Mua thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
88
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
29.806.990.190 VND
Ngày đăng tải
09:53 20/05/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
Ngày phê duyệt
17/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0311051649
0311051649
291.445.000
353.140.000
11
Xem chi tiết
2
vn0315086882
0315086882
493.300.000
505.730.000
3
Xem chi tiết
3
vn1900336438
1900336438
132.000.000
132.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn4200562765
4200562765
343.374.000
547.940.000
25
Xem chi tiết
5
vn1100112319
1100112319
878.000.000
971.120.000
12
Xem chi tiết
6
vn1600699279
1600699279
254.502.000
258.618.000
11
Xem chi tiết
7
vn0301329486
0301329486
512.715.000
538.505.000
12
Xem chi tiết
8
vn3300101406
3300101406
368.752.000
387.047.000
10
Xem chi tiết
9
vn2200751085
2200751085
100.000.000
136.160.000
2
Xem chi tiết
10
vn0104089394
0104089394
136.864.000
136.864.000
8
Xem chi tiết
11
vn0302339800
0302339800
1.182.960.000
1.291.545.000
21
Xem chi tiết
12
vn1301090400
1301090400
1.835.790.000
1.868.145.000
23
Xem chi tiết
13
vn2100274872
2100274872
171.270.000
226.370.000
7
Xem chi tiết
14
vn4100259564
4100259564
87.641.400
89.700.000
10
Xem chi tiết
15
vn1400460395
1400460395
159.500.000
193.950.000
3
Xem chi tiết
16
vn0313369758
0313369758
114.555.000
135.840.000
3
Xem chi tiết
17
vn1300382591
1300382591
429.192.500
459.710.000
12
Xem chi tiết
18
vn0310349425
0310349425
119.000.000
119.000.000
2
Xem chi tiết
19
vn0302597576
0302597576
1.184.292.760
1.296.592.760
21
Xem chi tiết
20
vn2500268633
2500268633
278.670.000
333.560.000
4
Xem chi tiết
21
vn0301140748
0301140748
210.628.000
232.628.000
8
Xem chi tiết
22
vn0310823236
0310823236
442.680.000
465.587.660
6
Xem chi tiết
23
vn1500202535
1500202535
1.567.650.000
1.582.530.000
20
Xem chi tiết
24
vn0600337774
0600337774
344.436.000
375.989.000
9
Xem chi tiết
25
vn0312147840
0312147840
555.800.000
555.800.000
5
Xem chi tiết
26
vn0305458789
0305458789
159.750.000
209.000.000
2
Xem chi tiết
27
vn0303799399
0303799399
159.810.000
159.900.000
1
Xem chi tiết
28
vn0309829522
0309829522
964.699.500
1.018.320.500
18
Xem chi tiết
29
vn2500228415
2500228415
115.422.500
122.674.000
9
Xem chi tiết
30
vn0313040113
0313040113
404.775.000
428.645.000
10
Xem chi tiết
31
vn0303459402
0303459402
88.500.000
88.500.000
1
Xem chi tiết
32
vn0312124321
0312124321
153.300.000
153.300.000
4
Xem chi tiết
33
vn0400101404
0400101404
2.788.615.100
2.793.115.100
15
Xem chi tiết
34
vn0102195615
0102195615
529.830.000
556.455.000
9
Xem chi tiết
35
vn0312461951
0312461951
121.380.000
169.000.000
2
Xem chi tiết
36
vn6001509993
6001509993
110.700.000
147.420.000
1
Xem chi tiết
37
vn2001318303
2001318303
41.200.000
42.600.000
3
Xem chi tiết
38
vn0301160832
0301160832
301.000.000
313.900.000
5
Xem chi tiết
39
vn0316222859
0316222859
207.858.000
227.978.000
2
Xem chi tiết
40
vn0400102077
0400102077
166.500.000
181.350.000
3
Xem chi tiết
41
vn0101400572
0101400572
110.000.000
110.000.000
3
Xem chi tiết
42
vn0311068057
0311068057
67.500.000
76.500.000
1
Xem chi tiết
43
vn0400102091
0400102091
135.155.000
145.555.000
4
Xem chi tiết
44
vn0303923529
0303923529
106.350.000
153.180.000
6
Xem chi tiết
45
vn0302533156
0302533156
76.850.000
79.350.000
3
Xem chi tiết
46
vn0304819721
0304819721
42.000.000
76.000.000
1
Xem chi tiết
47
vn0314983897
0314983897
69.950.000
69.950.000
2
Xem chi tiết
48
vn6000460086
6000460086
121.000.000
150.885.000
3
Xem chi tiết
49
vn0311557996
0311557996
150.000.000
150.000.000
1
Xem chi tiết
50
vn0302560110
0302560110
9.450.000
11.115.000
2
Xem chi tiết
51
vn0302408317
0302408317
15.800.300
16.566.300
4
Xem chi tiết
52
vn0102885697
0102885697
105.400.000
105.400.000
2
Xem chi tiết
53
vn0313174325
0313174325
100.800.000
102.000.000
1
Xem chi tiết
54
vn0314119045
0314119045
81.000.000
94.500.000
1
Xem chi tiết
55
vn1801550670
1801550670
324.440.000
375.540.000
5
Xem chi tiết
56
vn0100109699
0100109699
221.740.000
257.740.000
4
Xem chi tiết
57
vn0500465187
0500465187
131.500.000
141.500.000
3
Xem chi tiết
58
vn0304153199
0304153199
20.097.000
22.675.100
1
Xem chi tiết
59
vn0304373099
0304373099
50.714.700
50.714.700
6
Xem chi tiết
60
vn0102756236
0102756236
372.133.100
372.133.100
4
Xem chi tiết
61
vn0302366480
0302366480
497.912.500
527.760.000
2
Xem chi tiết
62
vn0600206147
0600206147
60.000.000
60.000.000
1
Xem chi tiết
63
vn0303694357
0303694357
77.600.000
77.820.000
2
Xem chi tiết
64
vnz000019802
3600275957
141.750.000
157.500.000
1
Xem chi tiết
65
vn0313290748
0313290748
77.700.000
79.000.000
1
Xem chi tiết
66
vn0107738946
0107738946
117.000.000
117.000.000
1
Xem chi tiết
67
vn0305376624
0305376624
38.850.000
42.000.000
1
Xem chi tiết
68
vn0312594302
0312594302
42.787.500
44.000.000
1
Xem chi tiết
69
vn0102897124
0102897124
56.000.000
56.000.000
1
Xem chi tiết
70
vn0301018498
0301018498
77.650.000
80.000.000
1
Xem chi tiết
71
vn4201563553
4201563553
30.000.000
30.000.000
1
Xem chi tiết
72
vn0301446246
0301446246
327.600.000
329.600.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 72 nhà thầu
22.365.087.860
23.968.213.220
405
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400014556
1
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.885
19.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
2
PP2400014557
2
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
520110403623 (Số ĐK đã cấp: VN-20696-17)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
3
PP2400014560
5
SaviLeucin
Acetyl leucin
500mg
VD-29126-18
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.200
132.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
4
PP2400014561
6
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
370
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
5
PP2400014562
7
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30.000
61
1.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
6
PP2400014563
8
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
30.000
340
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
7
PP2400014565
10
Acyclovir
Aciclovir
0.25g/5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Chai/lọ/ống/tube
500
3.850
1.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
8
PP2400014566
11
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
GC-315-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
9
PP2400014567
12
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
3mg/ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
50
800.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
10
PP2400014568
13
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
7.203
36.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
11
PP2400014570
15
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523 (VD-24788-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
76
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
12
PP2400014571
16
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.750
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
13
PP2400014573
18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723 (VD-18964-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
118
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
14
PP2400014574
19
Spas-Agi 60
Alverin citrat
60mg
VD-31063-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
495
39.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
15
PP2400014576
21
A.T Ambroxol
Ambroxol
30mg/5ml
VD-24125-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
10.000
1.680
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
16
PP2400014577
22
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
17
PP2400014578
23
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
18
PP2400014579
24
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
40.000
1.680
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
19
PP2400014580
25
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
100
17.500
1.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
20
PP2400014582
27
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
165
1.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
21
PP2400014583
28
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
106
10.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
22
PP2400014584
29
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923 (VD-30105-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
690
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
23
PP2400014586
31
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
300
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
24
PP2400014587
32
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + Indapamid
10mg; 1,5mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
25
PP2400014588
33
Troysar AM
Amlodipin + Losartan
5mg; 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
26
PP2400014589
34
Arbitel-AM
Amlodipin + Telmisartan
5mg; 40mg
890110141923
Uống
Viên nén bao phim hai lớp
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.993
69.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
27
PP2400014590
35
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
5mg; 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.600
172.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
28
PP2400014591
36
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
10mg; 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.600
156.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
29
PP2400014592
37
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.100
122.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
30
PP2400014593
38
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-18302-13
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
31
PP2400014595
40
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 62,5mg
VD-24800-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,5g
Gói
10.000
1.612
16.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
32
PP2400014596
41
Imefed SC 250mg/62.5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg; 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Chai/lọ/ống/túi/gói
10.000
9.800
98.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
33
PP2400014597
42
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
1.647
82.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
34
PP2400014599
44
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
875mg; 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
35
PP2400014600
45
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
2.097
104.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
36
PP2400014601
46
Tranfaximox
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg; 125mg
VD-26834-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cỏ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.720
268.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
37
PP2400014602
47
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg; 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim
Viên
10.000
15.981
159.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
38
PP2400014604
49
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
39
PP2400014605
50
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g; 500mg
VN-19857-16
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
62.000
124.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
40
PP2400014606
51
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU, 3400IU, 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
41
PP2400014607
52
Atorvastatin 40
Atorvastatin
40mg
VD-33344-19
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
605
30.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
42
PP2400014608
53
ATORONOBI 40
Atorvastatin
40mg
VN-16657-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.020
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
43
PP2400014609
54
GON SA ATZETI
Atorvastatin +Ezetimibe
10mg; 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
44
PP2400014610
55
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg; 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.216
186.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
45
PP2400014611
56
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
2.000
430
860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
46
PP2400014612
57
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
5.000
1.995
9.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
47
PP2400014613
58
Azicine
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
893110095324 (VD-20541-14)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
3.612
36.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
48
PP2400014615
60
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
49
PP2400014616
61
Baci-subti
Bacillus subtilis
500mg
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.950
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
50
PP2400014618
63
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x109/CFU
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
51
PP2400014621
66
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
900
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
52
PP2400014622
67
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.600
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
53
PP2400014623
68
Satarex
Beclomethason dipropionat
0,05mg/0,05ml x 150 liều
VD-25904-16 (có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg
Lọ
500
55.900
27.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
54
PP2400014624
69
Divaser
Betahistin dihydroclorid
8mg
VD-28453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
770
3.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
55
PP2400014626
71
Betagen 24
Betahistin
24mg
VN-23075-22
Uống
Viên nén
Celogen Generics Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.940
58.800.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
56
PP2400014627
72
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.962
59.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
57
PP2400014630
75
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
5.500
41.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
58
PP2400014632
77
Prololsavi 10
Bisoprolol fumarat
10mg
VD-29115-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.950
44.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
59
PP2400014633
78
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
710
21.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
60
PP2400014634
79
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
30.000
2.390
71.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
61
PP2400014635
80
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
62
PP2400014636
81
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
893100244023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10.000
4.158
41.580.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
63
PP2400014637
82
Anbabrom
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-35419-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
30.000
3.690
110.700.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
64
PP2400014638
83
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml, 10 ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
65
PP2400014640
85
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg; 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
10.000
1.785
17.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
66
PP2400014641
86
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
840
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
67
PP2400014642
87
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
10.000
1.197
11.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
68
PP2400014643
88
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 200IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
69
PP2400014645
90
Calcium Hasan 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
300mg; 2,94g
VD-35898-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
viên
5.000
1.806
9.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
70
PP2400014648
93
CLIPOXID-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
71
PP2400014649
94
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
798
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
72
PP2400014650
95
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
VN-20456-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
4.560
91.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
73
PP2400014651
96
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
16mg
VN-20455-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
6.750
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
74
PP2400014652
97
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + Hydroclorothiazid
8mg +12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.192
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
75
PP2400014654
99
Indapa
Captopril +Hydroclorothiazid
50mg +25mg
VD-29373-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
76
PP2400014655
100
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
6.000
2.790
16.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
77
PP2400014656
101
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
VD-22142-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
890
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
78
PP2400014657
102
Dixirein Tab 500
Carbocistein
500mg
VD-35180-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.680
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
79
PP2400014658
103
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
80
PP2400014659
104
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
VD-23850-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
15.000
8.300
124.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
81
PP2400014661
106
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
250mg
VD-24449-16
Uống
Viên nang cứng (tím-trắng)
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
82
PP2400014663
108
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
500 mg
VD-23835-15
Uống
Viên nang cứng (xám - vàng)
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.530
75.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
83
PP2400014666
111
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
2000mg
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
84
PP2400014667
112
Zolifast 2000
Cefazolin
2000mg
VD-23022-15
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi/gói
2.000
37.989
75.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
85
PP2400014668
113
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
10.650
53.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
86
PP2400014669
114
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
2000mg
VD-31710-19
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
87
PP2400014670
115
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
0,5g
893110146023
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
500
57.900
28.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
88
PP2400014671
116
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Hộp/ 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi/gói
500
119.994
59.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
89
PP2400014672
117
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
5.000
7.900
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
90
PP2400014673
118
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
100mg
VD-31674-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
91
PP2400014675
120
Cefwin 200DT
Cefpodoxim
200mg
VD-27077-17
Uống
Viên nén phân tán
CTCP Dược Phẩm Trung Ương I -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
9.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
92
PP2400014676
121
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-23016-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
69.000
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
93
PP2400014677
122
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
20.000
1.613
32.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
94
PP2400014679
124
Aldoric fort
Celecoxib
200mg
VD-21001-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.500
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
95
PP2400014680
125
SaViCertiryl
Cetirizin
10mg
VD-24853-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
348
3.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
96
PP2400014681
126
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-30834-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
441
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
97
PP2400014682
127
Cetazin
Cetirizin
10mg
VD-29288-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
290
11.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
98
PP2400014683
128
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
230.000
27
6.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
99
PP2400014684
129
Atelec Tablets 10
Cilnidipine
10mg
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén bao phim
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
100
PP2400014685
130
Amnol
Cilnidipin
5mg
VD-30148-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
VIệt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
101
PP2400014686
131
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
180.000
80
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
102
PP2400014688
133
Plavi-AS
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 75mg
893110065623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
15.000
1.400
21.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
103
PP2400014689
134
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
104
PP2400014690
135
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
105
PP2400014691
136
Clorpromazin
Chlorpromazine hydrochloride
25mg
VD-34691-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
70.000
115
8.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
106
PP2400014692
137
Zolomax fort
Clotrimazol
500mg
VD-26726-17
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
5.250
10.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
107
PP2400014693
138
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
6.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
108
PP2400014694
139
Lobetasol
Clotrimazol + Betamethason
100mg + 6,4mg
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
500
14.700
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
109
PP2400014697
142
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg +25mg +20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
50.000
1.678
83.900.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
110
PP2400014698
143
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
5.450
27.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
111
PP2400014699
144
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
300
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
112
PP2400014700
145
Acool 70°
Ethanol 96%
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
3.000
2.835
8.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
113
PP2400014702
147
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg; 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.200
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
114
PP2400014703
148
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.680
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
115
PP2400014706
151
VACO - POLA 2
Dexclorpheniramin maleat
2mg
VD-23114-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
56
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
116
PP2400014707
152
Anticlor
Dexchlorpheniramin
2mg/5ml
VD-24738-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
117
PP2400014708
153
CESTASIN
Dexclorpheniramin maleat + Betamethason
2mg + 0,25mg
VD-25335-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
60.000
86
5.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
118
PP2400014709
154
Dexibuprofen 400
Dexibuprofen
400mg
893110112824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
119
PP2400014710
155
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.880
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
120
PP2400014711
156
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.715
54.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
121
PP2400014712
157
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
VD-31989-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
75.000
138
10.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
122
PP2400014713
158
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
30mg
VD-24219-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
290
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
123
PP2400014717
162
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
3.000
18.066
54.198.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
124
PP2400014718
163
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
11.886
11.886.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
125
PP2400014719
164
Difen Plaster
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dán ngoài da
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng dán
Miếng
5.000
8.300
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
126
PP2400014720
165
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
127
PP2400014721
166
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
10.000
640
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
128
PP2400014722
167
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
50.000
483
24.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
129
PP2400014723
168
Atizal
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-24739-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
3.000
5.985
17.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
130
PP2400014724
169
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g/3,76g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Chai/lọ/ống/túi/gói
5.000
3.400
17.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
131
PP2400014725
170
Cezmeta
Diosmectit
3000mg
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Chai/lọ/ống/túi/gói
30.000
756
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
132
PP2400014726
171
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg; 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
133
PP2400014727
172
Diosmin 500
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin + các flavonoid biểu thị bằng hesperidin
450mg; 50mg
893100095624 (VD-22349-15)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
134
PP2400014728
173
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.694
76.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
135
PP2400014729
174
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
450
450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
136
PP2400014730
175
Agimoti
Domperidon
(1mg/ml)/30ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
137
PP2400014731
176
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-34082-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 100 viên
viên
30.000
500
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
138
PP2400014733
178
Gysudo
Đồng sulfat
(0,25g/100ml)90ml
893100100624 (VD-18926-13)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
3.000
4.494
13.482.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
139
PP2400014734
179
Tensodoz 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
2mg
VD-28510-17
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
140
PP2400014735
180
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
2.000
5.306
10.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
141
PP2400014736
181
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
142
PP2400014737
182
Ramasav
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25771-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
460
23.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
143
PP2400014738
183
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
567
68.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
144
PP2400014739
184
Blosatin 20
Ebastin
20mg
893110334623 (VD-29507-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5.000
3.003
15.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
145
PP2400014741
186
Meyernazid
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.680
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
146
PP2400014742
187
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
226
51.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
147
PP2400014743
188
Eramux
Eprazinone dihydrochloride
50mg
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
550
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
148
PP2400014744
189
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
893110287423 (VD-28973-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
1.450
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
149
PP2400014745
190
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
150
PP2400014746
191
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
685
20.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
151
PP2400014747
192
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
226
11.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
152
PP2400014748
193
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
153
PP2400014749
194
Etocox 200
Etodolac
200mg
893110344223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.950
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
154
PP2400014750
195
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.998
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
155
PP2400014751
196
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
156
PP2400014752
197
Roticox 60mg film-coated tablets
Etoricoxib
60mg
383110131124 (VN-21717-19)
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
13.440
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
157
PP2400014755
200
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
5mg
VD-26412-17
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.400
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
158
PP2400014756
201
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Recipharm Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
7.053
70.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
159
PP2400014757
202
Atifibrate 145 mg
Fenofibrate
145mg
893110025124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
Viên
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
160
PP2400014758
203
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
VD-28786-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
161
PP2400014759
204
Fexodinefast 120
Fexofenadin
120mg
VD-34225-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
805
8.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
162
PP2400014760
205
SaViFexo 60
Fexofenadin
60mg
893100070924 (VD-25775-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
728
7.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
163
PP2400014761
206
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
164
PP2400014762
207
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.000
23.500
23.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
165
PP2400014764
209
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng flunarizin.2HCl)
10mg
VD-21062-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
166
PP2400014766
211
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
167
PP2400014767
212
Autifan 20
Fluvastatin
20mg
893110278223 (VD-27803-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.600
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
168
PP2400014768
213
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
169
PP2400014769
214
GABARICA 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
170
PP2400014770
215
NEUBATEL-FORTE
Gabapentin
600mg
VD-25003-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
6.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
171
PP2400014771
216
Gluzitop MR 60
Gliclazid
60mg
893110208923
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
viên
25.000
630
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
172
PP2400014772
217
Staclazide 60 MR
Gliclazid
60mg
893110391023 (SĐK cũ: VD-29501-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.965
98.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
173
PP2400014773
218
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
4mg
893110049823
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.239
92.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
174
PP2400014774
219
Glimepirid 3 - MV
Glimepirid
3mg
893110119123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
125.000
740
92.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
175
PP2400014776
221
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.950
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
176
PP2400014777
222
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/500 ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.000
7.790
23.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
177
PP2400014778
223
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.600
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
178
PP2400014779
224
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.200
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
179
PP2400014783
228
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924 (VD-28828-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.250
12.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
180
PP2400014784
229
DIMAGEL
Guaiazulen + dimethicon
4mg; 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
181
PP2400014786
231
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500 đvqt
QLSP-1037-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
160
29.043
4.646.880
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
182
PP2400014787
232
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3% (30mg/10ml)
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
200
24.400
4.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
183
PP2400014788
233
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
500
30.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
184
PP2400014789
234
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamid + Amlodipin
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
185
PP2400014790
235
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.000
320.624
961.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
186
PP2400014791
236
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
100
415.000
41.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
187
PP2400014792
237
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
5.000
255.000
1.275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
188
PP2400014793
238
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)
(100IU/ml)/3ml (30/70)
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml
Catridges; ống
5.000
94.649
473.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
189
PP2400014794
239
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
(100IU/ml)/10ml (30/70)
QLSP-895-15 (Công văn gia hạn ngày 08/2/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
190
PP2400014796
241
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
100UI/ml x 3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
1.500
230.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
191
PP2400014797
242
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
VD-28034-17 (893110295123)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.980
29.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
192
PP2400014799
244
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
2.345
70.350.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
193
PP2400014801
246
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg; 12,5mg
893110145224 (VD-25611-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
610
12.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
194
PP2400014802
247
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan; Hydroclorothiazid
150mg; 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
25.000
1.660
41.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
195
PP2400014803
248
Vasotrate-30 OD
Isosorbid
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
196
PP2400014804
249
Donox 20mg
Isosorbid
20mg
VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
197
PP2400014805
250
Hasanox
Itraconazol
100mg
VD-33904-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
3.381
16.905.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
198
PP2400014806
251
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
9.500
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
199
PP2400014807
252
Prevebef
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine HCl 8,085mg)
7,5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
3.289
24.667.500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
200
PP2400014810
255
Bikozol
Ketoconazol
Mỗi 5g chứa: 100mg
893100341323 (VD-28228-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
1.000
3.255
3.255.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
201
PP2400014811
256
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
500
47.500
23.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
202
PP2400014814
259
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
203
PP2400014816
261
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.449
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
204
PP2400014817
262
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
5.000
2.592
12.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
205
PP2400014819
264
Lansoprazole STELLA 30 mg
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)
30mg
VD-21532-14
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.395
13.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
206
PP2400014820
265
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-32404-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
15.000
940
14.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
207
PP2400014821
266
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
208
PP2400014822
267
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.985
104.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
209
PP2400014823
268
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
8.904
890.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
210
PP2400014824
269
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
735
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
211
PP2400014827
272
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
VD-35041-21
tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 óng x 10ml
ống
500
15.000
7.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
212
PP2400014829
274
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
893110096224 (VD-21533-14)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.280
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
213
PP2400014830
275
Auroliza 30
Lisinopril
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.690
28.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
214
PP2400014833
278
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
VD-29122-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.140
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
215
PP2400014834
279
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg +12,5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.995
49.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
216
PP2400014835
280
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.260
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
217
PP2400014836
281
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.633
36.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
218
PP2400014837
282
Akigol
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000
10g
VD-25154-16
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
2.000
3.500
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
219
PP2400014839
284
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
220
PP2400014840
285
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg; 611,76mg
VD-26519-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
50.000
2.835
141.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
221
PP2400014841
286
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg; 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
100.000
2.499
249.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
222
PP2400014842
287
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg)/10ml
VD-32410-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
50.000
2.877
143.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
223
PP2400014843
288
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg; 306mg; 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai 40 viên nén nhai (chai nhựa HDPE)
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
224
PP2400014844
289
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg; 612mg; 80mg)/10ml
VD-22395-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
3.885
77.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
225
PP2400014845
290
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
200mg; 200mg; 20mg
VD-25587-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
540
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
226
PP2400014846
291
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg; 4596mg; 80mg
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
100.000
3.150
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
227
PP2400014847
292
FUMAGATE - FORT
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
100.000
3.990
399.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
228
PP2400014848
293
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
229
PP2400014849
294
MANNITOL
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
50
19.950
997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
230
PP2400014850
295
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.870
117.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
231
PP2400014851
296
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
Windlas Biotech Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
232
PP2400014852
297
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
175
4.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
233
PP2400014853
298
Melomax
Meloxicam
7,5mg
VD-25531-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
20.000
100
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
234
PP2400014854
299
Mymap 5
Mequitazin
5mg
893100224723
Uống
Viên
Bv Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.480
29.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
235
PP2400014855
300
Mezinet tablets 5mg
Mequitazine
5mg
VN-15807-12 (có QĐ gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.980
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
236
PP2400014856
301
SAVI MESALAZINE 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.895
78.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
237
PP2400014857
302
Fedcerine
Mesalazin
500mg
893110366723 (SĐK cũ: VD-29779-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
238
PP2400014858
303
DH-Metglu XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110331623 (VD-31392-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
75.000
630
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
239
PP2400014859
304
PANFOR SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
1.550
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
240
PP2400014860
305
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.869
93.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
241
PP2400014861
306
DH-Metglu XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110331623 (VD-31392-18)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
242
PP2400014862
307
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
243
PP2400014866
311
Melanov-M
Metformin + Gliclazide
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.900
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
244
PP2400014868
313
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid+ Glimepirid
500mg; 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
245
PP2400014869
314
Hadubamol 500
Methocarbamol
500mg
893110167923
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.950
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
246
PP2400014870
315
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.499
187.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
247
PP2400014871
316
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
11.850
592.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
248
PP2400014872
317
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
11.850
592.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
249
PP2400014873
318
VACOMETROL 8
Methylprednisolon
8mg
VD-32093-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.189
29.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
250
PP2400014874
319
Siutamid Injection
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-22685-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.000
4.000
8.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
251
PP2400014876
321
Egilok
Metoprolol
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharma
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10.000
4.800
48.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
252
PP2400014881
326
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
5mg/ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhựa 2ml
Lọ
200
23.000
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
253
PP2400014882
327
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(0,5%; 0,1%)/5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
500
22.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
254
PP2400014887
332
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
150
29.400
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
255
PP2400014889
334
Propain
Naproxen
500mg
VN-20710-17 (52911023623)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.560
22.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
256
PP2400014890
335
Amegesic 200
Naproxen
200mg
VD-27965-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
775
3.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
257
PP2400014892
337
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
64.102
19.230.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
258
PP2400014894
339
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
7.140
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
259
PP2400014896
341
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
1.000
1.365
1.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
260
PP2400014897
342
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0.9%/500ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
4.000
6.405
25.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
261
PP2400014898
343
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0.9%/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
5.000
6.195
30.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
262
PP2400014899
344
Oresol 245
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan
520mg; 580mg; 300mg; 2.700mg
VD-27387-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,1 g
Gói
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
263
PP2400014900
345
Oresol new
Natri clorid + Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g+ 0,3g+ 0,509g+ 2,7g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
264
PP2400014902
347
Oresol
Natri clorid + Kali Clorid+ Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g+ 1,5g+ 2,545g + 20g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
5.000
1.491
7.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
265
PP2400014904
349
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat
8,4%/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
100
19.740
1.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
266
PP2400014906
351
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
720
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
267
PP2400014909
354
Mepoly
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
37.000
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
268
PP2400014910
355
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
25g/250ml +3g/250ml +5,625g/250ml
VN-19283-15
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
20
134.000
2.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
269
PP2400014911
356
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
50
84.000
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
270
PP2400014912
357
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.500
87.500.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
271
PP2400014914
359
Nikoramyl 10
Nicorandil
10mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.500
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
272
PP2400014915
360
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.070
122.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
273
PP2400014916
361
Kagawas-150
Nizatidin
150mg
VD-30342-18
Uống
Viên nang cứng (vàng - nâu)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.450
17.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
274
PP2400014917
362
NIZTAHIS 300
Nizatidin
300mg
VD-31573-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
3.885
38.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
275
PP2400014918
363
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
15.995
7.997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
276
PP2400014919
364
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
500
49.500
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
277
PP2400014920
365
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
1000ml
VD-29329-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
300
17.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
278
PP2400014921
366
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai
400
6.800
2.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
279
PP2400014922
367
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1.890
945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
280
PP2400014923
368
Nystatab
Nystatin
500.000IU
893110356723
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
810
1.620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
281
PP2400014924
369
NYSTATIN 25000 IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
2.000
980
1.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
282
PP2400014927
372
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1.500
2.075
3.112.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
283
PP2400014928
373
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
VD-32291-19
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
320
12.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
284
PP2400014929
374
Ofloxacin 300
Ofloxacin
300mg
VD-33117-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.260
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
285
PP2400014931
376
Tavulop
Olopatadin hydrochlorid
2mg/ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
500
85.575
42.787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
286
PP2400014932
377
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
500
131.099
65.549.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
287
PP2400014933
378
Medoome 40mg Gastro- resisant capsules
Omeprazol
40mg
VD-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
10.000
5.880
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
288
PP2400014934
379
Slandom 8
Ondansetron
8mg
VD-28043-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.540
3.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
289
PP2400014936
381
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt hậu môn/trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
1.890
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
290
PP2400014937
382
Befadol Kid
Paracetamol micronized
150mg/5ml
VD-22446-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
7.500
2.499
18.742.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
291
PP2400014938
383
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt hậu môn/trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
1.680
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
292
PP2400014939
384
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
2.258
11.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
293
PP2400014941
386
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
115
5.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
294
PP2400014942
387
Rhetanol
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
500mg; 2mg
VD-24090-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
40.000
355
14.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
295
PP2400014943
388
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
500mg; 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.390
101.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
296
PP2400014944
389
Di-Angesic codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg; 10mg
VD-28396-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
628
25.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
297
PP2400014946
391
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325; 400mg
VD-30501-18 (893110371523)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.050
91.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
298
PP2400014947
392
Relatab TT
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
325; 400mg
VD-35775-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
Viên
50.000
1.515
75.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
299
PP2400014948
393
Tatanol Ultra
Acetaminophen + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
300
PP2400014949
394
PERISAVI 5
Perindopril arginin
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.280
42.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
301
PP2400014950
395
Periwel 4
Perindopril
4mg
893110042923 (VD-22468-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
302
PP2400014951
396
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
8mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
3.520
70.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
303
PP2400014954
399
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
(40mg; 0,04mg)/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4 ml
ống
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
304
PP2400014955
400
Piperacillin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
2g
VD-26851-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
69.500
139.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
305
PP2400014956
401
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50.000
1.553
77.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
306
PP2400014957
402
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.200
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
307
PP2400014958
403
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
405
30.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
308
PP2400014961
406
Povidone
Povidon iodin
10%/130ml
893100041923
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa HD chứa 130ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
1.000
13.800
13.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
309
PP2400014965
410
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
310
PP2400014966
411
Hypevas 5
Pravastatin
5mg
VD-35182-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
311
PP2400014967
412
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-25975-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
5.733
57.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
312
PP2400014968
413
Pregabalin 300
Pregabalin
300mg
VD-32004-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
313
PP2400014970
415
Promethazin
Promethazin hydroclorid
2%/10g
VD-24422-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
tube/tuýp
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
314
PP2400014971
416
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
600
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
315
PP2400014972
417
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 07 viên
Viên
10.000
5.481
54.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
316
PP2400014973
418
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
317
PP2400014975
420
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1.000
7.439
7.439.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
318
PP2400014976
421
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2.000
7.439
14.878.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
319
PP2400014977
422
SAVIRISONE 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
3.000
25.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
320
PP2400014978
423
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.600
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
321
PP2400014979
424
Risperstad 1
Risperidon
1mg
893110096924 (VD-18853-13)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.195
17.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
322
PP2400014980
425
Catavastatin
Rosuvastatin
5mg
VN-22677-20
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.800
29.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
323
PP2400014981
426
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
380
3.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
324
PP2400014983
428
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
325
PP2400014984
429
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
6.780
54.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
326
PP2400014985
430
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26x10^9CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
gói
10.000
4.242
42.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
327
PP2400014987
432
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1.000
50.300
50.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
328
PP2400014989
434
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
329
PP2400014990
435
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
8.000
8.400
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
330
PP2400014991
436
Atisalbu
Salbutamol sulfat
(2mg/5ml)/ 5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
331
PP2400014992
437
Femancia
Sắt fumarat + folic acid
305mg; 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
630
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
332
PP2400014993
438
Bifehema
Sắt gluconat (tương đương với sắt 50mg)+ Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)+ Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg)
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
3.297
16.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
333
PP2400014995
440
Enpovid FE FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
60mg; 0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
800
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
334
PP2400014996
441
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
1.407
7.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
335
PP2400014998
443
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
262
5.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
336
PP2400014999
444
Flathin 125 mg
Simethicon
125mg
VD-35302-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.197
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
337
PP2400015001
446
SIMVASTATIN SAVI 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.799
71.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
338
PP2400015002
447
Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-32927-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.130
22.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
339
PP2400015004
449
Novomycine 3 M.IU
Spiramycin
3.000.000 IU
VD-35081-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Viên
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
340
PP2400015005
450
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3MIU
VD-22297-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
341
PP2400015006
451
Rovagi 3
Spiramycin
3MIU
893110259223
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
3.540
70.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
342
PP2400015007
452
Spydmax 1.5 M.IU
Spiramycin
1,5MIU
VD-22930-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Chai/lọ/ống/túi/gói
10.000
4.284
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
343
PP2400015009
454
Rovagi 1,5
Spiramycin
1,5MIU
VD-22799-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.450
29.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
344
PP2400015010
455
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000IU; 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapham - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.911
9.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
345
PP2400015011
456
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.310
57.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
346
PP2400015012
457
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
347
PP2400015013
458
Savispirono-Plus
Spironolacton + furosemid
50mg; 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.080
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
348
PP2400015014
459
VAGASTAT
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
349
PP2400015016
461
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.717
37.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
350
PP2400015017
462
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
351
PP2400015018
463
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
VN-20617-17
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
6.594
131.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
352
PP2400015019
464
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg; 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
4.410
176.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
353
PP2400015020
465
Vinocam 20mg
Tenoxicam
20mg
893110375923 (VD-18781-13) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
2.000
7.720
15.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
354
PP2400015022
467
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
5mg/2ml
VD-33655-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.000
43.040
43.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
355
PP2400015023
468
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
20
15.015
300.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
356
PP2400015025
470
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
200
17.500
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
357
PP2400015026
471
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.241
4.482.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
358
PP2400015027
472
BOURABIA-4
Thiocolchicosid
4mg
VD-32808-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.998
39.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
359
PP2400015028
473
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
360
PP2400015029
474
Natidof 8
Thiocolchicosid
8mg
VD-23868-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
361
PP2400015030
475
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
362
PP2400015031
476
Sunigam 300
Tiaprofenic acid
300mg
VD-30405-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.800
49.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
363
PP2400015035
480
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
27.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
364
PP2400015036
481
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1.500
2.719
4.078.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
365
PP2400015037
482
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
6.300
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
366
PP2400015038
483
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
367
PP2400015041
486
Agitritine 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
325
6.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
368
PP2400015045
490
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
265
53.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
369
PP2400015046
491
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.410
81.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
370
PP2400015047
492
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10
67.500
675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
371
PP2400015048
493
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823 (VD-19654-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
372
PP2400015049
494
Dalekine
Natri valproat
200 mg
VD-32762-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.323
46.305.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
373
PP2400015050
495
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
374
PP2400015052
497
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
375
PP2400015053
498
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan +Hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.478
99.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
376
PP2400015054
499
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4.000UI; 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
599
29.950.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
377
PP2400015055
500
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
2000 IU; 250IU
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
560
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
378
PP2400015056
501
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
218
21.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
379
PP2400015057
502
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg; 100mg; 50mcg
VD-18955-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.060
79.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
380
PP2400015058
503
SaVi 3B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.535
76.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
381
PP2400015059
504
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723 (VD-27923-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
218
21.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
382
PP2400015060
505
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg; 470mg
VD-28552-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
viên
10.000
1.848
18.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
383
PP2400015062
507
Debomin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
940mg + 10mg
VD-22507-15
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
10.000
2.600
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
384
PP2400015064
509
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
1.900
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
385
PP2400015065
510
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
470
2.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
386
PP2400015067
512
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
8.000
183
1.464.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
387
PP2400015070
515
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
NLT 1000 CCID50 NLT 1000 CCID50 NLT 1000 CCID50
QLVX-1045-17
Tiêm dưới da sâu
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Lọ
80
152.019
12.161.520
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
388
PP2400015071
516
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823 (QLVX-989-17)
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
60
864.000
51.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
389
PP2400015072
517
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0.5ml/ liều
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
80
865.200
69.216.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
390
PP2400015076
521
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml
VX3-1229-21
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GC Biopharma Corp
Hàn Quốc
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn (0,5ml)
Liều
60
239.925
14.395.500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
12 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
391
PP2400015077
522
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
60
1.077.300
64.638.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
392
PP2400015078
523
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng Cúm mùa
15 mcg HA 15 mcg HA 15 mcg HA 15 mcg HA
VX3-1228-21
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Hộp
80
264.000
21.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 1
12 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
393
PP2400015079
524
speeda
Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero)
>=2,5UI/0,5ml
QLVX-1041-17
Tiêm bắp, tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd
Trung Quốc
"Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml"
Lọ
2.000
163.800
327.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
394
PP2400015080
525
INDIRAB
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-1042-17
Tiêm bắp/ tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Bharat Biotech International Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng
Lọ
2.000
155.500
311.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
395
PP2400015081
526
Vắc xin phòng lao (BCG)
Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
0,5mg/1ml
QLVX-996-17
Tiêm trong da
Bột đông khô
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x1ml
Liều
2.900
6.930
20.097.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
396
PP2400015085
530
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
540310037023 (QLVX-1049-17)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
40
700.719
28.028.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
397
PP2400015086
531
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
40
1.509.600
60.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
398
PP2400015087
532
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
40
2.572.500
102.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
399
PP2400015088
533
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
2.800
14.784
41.395.200
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
400
PP2400015090
535
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
40
469.900
18.796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
401
PP2400015091
536
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
80
73.080
5.846.400
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
402
PP2400015092
537
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Lọ
60
49.245
2.954.700
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
403
PP2400015093
538
Heberbiovac HB (20mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
80
66.780
5.342.400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
404
PP2400015094
539
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1 ml
QLVX-0763-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
80
49.815
3.985.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
405
PP2400015096
541
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
60
829.900
49.794.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132/QĐ-TTYT Ngày 17 tháng 5 năm 2024
17/05/2024
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây