Mua thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Mua thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu: Mua thuốc, vắc xin sử dụng năm 2024-2025 cho đơn vị Trung tâm Y tế huyện Giồng Trôm
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Từ nguồn thu sự nghiệp trong dự toán được duyệt của Trung tâm Y tế huyện năm 2024 - 2025
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:00 29/03/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:04 29/03/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
81
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2400014556
Acarbose
vn0311051649
150
9.190.425
180
1
PP2400014557
Aceclofenac
vn0315086882
150
7.585.950
180
2
PP2400014560
Acetyl leucin
vn1900336438
150
1.980.000
180
3
PP2400014561
Acetyl leucin
vn1100112319
150
19.017.300
180
vn4200562765
150
8.633.100
180
4
PP2400014562
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
150
8.804.220
180
vn4200562765
150
8.633.100
180
5
PP2400014563
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
150
16.577.325
180
6
PP2400014565
Aciclovir
vn3300101406
150
8.308.455
180
7
PP2400014566
Aciclovir
vn2200751085
150
2.042.400
180
8
PP2400014567
Adenosin triphosphat
vn0104089394
150
4.058.460
180
9
PP2400014568
Alfuzosin
vn0302339800
150
27.000.000
180
10
PP2400014570
Alimemazin
vn1600699279
150
8.804.220
180
vn4200562765
150
8.633.100
180
11
PP2400014571
Allopurinol
vn1301090400
150
34.778.175
180
12
PP2400014572
Alpha chymotrypsin
vn0301329486
150
16.577.325
180
13
PP2400014573
Alpha chymotrypsin
vn1400460395
150
7.872.075
180
vn4100259564
150
4.017.151
180
vn0315393315
150
625.800
180
vn2100274872
150
7.373.175
180
vn4200562765
150
8.633.100
180
14
PP2400014574
Alverin citrat
vn1400460395
150
7.872.075
180
vn1600699279
150
8.804.220
180
15
PP2400014576
Ambroxol
vn0313369758
150
2.037.600
180
16
PP2400014577
Ambroxol
vn1300382591
150
11.315.776
180
17
PP2400014578
Ambroxol
vn0310349425
150
1.785.000
180
18
PP2400014579
Ambroxol
vn1300382591
150
11.315.776
180
19
PP2400014580
Aminophylin
vn1300382591
150
11.315.776
180
20
PP2400014582
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
150
8.633.100
180
21
PP2400014583
Amlodipin
vn2100274872
150
7.373.175
180
vn4200562765
150
8.633.100
180
22
PP2400014584
Amlodipin
vn0301329486
150
16.577.325
180
23
PP2400014585
Amlodipin
vn1301090400
150
34.778.175
180
24
PP2400014586
Amlodipin
vn1301090400
150
34.778.175
180
25
PP2400014587
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
150
30.000.000
180
26
PP2400014588
Amlodipin + Losartan
vn1301090400
150
34.778.175
180
27
PP2400014589
Amlodipin + Telmisartan
vn2500268633
150
5.027.070
180
vn0301140748
150
6.722.220
180
28
PP2400014590
Amlodipin + Valsartan
vn0310823236
150
8.674.915
180
29
PP2400014591
Amlodipin + Valsartan
vn0310823236
150
8.674.915
180
30
PP2400014592
Amlodipine + Lisinopril
vn1300382591
150
11.315.776
180
31
PP2400014593
Amoxicilin
vn1500202535
150
25.000.000
180
32
PP2400014595
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
5.639.835
180
33
PP2400014596
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0312147840
150
10.567.350
180
34
PP2400014597
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
5.639.835
180
35
PP2400014599
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0305458789
150
3.135.000
180
36
PP2400014600
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
5.639.835
180
37
PP2400014601
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0315086882
150
7.585.950
180
38
PP2400014602
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0303799399
150
2.398.500
180
39
PP2400014604
Ampicilin + sulbactam
vn0600337774
150
5.639.835
180
40
PP2400014605
Ampicilin + sulbactam
vn1301090400
150
34.778.175
180
41
PP2400014606
Amylase + lipase + protease
vn0312147840
150
10.567.350
180
42
PP2400014607
Atorvastatin
vn3300101406
150
8.308.455
180
43
PP2400014608
Atorvastatin
vn0311051649
150
9.190.425
180
vn0304164232
150
2.426.250
180
vn0309829522
150
17.986.808
180
vn0301140748
150
6.722.220
180
44
PP2400014609
Atorvastatin +Ezetimibe
vn0309829522
150
17.986.808
180
45
PP2400014610
Atorvastatin +Ezetimibe
vn0301329486
150
16.577.325
180
46
PP2400014611
Atropin sulfat
vn2500228415
150
2.918.910
180
47
PP2400014612
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0313040113
150
8.039.325
180
48
PP2400014613
Azithromycin
vn0301329486
150
16.577.325
180
49
PP2400014615
Bacillus clausii
vn1300382591
150
11.315.776
180
vn0313449805
150
262.500
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 81
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400014741 - Enalapril + Hydroclorothiazid

2. PP2400014755 - Felodipin

3. PP2400014951 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400014563 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400014572 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400014584 - Amlodipin

4. PP2400014610 - Atorvastatin +Ezetimibe

5. PP2400014613 - Azithromycin

6. PP2400014680 - Cetirizin

7. PP2400014681 - Cetirizin

8. PP2400014727 - Diosmin + hesperidin

9. PP2400014737 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400014745 - Esomeprazol

11. PP2400014755 - Felodipin

12. PP2400014773 - Glimepirid

13. PP2400014799 - Irbesartan

14. PP2400014802 - Irbesartan + hydroclorothiazid

15. PP2400014819 - Lansoprazol

16. PP2400014885 - N-acetylcystein

17. PP2400014979 - Risperidon

18. PP2400014996 - Sertralin

19. PP2400015004 - Spiramycin

20. PP2400015010 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2400015051 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400014643 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400014682 - Cetirizin

3. PP2400014713 - Dextromethorphan

4. PP2400014724 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400014680 - Cetirizin

2. PP2400014759 - Fexofenadin

3. PP2400014760 - Fexofenadin

4. PP2400014833 - Losartan

5. PP2400014934 - Ondansetron

6. PP2400015013 - Spironolacton + furosemid

7. PP2400015045 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400014593 - Amoxicilin

2. PP2400014632 - Bisoprolol

3. PP2400014645 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

4. PP2400014659 - Cefaclor

5. PP2400014661 - Cefaclor

6. PP2400014663 - Cefadroxil

7. PP2400014670 - Cefotiam

8. PP2400014676 - Ceftizoxim

9. PP2400014689 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

10. PP2400014703 - Desloratadin

11. PP2400014764 - Flunarizin

12. PP2400014766 - Fluvastatin

13. PP2400014776 - Glipizid

14. PP2400014869 - Methocarbamol

15. PP2400014881 - Moxifloxacin

16. PP2400014948 - Paracetamol + Tramadol

17. PP2400014955 - Piperacilin

18. PP2400014957 - Piracetam

19. PP2400014965 - Pravastatin

20. PP2400014996 - Sertralin

21. PP2400015058 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2400015062 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400014772 - Gliclazid

2. PP2400014822 - Levocetirizin

3. PP2400014857 - Mesalazin

4. PP2400014890 - Naproxen

5. PP2400014986 - Salbutamol sulfat

6. PP2400015007 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400014612 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400014621 - Bambuterol

3. PP2400014649 - Calcitriol

4. PP2400014658 - Carbocistein

5. PP2400014722 - Diltiazem

6. PP2400014736 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400014750 - Etodolac

8. PP2400014761 - Fexofenadin

9. PP2400014835 - Lovastatin

10. PP2400014992 - Sắt fumarat + folic acid

11. PP2400015033 - Tizanidin hydroclorid

12. PP2400015053 - Valsartan +Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014844 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400014590 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400014591 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400014843 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400014874 - Metoclopramid

5. PP2400014910 - Nhũ dịch lipid

6. PP2400014943 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2400014980 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400014556 - Acarbose

2. PP2400014608 - Atorvastatin

3. PP2400014630 - Bismuth

4. PP2400014693 - Clotrimazol

5. PP2400014709 - Dexibuprofen

6. PP2400014731 - Domperidon

7. PP2400014737 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400014741 - Enalapril + Hydroclorothiazid

9. PP2400014802 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2400014820 - Lercanidipin hydroclorid

11. PP2400014845 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400014890 - Naproxen

13. PP2400014942 - Paracetamol + chlorpheniramin

14. PP2400015011 - Spironolacton

15. PP2400015016 - Sulfasalazin

16. PP2400015055 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2400014712 - Dextromethorphan

3. PP2400014743 - Eprazinon

4. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2400014893 - Natri clorid

6. PP2400014898 - Natri clorid

7. PP2400014920 - Nước cất pha tiêm

8. PP2400014975 - Ringer lactat

9. PP2400015004 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400014635 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400014657 - Carbocistein

3. PP2400014709 - Dexibuprofen

4. PP2400014738 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400014834 - Losartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400014870 - Methocarbamol

7. PP2400014929 - Ofloxacin

8. PP2400014966 - Pravastatin

9. PP2400014999 - Simethicon

10. PP2400015052 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400014599 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400014793 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2400014807 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014917 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400014688 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

2. PP2400014709 - Dexibuprofen

3. PP2400014774 - Glimepirid

4. PP2400014827 - Lidocain

5. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400014611 - Atropin sulfat

2. PP2400014705 - Dexamethason

3. PP2400014729 - Diphenhydramin

4. PP2400014742 - Eperison

5. PP2400014853 - Meloxicam

6. PP2400014871 - Methyl ergometrin maleat

7. PP2400014872 - Methyl ergometrin maleat

8. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2400014989 - Salbutamol sulfat

10. PP2400015020 - Tenoxicam

11. PP2400015022 - Terbutalin

12. PP2400015065 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400014757 - Fenofibrat

2. PP2400014934 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014752 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400014608 - Atorvastatin

2. PP2400014757 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400014574 - Alverin citrat

3. PP2400014653 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2400014697 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

5. PP2400014743 - Eprazinon

6. PP2400014771 - Gliclazid

7. PP2400014799 - Irbesartan

8. PP2400014862 - Metformin

9. PP2400014899 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

10. PP2400014971 - Propranolol hydroclorid

11. PP2400015056 - Vitamin B 1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400014595 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400014597 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400014600 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400014604 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2400014677 - Cefuroxim

6. PP2400014711 - Dexibuprofen

7. PP2400014896 - Natri clorid

8. PP2400014927 - Ofloxacin

9. PP2400015036 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400014645 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

2. PP2400014685 - Cilnidipin

3. PP2400014688 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

4. PP2400014873 - Methyl prednisolon

5. PP2400015029 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014685 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400014711 - Dexibuprofen

3. PP2400014718 - Diclofenac

4. PP2400014742 - Eperison

5. PP2400014771 - Gliclazid

6. PP2400014810 - Ketoconazol

7. PP2400014816 - Lactobacillus acidophilus

8. PP2400014823 - Levofloxacin

9. PP2400014900 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

10. PP2400014902 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

11. PP2400014927 - Ofloxacin

12. PP2400014936 - Paracetamol

13. PP2400014938 - Paracetamol

14. PP2400014993 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

15. PP2400015037 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301446246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400015079 - Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400014567 - Adenosin triphosphat

2. PP2400014709 - Dexibuprofen

3. PP2400014720 - Digoxin

4. PP2400014787 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2400014882 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2400014887 - Naloxon hydroclorid

7. PP2400014904 - Natri hydrocarbonat

8. PP2400014911 - Nicardipin

9. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400014990 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400014596 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400014606 - Amylase + lipase + protease

3. PP2400014626 - Betahistin

4. PP2400014676 - Ceftizoxim

5. PP2400014893 - Natri clorid

6. PP2400015030 - Tiaprofenic acid

7. PP2400015031 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014675 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014757 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400014576 - Ambroxol

2. PP2400014652 - Candesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400014723 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400014562 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400014570 - Alimemazin

3. PP2400014574 - Alverin citrat

4. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2400014692 - Clotrimazol

6. PP2400014730 - Domperidon

7. PP2400014733 - Đồng sulfat

8. PP2400014734 - Doxazosin

9. PP2400014739 - Ebastin

10. PP2400014744 - Erythromycin

11. PP2400014746 - Esomeprazol

12. PP2400014783 - Griseofulvin

13. PP2400014801 - Irbesartan + hydroclorothiazid

14. PP2400014805 - Itraconazol

15. PP2400014807 - Ivabradin

16. PP2400014820 - Lercanidipin hydroclorid

17. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin

18. PP2400014923 - Nystatin

19. PP2400014928 - Ofloxacin

20. PP2400014941 - Paracetamol

21. PP2400014958 - Piracetam

22. PP2400014961 - Povidon iodin

23. PP2400014998 - Simethicon

24. PP2400015006 - Spiramycin

25. PP2400015009 - Spiramycin

26. PP2400015041 - Trimebutin maleat

27. PP2400015056 - Vitamin B 1

28. PP2400015059 - Vitamin B6

29. PP2400015067 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400014813 - Ketoprofen

2. PP2400014854 - Mequitazin

3. PP2400014876 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400014721 - Digoxin

3. PP2400014853 - Meloxicam

4. PP2400015065 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400014667 - Cefazolin

2. PP2400014952 - Perindopril + amlodipin

3. PP2400015018 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400014690 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

2. PP2400014858 - Metformin

3. PP2400014861 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400014786 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400015070 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

3. PP2400015078 - Vắc xin phòng Cúm mùa

4. PP2400015088 - Vắc xin phòng Uốn ván

5. PP2400015091 - Vắc xin phòng Viêm gan B

6. PP2400015092 - Vắc xin phòng Viêm gan B

7. PP2400015094 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400014778 - Glyceryl trinitrat

2. PP2400014779 - Glyceryl trinitrat

3. PP2400014894 - Natri clorid

4. PP2400014914 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014560 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400014561 - Acetyl leucin

2. PP2400014634 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

3. PP2400014706 - Dexchlorpheniramin

4. PP2400014708 - Dexchlorpheniramin + Betamethason

5. PP2400014712 - Dextromethorphan

6. PP2400014725 - Diosmectit

7. PP2400014769 - Gabapentin

8. PP2400014847 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400014856 - Mesalazin

10. PP2400014857 - Mesalazin

11. PP2400014873 - Methyl prednisolon

12. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol

13. PP2400014949 - Perindopril

14. PP2400014977 - Risedronat

15. PP2400015001 - Simvastatin

16. PP2400015014 - Sucralfat

17. PP2400015027 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400014700 - Cồn 70°

2. PP2400014922 - Nước oxy già

3. PP2400014924 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400014583 - Amlodipin

3. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2400014712 - Dextromethorphan

5. PP2400014746 - Esomeprazol

6. PP2400014853 - Meloxicam

7. PP2400014858 - Metformin

8. PP2400014861 - Metformin

9. PP2400014862 - Metformin

10. PP2400014907 - Natri montelukast

11. PP2400014908 - Natri montelukast

12. PP2400014944 - Paracetamol + codein phosphat

13. PP2400014968 - Pregabalin

14. PP2400014971 - Propranolol hydroclorid

15. PP2400015002 - Simvastatin

16. PP2400015067 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014931 - Olopatadin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400014616 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400014712 - Dextromethorphan

2. PP2400014721 - Digoxin

3. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2400014894 - Natri clorid

5. PP2400014924 - Nystatin

6. PP2400015023 - Tetracain

7. PP2400015037 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400014608 - Atorvastatin

2. PP2400014609 - Atorvastatin +Ezetimibe

3. PP2400014648 - Calci lactat

4. PP2400014656 - Carbocistein

5. PP2400014704 - Desloratadin

6. PP2400014751 - Etoricoxib

7. PP2400014770 - Gabapentin

8. PP2400014777 - Glucose

9. PP2400014784 - Guaiazulen + dimethicon

10. PP2400014796 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

11. PP2400014821 - Levocetirizin

12. PP2400014840 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2400014848 - Magnesi sulfat

14. PP2400014849 - Manitol

15. PP2400014897 - Natri clorid

16. PP2400014898 - Natri clorid

17. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2400014921 - Nước cất pha tiêm

19. PP2400014973 - Rebamipid

20. PP2400014975 - Ringer lactat

21. PP2400014976 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400014786 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400015076 - Vắc xin phòng bệnh cúm

3. PP2400015079 - Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero)

4. PP2400015080 - Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore)

5. PP2400015081 - Vắc xin phòng Lao

6. PP2400015088 - Vắc xin phòng Uốn ván

7. PP2400015093 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400014571 - Allopurinol

2. PP2400014585 - Amlodipin

3. PP2400014586 - Amlodipin

4. PP2400014588 - Amlodipin + Losartan

5. PP2400014605 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2400014630 - Bismuth

7. PP2400014650 - Candesartan

8. PP2400014651 - Candesartan

9. PP2400014655 - Carbocistein

10. PP2400014657 - Carbocistein

11. PP2400014668 - Cefdinir

12. PP2400014669 - Cefoperazon

13. PP2400014694 - Clotrimazol + Betamethason

14. PP2400014698 - Colchicin

15. PP2400014701 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

16. PP2400014702 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

17. PP2400014711 - Dexibuprofen

18. PP2400014726 - Diosmin + hesperidin

19. PP2400014797 - Irbesartan

20. PP2400014804 - Isosorbid

21. PP2400014814 - Lacidipin

22. PP2400014830 - Lisinopril

23. PP2400014846 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

24. PP2400014889 - Naproxen

25. PP2400014943 - Paracetamol + codein phosphat

26. PP2400014946 - Paracetamol + Methocarbamol

27. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol

28. PP2400015057 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400014578 - Ambroxol

2. PP2400014912 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400014561 - Acetyl leucin

2. PP2400014562 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400014570 - Alimemazin

4. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400014582 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2400014583 - Amlodipin

7. PP2400014621 - Bambuterol

8. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2400014686 - Cinnarizin

10. PP2400014691 - Clorpromazin

11. PP2400014699 - Colchicin

12. PP2400014706 - Dexchlorpheniramin

13. PP2400014708 - Dexchlorpheniramin + Betamethason

14. PP2400014709 - Dexibuprofen

15. PP2400014713 - Dextromethorphan

16. PP2400014742 - Eperison

17. PP2400014744 - Erythromycin

18. PP2400014746 - Esomeprazol

19. PP2400014747 - Esomeprazol

20. PP2400014852 - Meloxicam

21. PP2400014853 - Meloxicam

22. PP2400014928 - Ofloxacin

23. PP2400014941 - Paracetamol

24. PP2400014958 - Piracetam

25. PP2400014981 - Rotundin

26. PP2400014998 - Simethicon

27. PP2400015056 - Vitamin B 1

28. PP2400015059 - Vitamin B6

29. PP2400015067 - Vitamin PP

Đã xem: 82

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây