Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bánh mỳ |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Bí đao (bí xanh) |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Bí ngô (bí đỏ) |
451 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Bột canh Vifon |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Bánh đa gạo |
600 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Cà chua |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
7 |
Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Cam |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
9 |
Củ Sả |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
10 |
Cua đồng |
130 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
11 |
Cà ra |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
12 |
Dầu đậu lành neptune lít |
260 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
13 |
Đỗ xanh chuội vỏ |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
14 |
Dưa hấu |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
15 |
Thanh long |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
16 |
Mỡ lợn sống |
170 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
17 |
Đường trắng |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
18 |
Gạo nếp |
650 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
19 |
Gạo tẻ BC |
5500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
20 |
Củ gừng |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
21 |
Củ hành khô |
28 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
22 |
Hành lá an toàn |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
23 |
Củ khoai sọ |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
24 |
Củ khoai tây |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
25 |
Bột ngọt Ajnomoto 1kg |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
26 |
Gói gia vị kho tàu |
80 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
27 |
Muối trắng to |
31 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
28 |
Mướp hương |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
29 |
Bầu |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
30 |
Bột sắn dây |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
31 |
Nước cốt dừa |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
32 |
Nước mắm Cát Hải 2 lít |
70 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
33 |
Rau Bắp cải |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
34 |
Rau cải |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
35 |
Rau mồng tơi |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
36 |
Rau ngót |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
37 |
Su hào |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
38 |
Sữa ông thọ hộp |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
39 |
Tép đồng |
46 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
40 |
Thịt bò |
438 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
41 |
Thịt gà ta (Bỏ đầu, cổ, cánh, chân) |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
42 |
Thịt lợn mông sấn |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
43 |
Thịt lạc vai |
2000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
44 |
Thịt vịt (Bỏ cổ, bỏ chân, bỏ đẩu) |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
45 |
Tôm thẻ (tôm nớt) 40- 45 con/kg ) |
230 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
46 |
Trứng vịt |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
47 |
Vừng ( trắng, đen) |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
48 |
Xương ống |
450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |
|
49 |
Trứng cút |
225 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Tam Kỳ |
05 ngày |
180 ngày |