Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400014556 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2400014557 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 7.585.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2400014560 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 1.980.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2400014561 | Acetyl leucin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2400014562 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2400014563 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2400014565 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2400014566 | Aciclovir | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 2.042.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2400014567 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2400014568 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2400014570 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2400014571 | Allopurinol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2400014572 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2400014573 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 625.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2400014574 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2400014576 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 2.037.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2400014577 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2400014578 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 1.785.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2400014579 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2400014580 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2400014582 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2400014583 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2400014584 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2400014585 | Amlodipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2400014586 | Amlodipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2400014587 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2400014588 | Amlodipin + Losartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2400014589 | Amlodipin + Telmisartan | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 5.027.070 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2400014590 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2400014591 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2400014592 | Amlodipine + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2400014593 | Amoxicilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2400014595 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2400014596 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2400014597 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2400014599 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 3.135.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2400014600 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2400014601 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 7.585.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2400014602 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 2.398.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2400014604 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2400014605 | Ampicilin + sulbactam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2400014606 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2400014607 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2400014608 | Atorvastatin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 2.426.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2400014609 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2400014610 | Atorvastatin +Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2400014611 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2400014612 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2400014613 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2400014615 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 262.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2400014616 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.327.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2400014618 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.790.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2400014621 | Bambuterol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2400014622 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2400014623 | Beclometason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2400014624 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2400014626 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2400014627 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2400014630 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2400014632 | Bisoprolol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2400014633 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2400014634 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2400014635 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2400014636 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 4.746.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2400014637 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 4.746.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 2.211.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2400014638 | Bromhexin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2400014639 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2400014640 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2400014641 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2400014642 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2400014643 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 924.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2400014645 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 3.890.775 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2400014648 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2400014649 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2400014650 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2400014651 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2400014652 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 2.037.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2400014653 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2400014654 | Captopril +Hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2400014655 | Carbocistein | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2400014656 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2400014657 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2400014658 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2400014659 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2400014661 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2400014663 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2400014666 | Cefamandol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2400014667 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 4.283.670 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2400014668 | Cefdinir | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2400014669 | Cefoperazon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.070.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2400014670 | Cefotiam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2400014671 | Cefotiam | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2400014672 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2400014673 | Cefpodoxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.070.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2400014674 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2400014675 | Cefpodoxim | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 1.147.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2400014676 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2400014677 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2400014678 | Cefuroxim | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 5.027.070 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2400014679 | Celecoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2400014680 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2400014681 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2400014682 | Cetirizin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 924.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2400014683 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2400014684 | Cilnidipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2400014685 | Cilnidipin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 3.890.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 1.140.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2400014686 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2400014687 | Clopidogrel | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 150 | 1.186.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2400014688 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.268.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 3.890.775 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2400014689 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2400014690 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.239.375 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2400014691 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2400014692 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2400014693 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2400014694 | Clotrimazol + Betamethason | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2400014697 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2400014698 | Colchicin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2400014699 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2400014700 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 206.115 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2400014701 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2400014702 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2400014703 | Desloratadin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2400014704 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2400014705 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2400014706 | Dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2400014707 | Dexchlorpheniramin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2400014708 | Dexchlorpheniramin + Betamethason | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2400014709 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.268.775 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2400014710 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 5.027.070 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2400014711 | Dexibuprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2400014712 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2400014713 | Dextromethorphan | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 924.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2400014717 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2400014718 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2400014719 | Diclofenac | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.070.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2400014720 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2400014721 | Digoxin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 625.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2400014722 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2400014723 | Dioctahedral smectit | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 2.037.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2400014724 | Dioctahedral smectit | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 924.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2400014725 | Diosmectit | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2400014726 | Diosmin + hesperidin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2400014727 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2400014728 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2400014729 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2400014730 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2400014731 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2400014733 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2400014734 | Doxazosin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.698.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2400014735 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2400014736 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2400014737 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2400014738 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2400014739 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2400014741 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 2.481.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2400014742 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2400014743 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2400014744 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2400014745 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2400014746 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2400014747 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2400014748 | Etifoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2400014749 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2400014750 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2400014751 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2400014752 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 1.530.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2400014755 | Felodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 2.481.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2400014756 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2400014757 | Fenofibrat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.475.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 2.426.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 1.417.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2400014758 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2400014759 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2400014760 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2400014761 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2400014762 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2400014764 | Flunarizin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2400014765 | Fluticason propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2400014766 | Fluvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2400014767 | Fluvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2400014768 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2400014769 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2400014770 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2400014771 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2400014772 | Gliclazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.948.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2400014773 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2400014774 | Glimepirid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.268.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 1.625.625 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2400014776 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2400014777 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2400014778 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.229.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2400014779 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.229.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2400014783 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2400014784 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2400014785 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2400014786 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 1.030.759 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2400014787 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2400014788 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2400014789 | Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2400014790 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2400014791 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2400014792 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2400014793 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 7.916.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2400014794 | Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2400014796 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2400014797 | Irbesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2400014799 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2400014801 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2400014802 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2400014803 | Isosorbid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.070.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2400014804 | Isosorbid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2400014805 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2400014806 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 7.585.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2400014807 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 7.916.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.790.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2400014809 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.537.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2400014810 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2400014811 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2400014813 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 1.876.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2400014814 | Lacidipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2400014816 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2400014817 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2400014819 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2400014820 | Lercanidipin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 3.864.075 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2400014821 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2400014822 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.948.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2400014823 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2400014824 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2400014827 | Lidocain | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.268.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2400014829 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.790.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2400014830 | Lisinopril | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2400014833 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2400014834 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2400014835 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2400014836 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 5.027.070 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2400014837 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2400014839 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2400014840 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 3.864.075 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2400014841 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2400014842 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2400014843 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2400014844 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 1.185.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 3.864.075 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2400014845 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2400014846 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2400014847 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2400014848 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2400014849 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2400014850 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2400014851 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2400014852 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2400014853 | Meloxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 625.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2400014854 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 1.876.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2400014855 | Mequitazin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2400014856 | Mesalazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2400014857 | Mesalazin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.948.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2400014858 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.239.375 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2400014859 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2400014860 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2400014861 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.239.375 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2400014862 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2400014866 | Metformin + Gliclazide | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 150 | 3.765.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2400014867 | Metformin + Gliclazide | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 150 | 3.765.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2400014868 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2400014869 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2400014870 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2400014871 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2400014872 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2400014873 | Methyl prednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 3.890.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2400014874 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2400014876 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 1.876.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2400014878 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2400014881 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2400014882 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2400014885 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2400014887 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2400014889 | Naproxen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2400014890 | Naproxen | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.948.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2400014892 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2400014893 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2400014894 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.229.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2400014896 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2400014897 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2400014898 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2400014899 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2400014900 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2400014902 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2400014904 | Natri hydrocarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2400014905 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2400014906 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2400014907 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2400014908 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2400014909 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2400014910 | Nhũ dịch lipid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2400014911 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2400014912 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 1.785.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2400014914 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.229.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2400014915 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2400014916 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2400014917 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 630.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2400014918 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.268.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2400014919 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2400014920 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2400014921 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2400014922 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 206.115 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2400014923 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2400014924 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 206.115 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2400014926 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 356.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2400014927 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2400014928 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2400014929 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2400014931 | Olopatadin hydrochlorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 660.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2400014932 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2400014933 | Omeprazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2400014934 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.475.850 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2400014936 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2400014937 | Paracetamol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2400014938 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2400014939 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2400014941 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2400014942 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2400014943 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2400014944 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2400014946 | Paracetamol + Methocarbamol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2400014947 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 3.135.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.698.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2400014948 | Paracetamol + Tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2400014949 | Perindopril | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2400014950 | Perindopril | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 150 | 1.186.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2400014951 | Perindopril | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 2.481.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2400014952 | Perindopril + amlodipin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 4.283.670 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2400014954 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 840.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2400014955 | Piperacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2400014956 | Piracetam | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 150 | 1.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.537.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2400014957 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2400014958 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2400014961 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2400014965 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2400014966 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2400014967 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2400014968 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2400014970 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2400014971 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2400014972 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 5.027.070 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2400014973 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2400014975 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2400014976 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 17.986.808 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2400014977 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2400014978 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2400014979 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2400014980 | Rosuvastatin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 8.674.915 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2400014981 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2400014983 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2400014984 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2400014985 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2400014986 | Salbutamol sulfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.948.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2400014987 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2400014989 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2400014990 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 4.058.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2400014991 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 4.746.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2400014992 | Sắt fumarat + folic acid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2400014993 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2400014995 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2400014996 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2400014998 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2400014999 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2400015001 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2400015002 | Simvastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 8.308.455 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2400015004 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.322.350 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2400015005 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2400015006 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2400015007 | Spiramycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.948.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2400015009 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2400015010 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2400015011 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2400015012 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2400015013 | Spironolacton + furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2400015014 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2400015016 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2400015017 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.795.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2400015018 | Telmisartan | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 4.283.670 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2400015019 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2400015020 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2400015021 | Tenoxicam | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 3.982.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2400015022 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2400015023 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2400015025 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2400015026 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2400015027 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 19.017.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2400015028 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 3.982.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2400015029 | Thiocolchicosid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 3.890.775 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.983.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.698.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2400015030 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2400015031 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 10.567.350 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2400015032 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2400015033 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2400015034 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2400015035 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.315.776 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2400015036 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 5.639.835 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2400015037 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.017.151 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 763.183 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2400015038 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2400015041 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2400015042 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2400015044 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2400015045 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.269.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 399 | PP2400015046 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2400015047 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 55.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2400015048 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.790.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2400015049 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.800.725 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2400015050 | Valsartan | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 2.042.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2400015051 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 16.577.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2400015052 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.142.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2400015053 | Valsartan +Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 8.039.325 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2400015054 | Vitamin A + D | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 150 | 1.186.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2400015055 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 9.190.425 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2400015056 | Vitamin B 1 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 7.872.075 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2400015057 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 34.778.175 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2400015058 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2400015059 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2400015060 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2400015062 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 25.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2400015064 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.790.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2400015065 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.918.910 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 625.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2400015067 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 8.804.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.373.175 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 8.633.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2400015070 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2400015071 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2400015072 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.722.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2400015076 | Vắc xin phòng bệnh cúm | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2400015077 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2400015078 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2400015079 | Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero) | vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 150 | 4.944.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2400015080 | Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2400015081 | Vắc xin phòng Lao | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 1.030.759 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2400015085 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2400015086 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 týp) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2400015087 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 týp) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2400015088 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 1.030.759 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2400015090 | Vắc xin phòng Viêm gan A - Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2400015091 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2400015092 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2400015093 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 10.935.828 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2400015094 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.381.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2400015096 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2400014741 - Enalapril + Hydroclorothiazid
2. PP2400014755 - Felodipin
3. PP2400014951 - Perindopril
1. PP2400014563 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400014572 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400014584 - Amlodipin
4. PP2400014610 - Atorvastatin +Ezetimibe
5. PP2400014613 - Azithromycin
6. PP2400014680 - Cetirizin
7. PP2400014681 - Cetirizin
8. PP2400014727 - Diosmin + hesperidin
9. PP2400014737 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400014745 - Esomeprazol
11. PP2400014755 - Felodipin
12. PP2400014773 - Glimepirid
13. PP2400014799 - Irbesartan
14. PP2400014802 - Irbesartan + hydroclorothiazid
15. PP2400014819 - Lansoprazol
16. PP2400014885 - N-acetylcystein
17. PP2400014979 - Risperidon
18. PP2400014996 - Sertralin
19. PP2400015004 - Spiramycin
20. PP2400015010 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2400015051 - Valsartan
1. PP2400014643 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400014682 - Cetirizin
3. PP2400014713 - Dextromethorphan
4. PP2400014724 - Dioctahedral smectit
1. PP2400014680 - Cetirizin
2. PP2400014759 - Fexofenadin
3. PP2400014760 - Fexofenadin
4. PP2400014833 - Losartan
5. PP2400014934 - Ondansetron
6. PP2400015013 - Spironolacton + furosemid
7. PP2400015045 - Trimetazidin
1. PP2400014593 - Amoxicilin
2. PP2400014632 - Bisoprolol
3. PP2400014645 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
4. PP2400014659 - Cefaclor
5. PP2400014661 - Cefaclor
6. PP2400014663 - Cefadroxil
7. PP2400014670 - Cefotiam
8. PP2400014676 - Ceftizoxim
9. PP2400014689 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
10. PP2400014703 - Desloratadin
11. PP2400014764 - Flunarizin
12. PP2400014766 - Fluvastatin
13. PP2400014776 - Glipizid
14. PP2400014869 - Methocarbamol
15. PP2400014881 - Moxifloxacin
16. PP2400014948 - Paracetamol + Tramadol
17. PP2400014955 - Piperacilin
18. PP2400014957 - Piracetam
19. PP2400014965 - Pravastatin
20. PP2400014996 - Sertralin
21. PP2400015058 - Vitamin B1 + B6 + B12
22. PP2400015062 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400014772 - Gliclazid
2. PP2400014822 - Levocetirizin
3. PP2400014857 - Mesalazin
4. PP2400014890 - Naproxen
5. PP2400014986 - Salbutamol sulfat
6. PP2400015007 - Spiramycin
1. PP2400014612 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400014621 - Bambuterol
3. PP2400014649 - Calcitriol
4. PP2400014658 - Carbocistein
5. PP2400014722 - Diltiazem
6. PP2400014736 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400014750 - Etodolac
8. PP2400014761 - Fexofenadin
9. PP2400014835 - Lovastatin
10. PP2400014992 - Sắt fumarat + folic acid
11. PP2400015033 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2400015053 - Valsartan +Hydroclorothiazid
1. PP2400014844 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400014590 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400014591 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400014843 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400014874 - Metoclopramid
5. PP2400014910 - Nhũ dịch lipid
6. PP2400014943 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2400014980 - Rosuvastatin
1. PP2400014556 - Acarbose
2. PP2400014608 - Atorvastatin
3. PP2400014630 - Bismuth
4. PP2400014693 - Clotrimazol
5. PP2400014709 - Dexibuprofen
6. PP2400014731 - Domperidon
7. PP2400014737 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400014741 - Enalapril + Hydroclorothiazid
9. PP2400014802 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2400014820 - Lercanidipin hydroclorid
11. PP2400014845 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400014890 - Naproxen
13. PP2400014942 - Paracetamol + chlorpheniramin
14. PP2400015011 - Spironolacton
15. PP2400015016 - Sulfasalazin
16. PP2400015055 - Vitamin A + D
1. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2400014712 - Dextromethorphan
3. PP2400014743 - Eprazinon
4. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2400014893 - Natri clorid
6. PP2400014898 - Natri clorid
7. PP2400014920 - Nước cất pha tiêm
8. PP2400014975 - Ringer lactat
9. PP2400015004 - Spiramycin
1. PP2400014635 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400014657 - Carbocistein
3. PP2400014709 - Dexibuprofen
4. PP2400014738 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400014834 - Losartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400014870 - Methocarbamol
7. PP2400014929 - Ofloxacin
8. PP2400014966 - Pravastatin
9. PP2400014999 - Simethicon
10. PP2400015052 - Valsartan
1. PP2400014599 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400014793 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2400014807 - Ivabradin
1. PP2400014917 - Nizatidin
1. PP2400014688 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2400014709 - Dexibuprofen
3. PP2400014774 - Glimepirid
4. PP2400014827 - Lidocain
5. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400014611 - Atropin sulfat
2. PP2400014705 - Dexamethason
3. PP2400014729 - Diphenhydramin
4. PP2400014742 - Eperison
5. PP2400014853 - Meloxicam
6. PP2400014871 - Methyl ergometrin maleat
7. PP2400014872 - Methyl ergometrin maleat
8. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2400014989 - Salbutamol sulfat
10. PP2400015020 - Tenoxicam
11. PP2400015022 - Terbutalin
12. PP2400015065 - Vitamin E
1. PP2400014757 - Fenofibrat
2. PP2400014934 - Ondansetron
1. PP2400014752 - Etoricoxib
1. PP2400014608 - Atorvastatin
2. PP2400014757 - Fenofibrat
1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400014574 - Alverin citrat
3. PP2400014653 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2400014697 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2400014743 - Eprazinon
6. PP2400014771 - Gliclazid
7. PP2400014799 - Irbesartan
8. PP2400014862 - Metformin
9. PP2400014899 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2400014971 - Propranolol hydroclorid
11. PP2400015056 - Vitamin B 1
1. PP2400014595 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400014597 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400014600 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400014604 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2400014677 - Cefuroxim
6. PP2400014711 - Dexibuprofen
7. PP2400014896 - Natri clorid
8. PP2400014927 - Ofloxacin
9. PP2400015036 - Tobramycin
1. PP2400014645 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
2. PP2400014685 - Cilnidipin
3. PP2400014688 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
4. PP2400014873 - Methyl prednisolon
5. PP2400015029 - Thiocolchicosid
1. PP2400014685 - Cilnidipin
1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400014711 - Dexibuprofen
3. PP2400014718 - Diclofenac
4. PP2400014742 - Eperison
5. PP2400014771 - Gliclazid
6. PP2400014810 - Ketoconazol
7. PP2400014816 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2400014823 - Levofloxacin
9. PP2400014900 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2400014902 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
11. PP2400014927 - Ofloxacin
12. PP2400014936 - Paracetamol
13. PP2400014938 - Paracetamol
14. PP2400014993 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
15. PP2400015037 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400015079 - Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero)
1. PP2400014567 - Adenosin triphosphat
2. PP2400014709 - Dexibuprofen
3. PP2400014720 - Digoxin
4. PP2400014787 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400014882 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2400014887 - Naloxon hydroclorid
7. PP2400014904 - Natri hydrocarbonat
8. PP2400014911 - Nicardipin
9. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2400014990 - Salbutamol sulfat
1. PP2400014596 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400014606 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400014626 - Betahistin
4. PP2400014676 - Ceftizoxim
5. PP2400014893 - Natri clorid
6. PP2400015030 - Tiaprofenic acid
7. PP2400015031 - Tiaprofenic acid
1. PP2400014675 - Cefpodoxim
1. PP2400014757 - Fenofibrat
1. PP2400014576 - Ambroxol
2. PP2400014652 - Candesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400014723 - Dioctahedral smectit
1. PP2400014562 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400014570 - Alimemazin
3. PP2400014574 - Alverin citrat
4. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2400014692 - Clotrimazol
6. PP2400014730 - Domperidon
7. PP2400014733 - Đồng sulfat
8. PP2400014734 - Doxazosin
9. PP2400014739 - Ebastin
10. PP2400014744 - Erythromycin
11. PP2400014746 - Esomeprazol
12. PP2400014783 - Griseofulvin
13. PP2400014801 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2400014805 - Itraconazol
15. PP2400014807 - Ivabradin
16. PP2400014820 - Lercanidipin hydroclorid
17. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin
18. PP2400014923 - Nystatin
19. PP2400014928 - Ofloxacin
20. PP2400014941 - Paracetamol
21. PP2400014958 - Piracetam
22. PP2400014961 - Povidon iodin
23. PP2400014998 - Simethicon
24. PP2400015006 - Spiramycin
25. PP2400015009 - Spiramycin
26. PP2400015041 - Trimebutin maleat
27. PP2400015056 - Vitamin B 1
28. PP2400015059 - Vitamin B6
29. PP2400015067 - Vitamin PP
1. PP2400014813 - Ketoprofen
2. PP2400014854 - Mequitazin
3. PP2400014876 - Metoprolol
1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400014721 - Digoxin
3. PP2400014853 - Meloxicam
4. PP2400015065 - Vitamin E
1. PP2400014667 - Cefazolin
2. PP2400014952 - Perindopril + amlodipin
3. PP2400015018 - Telmisartan
1. PP2400014690 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2400014858 - Metformin
3. PP2400014861 - Metformin
1. PP2400014786 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400015070 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
3. PP2400015078 - Vắc xin phòng Cúm mùa
4. PP2400015088 - Vắc xin phòng Uốn ván
5. PP2400015091 - Vắc xin phòng Viêm gan B
6. PP2400015092 - Vắc xin phòng Viêm gan B
7. PP2400015094 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2400014778 - Glyceryl trinitrat
2. PP2400014779 - Glyceryl trinitrat
3. PP2400014894 - Natri clorid
4. PP2400014914 - Nicorandil
1. PP2400014560 - Acetyl leucin
1. PP2400014561 - Acetyl leucin
2. PP2400014634 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
3. PP2400014706 - Dexchlorpheniramin
4. PP2400014708 - Dexchlorpheniramin + Betamethason
5. PP2400014712 - Dextromethorphan
6. PP2400014725 - Diosmectit
7. PP2400014769 - Gabapentin
8. PP2400014847 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400014856 - Mesalazin
10. PP2400014857 - Mesalazin
11. PP2400014873 - Methyl prednisolon
12. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol
13. PP2400014949 - Perindopril
14. PP2400014977 - Risedronat
15. PP2400015001 - Simvastatin
16. PP2400015014 - Sucralfat
17. PP2400015027 - Thiocolchicosid
1. PP2400014700 - Cồn 70°
2. PP2400014922 - Nước oxy già
3. PP2400014924 - Nystatin
1. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400014583 - Amlodipin
3. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2400014712 - Dextromethorphan
5. PP2400014746 - Esomeprazol
6. PP2400014853 - Meloxicam
7. PP2400014858 - Metformin
8. PP2400014861 - Metformin
9. PP2400014862 - Metformin
10. PP2400014907 - Natri montelukast
11. PP2400014908 - Natri montelukast
12. PP2400014944 - Paracetamol + codein phosphat
13. PP2400014968 - Pregabalin
14. PP2400014971 - Propranolol hydroclorid
15. PP2400015002 - Simvastatin
16. PP2400015067 - Vitamin PP
1. PP2400014931 - Olopatadin hydrochlorid
1. PP2400014616 - Bacillus subtilis
1. PP2400014712 - Dextromethorphan
2. PP2400014721 - Digoxin
3. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2400014894 - Natri clorid
5. PP2400014924 - Nystatin
6. PP2400015023 - Tetracain
7. PP2400015037 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400014608 - Atorvastatin
2. PP2400014609 - Atorvastatin +Ezetimibe
3. PP2400014648 - Calci lactat
4. PP2400014656 - Carbocistein
5. PP2400014704 - Desloratadin
6. PP2400014751 - Etoricoxib
7. PP2400014770 - Gabapentin
8. PP2400014777 - Glucose
9. PP2400014784 - Guaiazulen + dimethicon
10. PP2400014796 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2400014821 - Levocetirizin
12. PP2400014840 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2400014848 - Magnesi sulfat
14. PP2400014849 - Manitol
15. PP2400014897 - Natri clorid
16. PP2400014898 - Natri clorid
17. PP2400014918 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2400014921 - Nước cất pha tiêm
19. PP2400014973 - Rebamipid
20. PP2400014975 - Ringer lactat
21. PP2400014976 - Ringer lactat
1. PP2400014786 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400015076 - Vắc xin phòng bệnh cúm
3. PP2400015079 - Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero)
4. PP2400015080 - Vắc xin phòng dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore)
5. PP2400015081 - Vắc xin phòng Lao
6. PP2400015088 - Vắc xin phòng Uốn ván
7. PP2400015093 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2400014571 - Allopurinol
2. PP2400014585 - Amlodipin
3. PP2400014586 - Amlodipin
4. PP2400014588 - Amlodipin + Losartan
5. PP2400014605 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2400014630 - Bismuth
7. PP2400014650 - Candesartan
8. PP2400014651 - Candesartan
9. PP2400014655 - Carbocistein
10. PP2400014657 - Carbocistein
11. PP2400014668 - Cefdinir
12. PP2400014669 - Cefoperazon
13. PP2400014694 - Clotrimazol + Betamethason
14. PP2400014698 - Colchicin
15. PP2400014701 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
16. PP2400014702 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
17. PP2400014711 - Dexibuprofen
18. PP2400014726 - Diosmin + hesperidin
19. PP2400014797 - Irbesartan
20. PP2400014804 - Isosorbid
21. PP2400014814 - Lacidipin
22. PP2400014830 - Lisinopril
23. PP2400014846 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24. PP2400014889 - Naproxen
25. PP2400014943 - Paracetamol + codein phosphat
26. PP2400014946 - Paracetamol + Methocarbamol
27. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol
28. PP2400015057 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400014578 - Ambroxol
2. PP2400014912 - Nicorandil
1. PP2400014561 - Acetyl leucin
2. PP2400014562 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400014570 - Alimemazin
4. PP2400014573 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400014582 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2400014583 - Amlodipin
7. PP2400014621 - Bambuterol
8. PP2400014683 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2400014686 - Cinnarizin
10. PP2400014691 - Clorpromazin
11. PP2400014699 - Colchicin
12. PP2400014706 - Dexchlorpheniramin
13. PP2400014708 - Dexchlorpheniramin + Betamethason
14. PP2400014709 - Dexibuprofen
15. PP2400014713 - Dextromethorphan
16. PP2400014742 - Eperison
17. PP2400014744 - Erythromycin
18. PP2400014746 - Esomeprazol
19. PP2400014747 - Esomeprazol
20. PP2400014852 - Meloxicam
21. PP2400014853 - Meloxicam
22. PP2400014928 - Ofloxacin
23. PP2400014941 - Paracetamol
24. PP2400014958 - Piracetam
25. PP2400014981 - Rotundin
26. PP2400014998 - Simethicon
27. PP2400015056 - Vitamin B 1
28. PP2400015059 - Vitamin B6
29. PP2400015067 - Vitamin PP
1. PP2400014565 - Aciclovir
2. PP2400014607 - Atorvastatin
3. PP2400014638 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400014671 - Cefotiam
5. PP2400014685 - Cilnidipin
6. PP2400014707 - Dexchlorpheniramin
7. PP2400014725 - Diosmectit
8. PP2400014767 - Fluvastatin
9. PP2400014810 - Ketoconazol
10. PP2400014855 - Mequitazin
11. PP2400014928 - Ofloxacin
12. PP2400014933 - Omeprazol
13. PP2400014970 - Promethazin hydroclorid
14. PP2400015002 - Simvastatin
1. PP2400014669 - Cefoperazon
2. PP2400014673 - Cefpodoxim
3. PP2400014719 - Diclofenac
4. PP2400014803 - Isosorbid
1. PP2400014557 - Aceclofenac
2. PP2400014601 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400014806 - Ivabradin
1. PP2400014589 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400014678 - Cefuroxim
3. PP2400014710 - Dexibuprofen
4. PP2400014836 - Loxoprofen
5. PP2400014972 - Ramipril
1. PP2400014956 - Piracetam
1. PP2400014866 - Metformin + Gliclazide
2. PP2400014867 - Metformin + Gliclazide
1. PP2400014680 - Cetirizin
2. PP2400014691 - Clorpromazin
3. PP2400014749 - Etodolac
4. PP2400014758 - Fexofenadin
5. PP2400014785 - Haloperidol
6. PP2400014824 - Levomepromazin
7. PP2400015049 - Valproat natri
1. PP2400014772 - Gliclazid
2. PP2400014851 - Mecobalamin
3. PP2400014859 - Metformin
4. PP2400014905 - Natri montelukast
5. PP2400014906 - Natri montelukast
6. PP2400014984 - Saccharomyces boulardii
7. PP2400015017 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400014639 - Budesonid
2. PP2400014672 - Cefpodoxim
3. PP2400014674 - Cefpodoxim
4. PP2400014788 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400014909 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2400014931 - Olopatadin hydrochlorid
1. PP2400014786 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400015081 - Vắc xin phòng Lao
3. PP2400015088 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2400014809 - Kẽm gluconat
2. PP2400014956 - Piracetam
1. PP2400014566 - Aciclovir
2. PP2400015050 - Valsartan
1. PP2400014577 - Ambroxol
2. PP2400014579 - Ambroxol
3. PP2400014580 - Aminophylin
4. PP2400014592 - Amlodipine + Lisinopril
5. PP2400014615 - Bacillus clausii
6. PP2400014633 - Bisoprolol
7. PP2400014762 - Fluconazol
8. PP2400014774 - Glimepirid
9. PP2400014839 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
10. PP2400014937 - Paracetamol
11. PP2400014952 - Perindopril + amlodipin
12. PP2400014978 - Risperidon
13. PP2400015012 - Spironolacton
14. PP2400015025 - Theophylin
15. PP2400015035 - Tobramycin
1. PP2400014589 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400014608 - Atorvastatin
3. PP2400014622 - Bambuterol
4. PP2400014624 - Betahistin
5. PP2400014735 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400014791 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2400014889 - Naproxen
8. PP2400014906 - Natri montelukast
9. PP2400014916 - Nizatidin
10. PP2400015045 - Trimetazidin
11. PP2400015072 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1. PP2400014587 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2400014627 - Betahistin
3. PP2400014633 - Bisoprolol
4. PP2400014726 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400014728 - Diosmin + hesperidin
6. PP2400014734 - Doxazosin
7. PP2400014756 - Fenofibrat
8. PP2400014789 - Indapamid + Amlodipin
9. PP2400014803 - Isosorbid
10. PP2400014806 - Ivabradin
11. PP2400014811 - Ketoprofen
12. PP2400014817 - Lactulose
13. PP2400014837 - Macrogol
14. PP2400014850 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2400014915 - Nifedipin
16. PP2400014980 - Rosuvastatin
17. PP2400015026 - Thiamazole
18. PP2400015032 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
19. PP2400015046 - Trimetazidin
20. PP2400015050 - Valsartan
21. PP2400015071 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
22. PP2400015077 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
23. PP2400015085 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
24. PP2400015086 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 týp)
25. PP2400015087 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 týp)
26. PP2400015090 - Vắc xin phòng Viêm gan A - Viêm gan B
27. PP2400015096 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
1. PP2400014926 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400014794 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
1. PP2400014954 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
1. PP2400014645 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
2. PP2400014654 - Captopril +Hydroclorothiazid
3. PP2400014679 - Celecoxib
4. PP2400014878 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2400014995 - Sắt sulfat + folic acid
6. PP2400015005 - Spiramycin
7. PP2400015029 - Thiocolchicosid
1. PP2400014568 - Alfuzosin
2. PP2400014621 - Bambuterol
3. PP2400014640 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2400014641 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2400014642 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400014645 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
7. PP2400014739 - Ebastin
8. PP2400014768 - Gabapentin
9. PP2400014771 - Gliclazid
10. PP2400014805 - Itraconazol
11. PP2400014820 - Lercanidipin hydroclorid
12. PP2400014841 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2400014842 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2400014858 - Metformin
15. PP2400014860 - Metformin
16. PP2400014861 - Metformin
17. PP2400014868 - Metformin + Glimepirid
18. PP2400014907 - Natri montelukast
19. PP2400014967 - Pregabalin
20. PP2400014985 - Saccharomyces boulardii
21. PP2400015013 - Spironolacton + furosemid
22. PP2400015019 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2400015029 - Thiocolchicosid
24. PP2400015034 - Tizanidin hydroclorid
25. PP2400015038 - Tranexamic acid
26. PP2400015042 - Trimetazidin
27. PP2400015044 - Trimetazidin
28. PP2400015060 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400014636 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400014637 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400014991 - Salbutamol sulfat
1. PP2400014637 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400014734 - Doxazosin
2. PP2400014947 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2400015029 - Thiocolchicosid
1. PP2400014623 - Beclometason
2. PP2400014666 - Cefamandol
3. PP2400014680 - Cetirizin
4. PP2400014684 - Cilnidipin
5. PP2400014717 - Diclofenac
6. PP2400014748 - Etifoxin
7. PP2400014765 - Fluticason propionat
8. PP2400014790 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
9. PP2400014792 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2400014794 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
11. PP2400014855 - Mequitazin
12. PP2400014858 - Metformin
13. PP2400014861 - Metformin
14. PP2400014892 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
15. PP2400014919 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2400014932 - Olopatadin hydroclorid
17. PP2400014934 - Ondansetron
18. PP2400014939 - Paracetamol
19. PP2400014943 - Paracetamol + codein phosphat
20. PP2400014983 - Saccharomyces boulardii
21. PP2400014987 - Salbutamol sulfat
22. PP2400015047 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2400014615 - Bacillus clausii
1. PP2400014687 - Clopidogrel
2. PP2400014950 - Perindopril
3. PP2400015054 - Vitamin A + D
1. PP2400014820 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400014840 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2400014844 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400015021 - Tenoxicam
2. PP2400015028 - Thiocolchicosid
1. PP2400014774 - Glimepirid
1. PP2400014618 - Bacillus subtilis
2. PP2400014807 - Ivabradin
3. PP2400014829 - Lisinopril
4. PP2400015048 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400015064 - Vitamin C
1. PP2400014602 - Amoxicilin + acid clavulanic