Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
18
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
371.476.168 VND
Ngày đăng tải
10:39 11/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
548/QĐ-BVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Ngày phê duyệt
11/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 262.709.752 262.709.752 13 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.767.456 3.767.456 1 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 59.732.960 59.732.960 1 Xem chi tiết
4 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 8.396.000 8.396.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 334.606.168 334.606.168 17
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500268453
BVSK.25.B005
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
500mg
800115179523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
450
13.224
5.950.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
60 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
2
PP2500268457
BVSK.25.B009
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
145mg
VN-21162-18
Uống
Viên nén bao phim
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.960
10.561
41.821.560
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
3
PP2500268461
BVSK.25.B013
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
0,4mg
VN-19849-16
Uống
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Astellas Pharma Europe B.V.
Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
14.700
5.292.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
4
PP2500268449
BVSK.25.B001
Amlor
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg
300110025623
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.540
8.125
28.762.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
5
PP2500268464
BVSK.25.B016
Crestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)
5mg
VN-19786-16
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4.116
7.362
30.301.992
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
6
PP2500268451
BVSK.25.B003
Avodart
Dutasteride
0,5mg
VN-17445-13
Uống
Viên nang mềm
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
17.257
3.451.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
48 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
7
PP2500268452
BVSK.25.B004
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-20514-17
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.920
22.130
86.749.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
8
PP2500268454
BVSK.25.B006
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
75 mg
VN-16229-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
224
16.819
3.767.456
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
9
PP2500268459
BVSK.25.B011
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
2.580
2.682
6.919.560
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
10
PP2500268463
BVSK.25.B015
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
12
278.090
3.337.080
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
11
PP2500268460
BVSK.25.B012
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
360
3.677
1.323.720
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
12
PP2500268455
BVSK.25.B007
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VN-19782-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.660
22.456
59.732.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
13
PP2500268462
BVSK.25.B014
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg)
7,5mg
300110526224
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
140
10.546
1.476.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
14
PP2500268456
BVSK.25.B008
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
60mg
840110413123
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.060
14.222
15.075.320
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
15
PP2500268458
BVSK.25.B010
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
900
7.053
6.347.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
36 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
16
PP2500268465
BVSK.25.B017
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VN-18150-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
280
9.896
2.770.880
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
17
PP2500268450
BVSK.25.B002
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.890
16.680
31.525.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
BDG
24 tháng
08 tháng
548/QĐ-BVT
11/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây