (3-4kg/con) |
224 | kg | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tép đồng |
56 | kg | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cua đồng |
56 | kg | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đậu trắng |
840 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bí đỏ |
392 | kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khoai tây |
224 | kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Củ cà rốt |
56 | kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Rau ngót |
84 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bí xanh (ruột xanh) |
280 | kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mùi ta |
8 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thì là |
8 | kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hành lá |
28 | kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Củ tỏi khô |
17 | kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Củ hành khô |
20 | kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Củ gừng |
17 | kg | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cà chua |
70 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đỗ đen (hạt nhỏ, lòng xanh) |
280 | kg | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đỗ xanh tách vỏ |
140 | kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lạc trắng |
280 | kg | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nấm hương |
14 | kg | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hạt sen khô |
14 | kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vừng vàng |
14 | kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mỳ gạo( Bánh đa khô) |
224 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Miến dong |
84 | kg | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bánh gạo an an |
728 | túi | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nước cốt dừa 400ml |
28 | Hộp | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đường trắng |
112 | kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bột sắn dây |
28 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rau cải ngọt |
140 | kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rau mồng tơi |
140 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bầu |
112 | kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Su hào (bỏ lá) |
112 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khoai sọ |
112 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rau đay |
98 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dọc, tai chua, me |
50 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Rau răm |
14 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lá lốt |
6 | kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mùi tàu |
6 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ngô ngọt |
14 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giá đỗ |
20 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bắp cải |
140 | kg | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mướp hương |
14 | kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cam sành |
56 | kg | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chuối tây |
56 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chuối lùn |
56 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dưa hấu |
84 | kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đu đủ |
112 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thanh long |
56 | kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dầu ăn Neptune can 5 lít |
56 | can | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mì chính Ajinomoto 1kg |
84 | gói | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hạt nêm Ajngon gói 2kg |
56 | gói | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mắm Cát Hải (2 lít ) |
28 | can | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bột canh Vifon 900g |
112 | Kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Muối hạt to 1kg |
196 | Kg | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Muối trắng tinh Iot (loại 1) |
224 | gói | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sữa Famlac học đường |
224 | gói | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |