Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800553356 | 0800553356 |
CÔNG TY TNHH TUYẾT NGỌC |
766.292.000 VND | 766.292.000 VND | 766.292.000 VND | 6 ngày | 6 tháng (đồng thời đảm bảo phù hợp với thời gian thực tế còn lại năm học 2024-2025) |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801382142 | 0801382142 | CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG | Nhà thầu xếp hạng thứ nhất đã trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh mỳ |
120 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bí đao (bí xanh) |
500 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bí ngô (bí đỏ) |
451 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bột canh Vifon |
100 | Kg | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bánh đa gạo |
600 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cà chua |
200 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
150 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cam |
200 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Củ Sả |
9 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cua đồng |
130 | Kg | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cà ra |
150 | Kg | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dầu đậu lành neptune lít |
260 | lít | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đỗ xanh chuội vỏ |
150 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dưa hấu |
200 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thanh long |
200 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mỡ lợn sống |
170 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đường trắng |
100 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Gạo nếp |
650 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Gạo tẻ BC |
5500 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Củ gừng |
9 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Củ hành khô |
28 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hành lá an toàn |
50 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Củ khoai sọ |
150 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Củ khoai tây |
200 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bột ngọt Ajnomoto 1kg |
60 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Gói gia vị kho tàu |
80 | Kg | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Muối trắng to |
31 | Kg | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mướp hương |
100 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bầu |
100 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bột sắn dây |
12 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nước cốt dừa |
30 | Hộp | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nước mắm Cát Hải 2 lít |
70 | lít | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Rau Bắp cải |
200 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Rau cải |
50 | Kg | Việt Nam | 15.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Rau mồng tơi |
100 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Rau ngót |
20 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Su hào |
200 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sữa ông thọ hộp |
25 | Hộp | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tép đồng |
46 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thịt bò |
438 | Kg | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thịt gà ta (Bỏ đầu, cổ, cánh, chân) |
300 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thịt lợn mông sấn |
300 | Kg | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thịt lạc vai |
2000 | Kg | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thịt vịt (Bỏ cổ, bỏ chân, bỏ đẩu) |
120 | Kg | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tôm thẻ (tôm nớt) 40- 45 con/kg ) |
230 | Kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Trứng vịt |
150 | Kg | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vừng ( trắng, đen) |
30 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Xương ống |
450 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Trứng cút |
225 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |