Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 1.433.217.700 | 1.461.509.090 | 17 | Xem chi tiết |
| 2 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 498.617.680 | 512.957.680 | 15 | Xem chi tiết |
| 3 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 232.464.000 | 236.784.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 702.842.900 | 871.470.500 | 42 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 350.736.000 | 357.011.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 82.657.000 | 85.147.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 125.286.000 | 125.286.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 331.420.000 | 331.420.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 221.025.000 | 226.537.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 330.149.000 | 363.393.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 77.910.000 | 80.230.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 692.506.000 | 762.765.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 73.254.340 | 77.141.340 | 8 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 523.610.000 | 595.860.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 230.895.000 | 270.795.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 81.000.000 | 81.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 34.650.000 | 37.150.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 2.780.000 | 3.089.800 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 98.865.000 | 98.865.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 38.356.000 | 40.156.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 41.300.000 | 43.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 25.000.000 | 26.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 935.000.000 | 935.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 65.770.000 | 65.770.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 25 | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 384.000.000 | 492.700.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 132.500.000 | 155.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 29.610.000 | 48.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 126.000.000 | 126.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 13.440.000 | 14.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 52.500.000 | 53.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 33.000.000 | 33.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 35.000.000 | 37.120.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 63.000.000 | 63.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 33 nhà thầu | 8.098.351.620 | 8.712.287.910 | 178 | |||
1 |
PP2500257097 |
GE100 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 IU/ml |
893410250823
(SĐK cũ: QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
800 |
34.852 |
27.881.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
2 |
PP2500257030 |
GE033 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
834 |
834.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
3 |
PP2500257007 |
GE010 |
Adrenalin |
Adrenalin/Epinephrin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.100 |
1.200 |
1.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
4 |
PP2500257092 |
GE095 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%, 5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
50 |
1.300 |
65.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
5 |
PP2500257193 |
GE196 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml |
Chai |
100 |
16.500 |
1.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
6 |
PP2500257128 |
GE131 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
600 |
34.670 |
20.802.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
7 |
PP2500257198 |
GE201 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
27.993 |
55.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
8 |
PP2500257171 |
GE174 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/ml |
893110078124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
9 |
PP2500257083 |
GE086 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
10 |
PP2500257048 |
GE051 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
40 |
2.700.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
11 |
PP2500257166 |
GE169 |
Effer - paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
893111203724 (VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.000 |
2.100 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
12 |
PP2500257104 |
GE107 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
893110430724
(SĐK cũ: VD-31570-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.940 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
13 |
PP2500257134 |
GE137 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100216224 (VD-30001-18) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
500 |
51.450 |
25.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
14 |
PP2500257190 |
GE193 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
485 |
4.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
15 |
PP2500257123 |
GE126 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
500 |
21.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
16 |
PP2500257056 |
GE059 |
Elaria |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
4.000 |
9.900 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
17 |
PP2500257129 |
GE132 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
18 |
PP2500257039 |
GE042 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
693 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
19 |
PP2500257013 |
GE016 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
17.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
20 |
PP2500257125 |
GE128 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
21 |
PP2500257086 |
GE089 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.740 |
935.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
22 |
PP2500257023 |
GE026 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
50.000 |
2.898 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
23 |
PP2500257117 |
GE120 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
893100218800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
373 |
9.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
24 |
PP2500257105 |
GE108 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.800 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
25 |
PP2500257113 |
GE116 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
294 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
26 |
PP2500257184 |
GE187 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
840 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
27 |
PP2500257142 |
GE145 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g+0,3g+0,58g+4g |
893100419824 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
8.000 |
1.680 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
28 |
PP2500257076 |
GE079 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
263 |
13.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
29 |
PP2500257098 |
GE101 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1.200 |
222.000 |
266.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
30 |
PP2500257154 |
GE157 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
504 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
31 |
PP2500257205 |
GE208 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
460 |
460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
32 |
PP2500257186 |
GE189 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
879 |
8.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
33 |
PP2500257170 |
GE173 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
893112685524 (VD-30561-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
272 |
544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
34 |
PP2500257072 |
GE075 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
8.888 |
26.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
35 |
PP2500257049 |
GE052 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/ 1ml |
893110172124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7.000 |
680 |
4.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
36 |
PP2500257213 |
GE216 |
Vitamin C 500 mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 (VD-25768-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
178 |
1.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
37 |
PP2500257077 |
GE080 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
14 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
38 |
PP2500257093 |
GE096 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g - 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.200 |
6.930 |
8.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
39 |
PP2500257066 |
GE069 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
893110688824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
790 |
3.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
40 |
PP2500257046 |
GE049 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
893110288623 (VD-27922-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
275 |
3.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
41 |
PP2500257002 |
GE005 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
12.000 |
382 |
4.584.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
42 |
PP2500257079 |
GE082 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,25mg/g x 10g |
893110130125 (VD-26392-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
500 |
4.650 |
2.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
43 |
PP2500257140 |
GE143 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
5.149 |
5.149.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
44 |
PP2500257115 |
GE118 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110015100
(VD-32775-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
45 |
PP2500257133 |
GE136 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.000 |
17.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
46 |
PP2500257054 |
GE057 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.260 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
47 |
PP2500257101 |
GE104 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
30 |
254.678 |
7.640.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
48 |
PP2500257172 |
GE175 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%- 125ml |
893100041923
(SĐK cũ: VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 125 ml |
Chai |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
49 |
PP2500257152 |
GE155 |
Noradrenalin |
Nor-adrenalin |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
3.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
50 |
PP2500257141 |
GE144 |
DEXTROSE - NATRI |
Glucose khan; Natri clorid |
(25g; 2,25g)/500ml |
VD-20309-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
51 |
PP2500257175 |
GE178 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.500 |
14.000 |
35.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
52 |
PP2500257096 |
GE099 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
1000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
200 |
507.014 |
101.402.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
53 |
PP2500257211 |
GE214 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+1000mcg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
54 |
PP2500257122 |
GE125 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300 |
2.900 |
870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
55 |
PP2500257137 |
GE140 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29.400 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
56 |
PP2500257180 |
GE183 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
4.000 |
8.400 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
57 |
PP2500257119 |
GE122 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
58 |
PP2500257090 |
GE093 |
Dextrose |
Glucose |
5%/ 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
59 |
PP2500257073 |
GE076 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
100 |
70.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
60 |
PP2500257178 |
GE181 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
2.000 |
19.950 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
61 |
PP2500257167 |
GE170 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml x 5ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 5 ml |
Ống |
500 |
64.260 |
32.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
62 |
PP2500257043 |
GE046 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
515 |
51.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
63 |
PP2500257181 |
GE184 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50.349 |
15.104.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
64 |
PP2500257070 |
GE073 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.050 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
65 |
PP2500257008 |
GE011 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724 (VD-32031-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
5.250 |
1.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
66 |
PP2500257067 |
GE070 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.250 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
67 |
PP2500257042 |
GE045 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.999 |
68.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
68 |
PP2500257018 |
GE021 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
46.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
69 |
PP2500257022 |
GE025 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
504 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
70 |
PP2500257037 |
GE040 |
Cetirizin 10mg |
Cetirizin |
10mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
265 |
1.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
71 |
PP2500257075 |
GE078 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
72 |
PP2500257173 |
GE176 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
79.000 |
7.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
73 |
PP2500257114 |
GE117 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
8.000 |
560 |
4.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
74 |
PP2500257027 |
GE030 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
75 |
PP2500257150 |
GE153 |
Noradrenalin |
Nor-adrenalin |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
250 |
14.450 |
3.612.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
76 |
PP2500257138 |
GE141 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
77 |
PP2500257206 |
GE209 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
903 |
2.709.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
78 |
PP2500257145 |
GE148 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
25.830 |
12.915.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
79 |
PP2500257036 |
GE039 |
Ceftrione 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110122825 (VD-28233-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
5.660 |
113.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
80 |
PP2500257162 |
GE165 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
17.000 |
8.600 |
146.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
81 |
PP2500257055 |
GE058 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
294 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
82 |
PP2500257045 |
GE048 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
893110201325 (SĐK cũ VD-19833-13) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
27.500 |
13.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
83 |
PP2500257099 |
GE102 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4.000 |
200.508 |
802.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
84 |
PP2500257200 |
GE203 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
6.552 |
6.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
85 |
PP2500257139 |
GE142 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
2.000 |
19.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
86 |
PP2500257088 |
GE091 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8.000 |
7.781 |
62.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
87 |
PP2500257012 |
GE015 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
893100591024
(VD-18887-13) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
88 |
PP2500257120 |
GE123 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg+800mg+60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
40.000 |
3.848 |
153.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
89 |
PP2500257010 |
GE013 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
77 |
770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
90 |
PP2500257209 |
GE212 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4000UI + 400UI |
893100174025 (VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
599 |
23.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
91 |
PP2500257183 |
GE186 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
630 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
92 |
PP2500257161 |
GE164 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
3.000 |
3.168 |
9.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
93 |
PP2500256998 |
GE001 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
10 |
10.830.000 |
108.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
94 |
PP2500257080 |
GE083 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
8.000 |
9.450 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
95 |
PP2500257196 |
GE199 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
7.000 |
13.587 |
95.109.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
96 |
PP2500257091 |
GE094 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat ) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
4.000 |
10.815 |
43.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
97 |
PP2500257207 |
GE210 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
30 |
98.000 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
98 |
PP2500257078 |
GE081 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.400 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
99 |
PP2500257116 |
GE119 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
100 |
PP2500257103 |
GE106 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid-5- mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.489 |
4.978.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
101 |
PP2500257163 |
GE166 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
550 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
102 |
PP2500257146 |
GE149 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5.460 |
546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
103 |
PP2500257112 |
GE115 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10.000 |
720 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
104 |
PP2500257051 |
GE054 |
Diacerein 50-HV |
Diacerein |
50mg |
893110315523 (VD-20604-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.950 |
3.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
105 |
PP2500257058 |
GE061 |
Diclofenac |
Diclofenac |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
84 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
106 |
PP2500257065 |
GE068 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100 mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.000 |
5.900 |
41.300.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
107 |
PP2500257087 |
GE090 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
108 |
PP2500257089 |
GE092 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
27.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
109 |
PP2500257032 |
GE035 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ thẳng x 10 viên |
Viên |
30.000 |
820 |
24.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
110 |
PP2500257021 |
GE024 |
Baburol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110323800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
460 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
111 |
PP2500257004 |
GE007 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 5g |
Tuýp |
800 |
3.950 |
3.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
112 |
PP2500257109 |
GE112 |
Ketovazol 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5gam |
Tuýp |
1.000 |
2.744 |
2.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
113 |
PP2500257177 |
GE180 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.000 |
7.231 |
72.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
114 |
PP2500257192 |
GE195 |
Vinterlin |
Terbutalin |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
5.300 |
31.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
115 |
PP2500257148 |
GE151 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
116 |
PP2500257149 |
GE152 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
117 |
PP2500257216 |
GE219 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10 |
38.500 |
385.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
118 |
PP2500257143 |
GE146 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
100 |
525.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
119 |
PP2500257208 |
GE211 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.000 |
6.972 |
6.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
120 |
PP2500257064 |
GE067 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 (VN-18867-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
6.816 |
68.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
121 |
PP2500257031 |
GE034 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
30 |
345.000 |
10.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
122 |
PP2500257151 |
GE154 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
200 |
49.500 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
123 |
PP2500257060 |
GE063 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
250 |
16.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
124 |
PP2500257047 |
GE050 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
800 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
125 |
PP2500257107 |
GE110 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
10mg/5ml |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Chai |
15.000 |
1.974 |
29.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
126 |
PP2500257153 |
GE156 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
893110124825 (VD-31298-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
80.000 |
756 |
60.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
127 |
PP2500257061 |
GE064 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
640 |
640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
128 |
PP2500257014 |
GE017 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + lisinopril |
5mg+10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
129 |
PP2500257182 |
GE185 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3% + 0,064%; 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
13.900 |
2.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
130 |
PP2500257215 |
GE218 |
Vinpha E |
Vitamin E |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
850 |
3.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
131 |
PP2500257009 |
GE012 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.497 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
132 |
PP2500257040 |
GE043 |
Ciprofloxacin 400mg/200ml |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
400mg/200ml |
893115246625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 200ml |
Lọ |
2.500 |
63.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
133 |
PP2500257147 |
GE150 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
134 |
PP2500257035 |
GE038 |
Imedoxim |
Cefodoxim (dưới dạng cefodoxim proxetil) 100mg |
100mg |
893110135825
(VD-32835-19) |
uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1gam |
Gói |
20.000 |
8.994 |
179.880.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
135 |
PP2500257034 |
GE037 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
65.499 |
261.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
136 |
PP2500257108 |
GE111 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
- 11/2024-P ngày 17/05/2024
- 26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65.360 |
6.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
137 |
PP2500257005 |
GE008 |
Amiparen 10% 200ml |
Acid amin |
10%/200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
80 |
63.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
138 |
PP2500257202 |
GE205 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
139 |
PP2500257214 |
GE217 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
893100124125 (VD-25868-16) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
7.000 |
756 |
5.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
140 |
PP2500257015 |
GE018 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
141 |
PP2500257110 |
GE113 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.449 |
86.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
142 |
PP2500257194 |
GE197 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.400 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
143 |
PP2500257174 |
GE177 |
Prednisolon |
Prednison |
5mg |
893110375523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
87 |
6.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
144 |
PP2500257041 |
GE044 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
2.500 |
34.230 |
85.575.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
145 |
PP2500257062 |
GE065 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110120925 (VD-31297-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
609 |
1.827.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
146 |
PP2500257053 |
GE056 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
147 |
PP2500257195 |
GE198 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
110.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
148 |
PP2500257085 |
GE088 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124
(SĐK cũ: VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
40.000 |
1.020 |
40.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
149 |
PP2500257135 |
GE138 |
Clisma Lax |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(13,91g + 3,18g)/100ml; 133ml |
800110986024 (VN-17859-14) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Sofar S.p.A |
Italy |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
50 |
63.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
150 |
PP2500257106 |
GE109 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
120 |
995 |
119.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
151 |
PP2500257124 |
GE127 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
152 |
PP2500257071 |
GE074 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
10.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
153 |
PP2500257201 |
GE204 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
2.765 |
11.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
154 |
PP2500257144 |
GE147 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
20 |
32.000 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
155 |
PP2500257044 |
GE047 |
Citicolin 500mg/2ml |
Citicolin |
500mg |
VD-33285-19 (893110919524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
156 |
PP2500257025 |
GE028 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
684 |
10.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
157 |
PP2500257038 |
GE041 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80.000 |
29 |
2.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
158 |
PP2500257095 |
GE098 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
1000 LD50 |
QLSP-0776-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
20 |
507.014 |
10.140.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
159 |
PP2500257156 |
GE159 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
9.500 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
160 |
PP2500257016 |
GE019 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
40.000 |
1.650 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
161 |
PP2500257057 |
GE060 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110304023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
780 |
6.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
162 |
PP2500257026 |
GE029 |
Batiwell |
Bromhexin
hydroclorid |
0,8mg/1ml, 2,5ml |
893100284700
(VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Ống |
15.000 |
3.200 |
48.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
163 |
PP2500257212 |
GE215 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 470mg |
893100066700 (VD-20663-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
975 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
164 |
PP2500257204 |
GE207 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1.65g |
893100705024
(VD-25695-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
165 |
PP2500257084 |
GE087 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g + 3.505g + 0.68g); 500ml |
955110002024 (VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
40 |
116.000 |
4.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
166 |
PP2500257203 |
GE206 |
Cammic |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
975 |
975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
167 |
PP2500257033 |
GE036 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
6.000 |
6.825 |
40.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
168 |
PP2500257179 |
GE182 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg); 2,5ml |
893115604024 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
169 |
PP2500257199 |
GE202 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
47.300 |
23.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
170 |
PP2500257003 |
GE006 |
Medskin clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.840 |
28.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
171 |
PP2500257185 |
GE188 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
120 |
1.552.000 |
186.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
172 |
PP2500257118 |
GE121 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
2.000 |
5.119 |
10.238.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
173 |
PP2500256999 |
GE002 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
13.000 |
13.700 |
178.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
174 |
PP2500257102 |
GE105 |
CoRycardon |
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg |
150mg + 12,5mg |
529110026925 (VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.650 |
132.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
175 |
PP2500257081 |
GE084 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
1.000 |
89 |
89.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
176 |
PP2500257028 |
GE031 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
900 |
90.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
177 |
PP2500257210 |
GE213 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.365 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
|
178 |
PP2500257188 |
GE191 |
Hadulacton 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.617 |
11.319.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
233/QĐ-BV |
03/07/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |