Mua thuốc generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
37
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.994.228.100 VND
Ngày đăng tải
09:05 09/12/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
544/QĐ-BVGTVP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VĨNH PHÚC
Ngày phê duyệt
09/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1800156801
1800156801
58.487.500
58.487.500
4
Xem chi tiết
2
vn0800011018
0800011018
37.228.000
37.339.500
3
Xem chi tiết
3
vn0107524422
0107524422
92.000.000
92.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0104089394
0104089394
97.250.000
97.250.000
2
Xem chi tiết
5
vn4200562765
4200562765
94.425.000
94.425.000
6
Xem chi tiết
6
vn0104067464
0104067464
9.000.000
9.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0302339800
0302339800
23.940.000
23.940.000
1
Xem chi tiết
8
vn0109035096
0109035096
125.246.100
125.372.100
4
Xem chi tiết
9
vn0100531195
0100531195
63.000.000
63.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn2600424614
2600424614
15.000.000
15.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0106312658
0106312658
854.000.000
854.000.000
2
Xem chi tiết
12
vn0101400572
0101400572
48.000.000
48.000.000
1
Xem chi tiết
13
vn2500228415
2500228415
240.000.000
240.000.000
1
Xem chi tiết
14
vn0109250544
0109250544
11.160.000
11.160.000
1
Xem chi tiết
15
vn0102936831
0102936831
14.400.000
14.400.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 15 nhà thầu
1.783.136.600
1.783.374.100
30
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Moxifloxacin
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống/túi
Việt Nam
65.000
2
Natri clorid
Không yêu cầu
3.000
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Việt Nam
4.800
3
Fluticason propionat
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống/bình
Việt Nam
96.000
4
Acetyl leucin
Không yêu cầu
10.000
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Việt Nam
24.000
5
Atorvastatin + ezetimibe
Không yêu cầu
2.500
Viên
Việt Nam
610
6
Lovastatin
Không yêu cầu
40.000
Viên
Việt Nam
1.260
7
Bacillus subtilis
Không yêu cầu
10.000
Viên
Việt Nam
1.500
8
Gliclazid
Không yêu cầu
50.000
Viên
Ấn Độ
1.880
9
Atorvastatin
Không yêu cầu
270.000
Viên
Việt Nam
122
10
Piracetam
Không yêu cầu
150.000
Viên
Việt Nam
235
11
Bisacodyl
Không yêu cầu
1.500
Viên
Việt Nam
315
12
Felodipin
Không yêu cầu
20.000
Viên
Việt Nam
1.197
13
Kali clorid
Không yêu cầu
15.000
Viên
Việt Nam
744
14
Clobetasol propionat
Không yêu cầu
2.000
Chai/lọ/ống/tuýp
Việt Nam
31.500
15
Perindopril + indapamid
Không yêu cầu
35.000
Viên
Việt Nam
1.600
16
Natri hyaluronat
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống/túi
Việt Nam
32.250
17
Diphenhydramin
Không yêu cầu
1.500
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Việt Nam
840
18
Rabeprazol
Không yêu cầu
50.000
Viên
Việt Nam
405
19
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Không yêu cầu
40.000
Chai/lọ/ống/gói/túi
Việt Nam
1.785
20
Domperidon
Không yêu cầu
5.000
Viên
Việt Nam
257
21
Bambuterol
Không yêu cầu
6.000
Viên
Việt Nam
525
22
Gliclazid + metformin
Không yêu cầu
200.000
Viên
Ấn Độ
3.800
23
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Không yêu cầu
100.000
Viên
Việt Nam
319,68
24
Captopril
Không yêu cầu
20.000
Viên
Việt Nam
450
25
Bisoprolol
Không yêu cầu
20.000
Viên
Việt Nam
126
26
Paracetamol (acetaminophen)
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống/gói/túi
Việt Nam
730
27
Aciclovir
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống/tuýp
Việt Nam
4.000
28
Methyl prednisolon
Không yêu cầu
10.000
Viên
Việt Nam
194
29
Ciprofloxacin
Không yêu cầu
2.500
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Rumani
36.800
30
Acetazolamid
Không yêu cầu
300
Viên
Việt Nam
987
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây