Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0311051649 |
0311051649 |
291.445.000 |
353.140.000 |
11 |
||
2 |
vn0315086882 |
0315086882 |
493.300.000 |
505.730.000 |
3 |
||
3 |
vn1900336438 |
1900336438 |
132.000.000 |
132.000.000 |
1 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
343.374.000 |
547.940.000 |
25 |
||
5 |
vn1100112319 |
1100112319 |
878.000.000 |
971.120.000 |
12 |
||
6 |
vn1600699279 |
1600699279 |
254.502.000 |
258.618.000 |
11 |
||
7 |
vn0301329486 |
0301329486 |
512.715.000 |
538.505.000 |
12 |
||
8 |
vn3300101406 |
3300101406 |
368.752.000 |
387.047.000 |
10 |
||
9 |
vn2200751085 |
2200751085 |
100.000.000 |
136.160.000 |
2 |
||
10 |
vn0104089394 |
0104089394 |
136.864.000 |
136.864.000 |
8 |
||
11 |
vn0302339800 |
0302339800 |
1.182.960.000 |
1.291.545.000 |
21 |
||
12 |
vn1301090400 |
1301090400 |
1.835.790.000 |
1.868.145.000 |
23 |
||
13 |
vn2100274872 |
2100274872 |
171.270.000 |
226.370.000 |
7 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
87.641.400 |
89.700.000 |
10 |
||
15 |
vn1400460395 |
1400460395 |
159.500.000 |
193.950.000 |
3 |
||
16 |
vn0313369758 |
0313369758 |
114.555.000 |
135.840.000 |
3 |
||
17 |
vn1300382591 |
1300382591 |
429.192.500 |
459.710.000 |
12 |
||
18 |
vn0310349425 |
0310349425 |
119.000.000 |
119.000.000 |
2 |
||
19 |
vn0302597576 |
0302597576 |
1.184.292.760 |
1.296.592.760 |
21 |
||
20 |
vn2500268633 |
2500268633 |
278.670.000 |
333.560.000 |
4 |
||
21 |
vn0301140748 |
0301140748 |
210.628.000 |
232.628.000 |
8 |
||
22 |
vn0310823236 |
0310823236 |
442.680.000 |
465.587.660 |
6 |
||
23 |
vn1500202535 |
1500202535 |
1.567.650.000 |
1.582.530.000 |
20 |
||
24 |
vn0600337774 |
0600337774 |
344.436.000 |
375.989.000 |
9 |
||
25 |
vn0312147840 |
0312147840 |
555.800.000 |
555.800.000 |
5 |
||
26 |
vn0305458789 |
0305458789 |
159.750.000 |
209.000.000 |
2 |
||
27 |
vn0303799399 |
0303799399 |
159.810.000 |
159.900.000 |
1 |
||
28 |
vn0309829522 |
0309829522 |
964.699.500 |
1.018.320.500 |
18 |
||
29 |
vn2500228415 |
2500228415 |
115.422.500 |
122.674.000 |
9 |
||
30 |
vn0313040113 |
0313040113 |
404.775.000 |
428.645.000 |
10 |
||
31 |
vn0303459402 |
0303459402 |
88.500.000 |
88.500.000 |
1 |
||
32 |
vn0312124321 |
0312124321 |
153.300.000 |
153.300.000 |
4 |
||
33 |
vn0400101404 |
0400101404 |
2.788.615.100 |
2.793.115.100 |
15 |
||
34 |
vn0102195615 |
0102195615 |
529.830.000 |
556.455.000 |
9 |
||
35 |
vn0312461951 |
0312461951 |
121.380.000 |
169.000.000 |
2 |
||
36 |
vn6001509993 |
6001509993 |
110.700.000 |
147.420.000 |
1 |
||
37 |
vn2001318303 |
2001318303 |
41.200.000 |
42.600.000 |
3 |
||
38 |
vn0301160832 |
0301160832 |
301.000.000 |
313.900.000 |
5 |
||
39 |
vn0316222859 |
0316222859 |
207.858.000 |
227.978.000 |
2 |
||
40 |
vn0400102077 |
0400102077 |
166.500.000 |
181.350.000 |
3 |
||
41 |
vn0101400572 |
0101400572 |
110.000.000 |
110.000.000 |
3 |
||
42 |
vn0311068057 |
0311068057 |
67.500.000 |
76.500.000 |
1 |
||
43 |
vn0400102091 |
0400102091 |
135.155.000 |
145.555.000 |
4 |
||
44 |
vn0303923529 |
0303923529 |
106.350.000 |
153.180.000 |
6 |
||
45 |
vn0302533156 |
0302533156 |
76.850.000 |
79.350.000 |
3 |
||
46 |
vn0304819721 |
0304819721 |
42.000.000 |
76.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0314983897 |
0314983897 |
69.950.000 |
69.950.000 |
2 |
||
48 |
vn6000460086 |
6000460086 |
121.000.000 |
150.885.000 |
3 |
||
49 |
vn0311557996 |
0311557996 |
150.000.000 |
150.000.000 |
1 |
||
50 |
vn0302560110 |
0302560110 |
9.450.000 |
11.115.000 |
2 |
||
51 |
vn0302408317 |
0302408317 |
15.800.300 |
16.566.300 |
4 |
||
52 |
vn0102885697 |
0102885697 |
105.400.000 |
105.400.000 |
2 |
||
53 |
vn0313174325 |
0313174325 |
100.800.000 |
102.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0314119045 |
0314119045 |
81.000.000 |
94.500.000 |
1 |
||
55 |
vn1801550670 |
1801550670 |
324.440.000 |
375.540.000 |
5 |
||
56 |
vn0100109699 |
0100109699 |
221.740.000 |
257.740.000 |
4 |
||
57 |
vn0500465187 |
0500465187 |
131.500.000 |
141.500.000 |
3 |
||
58 |
vn0304153199 |
0304153199 |
20.097.000 |
22.675.100 |
1 |
||
59 |
vn0304373099 |
0304373099 |
50.714.700 |
50.714.700 |
6 |
||
60 |
vn0102756236 |
0102756236 |
372.133.100 |
372.133.100 |
4 |
||
61 |
vn0302366480 |
0302366480 |
497.912.500 |
527.760.000 |
2 |
||
62 |
vn0600206147 |
0600206147 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0303694357 |
0303694357 |
77.600.000 |
77.820.000 |
2 |
||
64 |
vnz000019802 |
3600275957 |
141.750.000 |
157.500.000 |
1 |
||
65 |
vn0313290748 |
0313290748 |
77.700.000 |
79.000.000 |
1 |
||
66 |
vn0107738946 |
0107738946 |
117.000.000 |
117.000.000 |
1 |
||
67 |
vn0305376624 |
0305376624 |
38.850.000 |
42.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0312594302 |
0312594302 |
42.787.500 |
44.000.000 |
1 |
||
69 |
vn0102897124 |
0102897124 |
56.000.000 |
56.000.000 |
1 |
||
70 |
vn0301018498 |
0301018498 |
77.650.000 |
80.000.000 |
1 |
||
71 |
vn4201563553 |
4201563553 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
72 |
vn0301446246 |
0301446246 |
327.600.000 |
329.600.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 72 nhà thầu |
22.365.087.860 |
23.968.213.220 |
405 |
||||
1 |
PP2400014556 |
1 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.885 |
19.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
2 |
PP2400014557 |
2 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
520110403623
(Số ĐK đã cấp: VN-20696-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.900 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
3 |
PP2400014560 |
5 |
SaviLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
4 |
PP2400014561 |
6 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
370 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
5 |
PP2400014562 |
7 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
61 |
1.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
6 |
PP2400014563 |
8 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
30.000 |
340 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
7 |
PP2400014565 |
10 |
Acyclovir |
Aciclovir |
0.25g/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Chai/lọ/ống/tube |
500 |
3.850 |
1.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
8 |
PP2400014566 |
11 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
9 |
PP2400014567 |
12 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
800.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
10 |
PP2400014568 |
13 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
7.203 |
36.015.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
11 |
PP2400014570 |
15 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
76 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
12 |
PP2400014571 |
16 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.750 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
13 |
PP2400014573 |
18 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 (VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
118 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
14 |
PP2400014574 |
19 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
495 |
39.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
15 |
PP2400014576 |
21 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
16 |
PP2400014577 |
22 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
17 |
PP2400014578 |
23 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
18 |
PP2400014579 |
24 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
40.000 |
1.680 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
19 |
PP2400014580 |
25 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
100 |
17.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
20 |
PP2400014582 |
27 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
165 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
21 |
PP2400014583 |
28 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
106 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
22 |
PP2400014584 |
29 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
690 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
23 |
PP2400014586 |
31 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
300 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
24 |
PP2400014587 |
32 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Amlodipin + Indapamid |
10mg; 1,5mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
25 |
PP2400014588 |
33 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg; 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
26 |
PP2400014589 |
34 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg; 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.993 |
69.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
27 |
PP2400014590 |
35 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
5mg; 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
28 |
PP2400014591 |
36 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg; 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.600 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
29 |
PP2400014592 |
37 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.100 |
122.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
30 |
PP2400014593 |
38 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-18302-13 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
31 |
PP2400014595 |
40 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
10.000 |
1.612 |
16.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
32 |
PP2400014596 |
41 |
Imefed SC 250mg/62.5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg; 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
33 |
PP2400014597 |
42 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
1.647 |
82.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
34 |
PP2400014599 |
44 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg |
875mg; 125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
35 |
PP2400014600 |
45 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
2.097 |
104.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
36 |
PP2400014601 |
46 |
Tranfaximox |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg; 125mg |
VD-26834-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cỏ phần dược phẩm
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.720 |
268.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
37 |
PP2400014602 |
47 |
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg; 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
15.981 |
159.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
38 |
PP2400014604 |
49 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
23.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
39 |
PP2400014605 |
50 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g; 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
62.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
40 |
PP2400014606 |
51 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU, 3400IU, 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
41 |
PP2400014607 |
52 |
Atorvastatin 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VD-33344-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
605 |
30.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
42 |
PP2400014608 |
53 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-16657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.020 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
43 |
PP2400014609 |
54 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin +Ezetimibe |
10mg; 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
44 |
PP2400014610 |
55 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg; 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.216 |
186.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
45 |
PP2400014611 |
56 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2.000 |
430 |
860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
46 |
PP2400014612 |
57 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5.000 |
1.995 |
9.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
47 |
PP2400014613 |
58 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
3.612 |
36.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
48 |
PP2400014615 |
60 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
49 |
PP2400014616 |
61 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
50 |
PP2400014618 |
63 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x109/CFU |
893400090523
(QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
51 |
PP2400014621 |
66 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
900 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
52 |
PP2400014622 |
67 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
53 |
PP2400014623 |
68 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
0,05mg/0,05ml x 150 liều |
VD-25904-16 (có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
500 |
55.900 |
27.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
54 |
PP2400014624 |
69 |
Divaser |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
VD-28453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
770 |
3.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
55 |
PP2400014626 |
71 |
Betagen 24 |
Betahistin |
24mg |
VN-23075-22 |
Uống |
Viên nén |
Celogen Generics Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.940 |
58.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
56 |
PP2400014627 |
72 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.962 |
59.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
57 |
PP2400014630 |
75 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
5.500 |
41.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
58 |
PP2400014632 |
77 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-29115-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.950 |
44.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
59 |
PP2400014633 |
78 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
710 |
21.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
60 |
PP2400014634 |
79 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
30.000 |
2.390 |
71.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
61 |
PP2400014635 |
80 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
62 |
PP2400014636 |
81 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
4.158 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
63 |
PP2400014637 |
82 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
30.000 |
3.690 |
110.700.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
64 |
PP2400014638 |
83 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml, 10 ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
65 |
PP2400014640 |
85 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg; 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
66 |
PP2400014641 |
86 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
67 |
PP2400014642 |
87 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
10.000 |
1.197 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
68 |
PP2400014643 |
88 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 200IU |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
69 |
PP2400014645 |
90 |
Calcium Hasan 500 mg |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
300mg; 2,94g |
VD-35898-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
5.000 |
1.806 |
9.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
70 |
PP2400014648 |
93 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
71 |
PP2400014649 |
94 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
798 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
72 |
PP2400014650 |
95 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
4.560 |
91.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
73 |
PP2400014651 |
96 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
6.750 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
74 |
PP2400014652 |
97 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg +12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.192 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
75 |
PP2400014654 |
99 |
Indapa |
Captopril +Hydroclorothiazid |
50mg +25mg |
VD-29373-18
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
76 |
PP2400014655 |
100 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
6.000 |
2.790 |
16.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
77 |
PP2400014656 |
101 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
890 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
78 |
PP2400014657 |
102 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocistein |
500mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.680 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
79 |
PP2400014658 |
103 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
80 |
PP2400014659 |
104 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
8.300 |
124.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
81 |
PP2400014661 |
106 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-24449-16 |
Uống |
Viên nang cứng (tím-trắng) |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
82 |
PP2400014663 |
108 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) |
500 mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng (xám - vàng) |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.530 |
75.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
83 |
PP2400014666 |
111 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
2000mg |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
84 |
PP2400014667 |
112 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2000mg |
VD-23022-15 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
2.000 |
37.989 |
75.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
85 |
PP2400014668 |
113 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.650 |
53.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
86 |
PP2400014669 |
114 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2000mg |
VD-31710-19 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
87 |
PP2400014670 |
115 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
0,5g |
893110146023 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
500 |
57.900 |
28.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
88 |
PP2400014671 |
116 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp/ 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
500 |
119.994 |
59.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
89 |
PP2400014672 |
117 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
5.000 |
7.900 |
39.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
90 |
PP2400014673 |
118 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-31674-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
91 |
PP2400014675 |
120 |
Cefwin 200DT |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27077-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP Dược Phẩm Trung Ương I -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
9.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
92 |
PP2400014676 |
121 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
69.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
93 |
PP2400014677 |
122 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
20.000 |
1.613 |
32.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
94 |
PP2400014679 |
124 |
Aldoric fort
|
Celecoxib |
200mg |
VD-21001-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
4.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
95 |
PP2400014680 |
125 |
SaViCertiryl |
Cetirizin |
10mg |
VD-24853-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
348 |
3.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
96 |
PP2400014681 |
126 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-30834-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
441 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
97 |
PP2400014682 |
127 |
Cetazin |
Cetirizin |
10mg |
VD-29288-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
290 |
11.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
98 |
PP2400014683 |
128 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
230.000 |
27 |
6.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
99 |
PP2400014684 |
129 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
100 |
PP2400014685 |
130 |
Amnol |
Cilnidipin |
5mg |
VD-30148-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
VIệt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
101 |
PP2400014686 |
131 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
180.000 |
80 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
102 |
PP2400014688 |
133 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.400 |
21.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
103 |
PP2400014689 |
134 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
104 |
PP2400014690 |
135 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
105 |
PP2400014691 |
136 |
Clorpromazin |
Chlorpromazine hydrochloride |
25mg |
VD-34691-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
70.000 |
115 |
8.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
106 |
PP2400014692 |
137 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
5.250 |
10.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
107 |
PP2400014693 |
138 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
108 |
PP2400014694 |
139 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
100mg + 6,4mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
14.700 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
109 |
PP2400014697 |
142 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg
+25mg
+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.678 |
83.900.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
110 |
PP2400014698 |
143 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.450 |
27.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
111 |
PP2400014699 |
144 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
112 |
PP2400014700 |
145 |
Acool 70° |
Ethanol 96% |
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
3.000 |
2.835 |
8.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
113 |
PP2400014702 |
147 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg; 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
114 |
PP2400014703 |
148 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.680 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
115 |
PP2400014706 |
151 |
VACO - POLA 2 |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg |
VD-23114-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
56 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
116 |
PP2400014707 |
152 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
117 |
PP2400014708 |
153 |
CESTASIN |
Dexclorpheniramin maleat + Betamethason |
2mg + 0,25mg |
VD-25335-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60.000 |
86 |
5.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
118 |
PP2400014709 |
154 |
Dexibuprofen 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110112824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
119 |
PP2400014710 |
155 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.880 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
120 |
PP2400014711 |
156 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.715 |
54.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
121 |
PP2400014712 |
157 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
75.000 |
138 |
10.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
122 |
PP2400014713 |
158 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
VD-24219-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
290 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
123 |
PP2400014717 |
162 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
3.000 |
18.066 |
54.198.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
124 |
PP2400014718 |
163 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
11.886 |
11.886.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
125 |
PP2400014719 |
164 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dán ngoài da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Miếng |
5.000 |
8.300 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
126 |
PP2400014720 |
165 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
127 |
PP2400014721 |
166 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
10.000 |
640 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
128 |
PP2400014722 |
167 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
483 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
129 |
PP2400014723 |
168 |
Atizal |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-24739-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
3.000 |
5.985 |
17.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
130 |
PP2400014724 |
169 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,76g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
131 |
PP2400014725 |
170 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3000mg |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
30.000 |
756 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
132 |
PP2400014726 |
171 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg; 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
133 |
PP2400014727 |
172 |
Diosmin 500 |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin +
các flavonoid biểu thị bằng hesperidin |
450mg; 50mg |
893100095624 (VD-22349-15) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
134 |
PP2400014728 |
173 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.694 |
76.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
135 |
PP2400014729 |
174 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
450 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
136 |
PP2400014730 |
175 |
Agimoti |
Domperidon |
(1mg/ml)/30ml |
893110256423
(VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
137 |
PP2400014731 |
176 |
Donalium - DN |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-34082-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
viên |
30.000 |
500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
138 |
PP2400014733 |
178 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
(0,25g/100ml)90ml |
893100100624
(VD-18926-13) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
3.000 |
4.494 |
13.482.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
139 |
PP2400014734 |
179 |
Tensodoz 2 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-28510-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
140 |
PP2400014735 |
180 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
5.306 |
10.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
141 |
PP2400014736 |
181 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
142 |
PP2400014737 |
182 |
Ramasav |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
460 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
143 |
PP2400014738 |
183 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
567 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
144 |
PP2400014739 |
184 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110334623 (VD-29507-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
3.003 |
15.015.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
145 |
PP2400014741 |
186 |
Meyernazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
146 |
PP2400014742 |
187 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
226 |
51.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
147 |
PP2400014743 |
188 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
550 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
148 |
PP2400014744 |
189 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 (VD-28973-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
1.450 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
149 |
PP2400014745 |
190 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
150 |
PP2400014746 |
191 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
685 |
20.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
151 |
PP2400014747 |
192 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
226 |
11.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
152 |
PP2400014748 |
193 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
153 |
PP2400014749 |
194 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
893110344223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.950 |
39.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
154 |
PP2400014750 |
195 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.998 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
155 |
PP2400014751 |
196 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
156 |
PP2400014752 |
197 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124
(VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
13.440 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
157 |
PP2400014755 |
200 |
Flodicar 5 mg MR |
Felodipin |
5mg |
VD-26412-17 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.400 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
158 |
PP2400014756 |
201 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
7.053 |
70.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
159 |
PP2400014757 |
202 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrate |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
160 |
PP2400014758 |
203 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
VD-28786-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
161 |
PP2400014759 |
204 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
805 |
8.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
162 |
PP2400014760 |
205 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100070924
(VD-25775-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
728 |
7.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
163 |
PP2400014761 |
206 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
164 |
PP2400014762 |
207 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
165 |
PP2400014764 |
209 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin.2HCl) |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
166 |
PP2400014766 |
211 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
167 |
PP2400014767 |
212 |
Autifan 20 |
Fluvastatin |
20mg |
893110278223
(VD-27803-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.600 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
168 |
PP2400014768 |
213 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
169 |
PP2400014769 |
214 |
GABARICA 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
170 |
PP2400014770 |
215 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
6.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
171 |
PP2400014771 |
216 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
viên |
25.000 |
630 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
172 |
PP2400014772 |
217 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110391023 (SĐK cũ: VD-29501-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.965 |
98.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
173 |
PP2400014773 |
218 |
Glimepiride STELLA 4 mg |
Glimepirid |
4mg |
893110049823 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
1.239 |
92.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
174 |
PP2400014774 |
219 |
Glimepirid 3 - MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
740 |
92.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
175 |
PP2400014776 |
221 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
176 |
PP2400014777 |
222 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/500 ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.000 |
7.790 |
23.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
177 |
PP2400014778 |
223 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
178 |
PP2400014779 |
224 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.200 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
179 |
PP2400014783 |
228 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924
(VD-28828-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.250 |
12.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
180 |
PP2400014784 |
229 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg; 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
181 |
PP2400014786 |
231 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17
|
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Ống |
160 |
29.043 |
4.646.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
182 |
PP2400014787 |
232 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3% (30mg/10ml) |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
200 |
24.400 |
4.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
183 |
PP2400014788 |
233 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624
(VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
30.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
184 |
PP2400014789 |
234 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamid + Amlodipin |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
185 |
PP2400014790 |
235 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
320.624 |
961.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
186 |
PP2400014791 |
236 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
100 |
415.000 |
41.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
187 |
PP2400014792 |
237 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5.000 |
255.000 |
1.275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
188 |
PP2400014793 |
238 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
(100IU/ml)/3ml (30/70) |
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
5.000 |
94.649 |
473.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
189 |
PP2400014794 |
239 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) |
(100IU/ml)/10ml (30/70) |
QLSP-895-15 (Công văn gia hạn ngày 08/2/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
190 |
PP2400014796 |
241 |
GLARITUS |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100UI/ml x 3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.500 |
230.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
191 |
PP2400014797 |
242 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 (893110295123) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.980 |
29.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
192 |
PP2400014799 |
244 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.345 |
70.350.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
193 |
PP2400014801 |
246 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
893110145224
(VD-25611-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
610 |
12.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
194 |
PP2400014802 |
247 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan; Hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
1.660 |
41.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
195 |
PP2400014803 |
248 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
196 |
PP2400014804 |
249 |
Donox 20mg |
Isosorbid |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
197 |
PP2400014805 |
250 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
VD-33904-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
3.381 |
16.905.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
198 |
PP2400014806 |
251 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
199 |
PP2400014807 |
252 |
Prevebef |
Ivabradine (dưới
dạng Ivabradine HCl
8,085mg) |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
3.289 |
24.667.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
200 |
PP2400014810 |
255 |
Bikozol |
Ketoconazol |
Mỗi 5g chứa: 100mg |
893100341323 (VD-28228-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
1.000 |
3.255 |
3.255.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
201 |
PP2400014811 |
256 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
202 |
PP2400014814 |
259 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
203 |
PP2400014816 |
261 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.449 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
204 |
PP2400014817 |
262 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
5.000 |
2.592 |
12.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
205 |
PP2400014819 |
264 |
Lansoprazole STELLA 30 mg |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-21532-14 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.395 |
13.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
206 |
PP2400014820 |
265 |
Blocadip 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-32404-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
15.000 |
940 |
14.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
207 |
PP2400014821 |
266 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
208 |
PP2400014822 |
267 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.985 |
104.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
209 |
PP2400014823 |
268 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
8.904 |
890.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
210 |
PP2400014824 |
269 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
211 |
PP2400014827 |
272 |
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VD-35041-21 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 óng x 10ml |
ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
212 |
PP2400014829 |
274 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
893110096224
(VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.280 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
213 |
PP2400014830 |
275 |
Auroliza 30 |
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
5.690 |
28.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
214 |
PP2400014833 |
278 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.140 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
215 |
PP2400014834 |
279 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg +12,5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.995 |
49.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
216 |
PP2400014835 |
280 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18)
|
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
217 |
PP2400014836 |
281 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.633 |
36.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
218 |
PP2400014837 |
282 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
219 |
PP2400014839 |
284 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
220 |
PP2400014840 |
285 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg; 611,76mg |
VD-26519-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
50.000 |
2.835 |
141.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
221 |
PP2400014841 |
286 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg; 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
222 |
PP2400014842 |
287 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
VD-32410-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
50.000 |
2.877 |
143.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
223 |
PP2400014843 |
288 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg; 306mg; 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 40 viên nén nhai (chai nhựa HDPE) |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
224 |
PP2400014844 |
289 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg; 612mg; 80mg)/10ml |
VD-22395-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
3.885 |
77.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
225 |
PP2400014845 |
290 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
200mg; 200mg; 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
540 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
226 |
PP2400014846 |
291 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg; 4596mg; 80mg |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.150 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
227 |
PP2400014847 |
292 |
FUMAGATE - FORT |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
228 |
PP2400014848 |
293 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
229 |
PP2400014849 |
294 |
MANNITOL |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
50 |
19.950 |
997.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
230 |
PP2400014850 |
295 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.870 |
117.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
231 |
PP2400014851 |
296 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
232 |
PP2400014852 |
297 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
175 |
4.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
233 |
PP2400014853 |
298 |
Melomax |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25531-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
20.000 |
100 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
234 |
PP2400014854 |
299 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Bv Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.480 |
29.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
235 |
PP2400014855 |
300 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazine |
5mg |
VN-15807-12 (có QĐ gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.980 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
236 |
PP2400014856 |
301 |
SAVI MESALAZINE 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.895 |
78.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
237 |
PP2400014857 |
302 |
Fedcerine |
Mesalazin |
500mg |
893110366723 (SĐK cũ: VD-29779-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
238 |
PP2400014858 |
303 |
DH-Metglu XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110331623 (VD-31392-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75.000 |
630 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
239 |
PP2400014859 |
304 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
1.550 |
77.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
240 |
PP2400014860 |
305 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.869 |
93.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
241 |
PP2400014861 |
306 |
DH-Metglu XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110331623 (VD-31392-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
242 |
PP2400014862 |
307 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
243 |
PP2400014866 |
311 |
Melanov-M |
Metformin + Gliclazide |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
244 |
PP2400014868 |
313 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid+ Glimepirid |
500mg; 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
245 |
PP2400014869 |
314 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
246 |
PP2400014870 |
315 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.499 |
187.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
247 |
PP2400014871 |
316 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
11.850 |
592.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
248 |
PP2400014872 |
317 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
11.850 |
592.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
249 |
PP2400014873 |
318 |
VACOMETROL 8 |
Methylprednisolon |
8mg |
VD-32093-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.189 |
29.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
250 |
PP2400014874 |
319 |
Siutamid Injection |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-22685-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
4.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
251 |
PP2400014876 |
321 |
Egilok |
Metoprolol |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharma |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
252 |
PP2400014881 |
326 |
Moxieye |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 2ml |
Lọ |
200 |
23.000 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
253 |
PP2400014882 |
327 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(0,5%; 0,1%)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
254 |
PP2400014887 |
332 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
29.400 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
255 |
PP2400014889 |
334 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17 (52911023623) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.560 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
256 |
PP2400014890 |
335 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
775 |
3.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
257 |
PP2400014892 |
337 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
64.102 |
19.230.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
258 |
PP2400014894 |
339 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
259 |
PP2400014896 |
341 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
1.365 |
1.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
260 |
PP2400014897 |
342 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/500ml |
893110039623
|
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4.000 |
6.405 |
25.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
261 |
PP2400014898 |
343 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/100ml |
893110039623
|
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
5.000 |
6.195 |
30.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
262 |
PP2400014899 |
344 |
Oresol 245 |
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan |
520mg; 580mg; 300mg; 2.700mg |
VD-27387-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,1 g |
Gói |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
263 |
PP2400014900 |
345 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g+ 0,3g+ 0,509g+ 2,7g
|
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
264 |
PP2400014902 |
347 |
Oresol |
Natri clorid + Kali Clorid+ Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g+ 1,5g+ 2,545g + 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
5.000 |
1.491 |
7.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
265 |
PP2400014904 |
349 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
100 |
19.740 |
1.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
266 |
PP2400014906 |
351 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
720 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
267 |
PP2400014909 |
354 |
Mepoly |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
37.000 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
268 |
PP2400014910 |
355 |
Nirpid 10% |
Nhũ dịch lipid |
25g/250ml +3g/250ml +5,625g/250ml |
VN-19283-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
20 |
134.000 |
2.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
269 |
PP2400014911 |
356 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
50 |
84.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
270 |
PP2400014912 |
357 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.500 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
271 |
PP2400014914 |
359 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
272 |
PP2400014915 |
360 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.070 |
122.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
273 |
PP2400014916 |
361 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.450 |
17.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
274 |
PP2400014917 |
362 |
NIZTAHIS 300 |
Nizatidin |
300mg |
VD-31573-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.885 |
38.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
275 |
PP2400014918 |
363 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
15.995 |
7.997.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
276 |
PP2400014919 |
364 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
49.500 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
277 |
PP2400014920 |
365 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
VD-29329-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
300 |
17.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
278 |
PP2400014921 |
366 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
400 |
6.800 |
2.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
279 |
PP2400014922 |
367 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1.890 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
280 |
PP2400014923 |
368 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
810 |
1.620.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
281 |
PP2400014924 |
369 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
2.000 |
980 |
1.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
282 |
PP2400014927 |
372 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
2.075 |
3.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
283 |
PP2400014928 |
373 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-32291-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
320 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
284 |
PP2400014929 |
374 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
285 |
PP2400014931 |
376 |
Tavulop |
Olopatadin hydrochlorid |
2mg/ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
500 |
85.575 |
42.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
286 |
PP2400014932 |
377 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
500 |
131.099 |
65.549.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
287 |
PP2400014933 |
378 |
Medoome 40mg Gastro- resisant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VD-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
288 |
PP2400014934 |
379 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.540 |
3.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
289 |
PP2400014936 |
381 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.890 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
290 |
PP2400014937 |
382 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
7.500 |
2.499 |
18.742.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
291 |
PP2400014938 |
383 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
292 |
PP2400014939 |
384 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
2.258 |
11.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
293 |
PP2400014941 |
386 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
115 |
5.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
294 |
PP2400014942 |
387 |
Rhetanol |
Paracetamol; Clorpheniramin maleat |
500mg; 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
40.000 |
355 |
14.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
295 |
PP2400014943 |
388 |
Codalgin forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg; 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.390 |
101.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
296 |
PP2400014944 |
389 |
Di-Angesic codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg; 10mg |
VD-28396-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
628 |
25.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
297 |
PP2400014946 |
391 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325; 400mg |
VD-30501-18 (893110371523) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.050 |
91.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
298 |
PP2400014947 |
392 |
Relatab TT |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg |
325; 400mg |
VD-35775-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên. |
Viên |
50.000 |
1.515 |
75.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
299 |
PP2400014948 |
393 |
Tatanol Ultra |
Acetaminophen + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
300 |
PP2400014949 |
394 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.280 |
42.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
301 |
PP2400014950 |
395 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923 (VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
302 |
PP2400014951 |
396 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
3.520 |
70.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
303 |
PP2400014954 |
399 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol |
(40mg; 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
ống |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
304 |
PP2400014955 |
400 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
69.500 |
139.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
305 |
PP2400014956 |
401 |
Piracetam-Egis
|
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
50.000 |
1.553 |
77.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
306 |
PP2400014957 |
402 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
307 |
PP2400014958 |
403 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
405 |
30.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
308 |
PP2400014961 |
406 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%/130ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 130ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1.000 |
13.800 |
13.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
309 |
PP2400014965 |
410 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
310 |
PP2400014966 |
411 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
311 |
PP2400014967 |
412 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
5.733 |
57.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
312 |
PP2400014968 |
413 |
Pregabalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-32004-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
313 |
PP2400014970 |
415 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
VD-24422-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
tube/tuýp |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
314 |
PP2400014971 |
416 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
600 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
315 |
PP2400014972 |
417 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
5.481 |
54.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
316 |
PP2400014973 |
418 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
317 |
PP2400014975 |
420 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.000 |
7.439 |
7.439.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
318 |
PP2400014976 |
421 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
7.439 |
14.878.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
319 |
PP2400014977 |
422 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
320 |
PP2400014978 |
423 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
321 |
PP2400014979 |
424 |
Risperstad 1 |
Risperidon |
1mg |
893110096924 (VD-18853-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.195 |
17.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
322 |
PP2400014980 |
425 |
Catavastatin |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.800 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
323 |
PP2400014981 |
426 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
380 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
324 |
PP2400014983 |
428 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
325 |
PP2400014984 |
429 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.780 |
54.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
326 |
PP2400014985 |
430 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26x10^9CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
10.000 |
4.242 |
42.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
327 |
PP2400014987 |
432 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1.000 |
50.300 |
50.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
328 |
PP2400014989 |
434 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
329 |
PP2400014990 |
435 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8.000 |
8.400 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
330 |
PP2400014991 |
436 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
(2mg/5ml)/ 5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
331 |
PP2400014992 |
437 |
Femancia |
Sắt fumarat + folic acid |
305mg; 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
332 |
PP2400014993 |
438 |
Bifehema |
Sắt gluconat (tương đương với sắt 50mg)+ Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)+ Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg) |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
3.297 |
16.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
333 |
PP2400014995 |
440 |
Enpovid FE FOLIC
|
Sắt sulfat + folic acid |
60mg; 0,25mg |
VD-20049-13
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
800 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
334 |
PP2400014996 |
441 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
1.407 |
7.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
335 |
PP2400014998 |
443 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
262 |
5.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
336 |
PP2400014999 |
444 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.197 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
337 |
PP2400015001 |
446 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.799 |
71.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
338 |
PP2400015002 |
447 |
Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-32927-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.130 |
22.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
339 |
PP2400015004 |
449 |
Novomycine 3 M.IU |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-35081-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 05 viên |
Viên |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
340 |
PP2400015005 |
450 |
Infecin 3 M.I.U
|
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
341 |
PP2400015006 |
451 |
Rovagi 3 |
Spiramycin |
3MIU |
893110259223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
3.540 |
70.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
342 |
PP2400015007 |
452 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1,5MIU |
VD-22930-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10.000 |
4.284 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
343 |
PP2400015009 |
454 |
Rovagi 1,5 |
Spiramycin |
1,5MIU |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.450 |
29.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
344 |
PP2400015010 |
455 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU; 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.911 |
9.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
345 |
PP2400015011 |
456 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.310 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
346 |
PP2400015012 |
457 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
347 |
PP2400015013 |
458 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + furosemid |
50mg; 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.080 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
348 |
PP2400015014 |
459 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
349 |
PP2400015016 |
461 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.717 |
37.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
350 |
PP2400015017 |
462 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
351 |
PP2400015018 |
463 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
VN-20617-17 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
6.594 |
131.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
352 |
PP2400015019 |
464 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg; 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
4.410 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
353 |
PP2400015020 |
465 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
2.000 |
7.720 |
15.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
354 |
PP2400015022 |
467 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
43.040 |
43.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
355 |
PP2400015023 |
468 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
20 |
15.015 |
300.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
356 |
PP2400015025 |
470 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
200 |
17.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
357 |
PP2400015026 |
471 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.241 |
4.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
358 |
PP2400015027 |
472 |
BOURABIA-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.998 |
39.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
359 |
PP2400015028 |
473 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
360 |
PP2400015029 |
474 |
Natidof 8
|
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-23868-15
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
361 |
PP2400015030 |
475 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
362 |
PP2400015031 |
476 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
363 |
PP2400015035 |
480 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
27.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
364 |
PP2400015036 |
481 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
2.719 |
4.078.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
365 |
PP2400015037 |
482 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
366 |
PP2400015038 |
483 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
367 |
PP2400015041 |
486 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
325 |
6.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
368 |
PP2400015045 |
490 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
265 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
369 |
PP2400015046 |
491 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.410 |
81.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
370 |
PP2400015047 |
492 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67.500 |
675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
371 |
PP2400015048 |
493 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823
(VD-19654-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
372 |
PP2400015049 |
494 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.323 |
46.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
373 |
PP2400015050 |
495 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
374 |
PP2400015052 |
497 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
375 |
PP2400015053 |
498 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
|
Valsartan +Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.478 |
99.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
376 |
PP2400015054 |
499 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4.000UI; 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
599 |
29.950.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
377 |
PP2400015055 |
500 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
560 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
378 |
PP2400015056 |
501 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
218 |
21.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
379 |
PP2400015057 |
502 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg; 100mg; 50mcg |
VD-18955-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
1.060 |
79.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
380 |
PP2400015058 |
503 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.535 |
76.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
381 |
PP2400015059 |
504 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 (VD-27923-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
218 |
21.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
382 |
PP2400015060 |
505 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg; 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
10.000 |
1.848 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
383 |
PP2400015062 |
507 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
940mg + 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
384 |
PP2400015064 |
509 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
1.900 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
385 |
PP2400015065 |
510 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
470 |
2.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
386 |
PP2400015067 |
512 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8.000 |
183 |
1.464.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
387 |
PP2400015070 |
515 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
NLT 1000 CCID50
NLT 1000 CCID50
NLT 1000 CCID50 |
QLVX-1045-17
|
Tiêm dưới da sâu |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Lọ |
80 |
152.019 |
12.161.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
388 |
PP2400015071 |
516 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 (QLVX-989-17) |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
60 |
864.000 |
51.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
389 |
PP2400015072 |
517 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
0.5ml/ liều |
300310038123
(QLVX-1076-17) |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
80 |
865.200 |
69.216.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
390 |
PP2400015076 |
521 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
VX3-1229-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn (0,5ml) |
Liều |
60 |
239.925 |
14.395.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
391 |
PP2400015077 |
522 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
60 |
1.077.300 |
64.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
392 |
PP2400015078 |
523 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng Cúm mùa |
15 mcg HA
15 mcg HA
15 mcg HA
15 mcg HA |
VX3-1228-21
|
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
|
Hộp |
80 |
264.000 |
21.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 1 |
12 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
393 |
PP2400015079 |
524 |
speeda |
Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero) |
>=2,5UI/0,5ml |
QLVX-1041-17
|
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm
|
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd
|
Trung Quốc
|
"Hộp 5 lọ bột
đông khô và 5
ống dung môi
nước cất pha
tiêm x 0,5ml"
|
Lọ |
2.000 |
163.800 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
394 |
PP2400015080 |
525 |
INDIRAB |
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-1042-17 |
Tiêm bắp/ tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
2.000 |
155.500 |
311.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
395 |
PP2400015081 |
526 |
Vắc xin phòng lao (BCG)
|
Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
|
0,5mg/1ml |
QLVX-996-17
|
Tiêm trong da |
Bột đông khô
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x1ml
|
Liều |
2.900 |
6.930 |
20.097.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
396 |
PP2400015085 |
530 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 (QLVX-1049-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
40 |
700.719 |
28.028.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
397 |
PP2400015086 |
531 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
40 |
1.509.600 |
60.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
398 |
PP2400015087 |
532 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
40 |
2.572.500 |
102.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
399 |
PP2400015088 |
533 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
2.800 |
14.784 |
41.395.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
400 |
PP2400015090 |
535 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
40 |
469.900 |
18.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
401 |
PP2400015091 |
536 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml |
893310036523 (QLVX-1044-17)
|
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Lọ |
80 |
73.080 |
5.846.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
402 |
PP2400015092 |
537 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml |
893310036423
(QLVX-1043-17)
|
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml
|
Lọ |
60 |
49.245 |
2.954.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
403 |
PP2400015093 |
538 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
80 |
66.780 |
5.342.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
404 |
PP2400015094 |
539 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1 ml |
QLVX-0763-13
|
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Lọ |
80 |
49.815 |
3.985.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
|
405 |
PP2400015096 |
541 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
60 |
829.900 |
49.794.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024 |
17/05/2024 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |