Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400059799 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 173.350.000 | 173.350.000 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 90 | 2.142.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400059800 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.913.898 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.812.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400059801 | Paracetamol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 1.320.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 90 | 1.320.000 | 120 | 95.970.000 | 95.970.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400059803 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.040.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400059804 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 7.158.840 | 120 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400059805 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.913.898 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400059806 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 10.338.000 | 120 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400059807 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 10.338.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400059808 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 10.338.000 | 120 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400059809 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.926.400 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400059810 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.926.400 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400059813 | Lisinopril | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 90 | 5.310.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400059814 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 90 | 2.966.400 | 120 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 9.926.400 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.966.400 | 120 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400059815 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.880.800 | 120 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 15 | PP2400059816 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.494.648 | 120 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 4.482.720 | 120 | 165.500.000 | 165.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400059817 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 90 | 3.944.460 | 120 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.937.740 | 120 | 198.570.000 | 198.570.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400059818 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 90 | 3.944.460 | 120 | 63.735.000 | 63.735.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.937.740 | 120 | 64.470.000 | 64.470.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400059819 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.494.648 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| 19 | PP2400059820 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 2.062.200 | 120 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 2.969.280 | 120 | 127.302.000 | 127.302.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.937.740 | 120 | 157.290.000 | 157.290.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400059821 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 5.040.000 | 120 | 413.800.000 | 413.800.000 | 0 |
| 21 | PP2400059822 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.382.340 | 120 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400059823 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400059824 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 24 | PP2400059826 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 4.482.720 | 120 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 25 | PP2400059827 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 4.248.000 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400059828 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 3.188.400 | 120 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400059829 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 2.969.280 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.937.740 | 120 | 75.590.000 | 75.590.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400059830 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 29 | PP2400059831 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 276.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400059832 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 324.000 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 31 | PP2400059833 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 780.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400059834 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 4.248.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400059835 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 604.800 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 34 | PP2400059836 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 3.348.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400059837 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 82.080 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400059838 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 3.188.400 | 120 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400059839 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.224.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400059841 | Natri bicarbonat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.937.740 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400059842 | Tenofovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 3.188.400 | 120 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400059843 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400059844 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 7.158.840 | 120 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 42 | PP2400059845 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.208.600 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 3.188.400 | 120 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400059848 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 56.700 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 44 | PP2400059849 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 540.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400059850 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 3.348.000 | 120 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 46 | PP2400059851 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 90 | 736.560 | 120 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 736.560 | 120 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400059852 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.494.648 | 120 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.913.898 | 120 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400059854 | Loratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.494.648 | 120 | 91.300.000 | 91.300.000 | 0 |
| 49 | PP2400059855 | Meloxicam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 2.390.550 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 50 | PP2400059856 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400059857 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 4.274.900 | 4.274.900 | 0 |
| 52 | PP2400059858 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400059859 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 26.064.000 | 26.064.000 | 0 |
| 54 | PP2400059860 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.494.648 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400059861 | Piracetam | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 90 | 5.310.000 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400059863 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.208.600 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 1.267.200 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400059864 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 4.482.720 | 120 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 58 | PP2400059865 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 |
| 59 | PP2400059867 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400059868 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 61 | PP2400059869 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 2.581.260 | 120 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 |
| 62 | PP2400059870 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.953.098 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400059871 | Vitamin A + D3 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.913.898 | 120 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 64 | PP2400059872 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.812.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400059873 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.880.800 | 120 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 66 | PP2400059874 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 2.581.260 | 120 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 2.390.550 | 120 | 169.950.000 | 169.950.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400059875 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 13.415.196 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400059876 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.382.340 | 120 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 |
| 69 | PP2400059877 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 949.200 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400059878 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.208.600 | 120 | 56.300.000 | 56.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.665.304 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
1. PP2400059801 - Paracetamol
1. PP2400059833 - Bisoprolol
1. PP2400059800 - Nước cất pha tiêm
2. PP2400059805 - Diphenhydramin
3. PP2400059824 - Salbutamol sulfat
4. PP2400059843 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400059852 - Natri clorid
6. PP2400059858 - Nước cất pha tiêm
7. PP2400059868 - Amikacin
8. PP2400059870 - Methyl prednisolon
1. PP2400059799 - Methyl prednisolon
2. PP2400059810 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400059814 - Metformin
4. PP2400059822 - Propofol
5. PP2400059823 - Salbutamol sulfat
6. PP2400059838 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2400059856 - Nicardipin
8. PP2400059857 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2400059867 - Betahistin
10. PP2400059875 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400059869 - Amikacin
2. PP2400059874 - Pravastatin
1. PP2400059836 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400059850 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2400059814 - Metformin
1. PP2400059813 - Lisinopril
2. PP2400059861 - Piracetam
1. PP2400059816 - Metoprolol
2. PP2400059819 - Nicorandil
3. PP2400059852 - Natri clorid
4. PP2400059854 - Loratadin
5. PP2400059860 - Povidon iodin
1. PP2400059831 - Acetyl leucin
1. PP2400059851 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400059820 - Paracetamol
1. PP2400059799 - Methyl prednisolon
1. PP2400059817 - Natri clorid
2. PP2400059818 - Natri clorid
1. PP2400059849 - Bacillus subtilis
1. PP2400059845 - Loratadin
2. PP2400059863 - Alfuzosin
3. PP2400059878 - Methyl prednisolon
1. PP2400059816 - Metoprolol
2. PP2400059826 - Trimetazidin
3. PP2400059864 - Allopurinol
1. PP2400059820 - Paracetamol
2. PP2400059829 - Metronidazol
1. PP2400059821 - Pravastatin
1. PP2400059815 - Methyldopa
2. PP2400059873 - Lovastatin
1. PP2400059835 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400059848 - Midazolam
1. PP2400059832 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400059851 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400059863 - Alfuzosin
1. PP2400059801 - Paracetamol
1. PP2400059806 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400059807 - Gliclazid + metformin
3. PP2400059808 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400059877 - Methyl prednisolon
1. PP2400059839 - Nicorandil
1. PP2400059828 - Atorvastatin
2. PP2400059838 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2400059842 - Tenofovir
4. PP2400059845 - Loratadin
1. PP2400059837 - Entecavir
1. PP2400059855 - Meloxicam
2. PP2400059874 - Pravastatin
1. PP2400059809 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2400059810 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400059814 - Metformin
1. PP2400059822 - Propofol
2. PP2400059876 - Progesteron
1. PP2400059800 - Nước cất pha tiêm
2. PP2400059805 - Diphenhydramin
3. PP2400059852 - Natri clorid
4. PP2400059871 - Vitamin A + D3
1. PP2400059828 - Atorvastatin
2. PP2400059830 - Paracetamol
3. PP2400059845 - Loratadin
4. PP2400059859 - Paracetamol
5. PP2400059865 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2400059877 - Methyl prednisolon
7. PP2400059878 - Methyl prednisolon
1. PP2400059804 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400059844 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400059827 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400059834 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2400059814 - Metformin
1. PP2400059800 - Nước cất pha tiêm
2. PP2400059872 - Acetyl leucin
1. PP2400059803 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400059817 - Natri clorid
2. PP2400059818 - Natri clorid
3. PP2400059820 - Paracetamol
4. PP2400059829 - Metronidazol
5. PP2400059841 - Natri bicarbonat