Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 262.709.752 | 262.709.752 | 13 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 3.767.456 | 3.767.456 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 59.732.960 | 59.732.960 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 8.396.000 | 8.396.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 334.606.168 | 334.606.168 | 17 | |||
1 |
PP2500268453 |
BVSK.25.B005 |
Ciprobay 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
800115179523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
450 |
13.224 |
5.950.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
60 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
2 |
PP2500268457 |
BVSK.25.B009 |
Lipanthyl NT 145mg |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
145mg |
VN-21162-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine |
Ireland đóng gói Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.960 |
10.561 |
41.821.560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
3 |
PP2500268461 |
BVSK.25.B013 |
Harnal Ocas 0,4mg |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
VN-19849-16 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Astellas Pharma Europe B.V. |
Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
14.700 |
5.292.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
4 |
PP2500268449 |
BVSK.25.B001 |
Amlor |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg |
300110025623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.540 |
8.125 |
28.762.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
5 |
PP2500268464 |
BVSK.25.B016 |
Crestor |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) |
5mg |
VN-19786-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.116 |
7.362 |
30.301.992 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
6 |
PP2500268451 |
BVSK.25.B003 |
Avodart |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-17445-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
17.257 |
3.451.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
48 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
7 |
PP2500268452 |
BVSK.25.B004 |
Zinnat tablets 500mg |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-20514-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.920 |
22.130 |
86.749.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
8 |
PP2500268454 |
BVSK.25.B006 |
Plavix 75mg |
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg |
75 mg |
VN-16229-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
224 |
16.819 |
3.767.456 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
9 |
PP2500268459 |
BVSK.25.B011 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.580 |
2.682 |
6.919.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
10 |
PP2500268463 |
BVSK.25.B015 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
12 |
278.090 |
3.337.080 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
11 |
PP2500268460 |
BVSK.25.B012 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
360 |
3.677 |
1.323.720 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
12 |
PP2500268455 |
BVSK.25.B007 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.660 |
22.456 |
59.732.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
13 |
PP2500268462 |
BVSK.25.B014 |
Procoralan 7.5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) |
7,5mg |
300110526224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
140 |
10.546 |
1.476.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
14 |
PP2500268456 |
BVSK.25.B008 |
Arcoxia 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
840110413123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.060 |
14.222 |
15.075.320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
15 |
PP2500268458 |
BVSK.25.B010 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
900 |
7.053 |
6.347.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
36 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
16 |
PP2500268465 |
BVSK.25.B017 |
Crestor 10mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VN-18150-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
280 |
9.896 |
2.770.880 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
|
17 |
PP2500268450 |
BVSK.25.B002 |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.890 |
16.680 |
31.525.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
BDG |
24 tháng |
08 tháng |
548/QĐ-BVT |
11/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |