Mua thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Mua thuốc Generic
Tên dự án
Gói thầu mua thuốc Generic sử dụng năm 2021 cho Trung tâm Y tế
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
3.360.845.640 VND
Giá gói thầu
3.360.845.640 VND
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Đóng thầu
14:00 22/12/2020
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Văn bản phê duyệt
31/QĐ-TTYT ngày 23/03/2021
Ngày phê duyệt
23/03/2021
Hoàn thành
15:04 24/03/2021
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Quyết định phê duyệt
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 1600699279 1600699279

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM

88.899.500 VND 12 tháng 12 Tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 AlphaDHG
1 21 microkatal Việt Nam 800
800
2 Cephalexin PMP 500
1 500mg Việt Nam 1.350
1350
3 Vastec
1 20mg Việt Nam 385
385
4 Vastec 35 MR
1 35mg Việt Nam 570
570
5 Dorodipin 10mg
1 10mg Việt Nam 450
450
6 Pyfaclor 250mg
1 250mg Việt Nam 4.300
4300
7 Droxicef 250 mg
1 250mg Việt Nam 1.320
1320
8 Glucofine 500 mg
1 500mg Việt Nam 250
250
9 Gikanin
1 500mg Việt Nam 440
440
10 Katrypsin
1 4200IU Việt Nam 137
137
11 GEL-APHOS
1 20% , 12,38g Việt Nam 1.020
1020
12 SPAS-AGI 60
1 60mg Việt Nam 410
410
13 NEWSTOMAZ
1 60mg; 300mg Việt Nam 835
835
14 Ambroxol
1 30mg Việt Nam 125
125
15 Befabrol
1 15mg/5ml Việt Nam 1.680
1680
16 Dorodipin 10mg
1 10mg Việt Nam 450
450
17 Biosubtyl- II
1 107-108 CFU/g Việt Nam 389
389
18 Bisoprolol
1 5mg Việt Nam 164
164
19 Vitraclor 125mg
1 125mg Việt Nam 1.184
1184
20 Midaclo 500
1 500mg Việt Nam 3.240
3240
21 Cefadroxil 500mg
1 500mg Việt Nam 768
768
22 Cephalexin 250mg
1 250mg Việt Nam 459
459
23 Cefradin 500mg
1 500mg Việt Nam 1.172
1172
24 Kacerin
1 10mg Việt Nam 52
52
25 Cinnarizin
1 25mg Việt Nam 48
48
26 Rodilar
1 15mg Việt Nam 166
166
27 Diclofenac
1 50mg Việt Nam 105
105
28 Domperidon
1 10mg Việt Nam 52
52
29 Drotaverin
1 40mg Việt Nam 174
174
30 ECINGEL
1 400mg Việt Nam 9.850
9850
31 Esomeprazol 20mg
1 20mg Việt Nam 302
302
32 Prazopro 40mg
1 40mg Việt Nam 788
788
33 Spinolac fort
1 40mg + 50mg Việt Nam 2.373
2373
34 Forclamide
1 3mg Việt Nam 900
900
35 GLIMEGIM 4
1 4mg Việt Nam 275
275
36 KETOVAZOL 2%
1 0,02 Việt Nam 3.550
3550
37 AGILOSART 25
1 25mg Việt Nam 175
175
38 Losartan 50mg
1 50mg Việt Nam 212
212
39 Pyzacar HTC 100/25mg
1 100mg + 25mg Việt Nam 2.500
2500
40 Varogel S
1 800,4mg + 611,76mg Việt Nam 3.150
3150
41 Gelactive
1 400mg + 300mg Việt Nam 2.394
2394
42 Varogel
1 800,4mg + 611,76mg + 80mg Việt Nam 2.940
2940
43 Glucofine 500 mg
1 500mg Việt Nam 250
250
44 Esomez 200mg
1 200mg Việt Nam 500
500
45 ACECYST
1 200mg Việt Nam 208
208
46 AGINALXIC
1 500mg Việt Nam 1.000
1000
47 Naphazolin 0,05%
1 2,5mg/ 5ml Việt Nam 1.992
1992
48 Natri clorid 0,9%
1 0,9%; 10ml Việt Nam 1.320
1320
49 Ofloxacin 0,3%
1 15mg/ 5ml Việt Nam 2.390
2390
50 Hapacol 325 Flu
1 325mg + 2mg Việt Nam 670
670
51 POVIDONE IODINE 10%
1 10%/ 140ml Việt Nam 26.880
26880
52 Prednisolone 5mg
1 5mg Việt Nam 93
93
53 Dorocardyl 40mg
1 40mg Việt Nam 989
989
54 Rotundin 30
1 30mg Việt Nam 332
332
55 Tenoxicam
1 20mg Việt Nam 454
454
56 Hismedan
1 20mg Việt Nam 105
105
57 Vaspycar MR
1 35mg Việt Nam 352
352
58 Vitamin B1+B6+B12
1 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg Việt Nam 300
300
59 TRIBF
1 125mg + 125mg + 250mcg Việt Nam 1.100
1100
60 M-M-R II & Dung Dich Pha 0.5ml 10's
1 0.5ml CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan 164.620
164620
61 INFLUVAC (Vắc xin phòng bệnh cúm mùa)
1 15mcg HA;15mcg HA;15mcg HA;0,5ml Hà Lan 201.159
201159
62 IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
1 15 mcg;15 mcg;15 mcg/0,5ml Việt Nam 149.100
149100
63 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
1 1500 IU/1ml Việt Nam 25.263
25263
64 Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
1 0,5ml/liều/ống Việt Nam 12.180
12180
65 Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
1 1ml Việt Nam 49.815
49815
66 Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
1 20mcg/1ml Việt Nam 65.940
65940
67 VA MENGOC BC
1 0,5ml Cu Ba 151.200
151200
68 Abhayrab (vắc xin phòng bệnh dại)
1 0,5ml Ấn Độ 164.800
164800
69 INDIRAB
1 0,5ml Ấn Độ 155.500
155500
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây