Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100109699 |
0100109699 |
652.924.900 |
692.232.950 |
8 |
||
2 |
vn0106290901 |
0106290901 |
175.000.000 |
178.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0104089394 |
0104089394 |
336.000.000 |
336.000.000 |
1 |
||
4 |
vn2500228415 |
2500228415 |
145.794.000 |
146.241.500 |
6 |
||
5 |
vn0800011018 |
0800011018 |
139.800.000 |
141.800.000 |
2 |
||
6 |
vn2400590283 |
2400590283 |
95.970.000 |
110.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0102712380 |
0102712380 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0101386261 |
0101386261 |
596.570.000 |
596.570.000 |
2 |
||
9 |
vn0106706733 |
0106706733 |
861.500.000 |
861.500.000 |
3 |
||
10 |
vn0316417470 |
0316417470 |
285.000.000 |
292.500.000 |
1 |
||
11 |
vn0109584473 |
0109584473 |
442.500.000 |
442.500.000 |
2 |
||
12 |
vn0103869433 |
0103869433 |
185.400.000 |
247.200.000 |
1 |
||
13 |
vn0109035096 |
0109035096 |
323.400.000 |
323.400.000 |
2 |
||
14 |
vn0500465187 |
0500465187 |
437.400.000 |
439.560.000 |
3 |
||
15 |
vn0101422463 |
0101422463 |
369.740.000 |
373.560.000 |
3 |
||
16 |
vn2300220553 |
2300220553 |
2.000.000 |
2.000.000 |
1 |
||
17 |
vn2600424614 |
2600424614 |
251.475.000 |
328.705.000 |
2 |
||
18 |
vn0102936831 |
0102936831 |
200.802.000 |
247.440.000 |
2 |
||
19 |
vn0101630600 |
0101630600 |
413.800.000 |
420.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0103053042 |
0103053042 |
37.120.000 |
37.120.000 |
1 |
||
21 |
vn0106231141 |
0106231141 |
327.000.000 |
354.000.000 |
2 |
||
22 |
vn1800156801 |
1800156801 |
275.724.000 |
305.442.000 |
7 |
||
23 |
vn0303923529 |
0303923529 |
119.500.000 |
134.950.000 |
1 |
||
24 |
vn0104628582 |
0104628582 |
22.000.000 |
23.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0109413816 |
0109413816 |
26.460.000 |
27.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0105124972 |
0105124972 |
63.000.000 |
65.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0102195615 |
0102195615 |
50.400.000 |
50.400.000 |
1 |
||
28 |
vn0107008643 |
0107008643 |
259.000.000 |
279.000.000 |
2 |
||
29 |
vn0102005670 |
0102005670 |
6.000.000 |
6.840.000 |
1 |
||
30 |
vn0310349425 |
0310349425 |
102.000.000 |
102.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0301140748 |
0301140748 |
96.000.000 |
105.600.000 |
1 |
||
32 |
vn0400102091 |
0400102091 |
4.725.000 |
4.725.000 |
1 |
||
33 |
vn0101273927 |
0101273927 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0107854131 |
0107854131 |
61.380.000 |
61.380.000 |
1 |
||
35 |
vn0101509266 |
0101509266 |
29.250.000 |
29.250.000 |
1 |
||
36 |
vn0104752195 |
0104752195 |
196.425.000 |
215.105.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 36 nhà thầu |
8.055.379.900 |
8.445.521.450 |
69 |
||||
1 |
PP2400059799 |
A02 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
35.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
1 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
2 |
PP2400059800 |
A03 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
VD-23768-15 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
3 |
PP2400059801 |
A04 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15
(Có CV số 3155/QLD-ĐK ngày 17/03/2017 V/v thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc; CV số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 V/v thông báo thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc, QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
479,85 |
95.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM |
1 |
60 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
4 |
PP2400059803 |
A06 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Túi |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
5 |
PP2400059804 |
A07 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
29.500 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
6 |
PP2400059805 |
A08 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
7 |
PP2400059806 |
A09 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
8 |
PP2400059807 |
A10 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
9 |
PP2400059808 |
A11 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
300IU/3ml |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
152.000 |
304.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
1 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
10 |
PP2400059809 |
A12 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
57.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
11 |
PP2400059810 |
A13 |
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; công văn số 13960/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
55.000 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
12 |
PP2400059813 |
A16 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên |
Ipca Laboratoies Ltd.
|
Ấn độ
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.250 |
187.500.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
13 |
PP2400059814 |
A17 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
618 |
185.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
3 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
14 |
PP2400059815 |
A18 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.932 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
15 |
PP2400059816 |
A19 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.655 |
165.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
16 |
PP2400059817 |
A20 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml (0,9%) - 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
30.000 |
6.258 |
187.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
17 |
PP2400059818 |
A21 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml (0,9%) - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
5.000 |
12.747 |
63.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
18 |
PP2400059819 |
A22 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
2.950 |
318.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
19 |
PP2400059820 |
A23 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
14.000 |
9.093 |
127.302.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
20 |
PP2400059821 |
A24 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.138 |
413.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
21 |
PP2400059822 |
A25 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
3.000 |
25.300 |
75.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
22 |
PP2400059823 |
A26 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
750 |
50.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
23 |
PP2400059824 |
A27 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
24 |
PP2400059826 |
A29 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
104.000 |
1.890 |
196.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
25 |
PP2400059827 |
A30 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 500mcg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.275 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
26 |
PP2400059828 |
A31 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
334 |
66.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
48 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
27 |
PP2400059829 |
A32 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
10.000 |
7.350 |
73.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
28 |
PP2400059830 |
A33 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
194 |
19.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
29 |
PP2400059831 |
A34 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
30 |
PP2400059832 |
A35 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100 mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
441 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
31 |
PP2400059833 |
A36 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
32 |
PP2400059834 |
A37 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
33 |
PP2400059835 |
A38 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
630 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
34 |
PP2400059836 |
A39 |
Kenzuda 10/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-33648-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
35 |
PP2400059837 |
A40 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
36 |
PP2400059838 |
A41 |
LOSACAR-H |
Losartan Kali; Hydrochlorothiazide |
50mg; 12,5mg |
VN-16146-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 11304/QLD-ĐK ngày 25/06/2015 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 12655/QLD-ĐK ngày 05/07/2016 V/v thay đổi địa điểm sản xuất; Công văn số 8992/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
675 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
37 |
PP2400059839 |
A42 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
38 |
PP2400059841 |
A44 |
Natri bicarbonat
1,4% |
Natri hydrocarbonat
(natri bicarbonat) |
1,4%, chai 500ml |
VD-25877-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
50 |
40.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
39 |
PP2400059842 |
A45 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir |
300 mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.390 |
119.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
40 |
PP2400059843 |
A46 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
145.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
41 |
PP2400059844 |
A47 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
219 |
6.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
42 |
PP2400059845 |
A48 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
893100040623 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
270 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
43 |
PP2400059848 |
A51 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
15.750 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
44 |
PP2400059849 |
A52 |
Biosubtyl- II
|
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15
|
uống |
Viên nang cứng
|
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
|
viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
4 |
36 tháng
|
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
45 |
PP2400059850 |
A53 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
1.450 |
101.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
46 |
PP2400059851 |
A54 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.069 |
61.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
47 |
PP2400059852 |
A55 |
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
893100375123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.100 |
7.140 |
14.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
48 |
PP2400059854 |
A57 |
Erolin |
Loratadin |
10mg |
VN-16747-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.826 |
91.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
49 |
PP2400059855 |
A58 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823
(VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
1.500 |
19.500 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
50 |
PP2400059856 |
A59 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
51 |
PP2400059857 |
A60 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
100 |
42.749 |
4.274.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
52 |
PP2400059859 |
A62 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
36.000 |
724 |
26.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
53 |
PP2400059860 |
A63 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Lọ 450ml |
Lọ |
500 |
55.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
54 |
PP2400059861 |
A64 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400 mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 Phabaco
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.275 |
255.000.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
3 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
55 |
PP2400059863 |
A66 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
6.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
56 |
PP2400059864 |
A67 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.750 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
57 |
PP2400059865 |
A68 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
32.000 |
805 |
25.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
58 |
PP2400059867 |
A70 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.300 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
59 |
PP2400059868 |
A71 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
7.150 |
21.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
60 |
PP2400059869 |
A72 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1.500 |
23.450 |
35.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
61 |
PP2400059870 |
A73 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
62 |
PP2400059871 |
A74 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 (893100341124) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
320 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
63 |
PP2400059872 |
A75 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 (VD-28885-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
14.000 |
24.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
64 |
PP2400059873 |
A76 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.260 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
65 |
PP2400059874 |
A77 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.450 |
161.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
66 |
PP2400059875 |
A78 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
12.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
67 |
PP2400059876 |
A79 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.500 |
14.848 |
37.120.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
68 |
PP2400059877 |
A80 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.364 |
68.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
69 |
PP2400059878 |
A81 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
560 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
5 tháng |
447/QĐ-TTYTTS |
15/07/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |