Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo tẻ thơm 225 |
8960 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
2 |
Gạo nếp cái hoa vàng |
644 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
3 |
Thịt lợn mông không bì |
2100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
4 |
Thịt nạc vai bỏ bì |
280 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
5 |
Thịt vịt bỏ cổ, chân, đầu (khoảng 1,7-2kg/con) |
140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
6 |
Thịt gà ta bỏ cổ, chân, đầu (khoảng 2,5kg/con) |
280 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
7 |
Xương lợn (cổ, đuôi) |
336 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
8 |
Trứng chim cút |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
9 |
Trứng vịt (15-16 quả/kg) |
924 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
10 |
Tôm size ( 40-50 con/ kg ) |
140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
11 |
Cá trắm trắng cả con (3-4kg/con) |
224 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
12 |
Tép đồng |
56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
13 |
Cua đồng |
56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
14 |
Đậu trắng |
840 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
15 |
Bí đỏ |
392 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
16 |
Khoai tây |
224 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
17 |
Củ cà rốt |
56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
18 |
Rau ngót |
84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
19 |
Bí xanh (ruột xanh) |
280 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
20 |
Mùi ta |
8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
21 |
Thì là |
8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
22 |
Hành lá |
28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
23 |
Củ tỏi khô |
17 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
24 |
Củ hành khô |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
25 |
Củ gừng |
17 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
26 |
Cà chua |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
27 |
Đỗ đen (hạt nhỏ, lòng xanh) |
280 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
28 |
Đỗ xanh tách vỏ |
140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
29 |
Lạc trắng |
280 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
30 |
Nấm hương |
14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
31 |
Hạt sen khô |
14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
32 |
Vừng vàng |
14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
33 |
Mỳ gạo( Bánh đa khô) |
224 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
34 |
Miến dong |
84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
35 |
Bánh gạo an an |
728 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
36 |
Nước cốt dừa 400ml |
28 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
37 |
Đường trắng |
112 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
38 |
Bột sắn dây |
28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
39 |
Rau cải ngọt |
140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
40 |
Rau mồng tơi |
140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
41 |
Bầu |
112 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
42 |
Su hào (bỏ lá) |
112 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
43 |
Khoai sọ |
112 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
44 |
Rau đay |
98 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
45 |
Dọc, tai chua, me |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
46 |
Rau răm |
14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
47 |
Lá lốt |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
48 |
Mùi tàu |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
49 |
Ngô ngọt |
14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |
|
50 |
Giá đỗ |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Kim Đính |
5 ngày |
7 tháng |