Mua thuốc generic (lần 2)

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc generic (lần 2)
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
37.827.862.220 VND
Đóng thầu
14:30 17/01/2023
Ngày đăng tải
17:15 20/02/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
80/QĐ-SYT
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Ngày phê duyệt
14/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 4.352.440.000 4.446.820.000 8 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 289.140.000 289.140.000 3 Xem chi tiết
3 vn5000220420 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH 6.887.186.675 6.946.473.880 14 Xem chi tiết
4 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.811.764.500 1.811.764.500 3 Xem chi tiết
5 vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 4.646.520.000 4.960.772.000 2 Xem chi tiết
6 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 734.295.100 734.295.100 2 Xem chi tiết
7 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 284.134.900 284.134.900 2 Xem chi tiết
8 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 704.475.000 742.605.000 2 Xem chi tiết
9 vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 670.098.000 670.098.000 1 Xem chi tiết
10 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 1.335.000.000 1.338.750.000 2 Xem chi tiết
11 vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 379.800.000 379.800.000 2 Xem chi tiết
12 vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 361.500.000 361.500.000 2 Xem chi tiết
13 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 2.547.180.000 0 2 Xem chi tiết
15 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 2.547.180.000 0 2 Xem chi tiết
16 vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 858.000.000 858.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 214.500.000 214.500.000 1 Xem chi tiết
18 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 765.066.500 765.789.500 3 Xem chi tiết
19 vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 184.000.000 184.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 1.082.700.000 1.082.700.000 1 Xem chi tiết
21 vn0102121155 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K 104.100.000 104.100.000 1 Xem chi tiết
22 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 141.064.000 141.064.000 1 Xem chi tiết
23 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 99.400.000 111.300.000 1 Xem chi tiết
24 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.213.900.000 1.213.900.000 1 Xem chi tiết
25 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 302.000.000 312.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 25 nhà thầu 32.665.444.675 28.103.506.880 60
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN xếp hạng 2
2 0200632158 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN Xếp hangh 2
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Acyclovir Stella 800mg
VD-23346-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
30.200 Viên 3 Việt Nam 4.100
2 Regivell
VN-21647-18
12.320 Ống Nhóm 2 Indonesia 19.500
3 Clabact -500
VD-27561-17
25.000 Viên 2 Việt nam 3.795
4 Biluracil 500
VD-28230-17
4.000 Lọ 4 Việt Nam 42.000
5 Lorastad 10 Tab.
VD-23354-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
94.000 Viên 3 Việt Nam 900
6 Metformin Stella 850mg
VD-26565-17; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
1.495.000 Viên 1 Việt Nam 750
7 Pdsolone-40mg
VN-21317-18
156.500 Lọ 2 India 27.980
8 Nifedipin T20 retard
VD-24568-16; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
110.000 Viên 2 Việt Nam 650
9 Nước cất ống nhựa
VD-21551-14
1.331.100 Ống 4 Việt Nam 441
10 Partamol Tab.
VD-23978-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
4.205.500 Viên 1 Việt Nam 480
11 PVP-Iodine 10%
VD-27714-17 (Có thẻ kho)
10.100 Lọ 4 Việt Nam 26.500
12 VEROSPIRON 25mg
VN-16485-13
48.450 Viên 1 Hungary 1.900
13 Xylobalan Nasal Drop 0,05%
VN-19543-15 ( có kèm thẻ kho)
6.150 Lọ Nhóm 1 Ba Lan 28.500
14 Aciclovi 5%
VD-18434-13
9.700 Tuýp 4 Việt nam 4.050
15 Fabamox 250
VD-25791-16
726.000 Viên 3 Việt Nam 923
16 Koact 1.2
VN-16952-13
5.000 Lọ 2 India 36.000
17 Axuka
VN-20700-17
1.000 Lọ 1 Romani 42.300
18 BACI-SUBTI
QLSP-841-15
98.000 Gói 4 Việt Nam 3.000
19 Biosubtyl - II
QLSP-856-15
45.000 Viên 4 Việt Nam 1.500
20 Fabadroxil
VD-30523-18
30.000 Gói Nhóm 3 Việt Nam 5.000
21 Cefradin 500mg
VD-31212-18
75.000 Viên 3 Việt Nam 4.500
22 Ceftriaxone 1g
VD-24797-16 (CV gia hạn số: 1663e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
90.000 Lọ 4 Việt Nam 6.442
23 Demoferidon
VN-21008-18
7.000 Lọ 1 Greece 165.000
24 Manitol
VD-23168-15
4.555 Chai 4 Việt nam 18.900
25 Etomidate Lipuro
VN-22231-19
300 Ống Nhóm 1 Đức 120.000
26 BESTANE
VN3-344-21
500 Viên Nhóm 2 India 25.800
27 Felodipine Stella 5mg retard
VD-26562-17
572.000 Viên 1 Việt Nam 1.500
28 Ficocyte
QLSP-1003-17 (gia hạn SĐK đến 31/12/2022)
650 Bơm tiêm 4 Việt Nam 330.000
29 FDP Medlac
VD-18569-13 ( có kèm thẻ kho)
2.000 Lọ Nhóm 4 Việt Nam 264.600
30 Vorifend 500
VD-32594-19
116.000 Viên 2 Việt Nam 1.400
31 Glucose 10% 250ml
VD-25876-16
2.200 Chai 4 Việt nam 9.230
32 Glucose 10% 500ml
VD-25876-16
13.460 Chai 4 Việt nam 9.450
33 Glucose 5% 100ml
VD-28252-17
36.200 Chai 4 Việt nam 7.865
34 Glucose 5% 250ml
VD-28252-17
11.050 Chai 4 Việt nam 8.348
35 Glucose 5% 500ml
VD-28252-17
109.550 Chai 4 Việt nam 7.740
36 Glucose 20%
VD-29314-18
2.000 Chai 4 Việt nam 13.020
37 Haloperidol 1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
72.300 Viên 4 Việt Nam 105
38 Bufecol 100 Effe Sachets
VD-32561-19
40.000 Gói 4 Việt Nam 4.600
39 Cepemid 1g
VD-26896-17 (CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
36.000 Lọ 4 Việt Nam 54.650
40 Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
QLĐB-695-18
1.500 Lọ 4 Việt Nam 274.995
41 Itranstad
VD-22671-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
40.200 Viên 2 Việt Nam 7.350
42 Goldmedi
VN-20986-18
200.500 Viên 1 Portugal 5.400
43 Magnesi - B6
VD-21782-14
42.000 Viên 2 Việt nam 630
44 Natri bicarbonat 1,4% 250ml
VD-25877-16
1.375 Chai 4 Việt nam 31.973
45 Natri clorid 0,9% 500ml
VD-21954-14
559.160 Chai 4 Việt nam 7.390
46 Natri clorid 10% 250ml
VD-23169-15
3.900 Chai 4 Việt nam 11.897
47 Ringer lactate
VD-22591-15
131.600 Chai 4 Việt nam 7.747
48 Dalekine 500
VD-18906-13 (kèm thẻ kho)
300.000 Viên 4 Việt Nam 2.500
49 BFS-Noradrenaline 1mg
VD-21778-14
5.260 Ống 4 Việt Nam 28.000
50 Lyoxatin 50mg/10ml
QLĐB-613-17
4.800 Lọ 4 Việt Nam 256.515
51 ROWATINEX
VN-15245-12 (CV gia hạn số:10586/ QLD-ĐK ngày 18/10/2022)
30.000 viên 1 Ireland 3.470
52 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
VN-17438-13
5.600 Ống 5 Áo 25.190
53 Dibetalic
VD-23251-15
7.000 Tuýp 4 Việt Nam 14.200
54 Silygamma
VN-16542-13
305.000 Viên N1 Germany 3.980
55 Spirastad Plus
VD-28562-17; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
286.000 Viên 2 Việt Nam 1.660
56 DIAPHYLLIN VENOSUM
VN-19654-16
10.580 Ống 1 Hungary 18.155
57 Danapha-Trihex 2
VD-26674-17 (kèm thẻ kho)
65.000 Viên 4 Việt Nam 115
58 Medi - Neuro forte
VD-28186 -17
400.000 Viên 4 Việt Nam 755
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây