Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 4.352.440.000 | 4.446.820.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 289.140.000 | 289.140.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn5000220420 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH | 6.887.186.675 | 6.946.473.880 | 14 | Xem chi tiết |
| 4 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 1.811.764.500 | 1.811.764.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 4.646.520.000 | 4.960.772.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 734.295.100 | 734.295.100 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 284.134.900 | 284.134.900 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 704.475.000 | 742.605.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 670.098.000 | 670.098.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 1.335.000.000 | 1.338.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 379.800.000 | 379.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 361.500.000 | 361.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150.000.000 | 150.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 2.547.180.000 | 0 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 2.547.180.000 | 0 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 858.000.000 | 858.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 214.500.000 | 214.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 765.066.500 | 765.789.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 184.000.000 | 184.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 1.082.700.000 | 1.082.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0102121155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K | 104.100.000 | 104.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 141.064.000 | 141.064.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 99.400.000 | 111.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 1.213.900.000 | 1.213.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 302.000.000 | 312.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 25 nhà thầu | 32.665.444.675 | 28.103.506.880 | 60 | |||
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | xếp hạng 2 | ||
| 2 | 0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | Xếp hangh 2 |
| 1 | Acyclovir Stella 800mg |
VD-23346-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
30.200 | Viên | 3 | Việt Nam | 4.100 |
|
| 2 | Regivell |
VN-21647-18
|
12.320 | Ống | Nhóm 2 | Indonesia | 19.500 |
|
| 3 | Clabact -500 |
VD-27561-17
|
25.000 | Viên | 2 | Việt nam | 3.795 |
|
| 4 | Biluracil 500 |
VD-28230-17
|
4.000 | Lọ | 4 | Việt Nam | 42.000 |
|
| 5 | Lorastad 10 Tab. |
VD-23354-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
94.000 | Viên | 3 | Việt Nam | 900 |
|
| 6 | Metformin Stella 850mg |
VD-26565-17; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
1.495.000 | Viên | 1 | Việt Nam | 750 |
|
| 7 | Pdsolone-40mg |
VN-21317-18
|
156.500 | Lọ | 2 | India | 27.980 |
|
| 8 | Nifedipin T20 retard |
VD-24568-16; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
110.000 | Viên | 2 | Việt Nam | 650 |
|
| 9 | Nước cất ống nhựa |
VD-21551-14
|
1.331.100 | Ống | 4 | Việt Nam | 441 |
|
| 10 | Partamol Tab. |
VD-23978-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
4.205.500 | Viên | 1 | Việt Nam | 480 |
|
| 11 | PVP-Iodine 10% |
VD-27714-17 (Có thẻ kho)
|
10.100 | Lọ | 4 | Việt Nam | 26.500 |
|
| 12 | VEROSPIRON 25mg |
VN-16485-13
|
48.450 | Viên | 1 | Hungary | 1.900 |
|
| 13 | Xylobalan Nasal Drop 0,05% |
VN-19543-15 ( có kèm thẻ kho)
|
6.150 | Lọ | Nhóm 1 | Ba Lan | 28.500 |
|
| 14 | Aciclovi 5% |
VD-18434-13
|
9.700 | Tuýp | 4 | Việt nam | 4.050 |
|
| 15 | Fabamox 250 |
VD-25791-16
|
726.000 | Viên | 3 | Việt Nam | 923 |
|
| 16 | Koact 1.2 |
VN-16952-13
|
5.000 | Lọ | 2 | India | 36.000 |
|
| 17 | Axuka |
VN-20700-17
|
1.000 | Lọ | 1 | Romani | 42.300 |
|
| 18 | BACI-SUBTI |
QLSP-841-15
|
98.000 | Gói | 4 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 19 | Biosubtyl - II |
QLSP-856-15
|
45.000 | Viên | 4 | Việt Nam | 1.500 |
|
| 20 | Fabadroxil |
VD-30523-18
|
30.000 | Gói | Nhóm 3 | Việt Nam | 5.000 |
|
| 21 | Cefradin 500mg |
VD-31212-18
|
75.000 | Viên | 3 | Việt Nam | 4.500 |
|
| 22 | Ceftriaxone 1g |
VD-24797-16
(CV gia hạn số: 1663e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
|
90.000 | Lọ | 4 | Việt Nam | 6.442 |
|
| 23 | Demoferidon |
VN-21008-18
|
7.000 | Lọ | 1 | Greece | 165.000 |
|
| 24 | Manitol |
VD-23168-15
|
4.555 | Chai | 4 | Việt nam | 18.900 |
|
| 25 | Etomidate Lipuro |
VN-22231-19
|
300 | Ống | Nhóm 1 | Đức | 120.000 |
|
| 26 | BESTANE |
VN3-344-21
|
500 | Viên | Nhóm 2 | India | 25.800 |
|
| 27 | Felodipine Stella 5mg retard |
VD-26562-17
|
572.000 | Viên | 1 | Việt Nam | 1.500 |
|
| 28 | Ficocyte |
QLSP-1003-17 (gia hạn SĐK đến 31/12/2022)
|
650 | Bơm tiêm | 4 | Việt Nam | 330.000 |
|
| 29 | FDP Medlac |
VD-18569-13
( có kèm thẻ kho)
|
2.000 | Lọ | Nhóm 4 | Việt Nam | 264.600 |
|
| 30 | Vorifend 500 |
VD-32594-19
|
116.000 | Viên | 2 | Việt Nam | 1.400 |
|
| 31 | Glucose 10% 250ml |
VD-25876-16
|
2.200 | Chai | 4 | Việt nam | 9.230 |
|
| 32 | Glucose 10% 500ml |
VD-25876-16
|
13.460 | Chai | 4 | Việt nam | 9.450 |
|
| 33 | Glucose 5% 100ml |
VD-28252-17
|
36.200 | Chai | 4 | Việt nam | 7.865 |
|
| 34 | Glucose 5% 250ml |
VD-28252-17
|
11.050 | Chai | 4 | Việt nam | 8.348 |
|
| 35 | Glucose 5% 500ml |
VD-28252-17
|
109.550 | Chai | 4 | Việt nam | 7.740 |
|
| 36 | Glucose 20% |
VD-29314-18
|
2.000 | Chai | 4 | Việt nam | 13.020 |
|
| 37 | Haloperidol 1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
|
72.300 | Viên | 4 | Việt Nam | 105 |
|
| 38 | Bufecol 100 Effe Sachets |
VD-32561-19
|
40.000 | Gói | 4 | Việt Nam | 4.600 |
|
| 39 | Cepemid 1g |
VD-26896-17
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
36.000 | Lọ | 4 | Việt Nam | 54.650 |
|
| 40 | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml |
QLĐB-695-18
|
1.500 | Lọ | 4 | Việt Nam | 274.995 |
|
| 41 | Itranstad |
VD-22671-15; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
40.200 | Viên | 2 | Việt Nam | 7.350 |
|
| 42 | Goldmedi |
VN-20986-18
|
200.500 | Viên | 1 | Portugal | 5.400 |
|
| 43 | Magnesi - B6 |
VD-21782-14
|
42.000 | Viên | 2 | Việt nam | 630 |
|
| 44 | Natri bicarbonat 1,4% 250ml |
VD-25877-16
|
1.375 | Chai | 4 | Việt nam | 31.973 |
|
| 45 | Natri clorid 0,9% 500ml |
VD-21954-14
|
559.160 | Chai | 4 | Việt nam | 7.390 |
|
| 46 | Natri clorid 10% 250ml |
VD-23169-15
|
3.900 | Chai | 4 | Việt nam | 11.897 |
|
| 47 | Ringer lactate |
VD-22591-15
|
131.600 | Chai | 4 | Việt nam | 7.747 |
|
| 48 | Dalekine 500 |
VD-18906-13
(kèm thẻ kho)
|
300.000 | Viên | 4 | Việt Nam | 2.500 |
|
| 49 | BFS-Noradrenaline 1mg |
VD-21778-14
|
5.260 | Ống | 4 | Việt Nam | 28.000 |
|
| 50 | Lyoxatin 50mg/10ml |
QLĐB-613-17
|
4.800 | Lọ | 4 | Việt Nam | 256.515 |
|
| 51 | ROWATINEX |
VN-15245-12 (CV gia hạn số:10586/ QLD-ĐK ngày 18/10/2022)
|
30.000 | viên | 1 | Ireland | 3.470 |
|
| 52 | Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
VN-17438-13
|
5.600 | Ống | 5 | Áo | 25.190 |
|
| 53 | Dibetalic |
VD-23251-15
|
7.000 | Tuýp | 4 | Việt Nam | 14.200 |
|
| 54 | Silygamma |
VN-16542-13
|
305.000 | Viên | N1 | Germany | 3.980 |
|
| 55 | Spirastad Plus |
VD-28562-17; CV duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2022
|
286.000 | Viên | 2 | Việt Nam | 1.660 |
|
| 56 | DIAPHYLLIN VENOSUM |
VN-19654-16
|
10.580 | Ống | 1 | Hungary | 18.155 |
|
| 57 | Danapha-Trihex 2 |
VD-26674-17
(kèm thẻ kho)
|
65.000 | Viên | 4 | Việt Nam | 115 |
|
| 58 | Medi - Neuro forte |
VD-28186
-17
|
400.000 | Viên | 4 | Việt Nam | 755 |
|