Mua thuốc Generic bổ sung năm 2025-2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
9
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic bổ sung năm 2025-2026
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
284.583.500 VND
Ngày đăng tải
16:44 30/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
0807/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
Ngày phê duyệt
30/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 23.795.000 24.361.000 4 Xem chi tiết
2 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 30.600.000 31.426.000 3 Xem chi tiết
3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 51.791.600 51.791.600 2 Xem chi tiết
4 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 59.850.000 59.850.000 1 Xem chi tiết
5 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 18.900.000 18.900.000 1 Xem chi tiết
6 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 3.087.600 3.089.400 1 Xem chi tiết
7 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 41.989.500 41.989.500 1 Xem chi tiết
8 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 17.353.000 17.353.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 8 nhà thầu 247.366.700 248.760.500 14
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500570953
G1003
Oresol hương cam
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
10.000
1.700
17.000.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
2
PP2500570951
G1001
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
893110288623 (VD-27922-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
269
1.345.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
3
PP2500570964
G1014
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat
1mg/1ml
VD-35463-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
19.950
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
4
PP2500570967
G1017
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
600
5.146
3.087.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
5
PP2500570961
G1011
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi x 100ml
Túi
600
10.500
6.300.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
6
PP2500570955
G1005
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml; 1ml
VN-20250-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
78.958
15.791.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
7
PP2500570969
G1019
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
7.000
2.479
17.353.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
8
PP2500570960
G1010
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
500mg / 100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 40 túi 100ml
Túi
1.000
7.300
7.300.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
9
PP2500570965
G1015
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.500
27.993
41.989.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
10
PP2500570966
G1016
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
1.200
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
30 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
11
PP2500570962
G1012
Gynocare
Đồng sulfat
0,2% (w/w)
893100167825 (VS-4924-16)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 50g
Tuýp
1.200
30.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
12
PP2500570959
G1009
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
2.000
650
1.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
13
PP2500570957
G1007
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt Fumarat+ Acid folic
152,1mg + 0,5mg
893110044824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
756
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
14
PP2500570956
G1006
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110550924 (VD-29355-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V
0807/QĐ-TTYT
30/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ EA KAR
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây