Mua thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.282.688.950 VND
Ngày đăng tải
16:40 15/07/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
447/QĐ-TTYTTS
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Ngày phê duyệt
15/07/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0100109699
0100109699
652.924.900
692.232.950
8
Xem chi tiết
2
vn0106290901
0106290901
175.000.000
178.500.000
1
Xem chi tiết
3
vn0104089394
0104089394
336.000.000
336.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn2500228415
2500228415
145.794.000
146.241.500
6
Xem chi tiết
5
vn0800011018
0800011018
139.800.000
141.800.000
2
Xem chi tiết
6
vn2400590283
2400590283
95.970.000
110.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0102712380
0102712380
420.000.000
420.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn0101386261
0101386261
596.570.000
596.570.000
2
Xem chi tiết
9
vn0106706733
0106706733
861.500.000
861.500.000
3
Xem chi tiết
10
vn0316417470
0316417470
285.000.000
292.500.000
1
Xem chi tiết
11
vn0109584473
0109584473
442.500.000
442.500.000
2
Xem chi tiết
12
vn0103869433
0103869433
185.400.000
247.200.000
1
Xem chi tiết
13
vn0109035096
0109035096
323.400.000
323.400.000
2
Xem chi tiết
14
vn0500465187
0500465187
437.400.000
439.560.000
3
Xem chi tiết
15
vn0101422463
0101422463
369.740.000
373.560.000
3
Xem chi tiết
16
vn2300220553
2300220553
2.000.000
2.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn2600424614
2600424614
251.475.000
328.705.000
2
Xem chi tiết
18
vn0102936831
0102936831
200.802.000
247.440.000
2
Xem chi tiết
19
vn0101630600
0101630600
413.800.000
420.000.000
1
Xem chi tiết
20
vn0103053042
0103053042
37.120.000
37.120.000
1
Xem chi tiết
21
vn0106231141
0106231141
327.000.000
354.000.000
2
Xem chi tiết
22
vn1800156801
1800156801
275.724.000
305.442.000
7
Xem chi tiết
23
vn0303923529
0303923529
119.500.000
134.950.000
1
Xem chi tiết
24
vn0104628582
0104628582
22.000.000
23.000.000
1
Xem chi tiết
25
vn0109413816
0109413816
26.460.000
27.000.000
1
Xem chi tiết
26
vn0105124972
0105124972
63.000.000
65.000.000
1
Xem chi tiết
27
vn0102195615
0102195615
50.400.000
50.400.000
1
Xem chi tiết
28
vn0107008643
0107008643
259.000.000
279.000.000
2
Xem chi tiết
29
vn0102005670
0102005670
6.000.000
6.840.000
1
Xem chi tiết
30
vn0310349425
0310349425
102.000.000
102.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0301140748
0301140748
96.000.000
105.600.000
1
Xem chi tiết
32
vn0400102091
0400102091
4.725.000
4.725.000
1
Xem chi tiết
33
vn0101273927
0101273927
45.000.000
45.000.000
1
Xem chi tiết
34
vn0107854131
0107854131
61.380.000
61.380.000
1
Xem chi tiết
35
vn0101509266
0101509266
29.250.000
29.250.000
1
Xem chi tiết
36
vn0104752195
0104752195
196.425.000
215.105.000
2
Xem chi tiết
Tổng cộng: 36 nhà thầu
8.055.379.900
8.445.521.450
69
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400059799
A02
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
40mg
840110444723
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
35.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
1
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
2
PP2400059800
A03
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
5ml
VD-23768-15
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
3
PP2400059801
A04
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15 (Có CV số 3155/QLD-ĐK ngày 17/03/2017 V/v thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc; CV số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 V/v thông báo thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc, QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
479,85
95.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM
1
60 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
4
PP2400059803
A06
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Chai/Lọ/Túi
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36 Tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
5
PP2400059804
A07
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
29.500
590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
6
PP2400059805
A08
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.000
450
2.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
7
PP2400059806
A09
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.550
177.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
8
PP2400059807
A10
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.800
380.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
9
PP2400059808
A11
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300IU/3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
2.000
152.000
304.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
1
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
10
PP2400059809
A12
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.000
57.000
285.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
11
PP2400059810
A13
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; công văn số 13960/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.000
55.000
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
12
PP2400059813
A16
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên
Ipca Laboratoies Ltd.
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.250
187.500.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
13
PP2400059814
A17
Métforilex MR
Metformin
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
618
185.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
3
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
14
PP2400059815
A18
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.932
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
15
PP2400059816
A19
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.655
165.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
16
PP2400059817
A20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
30.000
6.258
187.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
17
PP2400059818
A21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
5.000
12.747
63.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
18
PP2400059819
A22
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
2.950
318.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
19
PP2400059820
A23
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
14.000
9.093
127.302.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
20
PP2400059821
A24
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.138
413.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
21
PP2400059822
A25
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
10mg/ml
VN-22233-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
3.000
25.300
75.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
22
PP2400059823
A26
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
750
50.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
23
PP2400059824
A27
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
24
PP2400059826
A29
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
104.000
1.890
196.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
25
PP2400059827
A30
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 50mg + 500mcg
VD-29922-18
Uống
Viên nang cứng (cam-cam)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.275
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
26
PP2400059828
A31
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
334
66.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
48 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
27
PP2400059829
A32
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
10.000
7.350
73.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
28
PP2400059830
A33
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
500mg
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
194
19.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
29
PP2400059831
A34
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
30
PP2400059832
A35
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
100 mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
441
26.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
31
PP2400059833
A36
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
32
PP2400059834
A37
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
33
PP2400059835
A38
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
630
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
34
PP2400059836
A39
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-33648-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
35
PP2400059837
A40
Élocarvia 0.5
Entecavir
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
24
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
36
PP2400059838
A41
LOSACAR-H
Losartan Kali; Hydrochlorothiazide
50mg; 12,5mg
VN-16146-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 11304/QLD-ĐK ngày 25/06/2015 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 12655/QLD-ĐK ngày 05/07/2016 V/v thay đổi địa điểm sản xuất; Công văn số 8992/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
675
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
37
PP2400059839
A42
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.400
102.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
38
PP2400059841
A44
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%, chai 500ml
VD-25877-16
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
50
40.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
39
PP2400059842
A45
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir
300 mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.390
119.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
40
PP2400059843
A46
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
10mg/10ml
893110250824
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
145.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
41
PP2400059844
A47
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-24799-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
219
6.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
42
PP2400059845
A48
Clanoz
Loratadin
10mg
893100040623
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
270
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
43
PP2400059848
A51
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg (5,56mg)/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
15.750
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
44
PP2400059849
A52
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
45
PP2400059850
A53
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
70.000
1.450
101.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
46
PP2400059851
A54
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.069
61.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
47
PP2400059852
A55
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml
893100375123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.100
7.140
14.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
48
PP2400059854
A57
Erolin
Loratadin
10mg
VN-16747-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.826
91.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
49
PP2400059855
A58
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
482110442823 (VN-15387-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
1.500
19.500
29.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
50
PP2400059856
A59
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
125.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
51
PP2400059857
A60
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
100
42.749
4.274.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
52
PP2400059859
A62
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
36.000
724
26.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
53
PP2400059860
A63
TP Povidon iod 10%
Povidon iod
2,5g/25ml
VD-31196-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Lọ 450ml
Lọ
500
55.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
54
PP2400059861
A64
Lifecita 400
Piracetam
400 mg
VD-30533-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 Phabaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.275
255.000.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
3
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
55
PP2400059863
A66
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
6.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
56
PP2400059864
A67
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.750
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
57
PP2400059865
A68
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
32.000
805
25.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
58
PP2400059867
A70
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1);
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.300
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
59
PP2400059868
A71
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
VD-32034-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3.000
7.150
21.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
60
PP2400059869
A72
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
500mg/2ml
VN-17299-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1.500
23.450
35.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
61
PP2400059870
A73
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
5.000
6.800
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
62
PP2400059871
A74
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
VD-19550-13 (893100341124)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
320
76.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
63
PP2400059872
A75
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
893110204824 (VD-28885-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
14.000
24.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
64
PP2400059873
A76
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.260
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
65
PP2400059874
A77
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.450
161.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
66
PP2400059875
A78
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
12.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
67
PP2400059876
A79
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2.500
14.848
37.120.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
68
PP2400059877
A80
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.364
68.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
69
PP2400059878
A81
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
560
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
5 tháng
447/QĐ-TTYTTS
15/07/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây